Máy in mã vạch Zebra ZD611R
Zebra ZD611R là máy in mã vạch RFID 2 inch, hỗ trợ in Direct Thermal và Thermal Transfer, tích hợp chức năng in và mã hóa thẻ UHF RAIN RFID.
Zebra ZD611R – máy in và mã hóa RFID 2 inch
Zebra ZD611R thuộc dòng máy in để bàn ZD600, được phát triển dành cho các ứng dụng cần in nhãn kết hợp mã hóa RFID trong một thiết bị nhỏ gọn. Zebra định vị ZD611R là máy in/encoder RAIN RFID để bàn 2 inch, sử dụng module RFID RE40 của Zebra và công nghệ Adaptive Encoding.
Thiết bị cho phép in các loại nhãn, tag và wristband đồng thời thực hiện mã hóa RFID ngay trong quá trình in. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể triển khai giải pháp nhận diện và theo dõi sản phẩm, tài sản hoặc hàng hóa mà không cần bố trí riêng một thiết bị mã hóa RFID bên ngoài.
ZD611R có thiết kế phù hợp với các vị trí cần tiết kiệm diện tích nhưng vẫn yêu cầu chức năng RFID. Đây là lựa chọn hướng đến những ứng dụng RFID có kích thước nhãn nhỏ, đặc biệt trong bán lẻ, quản lý tài sản, kho vận, logistics và sản xuất.
Hỗ trợ cả Direct Thermal và Thermal Transfer
Một điểm cần lưu ý khi mô tả ZD611R là máy hỗ trợ cả hai phương thức in Direct Thermal và Thermal Transfer. Tài liệu hướng dẫn ZD611R của Zebra ghi rõ hai phương thức in này trong phần giới thiệu sản phẩm.
Với Direct Thermal, máy sử dụng vật liệu cảm nhiệt và không cần ribbon, phù hợp với các loại tem nhãn có thời gian sử dụng tương đối ngắn.
Với Thermal Transfer, máy sử dụng ribbon để truyền hình ảnh lên vật liệu, phù hợp với các loại nhãn cần độ bền cao hơn trong quá trình lưu trữ, vận chuyển hoặc sử dụng.
Ở cấu hình Thermal Transfer, ZD611R sử dụng ribbon 74 m hoặc 300 m. Ribbon 300 m có đường kính ngoài 66 mm, ribbon 74 m có đường kính ngoài 34 mm; chiều rộng ribbon dành cho ZD611R từ 33 đến 58 mm.
Chất lượng in và tốc độ xử lý
Zebra ZD611R có độ phân giải tiêu chuẩn 203 dpi, tốc độ in tối đa 203 mm/s (8 ips) và khổ in tối đa 56 mm. Đây là cấu hình phù hợp với các loại tem nhãn RFID nhỏ, nhãn sản phẩm, tem tài sản và tag cần mã hóa RFID.
Đối với những ứng dụng cần thể hiện nhiều thông tin hoặc các chi tiết nhỏ trên tem, ZD611R có tùy chọn 300 dpi. Ở độ phân giải này, tốc độ in tối đa đạt 152 mm/s và khổ in tối đa 54 mm.
Máy hỗ trợ chiều rộng vật liệu từ 15 đến 60 mm, chiều dài nhãn tối đa 991 mm và đường kính cuộn vật liệu tối đa 127 mm. Vật liệu có thể ở dạng cuộn hoặc fan-fold, nhãn bế sẵn hoặc liên tục, tag stock, giấy receipt liên tục và wristband.
Tích hợp công nghệ RFID UHF
Khả năng in và mã hóa RFID là tính năng quan trọng nhất của ZD611R. Máy tích hợp bộ đọc/ghi Zebra RE40 RFID Reader/Encoder, hỗ trợ các thẻ tương thích với chuẩn UHF EPC Gen 2 V2.1, ISO/IEC 18000-63 và RAIN RFID.
ZD611R có khả năng in và mã hóa thẻ với pitch tối thiểu 0,6 inch/16 mm, phù hợp với các loại inlay RFID có kích thước nhỏ. Máy cũng hỗ trợ RFID ZPL commands để thuận tiện khi tích hợp vào các hệ thống đang sử dụng máy in Zebra.
Adaptive Encoding Technology
ZD611R được trang bị Adaptive Encoding Technology, giúp đơn giản hóa quá trình thiết lập RFID. Công nghệ này tự động lựa chọn các thông số mã hóa phù hợp, giảm yêu cầu phải xác định thủ công vị trí mã hóa đối với từng loại RFID tag.
Nhờ đó, ZD611R có khả năng làm việc linh hoạt hơn với nhiều loại vật liệu RFID, đồng thời giúp quá trình triển khai và hiệu chỉnh hệ thống thuận tiện hơn.
RFID Job Monitoring và RFID Log
Bên cạnh chức năng mã hóa, ZD611R hỗ trợ các công cụ RFID Job Monitoring để theo dõi hiệu suất của quá trình RFID. Máy cũng có RFID log ghi lại dữ liệu RFID kèm dấu thời gian, hỗ trợ việc kiểm tra và truy xuất thông tin trong quá trình vận hành.
ZD611R còn hỗ trợ Multi-vendor Chip-based Serialization (MCS), giúp tăng khả năng tương thích với các hệ thống RFID sử dụng nhiều loại chip khác nhau.
Kết nối đa dạng, hỗ trợ Wi-Fi tùy chọn
ZD611R được trang bị Ethernet, USB 2.0 và USB Host làm các phương thức kết nối chính. Máy cũng hỗ trợ Bluetooth Low Energy để sử dụng với ứng dụng Zebra Printer Setup trên thiết bị Android và iOS.
Đối với kết nối không dây, ZD611R có thể sử dụng module wireless tùy chọn. Zebra cung cấp các cấu hình:
Module wireless có thể được lắp đặt theo cấu hình hoặc nâng cấp tại hiện trường tùy loại kit.
RS-232 là tùy chọn trên ZD611R, trong khi Ethernet, USB 2.0 và USB Host thuộc nhóm kết nối tiêu chuẩn. Đây là điểm cần phân biệt khi so sánh ZD611R với ZD621R, bởi Serial là kết nối tiêu chuẩn trên ZD621R nhưng là tùy chọn trên ZD611R.
Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch
ZD611R được trang bị màn hình LCD cảm ứng màu 4,3 inch, độ phân giải 480 × 272 pixel, kết hợp giao diện điều khiển 3 nút.
Giao diện của Zebra hỗ trợ menu trực quan, hướng dẫn từng bước, các công cụ thiết lập và thông tin trạng thái máy. Màn hình cũng có khả năng thay đổi màu để hiển thị trạng thái của thiết bị, giúp người dùng dễ dàng theo dõi quá trình vận hành.
Máy sử dụng thiết kế OpenACCESS, giúp việc đưa vật liệu vào máy thuận tiện hơn. Hệ thống cảm biến gồm cảm biến phản xạ/black mark có thể di chuyển trên toàn chiều rộng và cảm biến truyền qua/gap đa vị trí, hỗ trợ nhiều loại vật liệu khác nhau.
Bộ nhớ lớn và nền tảng Link-OS
Zebra ZD611R được trang bị 512 MB Flash và 256 MB SDRAM, đáp ứng nhu cầu lưu trữ font, biểu mẫu, đồ họa và dữ liệu phục vụ quá trình in.
Máy sử dụng nền tảng Link-OS và hỗ trợ các ngôn ngữ ZPL II, EPL 2, XML, ZBI và PDF Direct. ZD611R cũng hỗ trợ nhiều loại mã vạch 1D và 2D như Code 39, Code 128, EAN-13, UPC, PDF417, DataMatrix, QR Code, MaxiCode và Aztec.
Nền tảng Zebra DNA giúp hỗ trợ quản lý, cấu hình, bảo mật và giám sát máy in trong môi trường doanh nghiệp. Điều này đặc biệt hữu ích khi ZD611R được triển khai cùng nhiều thiết bị trong hệ thống RFID hoặc mạng lưới kho vận, bán lẻ.
Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp triển khai tại nhiều vị trí
ZD611R có kích thước khoảng 242,9 × 138,7 × 169,2 mm và trọng lượng khoảng 1,629 kg đối với cấu hình Thermal Transfer. Với chiều rộng in tối đa 56 mm, máy phù hợp với các vị trí cần in tem nhãn nhỏ nhưng vẫn yêu cầu khả năng mã hóa RFID.
Máy có kết cấu hai lớp vỏ, thiết kế OpenACCESS và hỗ trợ cuộn vật liệu đường kính ngoài tối đa 127 mm. Các lõi vật liệu tiêu chuẩn gồm 12,7 mm và 25,4 mm; các lõi 38,1 mm, 50,8 mm và 76,2 mm có thể sử dụng với adapter tùy chọn.
ZD611R cũng hỗ trợ RTC, chứng nhận ENERGY STAR và tùy chọn pin 2.750 mAh. Với pin tùy chọn, máy có thể được sử dụng linh hoạt hơn tại các khu vực cần di chuyển thiết bị trong quá trình làm việc.
Ứng dụng của Zebra ZD611R
Khả năng kết hợp in mã vạch và mã hóa RFID giúp ZD611R phù hợp với nhiều ứng dụng cần nhận diện và theo dõi đối tượng:
Các nhóm ứng dụng trên nằm trong những thị trường Zebra công bố cho dòng ZD621R/ZD611R, bao gồm bán lẻ, thực phẩm và đồ uống, y tế và hospitality.
Hỗ trợ tùy chọn
Các tùy chọn kết nối và xử lý vật liệu có thể được lắp đặt tại nhà máy hoặc nâng cấp tại hiện trường tùy từng loại phụ kiện và cấu hình.
Kết luận
Zebra ZD611R là máy in mã vạch RFID 2 inch kết hợp in Direct Thermal, Thermal Transfer và mã hóa UHF RAIN RFID trong một thiết bị nhỏ gọn. Máy sử dụng bộ đọc/ghi RFID RE40, Adaptive Encoding Technology và các công cụ RFID Job Monitoring, đáp ứng nhu cầu in và mã hóa tag RFID trong cùng một quy trình.
Với độ phân giải 203 dpi, tùy chọn 300 dpi, tốc độ tối đa 203 mm/s, bộ nhớ 512 MB Flash + 256 MB SDRAM, màn hình cảm ứng màu 4,3 inch và khả năng mở rộng Wi-Fi, RS-232 cùng các tùy chọn xử lý vật liệu, ZD611R phù hợp cho các hệ thống bán lẻ, quản lý tài sản, kho vận, logistics, sản xuất và các ứng dụng cần nhận diện RFID.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZD611R (2-inch) |
|
Đặc điểm RFID (RFID Features) |
• Hỗ trợ các thẻ tương thích với giao thức UHF EPC Gen 2 V2.1, ISO/IEC 18000-63 và RAIN RFID |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) tiêu chuẩn |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt (Thermal Transfer) hoặc In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành Link-OS |
|
Bộ nhớ |
512 MB Flash (64 MB khả dụng cho người dùng) |
|
Màn hình hiển thị |
Màn hình cảm ứng LCD màu 4.3 inch (độ phân giải 480x272) với giao diện 3 nút bấm |
|
Tốc độ in tối đa |
203 mm/s (8 ips) ở 203 dpi |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
203 dpi: 56 mm (2.2") |
|
Chiều rộng vật liệu in |
15 mm - 60 mm (0.585" - 2.36") |
|
Độ dày vật liệu in |
0.06 mm - 0.1905 mm (chỉ ở chế độ xé nhãn) |
|
Chiều dài nhãn |
Tối thiểu: 6.35 mm (0.25") |
|
Loại vật liệu in |
Dạng cuộn hoặc gấp khúc, nhãn bế răng cưa hoặc liên tục có/không có vạch đen, thẻ tag, giấy biên nhận liên tục và vòng đeo tay |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài tối đa: 127 mm (5.00") |
|
Ruy băng (Đường kính ngoài) |
66 mm (cho cuộn 300 m) |
|
Ruy băng (Chiều dài) |
300 m (984 ft) hoặc 74 m (243 ft) |
|
Ruy băng (Tỷ lệ cuộn) |
1:4 (cuộn 300 m) |
|
Ruy băng (Chiều rộng) |
33 mm - 58 mm |
|
Ruy băng (Lõi trong) |
25.4 mm (cho cuộn 300 m) |
|
Cảm biến |
Cảm biến phản xạ/vạch đen có thể di chuyển toàn chiều rộng, cảm biến xuyên thấu/khoảng trống đa vị trí |
|
Cổng giao tiếp |
Tiêu chuẩn: Ethernet, USB 2.0, USB Host, BLE (hỗ trợ cài đặt qua ứng dụng di động) |
|
Tính năng tùy chọn |
• Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler) |
|
Nguồn điện |
100-240VAC, 50-60Hz tự động phát hiện, đạt chuẩn ENERGY STAR và Energy Efficiency Level VI. Tùy chọn pin 2750 mAh. |
|
Kích thước vật lý (Dài x Rộng x Cao) |
242.9 mm x 138.7 mm x 169.2 mm |
|
Trọng lượng |
1.629 kg |
|
Ngôn ngữ máy in |
ZPL II; EPL 2; XML; ZBI; PDF Direct |
|
Phông chữ & Đồ họa |
16 phông ZPL II bitmap, 2 phông ZPL có thể thay đổi kích thước, 5 phông EPL2, hỗ trợ phông gốc open-type, tương thích Unicode. |
|
Mã vạch 1D |
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC và EAN mở rộng 2/5 số, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code |
|
Mã vạch 2D |
Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec |
|
Điều kiện hoạt động |
4.4°C - 41°C (40°F - 105°F), Độ ẩm 10 - 90% không ngưng tụ |
|
Điều kiện lưu trữ |
-40°C đến 60°C (-40°F - 140°F), Độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
|
Chứng nhận an toàn & Quy định |
IEC 60950-1, IEC 62368-1, EN55022 Class B, FCC Class B, CE Marking, VCCI, C-Tick, S-Mark, CCC, CU, BSMI, KCC, v.v. |
|
Phụ kiện đi kèm trong hộp |
Máy in, lõi thu ruy băng rỗng 0.5 inch, nguồn điện (Adapter), dây nguồn, cáp USB, Hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Model |
ZD611R (2-inch) |
|
Đặc điểm RFID (RFID Features) |
• Hỗ trợ các thẻ tương thích với giao thức UHF EPC Gen 2 V2.1, ISO/IEC 18000-63 và RAIN RFID |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) tiêu chuẩn |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt (Thermal Transfer) hoặc In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành Link-OS |
|
Bộ nhớ |
512 MB Flash (64 MB khả dụng cho người dùng) |
|
Màn hình hiển thị |
Màn hình cảm ứng LCD màu 4.3 inch (độ phân giải 480x272) với giao diện 3 nút bấm |
|
Tốc độ in tối đa |
203 mm/s (8 ips) ở 203 dpi |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
203 dpi: 56 mm (2.2") |
|
Chiều rộng vật liệu in |
15 mm - 60 mm (0.585" - 2.36") |
|
Độ dày vật liệu in |
0.06 mm - 0.1905 mm (chỉ ở chế độ xé nhãn) |
|
Chiều dài nhãn |
Tối thiểu: 6.35 mm (0.25") |
|
Loại vật liệu in |
Dạng cuộn hoặc gấp khúc, nhãn bế răng cưa hoặc liên tục có/không có vạch đen, thẻ tag, giấy biên nhận liên tục và vòng đeo tay |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài tối đa: 127 mm (5.00") |
|
Ruy băng (Đường kính ngoài) |
66 mm (cho cuộn 300 m) |
|
Ruy băng (Chiều dài) |
300 m (984 ft) hoặc 74 m (243 ft) |
|
Ruy băng (Tỷ lệ cuộn) |
1:4 (cuộn 300 m) |
|
Ruy băng (Chiều rộng) |
33 mm - 58 mm |
|
Ruy băng (Lõi trong) |
25.4 mm (cho cuộn 300 m) |
|
Cảm biến |
Cảm biến phản xạ/vạch đen có thể di chuyển toàn chiều rộng, cảm biến xuyên thấu/khoảng trống đa vị trí |
|
Cổng giao tiếp |
Tiêu chuẩn: Ethernet, USB 2.0, USB Host, BLE (hỗ trợ cài đặt qua ứng dụng di động) |
|
Tính năng tùy chọn |
• Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler) |
|
Nguồn điện |
100-240VAC, 50-60Hz tự động phát hiện, đạt chuẩn ENERGY STAR và Energy Efficiency Level VI. Tùy chọn pin 2750 mAh. |
|
Kích thước vật lý (Dài x Rộng x Cao) |
242.9 mm x 138.7 mm x 169.2 mm |
|
Trọng lượng |
1.629 kg |
|
Ngôn ngữ máy in |
ZPL II; EPL 2; XML; ZBI; PDF Direct |
|
Phông chữ & Đồ họa |
16 phông ZPL II bitmap, 2 phông ZPL có thể thay đổi kích thước, 5 phông EPL2, hỗ trợ phông gốc open-type, tương thích Unicode. |
|
Mã vạch 1D |
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC và EAN mở rộng 2/5 số, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code |
|
Mã vạch 2D |
Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec |
|
Điều kiện hoạt động |
4.4°C - 41°C (40°F - 105°F), Độ ẩm 10 - 90% không ngưng tụ |
|
Điều kiện lưu trữ |
-40°C đến 60°C (-40°F - 140°F), Độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
|
Chứng nhận an toàn & Quy định |
IEC 60950-1, IEC 62368-1, EN55022 Class B, FCC Class B, CE Marking, VCCI, C-Tick, S-Mark, CCC, CU, BSMI, KCC, v.v. |
|
Phụ kiện đi kèm trong hộp |
Máy in, lõi thu ruy băng rỗng 0.5 inch, nguồn điện (Adapter), dây nguồn, cáp USB, Hướng dẫn sử dụng nhanh |