Động cơ in TSC PEX-1131 / PEX-1231

Loại: Máy in mã vạch
Thương hiệu: TSC
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: TSC PEX-1131
Bảo hành: 24 tháng
Giá bán:Liên hệ

THÔNG TIN NỔI BẬT CỦA SẢN PHẨM

Động cơ in mã vạch TSC PEX-1131 / PEX-1231

  • Công nghệ in truyền nhiệt và nhiệt trực tiếp.
  • Độ phân giải 300 dpi (12 dots/mm).
  • Tốc độ in tối đa 356 mm/s (14 ips).
  • Khổ in tối đa 104 mm (4.09").
  • Chiều dài in tối đa 11.430 mm (450").
  • Kết nối Ethernet, GPIO, Parallel, RS-232, USB, USB Host.
  • Bộ nhớ 512 MB Flash + 512 MB DDR2 SDRAM.
  • Hỗ trợ microSD tối đa 32 GB.
  • Màn hình LCD màu 3.5 inch với phím điều khiển.
  • Ribbon dài tối đa 600 m, lõi 1 inch.
  • Thiết kế động cơ in bằng hợp kim đúc, phù hợp tích hợp vào hệ thống Print & Apply tự động.
  • Hỗ trợ quản lý tập trung qua TSC Console, SOTI Connect và TSCPRTGo.
  • Ứng dụng: dây chuyền sản xuất, logistics, dán nhãn thùng carton, dán nhãn pallet, thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.

Hỗ trợ tùy chọn:

  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 4.2.
  • GPIO (DB25F).
  • Mô-đun bóc nhãn (Peel-off Module).
  • Giao diện I/O cho hệ thống Print & Apply.

Khác biệt giữa hai model:

  • PEX-1131: phiên bản Left-Hand (LH).
  • PEX-1231: phiên bản Right-Hand (RH)

 

Cam kết bán hàng

  • TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn
  • Sản phẩm chính hãng 100% Sản phẩm chính hãng 100%
  • 1 Đổi 1 trong 30 ngày đầu 1 Đổi 1 trong 30 ngày đầu
  • Bảo hành tại nhà nhanh gọn Bảo hành tại nhà nhanh gọn
  • Bảo vệ giá trong vòng 7 ngày Bảo vệ giá trong vòng 7 ngày

Danh sách khuyến mãi

  • Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo sản phẩm.Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo sản phẩm.
  • Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm trở lên.Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm trở lên.
  • Tặng 100.000₫ mua hàng tại website thành viên, áp dụng khi mua Online tại Hà nội & Hồ Chí Minh Tặng 100.000₫ mua hàng tại website thành viên, áp dụng khi mua Online tại Hà nội & Hồ Chí Minh

Mô tả sản phẩm

TSC PEX-1131 / PEX-1231 – Động cơ in mã vạch tự động hóa 300 dpi cấp doanh nghiệp, giám sát thông minh cho hệ thống Print & Apply

Trong các dây chuyền sản xuất công nghệ cao, đóng gói dược phẩm, linh kiện ô tô hay điện tử, các yêu cầu về dán nhãn tự động (Print & Apply) đòi hỏi tem nhãn phải hiển thị lượng thông tin dày đặc, mã vạch 2D phức tạp và ký tự cực nhỏ với độ tương phản cao. Các hệ thống này không chỉ cần một Động cơ in công nghiệp hoạt động bền bỉ, liên tục mà còn phải đảm bảo độ phân giải sắc nét, khả năng kết nối mạng hiện đại và tính năng chẩn đoán lỗi chủ động để loại bỏ nguy cơ gián đoạn dây chuyền.

TSC PEX-1131 và PEX-1231 thuộc dòng PEX-1001 Series thế hệ mới của TSC – dòng Động cơ in công nghiệp cấp doanh nghiệp (Enterprise-Level Print Engine) được thiết kế chuyên biệt để tích hợp vào các hệ thống máy dán nhãn tự động (applicator). Thiết bị kết hợp giữa cơ cấu in cơ khí chính xác đúc bằng kim loại chịu lực với phần cứng điều khiển tân tiến, mang đến chất lượng in ấn sắc nét ở chuẩn 300 dpi với tốc độ ấn tượng lên đến 14 ips cùng công nghệ giám sát Động cơ in TSC Sense Care độc quyền.

Dòng sản phẩm mang đến hai lựa chọn cấu hình cơ học theo hướng nạp vật tư: PEX-1131 (phiên bản Left-Hand / hướng nạp mở bên trái) và PEX-1231 (phiên bản Right-Hand / hướng nạp mở bên phải). Sự linh hoạt này giúp các kỹ sư tích hợp dễ dàng lắp đặt thiết bị vào bất kỳ bố cục dây chuyền sản xuất hay cánh tay dán nhãn tự động nào mà không bị giới hạn không gian cơ học.

Độ phân giải 300 dpi cho bản in chi tiết và mã vạch siêu nhỏ PEX-1131 và PEX-1231 sở hữu Động cơ in nhiệt độ phân giải cao 300 dpi (12 dots/mm), mang lại chất lượng bản in siêu sắc nét cho các ký tự chữ số nhỏ, bảng thông số kỹ thuật, ký hiệu cảnh báo và các mã vạch 2D mật độ cao như DataMatrix, QR Code hay PDF-417.

Nhờ hệ thống căn chỉnh cơ học chuẩn xác (High-precision label registration), thiết bị có khả năng định vị và bóc nhãn hoàn hảo cho các loại tem có chiều cao cực nhỏ chỉ từ 5 mm. Điều này đảm bảo máy quét quang học trên băng chuyền tự động có thể đọc dữ liệu tức thì với tỷ lệ chính xác tuyệt đối, loại bỏ nguy cơ lỗi đọc nhãn trên dây chuyền.

Tốc độ in vượt trội 14 ips (356 mm/giây) Đối với một thiết bị in công nghiệp đạt độ phân giải 300 dpi, tốc độ in tối đa 14 ips (356 mm/giây) của PEX-1131 / PEX-1231 là một con số rất ấn tượng.

Mức tốc độ này giúp Động cơ in đáp ứng mượt mà nhịp độ của các băng chuyền đóng gói tự động tốc độ cao, đảm bảo truyền nhiệt nhanh và đều để tạo ra nét mực sắc sảo mà không làm gián đoạn hay suy giảm năng suất của toàn bộ hệ thống nhà máy.

Công nghệ độc quyền TSC Sense Care và cảm biến kép linh hoạt Một bước tiến vượt bậc trên dòng PEX-1001 Series là công nghệ TSC Sense Care tiên tiến. Hệ thống có khả năng tự động quét và kiểm tra các điểm nhiệt trên Động cơ in (bad dot detection) theo thời gian thực trong suốt quá trình in ấn. Tính năng này giúp cảnh báo sớm cho kỹ thuật viên về tình trạng xuống cấp của Động cơ in, ngăn ngừa nguy cơ in ra mã vạch lỗi làm gián đoạn dây chuyền quét tự động.

Bên cạnh đó, thiết bị còn hỗ trợ hệ thống cảm biến Black mark thông minh có thể hoán chuyển linh hoạt giữa mặt trên (Top) và mặt dưới (Bottom), đáp ứng hoàn hảo cho nhiều thiết kế tem nhãn đặc thù mà không cần tinh chỉnh phần cứng phức tạp.

Quản lý từ xa động qua SOTI Connect và TSC Console TSC PEX-1131 / PEX-1231 nâng tầm khả năng kết nối doanh nghiệp nhờ hỗ trợ nền tảng quản trị thiết bị IoT chuyên sâu SOTI Connect cùng công cụ phần mềm mạnh mẽ TSC Console thông qua cả kết nối có dây Ethernet và mạng không dây Wi-Fi.

Doanh nghiệp có thể giám sát trạng thái hoạt động, cấu hình hàng loạt máy in, đẩy bản cập nhật firmware và quản trị dữ liệu từ xa tập trung trên toàn bộ hệ thống nhà xưởng.

Linh hoạt với công nghệ in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt Thiết bị tích hợp sẵn hai phương pháp in nhiệt tiêu chuẩn: Direct Thermal và Thermal Transfer.

  • In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal): In trực tiếp lên decal cảm nhiệt không cần ribbon, tối ưu chi phí vật tư cho các nhãn vận chuyển thùng hàng (Carton Shipping) hoặc các quy trình xử lý nội bộ ngắn hạn.
  • In truyền nhiệt (Thermal Transfer): Sử dụng ruy-băng mực (Wax, Wax/Resin hoặc Resin) để in lên decal nhựa PVC, xi bạc kim loại hoặc màng phim chịu nhiệt. Bản in có khả năng chống trầy xước, kháng hóa chất, chịu nhiệt độ và duy trì độ bền dữ liệu nhiều năm trong các ngành công nghiệp nặng và lưu kho dài hạn.

Khổ in tối đa 104 mm (4.09 inch) PEX-1131 / PEX-1231 có chiều rộng in tối đa 104 mm và chiều dài in tối đa lên đến 11,430 mm (450 inch), bao quát toàn diện các kích thước tem nhãn công nghiệp tiêu chuẩn:

  • Tem nhãn bao bì vỉ thuốc, lọ dược phẩm và thiết bị y tế (Pharmaceutical Labeling).
  • Tem định danh linh kiện điện tử, bảng mạch và vi chip chính xác.
  • Nhãn thông số kỹ thuật, mã QR truy xuất phụ tùng ô tô (Automotive).
  • Nhãn tiêu chuẩn chất lượng bao bì thực phẩm và đồ uống (Food and Beverage).
  • Tem nhãn dán thùng hàng và quản lý pallet logistics tự động (Pallet Labeling).

Cuộn ruy-băng mực 600 m kéo dài thời gian vận hành liên tục Động cơ in hỗ trợ cuộn ribbon mực có chiều dài lên tới 600 m với đường kính ngoài tối đa 90 mm trên lõi 1 inch, hỗ trợ cả mực phủ mặt trong lẫn mặt ngoài (ink coated inside/outside).

Dung lượng ribbon 600 m lớn giúp kéo dài tối đa chu kỳ hoạt động của hệ thống dán nhãn tự động, giảm thiểu tần suất dừng máy để thay thế mực và tối ưu hóa thời gian chạy liên tục của dây chuyền đóng gói. Chiều rộng ribbon hỗ trợ linh hoạt từ 25.4 đến 114.3 mm.

Tương thích đa dạng các loại vật liệu công nghiệp

PEX-1131 / PEX-1231 xử lý mượt mà nhiều định dạng vật tư nhãn khác nhau:

  • Continuous (vật liệu cuộn liên tục).
  • Die-Cut (tem bế sẵn khoảng cách Gap).
  • Black Mark (tem có dấu cảm biến vạch đen, hỗ trợ chuyển đổi cảm biến trên/dưới).
  • Fan-Fold (vật liệu tệp gấp nếp).
  • Notch (vật liệu có rãnh khuyết định vị).

Động cơ in hỗ trợ khổ rộng vật liệu từ 20 đến 114 mm cùng độ dày vật liệu linh hoạt từ 0.076 đến 0.305 mm (2.99 – 12.01 mil), giúp hệ thống dễ dàng thích ứng với cả decal mỏng lẫn các loại thẻ tag công nghiệp dày dặn.

Màn hình màu TFT 3.5 inch và cổng USB Host mặt trước tiện ích Được trang bị màn hình điều khiển màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixel) cùng cụm 6 nút thao tác điều hướng, PEX-1131 / PEX-1231 cung cấp giao diện trực quan cho người vận hành. Kỹ thuật viên có thể dễ dàng kiểm tra trạng thái máy, cấu hình thông số mạng, căn chỉnh cảm biến và theo dõi thông báo lỗi trực tiếp trên máy in.

Cổng USB Host bố trí ngay mặt trước máy cho phép cập nhật định dạng tem in hoặc nâng cấp firmware một chạm cực kỳ nhanh chóng thông qua ổ cứng flash USB mà không cần kết nối máy tính cồng kềnh.

Bộ nhớ cực lớn 512 MB và hỗ trợ thẻ nhớ ngoài đến 32 GB Thiết bị sở hữu cấu hình phần cứng hàng đầu với 512 MB Flash và 512 MB SDRAM, đi kèm khe cắm thẻ nhớ microSD cho phép mở rộng không gian lưu trữ lên đến 32 GB cùng hỗ trợ USB device memory (FAT32). Cấu hình bộ nhớ vượt trội này giúp máy xử lý mượt mà các tập lệnh in phức tạp, nạp các định dạng đồ họa dung lượng lớn và đáp ứng hoàn hảo các ứng dụng in dữ liệu động tốc độ cao.

Cổng kết nối GPIO công nghiệp và hạ tầng mạng toàn diện

Được chế tạo phục vụ riêng cho các giải pháp tích hợp tự động hóa, TSC PEX-1131 / PEX-1231 trang bị đầy đủ các giao tiếp chuyên dụng:

  • GPIO (DB15F) + Centronics: Cổng GPIO tiêu chuẩn công nghiệp kết nối trực tiếp với PLC, cảm biến quang và hệ thống điều khiển cánh tay dán nhãn của máy applicator.
  • Tùy chọn GPIO (DB25F): Đem lại sự tương thích linh hoạt với nhiều dòng máy dán nhãn tự động chuyên biệt.
  • Internal Ethernet (10/100 Mbps): Cho phép giám sát, quản lý và truyền dữ liệu in ấn qua mạng nội bộ.
  • USB 2.0 & RS-232 Serial: Kết nối tiêu chuẩn với máy tính công nghiệp và thiết bị điều khiển dây chuyền.
  • Tùy chọn không dây cao cấp: Mô-đun Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 4.2 combo module cho đường truyền không dây tốc độ cao và ổn định.

Khung đúc kim loại chịu lực và thiết kế khay kéo bảo trì thông minh Cấu trúc cơ khí của thiết bị sử dụng khung đúc kim loại (die-cast) chịu lực cao, đảm bảo độ ổn định tối đa, chống rung lắc và hoạt động bền bỉ trong môi trường nhà máy nhiều bụi bẩn.

Dòng PEX-1001 nổi bật với thiết kế thông minh hướng đến bảo trì: cơ cấu dạng khay trượt phía sau (drawer design) cho phép kỹ thuật viên tiếp cận nhanh các cụm linh kiện chính, cùng hệ thống truyền động nhãn (media drive system) dạng mô-đun giúp việc thay thế trục cuốn và Động cơ in diễn ra nhanh chóng, hạn chế tối đa thời gian dừng chuyền.

Ngôn ngữ TSPL-EZD và khả năng tương thích phần mềm cao PEX-1131 / PEX-1231 sử dụng nền tảng firmware TSPL-EZD của TSC, hỗ trợ giả lập tương thích toàn diện với các ngôn ngữ máy in phổ biến như EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Thiết kế cơ học chuẩn bolt-compatible cho phép thiết bị thay thế trực tiếp vào các hệ thống máy dán nhãn hiện có trên thị trường mà không cần sửa đổi khung giá cơ khí hay lập trình lại hệ thống điều khiển.

Ứng dụng của Động cơ in TSC PEX-1131 / PEX-1231 Với chất lượng in 300 dpi sắc nét và độ chính xác cao, TSC PEX-1131 / PEX-1231 là giải pháp tối ưu cho các lĩnh vực tự động hóa chuyên sâu:

  • Y tế & Dược phẩm (Healthcare): In và dán nhãn tự động cho bao bì thuốc, lọ vaccine, chai dược phẩm với mã DataMatrix và thông tin hạn sử dụng siêu nhỏ (Pharmaceutical Labeling).
  • Sản xuất điện tử & Công nghệ cao: In dán nhãn định danh bo mạch PCB, linh kiện điện tử và vi mạch bán dẫn.
  • Ngành ô tô (Automotive): Dán nhãn tự động cho linh kiện phụ tùng, khối động cơ và nhãn truy xuất nguồn gốc.
  • Thực phẩm & Đồ uống (Food and Beverage): Dán nhãn tiêu chuẩn lên bao bì sản phẩm, lốc đóng gói và thùng carton trên băng tải.
  • Kho bãi & Logistics (Transportation and Logistics): Dán nhãn tự động thùng hàng (Carton Shipping) và nhãn pallet tự động trên dây chuyền phân loại (Pallet Labeling).

Kết luận TSC PEX-1131 (Left-Hand) và PEX-1231 (Right-Hand) là giải pháp Động cơ in mã vạch công nghiệp 4 inch độ phân giải cao 300 dpi cấp doanh nghiệp hàng đầu cho các hệ thống dán nhãn tự động Print & Apply. Với chất lượng in ấn sắc nét, tốc độ in nhanh 14 ips, công nghệ chẩn đoán Động cơ in TSC Sense Care, nền tảng SOTI Connect và kết cấu khung kim loại die-cast chắc chắn, thiết bị mang lại sự chuẩn xác và hiệu suất tối đa cho các dây chuyền sản xuất hiện đại.

Khả năng in tem nhãn siêu nhỏ từ 5 mm, cuộn ribbon lớn 600 m, giao tiếp GPIO công nghiệp cùng cơ chế khay trượt bảo trì nhanh giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành và nâng cao năng lực tự động hóa toàn diện.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một Động cơ in công nghiệp 300 dpi sắc nét, tốc độ cao, hoạt động bền bỉ và tích hợp khả năng quản trị mạng thông minh vào máy dán nhãn tự động, TSC PEX-1131 / PEX-1231 chính là sự lựa chọn đẳng cấp và tin cậy hàng đầu.

Hướng dẫn mua hàng

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Đánh giá sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Model

PEX-1131 (LH) / PEX-1231 (RH)

Độ phân giải

12 dots/mm (300 DPI)

Phương pháp in

Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp

Tốc độ in tối đa

356 mm/s (14 ips)

Chiều rộng in tối đa

104 mm (4.09")

Chiều dài in tối đa

11,430 mm (450")

Kích thước máy (R x C x D)

245 x 300 x 390 mm
(9.65" x 11.81" x 15.35")

Trọng lượng

13 kg (28.66 lbs)

Vỏ máy / Khung máy

Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại chịu lực (Die-cast based print mechanism)

Sức chứa cuộn tem

Tương thích hệ thống máy dán tự động / Cấp cuộn ngoài (Applicator / External Feed)

Ribbon tối đa

600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong)

Chiều rộng ribbon

25.4 mm - 114.3 mm (1" - 4.5")

Bộ xử lý

32-bit RISC CPU

Bộ nhớ Flash

512 MB Flash (hỗ trợ khe cắm thẻ microSD mở rộng lên đến 32 GB, hỗ trợ bộ nhớ USB FAT32)

Bộ nhớ SDRAM

512 MB SDRAM

Cổng kết nối

• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps
• Cổng USB Host (mặt trước kết nối thiết bị lưu trữ USB)
• Cổng GPIO (DB15F) + Centronics (Parallel)
• Cổng GPIO DB25F (tùy chọn đại lý)
• Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 4.2 combo module (tùy chọn đại lý)

Nguồn điện

Bộ nguồn chuyển mạch tự động tích hợp bên trong máy (20% print ratio):
• Input: AC 100-240V, 4-2A, 50-60Hz
• Output: DC 5V 5A, DC 24V 7A, DC 36V 1.4A; Tổng công suất 243W

Nút điều khiển

6 nút bấm thao tác chức năng

Đèn LED / Màn hình

• Màn hình màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixels)
• 1 đèn LED chỉ báo trạng thái

Cảm biến

• Cảm biến gap truyền qua (điều chỉnh 15 mm - 98 mm)
• Cảm biến vạch đen phản xạ (chuyển đổi mặt trên/dưới và điều chỉnh vị trí linh hoạt)
• Cảm biến hết ruy băng (truyền qua) & cảm biến mã hóa ruy băng
• Cảm biến mở đầu in, cảm biến mở nắp hông

Đồng hồ thời gian thực (RTC)

Có (Tiêu chuẩn)

Còi báo (Buzzer)

Có (Tiêu chuẩn)

Font

• 8 phông chữ bitmap chữ số
• Bộ công cụ font Monotype Imaging® TrueType với font CG Triumvirate Bold Condensed co giãn

Xoay phông chữ & mã vạch

0, 90, 180, 270 độ

Mã vạch

• Mã vạch 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, PLANET, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, China Post, Telepen, LOGMARS
• Mã vạch 2D: PDF-417, Micro PDF 417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec, TLC 39, RSS

Ngôn ngữ máy in

TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL)

Loại giấy

Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài

Chiều rộng giấy

20 mm - 114 mm (0.8" - 4.5")

Độ dày giấy

0.076 mm - 0.305 mm (2.99 mil - 12.01 mil)

Chiều dài nhãn

5 mm - 11,430 mm (0.2" - 450")

Môi trường hoạt động

• Hoạt động: 0°C - 40°C (32°F - 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ
• Lưu kho: -40°C - 60°C (-40°F - 140°F), 10% - 90% không ngưng tụ

Tiêu chuẩn môi trường & An toàn

• An toàn: BSMI, CB, CCC, CE Class A, EAC, FCC Class A, BIS, KC, cTUVus, Mexico CoC
• Môi trường: Tuân thủ RoHS, WEEE

Phụ kiện kèm theo

• Đĩa CD phần mềm in nhãn trên Windows
• Sách hướng dẫn sử dụng nhanh
• Cáp kết nối USB
• Dây nguồn

Bảo hành

• Thân máy: 2 năm (24 tháng)
• Đầu in: 25 km (1 triệu inches) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước
• Trục cuốn: 50 km (2 triệu inches) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước

Tùy chọn đại lý (Dealer Options)

• Mô-đun Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 4.2 combo
• Cổng giao tiếp công nghiệp GPIO (DB25F)

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Model

PEX-1131 (LH) / PEX-1231 (RH)

Độ phân giải

12 dots/mm (300 DPI)

Phương pháp in

Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp

Tốc độ in tối đa

356 mm/s (14 ips)

Chiều rộng in tối đa

104 mm (4.09")

Chiều dài in tối đa

11,430 mm (450")

Kích thước máy (R x C x D)

245 x 300 x 390 mm
(9.65" x 11.81" x 15.35")

Trọng lượng

13 kg (28.66 lbs)

Vỏ máy / Khung máy

Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại chịu lực (Die-cast based print mechanism)

Sức chứa cuộn tem

Tương thích hệ thống máy dán tự động / Cấp cuộn ngoài (Applicator / External Feed)

Ribbon tối đa

600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong)

Chiều rộng ribbon

25.4 mm - 114.3 mm (1" - 4.5")

Bộ xử lý

32-bit RISC CPU

Bộ nhớ Flash

512 MB Flash (hỗ trợ khe cắm thẻ microSD mở rộng lên đến 32 GB, hỗ trợ bộ nhớ USB FAT32)

Bộ nhớ SDRAM

512 MB SDRAM

Cổng kết nối

• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps
• Cổng USB Host (mặt trước kết nối thiết bị lưu trữ USB)
• Cổng GPIO (DB15F) + Centronics (Parallel)
• Cổng GPIO DB25F (tùy chọn đại lý)
• Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 4.2 combo module (tùy chọn đại lý)

Nguồn điện

Bộ nguồn chuyển mạch tự động tích hợp bên trong máy (20% print ratio):
• Input: AC 100-240V, 4-2A, 50-60Hz
• Output: DC 5V 5A, DC 24V 7A, DC 36V 1.4A; Tổng công suất 243W

Nút điều khiển

6 nút bấm thao tác chức năng

Đèn LED / Màn hình

• Màn hình màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixels)
• 1 đèn LED chỉ báo trạng thái

Cảm biến

• Cảm biến gap truyền qua (điều chỉnh 15 mm - 98 mm)
• Cảm biến vạch đen phản xạ (chuyển đổi mặt trên/dưới và điều chỉnh vị trí linh hoạt)
• Cảm biến hết ruy băng (truyền qua) & cảm biến mã hóa ruy băng
• Cảm biến mở đầu in, cảm biến mở nắp hông

Đồng hồ thời gian thực (RTC)

Có (Tiêu chuẩn)

Còi báo (Buzzer)

Có (Tiêu chuẩn)

Font

• 8 phông chữ bitmap chữ số
• Bộ công cụ font Monotype Imaging® TrueType với font CG Triumvirate Bold Condensed co giãn

Xoay phông chữ & mã vạch

0, 90, 180, 270 độ

Mã vạch

• Mã vạch 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, PLANET, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, China Post, Telepen, LOGMARS
• Mã vạch 2D: PDF-417, Micro PDF 417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec, TLC 39, RSS

Ngôn ngữ máy in

TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL)

Loại giấy

Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài

Chiều rộng giấy

20 mm - 114 mm (0.8" - 4.5")

Độ dày giấy

0.076 mm - 0.305 mm (2.99 mil - 12.01 mil)

Chiều dài nhãn

5 mm - 11,430 mm (0.2" - 450")

Môi trường hoạt động

• Hoạt động: 0°C - 40°C (32°F - 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ
• Lưu kho: -40°C - 60°C (-40°F - 140°F), 10% - 90% không ngưng tụ

Tiêu chuẩn môi trường & An toàn

• An toàn: BSMI, CB, CCC, CE Class A, EAC, FCC Class A, BIS, KC, cTUVus, Mexico CoC
• Môi trường: Tuân thủ RoHS, WEEE

Phụ kiện kèm theo

• Đĩa CD phần mềm in nhãn trên Windows
• Sách hướng dẫn sử dụng nhanh
• Cáp kết nối USB
• Dây nguồn

Bảo hành

• Thân máy: 2 năm (24 tháng)
• Đầu in: 25 km (1 triệu inches) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước
• Trục cuốn: 50 km (2 triệu inches) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước

Tùy chọn đại lý (Dealer Options)

• Mô-đun Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 4.2 combo
• Cổng giao tiếp công nghiệp GPIO (DB25F)

Đặt trước sản phẩm

Động cơ in TSC PEX-1131 / PEX-1231
Động cơ in TSC PEX-1131 / PEX-1231
Liên hệ
Đặt trước sản phẩm để nhận thêm nhiều ưu đãi bạn nhé
Miễn phí giao hàng
Miễn phí giao hàng Trong TP. Hà Nội - TP. HCM
Đổi trả dễ dàng
Đổi trả dễ dàng Trong vòng 7 ngày
Thanh toán tiện lợi
Thanh toán tiện lợi Tiền mặt, chuyển khoản
Hỗ trợ nhiệt tình
Hỗ trợ nhiệt tình Tư vấn Online miễn phí
Danh sách so sánh