Động cơ in mã vạch TSC PEX-1130 / PEX-1230
Hỗ trợ tùy chọn:
Khác biệt giữa hai model:
TSC PEX-1130 / PEX-1230 – Động cơ in mã vạch tự động hóa 300 dpi sắc nét, hiệu suất cao cho hệ thống Print & Apply
Trong các dây chuyền sản xuất công nghệ cao, đóng gói dược phẩm, linh kiện ô tô hay điện tử, các yêu cầu về dán nhãn tự động (Print & Apply) đòi hỏi tem nhãn phải hiển thị lượng thông tin dày đặc, mã vạch 2D phức tạp và ký tự cực nhỏ với độ tương phản cao. Các hệ thống này không chỉ cần một Động cơ in công nghiệp hoạt động bền bỉ, liên tục mà còn phải đảm bảo độ phân giải sắc nét và tốc độ xuất nhãn đồng bộ hoàn hảo với băng tải tự động.
TSC PEX-1130 và PEX-1230 thuộc dòng PEX-1000 Series – phân khúc Động cơ in công nghiệp cao cấp của TSC được thiết kế chuyên biệt để tích hợp vào các hệ thống máy dán nhãn tự động (applicator). Thiết bị là sự kết hợp hoàn hảo giữa cơ cấu in cơ khí chính xác đúc bằng kim loại chịu lực và bo mạch điều khiển mạnh mẽ, mang lại khả năng in ấn sắc nét ở chuẩn 300 dpi với tốc độ ấn tượng lên đến 14 ips.
Dòng sản phẩm mang đến hai lựa chọn cấu hình cơ học theo hướng nạp vật tư: PEX-1130 (phiên bản Left-Hand / hướng nạp mở bên trái) và PEX-1230 (phiên bản Right-Hand / hướng nạp mở bên phải). Sự linh hoạt này giúp các kỹ sư tích hợp dễ dàng lắp đặt thiết bị vào bất kỳ bố cục dây chuyền sản xuất hay cánh tay dán nhãn tự động nào mà không bị giới hạn không gian.
Độ phân giải 300 dpi cho bản in chi tiết và mã vạch siêu nhỏ PEX-1130 và PEX-1230 sở hữu Động cơ in nhiệt độ phân giải cao 300 dpi (12 dots/mm), mang lại chất lượng bản in siêu sắc nét cho các ký tự chữ số nhỏ, bảng thông số kỹ thuật, ký hiệu cảnh báo và các mã vạch 2D mật độ cao như DataMatrix, QR Code hay PDF-417.
Nhờ hệ thống căn chỉnh cơ học chuẩn xác, thiết bị có khả năng định vị và bóc nhãn hoàn hảo cho các loại tem có chiều cao cực nhỏ chỉ từ 5 mm. Điều này đảm bảo máy quét quang học trên băng chuyền tự động có thể đọc dữ liệu tức thì với tỷ lệ chính xác tuyệt đối, loại bỏ nguy cơ lỗi đọc nhãn trên dây chuyền.
Tốc độ in vượt trội 14 ips (356 mm/giây) Đối với một thiết bị in công nghiệp đạt độ phân giải 300 dpi, tốc độ in tối đa 14 ips (356 mm/giây) của PEX-1130 / PEX-1230 là một con số rất ấn tượng.
Mức tốc độ này giúp Động cơ in đáp ứng mượt mà nhịp độ của các băng chuyền đóng gói tự động tốc độ cao, đảm bảo truyền nhiệt nhanh và đều để tạo ra nét mực sắc sảo mà không làm gián đoạn hay suy giảm năng suất của toàn bộ hệ thống nhà máy.
Linh hoạt với công nghệ in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt Thiết bị tích hợp sẵn hai phương pháp in nhiệt tiêu chuẩn: Direct Thermal và Thermal Transfer.
Khổ in tối đa 104 mm (4.09 inch) PEX-1130 / PEX-1230 có chiều rộng in tối đa 104 mm và chiều dài in tối đa lên đến 11,430 mm (450 inch), bao quát toàn diện các kích thước tem nhãn công nghiệp tiêu chuẩn:
Cuộn ruy-băng mực 600 m kéo dài thời gian vận hành liên tục Động cơ in hỗ trợ cuộn ribbon mực có chiều dài lên tới 600 m với đường kính ngoài tối đa 90 mm trên lõi 1 inch, hỗ trợ cả mực phủ mặt trong lẫn mặt ngoài (ink coated inside/outside).
Dung lượng ribbon 600 m lớn giúp kéo dài tối đa chu kỳ hoạt động của hệ thống dán nhãn tự động, giảm thiểu tần suất dừng máy để thay thế mực và tối ưu hóa thời gian chạy liên tục của dây chuyền đóng gói. Chiều rộng ribbon hỗ trợ linh hoạt từ 25.4 đến 114.3 mm.
Tương thích đa dạng các loại vật liệu công nghiệp
PEX-1130 / PEX-1230 xử lý mượt mà nhiều định dạng vật tư nhãn khác nhau:
Động cơ in hỗ trợ khổ rộng vật liệu từ 20 đến 114 mm cùng độ dày vật liệu linh hoạt từ 0.076 đến 0.305 mm (2.99 – 12.01 mil), giúp hệ thống dễ dàng thích ứng với cả decal mỏng lẫn các loại thẻ tag công nghiệp dày dặn.
Màn hình màu TFT 3.5 inch và cổng USB Host mặt trước tiện ích Được trang bị màn hình điều khiển màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixel) cùng cụm 6 nút thao tác điều hướng, PEX-1130 / PEX-1230 cung cấp giao diện trực quan cho người vận hành. Kỹ thuật viên có thể dễ dàng kiểm tra trạng thái máy, cấu hình thông số mạng, căn chỉnh cảm biến và theo dõi thông báo lỗi trực tiếp trên máy in.
Cổng USB Host bố trí ngay mặt trước máy cho phép cập nhật định dạng tem in hoặc nâng cấp firmware một chạm cực kỳ nhanh chóng thông qua ổ cứng flash USB mà không cần kết nối máy tính cồng kềnh.
Bộ nhớ cực lớn 512 MB và hỗ trợ thẻ nhớ ngoài đến 32 GB Thiết bị sở hữu cấu hình phần cứng hàng đầu với 512 MB Flash và 512 MB SDRAM, đi kèm khe cắm thẻ nhớ microSD cho phép mở rộng không gian lưu trữ lên đến 32 GB. Cấu hình bộ nhớ vượt trội này giúp máy xử lý mượt mà các tập lệnh in phức tạp, nạp các định dạng đồ họa dung lượng lớn và đáp ứng hoàn hảo các ứng dụng in dữ liệu động tốc độ cao.
Cổng kết nối GPIO công nghiệp và hạ tầng mạng toàn diện
Được chế tạo phục vụ riêng cho các giải pháp tích hợp tự động hóa, TSC PEX-1130 / PEX-1230 trang bị đầy đủ các giao tiếp chuyên dụng:
Khung đúc kim loại chịu lực và thiết kế khay kéo bảo trì thông minh Cấu trúc cơ khí của thiết bị sử dụng khung đúc kim loại (die-cast) chịu lực cao, đảm bảo độ ổn định tối đa, chống rung lắc và hoạt động bền bỉ trong môi trường nhà máy nhiều bụi bẩn.
Dòng PEX-1000 nổi bật với thiết kế thông minh hướng đến bảo trì: cơ cấu dạng khay trượt phía sau (drawer design) cho phép kỹ thuật viên tiếp cận nhanh các cụm linh kiện chính, cùng hệ thống truyền động nhãn (media drive system) dạng mô-đun giúp việc thay thế trục cuốn và Động cơ in diễn ra nhanh chóng, hạn chế tối đa thời gian dừng chuyền.
Ngôn ngữ TSPL-EZD và khả năng tương thích phần mềm cao PEX-1130 / PEX-1230 sử dụng nền tảng firmware TSPL-EZD của TSC, hỗ trợ giả lập tương thích toàn diện với các ngôn ngữ máy in phổ biến như EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Thiết kế cơ học chuẩn bolt-compatible cho phép thiết bị thay thế trực tiếp vào các hệ thống máy dán nhãn hiện có trên thị trường mà không cần sửa đổi khung giá cơ khí hay lập trình lại hệ thống điều khiển.
Ứng dụng của Động cơ in TSC PEX-1130 / PEX-1230 Với chất lượng in 300 dpi sắc nét và độ chính xác cao, TSC PEX-1130 / PEX-1230 là giải pháp tối ưu cho các lĩnh vực tự động hóa chuyên sâu:
Kết luận TSC PEX-1130 (Left-Hand) và PEX-1230 (Right-Hand) là giải pháp Động cơ in mã vạch công nghiệp 4 inch độ phân giải cao 300 dpi hàng đầu cho các hệ thống dán nhãn tự động Print & Apply. Với chất lượng in ấn sắc nét, tốc độ in nhanh 14 ips, kết cấu khung kim loại die-cast chắc chắn, màn hình màu TFT 3.5 inch cùng bộ nhớ 512 MB vượt trội, thiết bị mang lại sự chuẩn xác và hiệu suất tối đa cho các dây chuyền sản xuất hiện đại.
Khả năng in tem nhãn siêu nhỏ từ 5 mm, cuộn ribbon lớn 600 m, giao tiếp GPIO công nghiệp cùng cơ chế khay trượt bảo trì nhanh giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành và nâng cao năng lực tự động hóa toàn diện.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một Động cơ in công nghiệp 300 dpi sắc nét, tốc độ cao, hoạt động bền bỉ và tích hợp dễ dàng vào máy dán nhãn tự động, TSC PEX-1130 / PEX-1230 chính là sự lựa chọn đẳng cấp và tin cậy hàng đầu.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
PEX-1130 (LH) / PEX-1230 (RH) |
|
Độ phân giải |
12 dots/mm (300 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
356 mm/s (14 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài in tối đa |
11,430 mm (450") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
245 x 300 x 390 mm |
|
Trọng lượng |
13 kg (28.66 lbs) |
|
Vỏ máy / Khung máy |
Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại (Die-cast based print mechanism) |
|
Sức chứa cuộn tem |
Tương thích các bộ cấp nhãn/máy dán nhãn tự động công nghiệp (Applicator / External Feed) |
|
Ribbon tối đa |
600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong) |
|
Chiều rộng ribbon |
25.4 mm - 114.3 mm (1" - 4.5") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
512 MB Flash (hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD mở rộng lên đến 32 GB) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
512 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển đổi tự động bên trong máy: |
|
Nút điều khiển |
6 nút bấm chức năng (Menu, Pause/Feed, Lên, Xuống, Trái, Phải) |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixels) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến khoảng cách gap truyền qua (điều chỉnh vị trí) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, PLANET, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, China Post, Telepen, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
20 mm - 114 mm (0.8" - 4.5") |
|
Độ dày giấy |
0.076 mm - 0.305 mm (2.99 mil - 12.01 mil) |
|
Chiều dài nhãn |
5 mm - 11,430 mm (0.2" - 450") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 5°C - 40°C, 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
• An toàn: BSMI, CE Class A, FCC Class A |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Đĩa CD phần mềm in nhãn trên Windows |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun không dây Wi-Fi 802.11 a/b/g/n |
|
Model |
PEX-1130 (LH) / PEX-1230 (RH) |
|
Độ phân giải |
12 dots/mm (300 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
356 mm/s (14 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài in tối đa |
11,430 mm (450") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
245 x 300 x 390 mm |
|
Trọng lượng |
13 kg (28.66 lbs) |
|
Vỏ máy / Khung máy |
Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại (Die-cast based print mechanism) |
|
Sức chứa cuộn tem |
Tương thích các bộ cấp nhãn/máy dán nhãn tự động công nghiệp (Applicator / External Feed) |
|
Ribbon tối đa |
600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong) |
|
Chiều rộng ribbon |
25.4 mm - 114.3 mm (1" - 4.5") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
512 MB Flash (hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD mở rộng lên đến 32 GB) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
512 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển đổi tự động bên trong máy: |
|
Nút điều khiển |
6 nút bấm chức năng (Menu, Pause/Feed, Lên, Xuống, Trái, Phải) |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixels) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến khoảng cách gap truyền qua (điều chỉnh vị trí) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, PLANET, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, China Post, Telepen, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
20 mm - 114 mm (0.8" - 4.5") |
|
Độ dày giấy |
0.076 mm - 0.305 mm (2.99 mil - 12.01 mil) |
|
Chiều dài nhãn |
5 mm - 11,430 mm (0.2" - 450") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 5°C - 40°C, 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
• An toàn: BSMI, CE Class A, FCC Class A |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Đĩa CD phần mềm in nhãn trên Windows |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun không dây Wi-Fi 802.11 a/b/g/n |