Động cơ in mã vạch TSC PEX-1121 / PEX-1221
Hỗ trợ tùy chọn:
Khác biệt giữa hai model:
TSC PEX-1121 / PEX-1221 – Động cơ in mã vạch tự động hóa cấp doanh nghiệp, giám sát thông minh cho hệ thống Print & Apply
Trong các nhà máy thông minh, dây chuyền sản xuất tự động quy mô lớn và trung tâm phân phối logistics hiện đại, hệ thống in và dán nhãn tự động (Print & Apply) đòi hỏi các Động cơ in công nghiệp (print engine) không chỉ đạt tốc độ xuất nhãn cực nhanh mà còn phải sở hữu năng lực quản trị dữ liệu kết nối mạng và chẩn đoán lỗi chủ động. Mọi sự cố dừng chuyền do hư hỏng Động cơ in bất ngờ đều có thể gây thiệt hại lớn về mặt chi phí và năng suất vận hành của toàn bộ hệ thống băng chuyền.
TSC PEX-1121 và PEX-1221 thuộc dòng PEX-1001 Series thế hệ mới của TSC – dòng Động cơ in công nghiệp cấp doanh nghiệp (Enterprise-Level Print Engine) được chế tạo chuyên biệt để tích hợp vào các máy dán nhãn tự động (applicator). Thiết bị kết hợp giữa cơ cấu in cơ khí chính xác đúc bằng kim loại chịu lực với phần cứng điều khiển tân tiến, mang đến tốc độ in kỷ lục lên đến 18 ips cùng công nghệ giám sát Động cơ in TSC Sense Care độc quyền.
Dòng sản phẩm cung cấp hai tùy chọn cấu hình cơ học theo hướng nạp vật liệu: PEX-1121 (phiên bản Left-Hand / hướng nạp mở bên trái) và PEX-1221 (phiên bản Right-Hand / hướng nạp mở bên phải). Sự linh hoạt này giúp các kỹ sư tích hợp hệ thống dễ dàng gắn trực tiếp vào bất kỳ kết cấu máy dán nhãn và không gian băng tải nào mà không gặp trở ngại về mặt cơ khí.
Độ phân giải 203 dpi tiêu chuẩn với độ định vị nhãn cực chuẩn xác PEX-1121 và PEX-1221 sử dụng Động cơ in có độ phân giải 203 dpi (8 dots/mm), cho ra bản in sắc nét đối với các mã vạch 1D, 2D, số lô sản xuất, ngày hạn dùng và các định dạng tem nhãn vận chuyển tiêu chuẩn.
Cơ cấu bóc tách nhãn hiện đại cùng khả năng kiểm soát định vị nhãn độ chính xác cao (High-precision label registration) cho phép máy in ấn và cấp dán hoàn hảo các loại tem nhãn siêu nhỏ với chiều cao chỉ từ 5 mm mà vẫn đảm bảo độ bám dính chắc chắn và căn chỉnh thẳng hàng.
Tốc độ in kỷ lục 18 ips (457 mm/giây) TSC PEX-1121 / PEX-1221 sở hữu tốc độ in tối đa 18 ips (457 mm/giây) – mức tốc độ vượt trội dẫn đầu phân khúc Động cơ in công nghiệp.
Hiệu suất xuất nhãn siêu tốc này giúp các hệ thống dán nhãn tự động trên băng tải vận hành đồng bộ với nhịp độ sản xuất tốc độ cao, loại bỏ hoàn toàn tình trạng nghẽn cổ chai tại trạm đóng gói và tối đa hóa sản lượng đầu ra của nhà máy.
Công nghệ độc quyền TSC Sense Care và cảm biến kép linh hoạt Một bước tiến vượt bậc trên dòng PEX-1001 Series là công nghệ TSC Sense Care tiên tiến. Hệ thống có khả năng tự động quét và kiểm tra các điểm nhiệt trên Động cơ in (bad dot detection) theo thời gian thực trong suốt quá trình in ấn. Tính năng này giúp cảnh báo sớm cho kỹ thuật viên về tình trạng xuống cấp của Động cơ in, ngăn ngừa nguy cơ in ra mã vạch lỗi làm gián đoạn dây chuyền quét tự động.
Bên cạnh đó, thiết bị còn hỗ trợ hệ thống cảm biến Black mark thông minh có thể hoán chuyển linh hoạt giữa mặt trên (Top) và mặt dưới (Bottom), đáp ứng hoàn hảo cho nhiều thiết kế tem nhãn đặc thù mà không cần tinh chỉnh phần cứng phức tạp.
Quản lý từ xa động qua SOTI Connect và TSC Console TSC PEX-1121 / PEX-1221 nâng tầm khả năng kết nối doanh nghiệp nhờ hỗ trợ nền tảng quản trị thiết bị IoT chuyên sâu SOTI Connect cùng công cụ phần mềm mạnh mẽ TSC Console thông qua cả kết nối có dây Ethernet và mạng không dây Wi-Fi.
Doanh nghiệp có thể giám sát trạng thái hoạt động, cấu hình hàng loạt máy in, đẩy bản cập nhật firmware và quản trị dữ liệu từ xa tập trung trên toàn bộ hệ thống nhà xưởng.
Linh hoạt với công nghệ in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt Thiết bị tích hợp sẵn hai công nghệ in nhiệt công nghiệp cốt lõi: Direct Thermal và Thermal Transfer.
Khổ in tối đa 104 mm (4.09 inch) PEX-1121 / PEX-1221 có chiều rộng in tối đa 104 mm và chiều dài nhãn in tối đa lên đến 25,400 mm (1,000 inch). Dải in rộng rãi này đáp ứng trọn vẹn mọi yêu cầu tem nhãn tiêu chuẩn công nghiệp:
Cuộn ruy-băng mực 600 m kéo dài thời gian chạy máy Động cơ in hỗ trợ cuộn ribbon mực có chiều dài lên tới 600 m với đường kính ngoài tối đa 90 mm trên lõi 1 inch, tương thích cả ribbon mực phủ mặt trong lẫn mặt ngoài (ink coated inside/outside). Chiều rộng ribbon hỗ trợ từ 25.4 đến 114.3 mm.
Dung lượng ruy-băng 600 m lớn giúp kéo dài tối đa chu kỳ in ấn liên tục của hệ thống dán nhãn tự động, hạn chế tần suất dừng chuyền để nạp mực và nâng cao tối đa hiệu quả vận hành của nhà máy.
Tương thích đa dạng vật liệu công nghiệp
PEX-1121 / PEX-1221 hỗ trợ nhiều định dạng vật tư nhãn khác nhau:
Máy hỗ trợ khổ rộng vật liệu từ 20 đến 114 mm cùng độ dày vật liệu linh hoạt từ 0.076 đến 0.305 mm (2.99 – 12.01 mil), giúp hệ thống dễ dàng thích ứng với cả decal màng mỏng lẫn các loại thẻ tag công nghiệp dày dặn.
Màn hình màu TFT 3.5 inch và cổng USB Host mặt trước tiện ích Được trang bị màn hình màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixel) cùng cụm 6 nút thao tác điều hướng, PEX-1121 / PEX-1221 mang đến giao diện trực quan cho người vận hành. Kỹ thuật viên có thể dễ dàng kiểm tra tình trạng cảm biến, cấu hình mạng và chẩn đoán lỗi trực tiếp trên máy in.
Cổng USB Host bố trí ngay mặt trước máy cho phép cập nhật định dạng tem in hoặc nâng cấp firmware một chạm cực kỳ tiện lợi thông qua ổ USB.
Bộ nhớ cực lớn 512 MB và hỗ trợ mở rộng thẻ nhớ đến 32 GB Thiết bị sở hữu cấu hình phần cứng mạnh mẽ với 512 MB Flash và 512 MB SDRAM, đi kèm khe cắm thẻ nhớ microSD cho phép mở rộng không gian lưu trữ Flash lên đến 32 GB cùng hỗ trợ USB device memory (FAT32). Cấu hình bộ nhớ vượt trội này giúp máy xử lý mượt mà các lệnh in phức tạp, nạp các định dạng đồ họa dung lượng lớn và đáp ứng hoàn hảo các ứng dụng in dữ liệu động tốc độ cao.
Kết nối phong phú chuẩn công nghiệp và tùy chọn Wi-Fi chuẩn AC
PEX-1121 / PEX-1221 trang bị hệ thống giao tiếp toàn diện phục vụ cho tự động hóa hiện đại:
Khung đúc kim loại chịu lực và thiết kế khay kéo bảo trì thông minh Cấu trúc cơ khí của thiết bị sử dụng khung đúc kim loại (die-cast) chịu lực cao, đảm bảo độ ổn định tối đa, chống rung lắc và hoạt động bền bỉ trong môi trường nhà máy nhiều bụi bẩn.
Dòng PEX-1001 Series nổi bật với thiết kế thông minh hướng đến bảo trì: cơ cấu dạng khay trượt phía sau (drawer design) cho phép kỹ thuật viên tiếp cận nhanh các cụm linh kiện chính, cùng hệ thống truyền động nhãn (media drive system) dạng mô-đun giúp việc thay thế trục cuốn và Động cơ in diễn ra nhanh chóng, hạn chế tối đa thời gian dừng chuyền.
Ngôn ngữ TSPL-EZD và khả năng tích hợp tương thích cao PEX-1121 / PEX-1221 sử dụng firmware TSPL-EZD của TSC, hỗ trợ giả lập tương thích toàn diện với các ngôn ngữ máy in phổ biến như EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Thiết kế cơ học chuẩn bolt-compatible cho phép thiết bị thay thế trực tiếp vào các hệ thống máy dán nhãn hiện có trên thị trường mà không cần sửa đổi khung giá cơ khí hay lập trình lại hệ thống điều khiển.
Ứng dụng của Động cơ in TSC PEX-1121 / PEX-1221 Nhờ tốc độ siêu nhanh và khả năng tương thích tự động hóa cao, TSC PEX-1121 / PEX-1221 là lựa chọn hàng đầu cho các ngành công nghiệp trọng điểm:
Kết luận TSC PEX-1121 (Left-Hand) và PEX-1221 (Right-Hand) là giải pháp Động cơ in mã vạch công nghiệp 4 inch cấp doanh nghiệp đỉnh cao dành riêng cho các hệ thống dán nhãn tự động Print & Apply. Với tốc độ in dẫn đầu 18 ips, công nghệ chẩn đoán Động cơ in TSC Sense Care, quản trị từ xa SOTI Connect, kết cấu khung kim loại die-cast bền bỉ và giao tiếp GPIO tiêu chuẩn, thiết bị mang lại sự chuẩn xác, ổn định và hiệu suất vượt bậc cho mọi dây chuyền tự động hóa.
Thiết kế mô-đun bảo trì nhanh dạng khay kéo, khả năng hỗ trợ ribbon 600 m cùng độ tương thích hoàn hảo với các ngôn ngữ ZPL/DPL giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai, nâng cấp và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một Động cơ in công nghiệp 203 dpi có tốc độ xử lý nhanh nhất, khả năng giám sát thông minh và tương thích mạng hiện đại cho hệ thống Print & Apply, TSC PEX-1121 / PEX-1221 chính là sự đầu tư tin cậy hàng đầu.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
PEX-1121 (LH) / PEX-1221 (RH) |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
457 mm/s (18 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài in tối đa |
25,400 mm (1,000") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
245 x 300 x 390 mm |
|
Trọng lượng |
13 kg (28.66 lbs) |
|
Vỏ máy / Khung máy |
Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại chịu lực (Die-cast based print mechanism) |
|
Sức chứa cuộn tem |
Tương thích hệ thống máy dán tự động / Cấp cuộn ngoài (Applicator / External Feed) |
|
Ribbon tối đa |
600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong) |
|
Chiều rộng ribbon |
25.4 mm - 114.3 mm (1" - 4.5") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
512 MB Flash (hỗ trợ khe cắm thẻ microSD mở rộng lên đến 32 GB, hỗ trợ bộ nhớ USB FAT32) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
512 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển mạch tự động tích hợp bên trong máy (20% print ratio): |
|
Nút điều khiển |
6 nút bấm thao tác chức năng |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixels) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến gap truyền qua (điều chỉnh 15 mm - 98 mm) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, PLANET, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, China Post, Telepen, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
20 mm - 114 mm (0.8" - 4.5") |
|
Độ dày giấy |
0.076 mm - 0.305 mm (2.99 mil - 12.01 mil) |
|
Chiều dài nhãn |
5 mm - 25,400 mm (0.2" - 1,000") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 0°C - 40°C (32°F - 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
• An toàn: BSMI, CB, CCC, CE Class A, EAC, FCC Class A, BIS, KC, cTUVus, Mexico CoC |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Đĩa CD phần mềm in nhãn trên Windows |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 4.2 combo |
|
Model |
PEX-1121 (LH) / PEX-1221 (RH) |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
457 mm/s (18 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài in tối đa |
25,400 mm (1,000") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
245 x 300 x 390 mm |
|
Trọng lượng |
13 kg (28.66 lbs) |
|
Vỏ máy / Khung máy |
Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại chịu lực (Die-cast based print mechanism) |
|
Sức chứa cuộn tem |
Tương thích hệ thống máy dán tự động / Cấp cuộn ngoài (Applicator / External Feed) |
|
Ribbon tối đa |
600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong) |
|
Chiều rộng ribbon |
25.4 mm - 114.3 mm (1" - 4.5") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
512 MB Flash (hỗ trợ khe cắm thẻ microSD mở rộng lên đến 32 GB, hỗ trợ bộ nhớ USB FAT32) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
512 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển mạch tự động tích hợp bên trong máy (20% print ratio): |
|
Nút điều khiển |
6 nút bấm thao tác chức năng |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixels) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến gap truyền qua (điều chỉnh 15 mm - 98 mm) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, PLANET, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, China Post, Telepen, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
20 mm - 114 mm (0.8" - 4.5") |
|
Độ dày giấy |
0.076 mm - 0.305 mm (2.99 mil - 12.01 mil) |
|
Chiều dài nhãn |
5 mm - 25,400 mm (0.2" - 1,000") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 0°C - 40°C (32°F - 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
• An toàn: BSMI, CB, CCC, CE Class A, EAC, FCC Class A, BIS, KC, cTUVus, Mexico CoC |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Đĩa CD phần mềm in nhãn trên Windows |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 4.2 combo |