Động cơ in mã vạch TSC PEX-1120 / PEX-1220
Hỗ trợ tùy chọn:
Khác biệt giữa hai model:
TSC PEX-1120 / PEX-1220 – Động cơ in mã vạch tự động hóa hiệu suất đỉnh cao cho hệ thống Print & Apply
Trong các dây chuyền sản xuất tự động, nhà máy chế tạo quy mô lớn, trung tâm logistics và đóng gói hàng loạt, nhu cầu in ấn và dán nhãn tức thời lên sản phẩm, thùng carton hay pallet đòi hỏi các thiết bị in công nghiệp chuyên dụng (Print Engine). Những hệ thống này yêu cầu tốc độ xuất nhãn cực nhanh, độ chính xác định vị cơ học tuyệt đối và khả năng hoạt động bền bỉ liên tục 24/7 mà không gặp sự cố.
TSC PEX-1120 và PEX-1220 thuộc dòng PEX-1000 Series – dòng Động cơ in công nghiệp tiên tiến của TSC được thiết kế chuyên biệt để tích hợp vào các hệ thống máy dán nhãn tự động (applicator). Thiết bị kết hợp giữa cơ cấu in cơ khí chính xác đúc bằng kim loại chịu lực với phần cứng điều khiển tân tiến, mang đến tốc độ in kỷ lục lên tới 18 ips.
Đặc biệt, dòng máy cung cấp hai biến thể thiết kế theo hướng mở: PEX-1120 (phiên bản Left-Hand / hướng nạp giấy bên trái) và PEX-1220 (phiên bản Right-Hand / hướng nạp giấy bên phải). Cấu trúc này giúp các nhà tích hợp hệ thống dễ dàng lắp ráp trực tiếp vào mọi không gian băng tải và khung máy dán nhãn hiện hữu.
Độ phân giải 203 dpi tiêu chuẩn với độ định vị siêu chính xác PEX-1120 và PEX-1220 sử dụng Động cơ in có độ phân giải 203 dpi (8 dots/mm), cho ra bản in sắc nét cho mã vạch 1D, 2D, thông tin ngày sản xuất, số lô, mã SSCC và logo thương hiệu.
Điểm vượt trội của dòng PEX là cơ chế bóc nhãn hiện đại và khả năng kiểm soát định vị nhãn cực kỳ chuẩn xác, cho phép in ấn và cấp dán các loại tem nhãn siêu nhỏ với chiều cao chỉ từ 5 mm mà vẫn đảm bảo độ bám dính và căn chỉnh hoàn hảo.
Tốc độ in kỷ lục 18 ips (457 mm/giây) PEX-1120 / PEX-1220 sở hữu tốc độ in tối đa lên đến 18 ips, tương đương 457 mm/giây – mức tốc độ nhanh nhất trong phân khúc Động cơ in công nghiệp hiện nay.
Tốc độ xử lý này hỗ trợ các dây chuyền dán nhãn tự động tốc độ cao vận hành trơn tru mà không làm giảm năng suất của toàn bộ hệ thống băng chuyền đóng gói, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về sản lượng đầu ra trong môi trường công nghiệp nặng.
Hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt Thiết bị hỗ trợ đầy đủ hai công nghệ in cốt lõi: Direct Thermal và Thermal Transfer.
Khổ in tối đa 104 mm (4.09 inch) PEX-1120 / PEX-1220 có chiều rộng in tối đa 104 mm và chiều dài nhãn in tối đa lên đến 25,400 mm (1,000 inch). Dải kích thước in rộng rãi này bao phủ toàn bộ các tiêu chuẩn tem dán nhãn công nghiệp:
Cuộn mực ribbon lớn 600 m tối ưu hóa thời gian chạy máy Động cơ in hỗ trợ cuộn ribbon mực có chiều dài lên tới 600 m với đường kính ngoài tối đa 90 mm trên lõi 1 inch, tương thích cả ribbon mực phủ mặt trong lẫn mặt ngoài (ink coated inside/outside).
Chiều dài ruy-băng 600 m giúp kéo dài chu kỳ hoạt động liên tục của hệ thống dán nhãn tự động, hạn chế số lần dừng dây chuyền để thay thế vật tư và nâng cao hiệu suất làm việc tổng thể. Chiều rộng ribbon hỗ trợ linh hoạt từ 25.4 đến 114.3 mm.
Hỗ trợ đa dạng vật liệu và độ dày nhãn
Động cơ in tương thích với nhiều định dạng vật liệu công nghiệp:
Thiết bị chấp nhận dải chiều rộng vật liệu từ 20 đến 114 mm cùng độ dày vật liệu dày dặn từ 0.076 đến 0.305 mm (2.99 – 12.01 mil), giúp máy xử lý tốt từ nhãn decal mỏng đến các loại thẻ tag dày trong sản xuất.
Màn hình màu TFT 3.5 inch và cổng USB Host phía trước tiện lợi Động cơ in được trang bị màn hình điều khiển màu TFT 3.5 inch sắc nét (độ phân giải 320 x 240 pixel) đi kèm cụm 6 nút thao tác trực quan. Màn hình màu giúp các kỹ sư bảo trì dễ dàng cấu hình máy, kiểm tra trạng thái cảm biến, mạng LAN và khắc phục lỗi trực tiếp tại trạm làm việc.
Ngoài ra, cổng USB Host bố trí ngay mặt trước máy cho phép cập nhật định dạng mẫu nhãn hoặc nâng cấp firmware một chạm cực kỳ nhanh chóng thông qua USB mà không cần kết nối máy tính.
Bộ nhớ hiệu năng cao và khả năng mở rộng vượt bậc PEX-1120 / PEX-1220 sở hữu cấu hình phần cứng vượt trội với 512 MB Flash và 512 MB SDRAM, cùng khe cắm thẻ nhớ microSD hỗ trợ mở rộng không gian lưu trữ lên đến 32 GB. Bộ nhớ lớn giúp thiết bị xử lý tức thì các tập lệnh in phức tạp, nạp các định dạng đồ họa dung lượng cao và vận hành ổn định trong các môi trường in dữ liệu biến đổi liên tục.
Cổng kết nối GPIO công nghiệp và giao tiếp toàn diện
Được thiết kế chuyên dụng cho tự động hóa, TSC PEX-1120 / PEX-1220 trang bị sẵn hệ thống giao tiếp mạnh mẽ:
Thiết kế khung đúc kim loại và cơ chế bảo trì dạng khay kéo nhanh Thiết bị sở hữu khung in đúc bằng kim loại (die-cast) siêu bền, chống rung lắc và chịu lực tốt trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt.
PEX-1000 Series được đánh giá cao nhờ thiết kế bảo trì thông minh: cấu trúc dạng khay kéo phía sau (drawer design) cho phép kỹ thuật viên tiếp cận nhanh các linh kiện bên trong, cùng hệ thống truyền động nhãn (media drive system) dạng mô-đun giúp việc tháo lắp và thay thế trục lăn, Động cơ in diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu tối đa thời gian chết của dây chuyền.
Ngôn ngữ TSPL-EZD và khả năng tích hợp tương thích cao Máy sử dụng firmware TSPL-EZD hỗ trợ giả lập tương thích hoàn toàn với các ngôn ngữ in phổ biến như EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Thiết kế cơ khí chuẩn bolt-compatible giúp PEX-1120 / PEX-1220 thay thế trực tiếp vào các hệ thống máy dán nhãn tự động của các thương hiệu khác mà không cần thiết kế lại khung giá đỡ hay viết lại phần mềm điều khiển.
Ứng dụng của Động cơ in TSC PEX-1120 / PEX-1220 Nhờ tốc độ siêu nhanh và khả năng tương thích tự động hóa cao, TSC PEX-1120 / PEX-1220 là lựa chọn tiêu chuẩn cho các ngành công nghiệp trọng điểm:
Kết luận TSC PEX-1120 (Left-Hand) và PEX-1220 (Right-Hand) là giải pháp Động cơ in mã vạch công nghiệp 4 inch đỉnh cao dành riêng cho các hệ thống dán nhãn tự động Print & Apply. Với tốc độ in dẫn đầu 18 ips, kết cấu khung kim loại die-cast bền bỉ, màn hình màu trực quan 3.5 inch, bộ nhớ 512 MB và giao tiếp GPIO tiêu chuẩn, thiết bị mang lại sự chuẩn xác, ổn định và hiệu suất vượt bậc cho mọi dây chuyền tự động hóa.
Thiết kế mô-đun bảo trì nhanh dạng khay kéo, khả năng hỗ trợ ribbon 600 m cùng độ tương thích hoàn hảo với các ngôn ngữ ZPL/DPL giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai, nâng cấp và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một Động cơ in công nghiệp 203 dpi có tốc độ xử lý nhanh nhất, độ bền vượt trội và khả năng tích hợp linh hoạt cho hệ thống Print & Apply, TSC PEX-1120 / PEX-1220 chính là sự đầu tư tin cậy hàng đầu.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
PEX-1120 (LH) / PEX-1220 (RH) |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
457 mm/s (18 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài in tối đa |
25,400 mm (1,000") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
245 x 300 x 390 mm |
|
Trọng lượng |
13 kg (28.66 lbs) |
|
Vỏ máy / Khung máy |
Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại (Die-cast based print mechanism) |
|
Sức chứa cuộn tem |
Tương thích các bộ cấp nhãn/máy dán nhãn tự động công nghiệp (Applicator / External Feed) |
|
Ribbon tối đa |
600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong) |
|
Chiều rộng ribbon |
25.4 mm - 114.3 mm (1" - 4.5") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
512 MB Flash (hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD mở rộng lên đến 32 GB) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
512 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển đổi tự động bên trong máy: |
|
Nút điều khiển |
6 nút bấm chức năng (Menu, Pause/Feed, Lên, Xuống, Trái, Phải) |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixels) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến khoảng cách gap truyền qua (điều chỉnh vị trí) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, PLANET, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, China Post, Telepen, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
20 mm - 114 mm (0.8" - 4.5") |
|
Độ dày giấy |
0.076 mm - 0.305 mm (2.99 mil - 12.01 mil) |
|
Chiều dài nhãn |
5 mm - 25,400 mm (0.2" - 1,000") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 5°C - 40°C, 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
• An toàn: BSMI, CE Class A, FCC Class A |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Đĩa CD phần mềm in nhãn trên Windows |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun không dây Wi-Fi 802.11 a/b/g/n |
|
Model |
PEX-1120 (LH) / PEX-1220 (RH) |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
457 mm/s (18 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài in tối đa |
25,400 mm (1,000") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
245 x 300 x 390 mm |
|
Trọng lượng |
13 kg (28.66 lbs) |
|
Vỏ máy / Khung máy |
Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại (Die-cast based print mechanism) |
|
Sức chứa cuộn tem |
Tương thích các bộ cấp nhãn/máy dán nhãn tự động công nghiệp (Applicator / External Feed) |
|
Ribbon tối đa |
600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong) |
|
Chiều rộng ribbon |
25.4 mm - 114.3 mm (1" - 4.5") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
512 MB Flash (hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD mở rộng lên đến 32 GB) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
512 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển đổi tự động bên trong máy: |
|
Nút điều khiển |
6 nút bấm chức năng (Menu, Pause/Feed, Lên, Xuống, Trái, Phải) |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixels) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến khoảng cách gap truyền qua (điều chỉnh vị trí) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, PLANET, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, China Post, Telepen, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
20 mm - 114 mm (0.8" - 4.5") |
|
Độ dày giấy |
0.076 mm - 0.305 mm (2.99 mil - 12.01 mil) |
|
Chiều dài nhãn |
5 mm - 25,400 mm (0.2" - 1,000") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 5°C - 40°C, 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
• An toàn: BSMI, CE Class A, FCC Class A |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Đĩa CD phần mềm in nhãn trên Windows |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun không dây Wi-Fi 802.11 a/b/g/n |