Động cơ in mã vạch TSC PEX-2240L / PEX-2240R
Hỗ trợ tùy chọn:
Khác biệt giữa hai model:
TSC PEX-2240L / PEX-2240R – Động cơ in mã vạch tự động hóa thế hệ mới, hiệu năng vượt bậc cho hệ thống Print & Apply
Trong kỷ nguyên nhà máy thông minh và trung tâm logistics tự động hóa, các quy trình dán nhãn tự động trên băng tải (Print & Apply) đòi hỏi Động cơ in công nghiệp (print engine) phải hoạt động không ngừng nghỉ với tốc độ cực cao, kiểm soát dữ liệu chính xác và dễ dàng tích hợp vào hệ thống cơ khí hiện có. Mọi sự chậm trễ hay dừng chuyền đều ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất của toàn bộ dây chuyền sản xuất.
TSC PEX-2240L và PEX-2240R thuộc dòng PEX-2000 Series – thế hệ Động cơ in công nghiệp 4 inch đột phá của TSC được thiết kế chuyên biệt để đồng bộ với các dòng máy dán nhãn tự động (applicator) chuẩn công nghiệp. Sự kết hợp giữa khung cơ khí đúc kim loại nguyên khối chịu lực, bộ xử lý 32-bit RISC tốc độ 536 MHz và tốc độ in lên đến 18 ips biến thiết bị thành giải pháp dẫn đầu về năng suất và độ bền.
Dòng máy mang đến hai tùy chọn cấu hình cơ học theo hướng nạp vật tư: PEX-2240L (phiên bản Left-Hand / hướng nạp mở bên trái) và PEX-2240R (phiên bản Right-Hand / hướng nạp mở bên phải). Cấu trúc chuẩn bolt-compatible này cho phép các kỹ sư tự động hóa lắp đặt hoặc thay thế trực tiếp vào bất kỳ khung máy dán nhãn nào trên thị trường mà không cần tái cấu trúc cơ khí.
Độ phân giải 203 dpi với khả năng bóc nhãn siêu nhỏ từ 5 mm PEX-2240L và PEX-2240R sở hữu Động cơ in nhiệt có độ phân giải 203 dpi (8 dots/mm), đem lại chất lượng bản in sắc nét, rõ ràng cho các định dạng mã vạch 1D, 2D (DataMatrix, QR Code, PDF-417...), số lô, hạn sử dụng và logo định danh công nghiệp.
Đặc biệt, hệ thống định vị nhãn cơ học chính xác cao cho phép máy hoạt động ở hai chế độ bóc nhãn: chế độ chuẩn (chiều dài tem 12.7 – 152 mm) và chế độ tem nhỏ chuyên dụng (Small label mode, chiều dài tem từ 5 – 12.7 mm). Khả năng bóc tách các tem nhãn siêu nhỏ với chiều cao chỉ từ 5 mm mà vẫn đảm bảo độ thẳng hàng và bám dính giúp loại bỏ hoàn toàn tình trạng kẹt nhãn tại đầu dán tự động.
Tốc độ in kỷ lục 18 ips (457 mm/giây) PEX-2240L / PEX-2240R đạt tốc độ in tối đa 18 ips, tương đương 457 mm/giây – mức tốc độ nhanh nhất trong phân khúc Động cơ in công nghiệp 4 inch.
Tốc độ xử lý siêu tốc này giúp thiết bị bắt kịp nhịp độ di chuyển nhanh của các băng chuyền đóng gói pallet, thùng carton hay phân loại bưu kiện tự động, đảm bảo nhãn được in và cấp dán tức thời mà không làm gián đoạn dòng chảy lưu thông của sản phẩm.
Hỗ trợ công nghệ in nhiệt gián tiếp và in nhiệt trực tiếp Thiết bị tích hợp song song hai công nghệ in nhiệt công nghiệp:
Khổ in rộng 104 mm và tương thích nhiều loại vật liệu PEX-2240L / PEX-2240R có chiều rộng in tối đa 104 mm (4.09 inch) và chiều dài in tối đa lên đến 25,400 mm (1,000 inch). Thiết bị tương thích với nhiều định dạng vật tư nhãn:
Động cơ in chấp nhận khổ rộng vật liệu từ 16 đến 118 mm (0.63 – 4.64 inch) và độ dày vật tư từ 0.076 đến 0.305 mm (hỗ trợ thẻ RFID dày đến 1.2 mm), đáp ứng linh hoạt từ nhãn siêu mỏng đến thẻ tag công nghiệp dày dặn.
Cuộn ribbon 600 m lớn và tùy chọn bộ tiết kiệm mực (Ribbon Saver) Động cơ in hỗ trợ cuộn ribbon mực có chiều dài lên đến 600 m (đường kính ngoài tối đa 90 mm) trên lõi 1 inch, hỗ trợ chiều rộng ribbon từ 25.4 đến 114.3 mm và dùng được cho cả ruy-băng phủ mực mặt trong lẫn mặt ngoài. Dung lượng 600 m giúp giảm tần suất dừng máy để thay mực trên dây chuyền.
Đặc biệt, PEX-2000 Series hỗ trợ nâng cấp tùy chọn Bộ tiết kiệm ruy-băng độc quyền (Ribbon Saver). Cơ chế này tự động nâng hạ Động cơ in và dừng cuộn ribbon tại các khoảng trắng không in trên tem nhãn, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí ruy-băng mực đắt tiền khi in các loại tem kích thước dài.
Màn hình màu 3.5 inch IPS QVGA và 2 cổng USB Host tiện dụng Động cơ in được trang bị màn hình hiển thị màu 3.5 inch IPS QVGA (320 x 240 pixel) với góc nhìn rộng, giao diện đa ngôn ngữ, 1 đèn LED báo trạng thái cùng cụm 6 phím điều hướng (Menu, Pause/Feed, Lên, Xuống, Trái, Phải). Người vận hành có thể dễ dàng hiệu chỉnh cảm biến, cấu hình mạng và chẩn đoán trạng thái trực tiếp tại trạm làm việc.
Máy tích hợp sẵn 2 cổng USB Host (1 cổng mặt trước và 1 cổng mặt sau), hỗ trợ kết nối thiết bị lưu trữ USB (FAT32) để cập nhật định dạng mẫu in, font chữ hoặc nâng cấp firmware một chạm cực kỳ thuận tiện.
Bộ xử lý 536 MHz và bộ nhớ DDR2 SDRAM 512 MB vượt bậc PEX-2240L / PEX-2240R được trang bị vi xử lý 32-bit RISC BGA tốc độ 536 MHz, kết hợp cùng 512 MB Flash và 512 MB DDR2 SDRAM. Máy có sẵn khe cắm thẻ nhớ microSD mở rộng bộ nhớ Flash lên đến 32 GB. Phần cứng vượt bậc này đảm bảo thiết bị tiếp nhận, render đồ họa và xuất lệnh in dữ liệu động ngay tức thì mà không có độ trễ.
Hệ thống cảm biến thông minh và cảm biến vạch đen chuyển đổi mặt Thiết bị sở hữu cụm cảm biến toàn diện:
Cổng kết nối GPIO công nghiệp và tùy chọn Wi-Fi chuẩn AC Được chế tạo phục vụ riêng cho các hệ thống tự động hóa, TSC PEX-2240L / PEX-2240R trang bị đầy đủ các cổng kết nối:
Tùy chọn mã hóa RFID UHF Passive công nghiệp PEX-2240L / PEX-2240R có thể nâng cấp mô-đun mã hóa RFID UHF Passive (chuẩn GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63) với ăng-ten cố định, hỗ trợ bước nhãn tối thiểu 15.9 mm và tương thích các loại thẻ RFID dày đến 1.2 mm. Tính năng này giúp kết hợp quy trình in mã vạch và ghi dữ liệu chip RFID trên cùng một chu trình dán nhãn tự động.
Khung đúc kim loại chịu lực, dải nhiệt độ hoạt động từ -5°C Cơ cấu khung máy in được đúc nguyên khối bằng kim loại chịu lực (Die-cast based print mechanism), bảo đảm khả năng chống rung động mạnh từ cánh tay robot và dây chuyền dán nhãn. Thiết bị có dải nhiệt độ hoạt động ấn tượng từ -5°C đến 45°C, cho phép vận hành trơn tru trong các kho lạnh bảo quản thực phẩm hoặc nhà xưởng có nhiệt độ khắc nghiệt.
Ngôn ngữ TSPL-EZD / TSPL-EZS và tương thích tuyệt đối Máy sử dụng firmware TSPL-EZD của TSC (tương thích toàn diện với EPL, ZPL, ZPL II, DPL) và tùy chọn TSPL-EZS (tương thích SBPL). Thiết bị có thể thay thế trực tiếp vào các hệ thống máy dán nhãn hiện hữu của các thương hiệu khác mà không cần can thiệp viết lại phần mềm điều khiển.
Ứng dụng của Động cơ in TSC PEX-2240L / PEX-2240R Với tốc độ 18 ips và độ bền bỉ cao, TSC PEX-2240L / PEX-2240R được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp cốt lõi:
Kết luận TSC PEX-2240L (Left-Hand) và PEX-2240R (Right-Hand) là giải pháp Động cơ in mã vạch công nghiệp 4 inch thế hệ mới toàn diện cho các hệ thống in và dán nhãn tự động Print & Apply. Sở hữu tốc độ in kỷ lục 18 ips, độ phân giải 203 dpi, khung kim loại đúc die-cast siêu bền, màn hình màu IPS QVGA 3.5 inch cùng bộ xử lý 536 MHz và bộ nhớ 512 MB, thiết bị mang lại sự chính xác, ổn định và năng suất vượt trội.
Với các tính năng mở rộng cao cấp như bộ tiết kiệm ribbon, tùy chọn mã hóa RFID UHF, cảm biến vạch đen đổi mặt thông minh và giao tiếp GPIO tiêu chuẩn, PEX-2240L / PEX-2240R giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và nâng tầm tự động hóa nhà máy.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một Động cơ in công nghiệp 203 dpi tốc độ cao nhất, hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt từ -5°C và tích hợp linh hoạt cho hệ thống Print & Apply, TSC PEX-2240L / PEX-2240R chính là sự lựa chọn hoàn hảo hàng đầu.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
PEX-2240L (LH) / PEX-2240R (RH) |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
457 mm/s (18 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài in tối đa |
25,400 mm (1,000") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
245 x 300 x 390 mm |
|
Trọng lượng |
• Trọng lượng tịnh: 12.7 kg (30 lbs) |
|
Vỏ máy / Khung máy |
Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại chịu lực (Die-cast based print mechanism) |
|
Sức chứa cuộn tem |
Tương thích hệ thống máy dán tự động / Cấp cuộn ngoài (Applicator / External Feed) |
|
Ribbon tối đa |
600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong) |
|
Chiều rộng ribbon |
25.4 mm - 114.3 mm (1" - 4.5") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC hiệu năng cao (BGA 536 MHz) |
|
Bộ nhớ Flash |
512 MB Flash (khe cắm thẻ nhớ microSD mở rộng tối đa 32 GB, hỗ trợ USB FAT32) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
512 MB DDR2 SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển đổi tự động (20% print ratio): |
|
Nút điều khiển |
6 nút bấm thao tác (Menu, Pause/Feed, Lên, Xuống, Trái, Phải) |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu 3.5" IPS QVGA (đa ngôn ngữ) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến gap truyền qua (điều chỉnh 1 mm - 98 mm) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard/Industrial/Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, GS1 DataBar, LOGMARS... |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL); tùy chọn TSPL-EZS (tương thích SBPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
16 mm - 118 mm (0.63" - 4.64") |
|
Độ dày giấy |
• Chuẩn: 0.076 - 0.305 mm (2.99 - 12.01 mil) |
|
Chiều dài nhãn (Chế độ bóc nhãn) |
• Chế độ chuẩn: 12.7 mm - 152 mm (0.5" - 6") |
|
Tùy chọn RFID UHF |
RAIN UHF Passive (GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63), ăng-ten cố định, bước nhãn min 15.9 mm |
|
Tùy chọn Tiết kiệm mực (Ribbon Saver) |
Hỗ trợ nâng cấp qua Dealer Option (Bộ Ribbon Saver độc quyền giúp tối ưu tiêu hao mực in) |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: -5°C - 45°C (23°F - 113°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
BSMI, CB, CCC, CE Class A, UKCA, RCM Class A, EAC, IC, FCC Class A, BIS, KC, cTUVus; RoHS, REACH, WEEE |
|
Phụ kiện kèm theo |
Sách hướng dẫn sử dụng nhanh, Cáp kết nối USB, Dây nguồn |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Model |
PEX-2240L (LH) / PEX-2240R (RH) |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
457 mm/s (18 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài in tối đa |
25,400 mm (1,000") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
245 x 300 x 390 mm |
|
Trọng lượng |
• Trọng lượng tịnh: 12.7 kg (30 lbs) |
|
Vỏ máy / Khung máy |
Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại chịu lực (Die-cast based print mechanism) |
|
Sức chứa cuộn tem |
Tương thích hệ thống máy dán tự động / Cấp cuộn ngoài (Applicator / External Feed) |
|
Ribbon tối đa |
600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong) |
|
Chiều rộng ribbon |
25.4 mm - 114.3 mm (1" - 4.5") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC hiệu năng cao (BGA 536 MHz) |
|
Bộ nhớ Flash |
512 MB Flash (khe cắm thẻ nhớ microSD mở rộng tối đa 32 GB, hỗ trợ USB FAT32) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
512 MB DDR2 SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển đổi tự động (20% print ratio): |
|
Nút điều khiển |
6 nút bấm thao tác (Menu, Pause/Feed, Lên, Xuống, Trái, Phải) |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu 3.5" IPS QVGA (đa ngôn ngữ) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến gap truyền qua (điều chỉnh 1 mm - 98 mm) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard/Industrial/Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, GS1 DataBar, LOGMARS... |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL); tùy chọn TSPL-EZS (tương thích SBPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
16 mm - 118 mm (0.63" - 4.64") |
|
Độ dày giấy |
• Chuẩn: 0.076 - 0.305 mm (2.99 - 12.01 mil) |
|
Chiều dài nhãn (Chế độ bóc nhãn) |
• Chế độ chuẩn: 12.7 mm - 152 mm (0.5" - 6") |
|
Tùy chọn RFID UHF |
RAIN UHF Passive (GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63), ăng-ten cố định, bước nhãn min 15.9 mm |
|
Tùy chọn Tiết kiệm mực (Ribbon Saver) |
Hỗ trợ nâng cấp qua Dealer Option (Bộ Ribbon Saver độc quyền giúp tối ưu tiêu hao mực in) |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: -5°C - 45°C (23°F - 113°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
BSMI, CB, CCC, CE Class A, UKCA, RCM Class A, EAC, IC, FCC Class A, BIS, KC, cTUVus; RoHS, REACH, WEEE |
|
Phụ kiện kèm theo |
Sách hướng dẫn sử dụng nhanh, Cáp kết nối USB, Dây nguồn |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |