Động cơ in mã vạch TSC PEX-1161 / PEX-1261
Hỗ trợ tùy chọn:
Khác biệt giữa hai model:
TSC PEX-1161 / PEX-1261 – Động cơ in mã vạch tự động hóa 600 dpi cấp doanh nghiệp, giám sát thông minh cho hệ thống Print & Apply
Trong quy trình sản xuất công nghệ cao như chế tạo vi mạch bán dẫn, linh kiện điện tử chính xác, lắp ráp thiết bị y tế hay đóng gói dược phẩm chuyên dụng, tem nhãn thường có diện tích siêu nhỏ nhưng bắt buộc phải thể hiện đầy đủ các mã ma trận 2D mật độ cao, sơ đồ mạch và ký tự định danh phức tạp. Việc in ấn và dán nhãn tự động (Print & Apply) ở cấp độ vi mô này đòi hỏi thiết bị Động cơ in công nghiệp (print engine) không chỉ đạt chuẩn độ phân giải 600 dpi cực cao mà còn phải sở hữu năng lực quản trị dữ liệu kết nối mạng và tính năng chẩn đoán lỗi chủ động để loại bỏ hoàn toàn nguy cơ dừng chuyền đột ngột.
TSC PEX-1161 và PEX-1261 thuộc dòng PEX-1001 Series thế hệ mới của TSC – dòng Động cơ in công nghiệp cấp doanh nghiệp (Enterprise-Level Print Engine) được thiết kế chuyên biệt để tích hợp vào các hệ thống máy dán nhãn tự động (applicator). Thiết bị kết hợp giữa cơ cấu in cơ khí chính xác đúc bằng kim loại chịu lực với phần cứng điều khiển tân tiến, mang đến chất lượng bản in sắc nét hoàn hảo ở chuẩn 600 dpi cùng công nghệ giám sát Động cơ in TSC Sense Care độc quyền.
Dòng sản phẩm mang đến hai lựa chọn cấu hình cơ học theo hướng nạp vật tư: PEX-1161 (phiên bản Left-Hand / hướng nạp mở bên trái) và PEX-1261 (phiên bản Right-Hand / hướng nạp mở bên phải). Cấu trúc này giúp các nhà tích hợp hệ thống dễ dàng lắp ráp trực tiếp vào mọi bố cục dây chuyền sản xuất hay cánh tay dán nhãn tự động mà không gặp trở ngại về mặt cơ khí.
Độ phân giải siêu cao 600 dpi cho bản in vi mô hoàn hảo Ưu thế vượt trội nhất của PEX-1161 và PEX-1261 nằm ở Động cơ in nhiệt có độ phân giải lên tới 600 dpi (24 dots/mm). Mật độ điểm ảnh siêu dày giúp tái tạo chính xác từng ký tự chữ số siêu nhỏ, đồ họa kỹ thuật tinh vi và các mã 2D mật độ cao như DataMatrix, Micro PDF 417, QR Code hoặc Aztec với kích thước cực hạn.
Kết hợp cùng cơ cấu cơ khí chính xác (High-precision label registration), thiết bị có khả năng in và bóc nhãn hoàn hảo cho các loại tem có chiều cao chỉ từ 5 mm. Độ mịn tuyệt đối này giúp các camera công nghiệp và máy quét mã vạch kiểm tra tự động trên dây chuyền nhận diện thông tin tức thì, loại bỏ tối đa lỗi đọc sai hoặc từ chối nhãn trên băng tải.
Tốc độ in 6 ips (152 mm/giây) tối ưu cho in ấn độ chi tiết cao Đối với một thiết bị in công nghiệp đạt độ phân giải siêu nét 600 dpi, tốc độ in tối đa 6 ips (152 mm/giây) của PEX-1161 / PEX-1261 là một hiệu suất rất ấn tượng.
Tốc độ này đảm bảo Động cơ in kiểm soát chính xác mức nhiệt phát ra cho từng điểm ảnh siêu nhỏ, tạo nên các nét in sắc sảo, đanh mịn và chuẩn mực mà vẫn duy trì đồng bộ với nhịp độ vận hành của các cánh tay dán nhãn tự động tốc độ cao trong nhà máy.
Công nghệ độc quyền TSC Sense Care và cảm biến kép linh hoạt Một bước tiến vượt bậc trên dòng PEX-1001 Series là công nghệ TSC Sense Care tiên tiến. Hệ thống có khả năng tự động quét và kiểm tra các điểm nhiệt trên Động cơ in (bad dot detection) theo thời gian thực trong suốt quá trình in ấn. Tính năng này giúp cảnh báo sớm cho kỹ thuật viên về tình trạng xuống cấp của Động cơ in, ngăn ngừa nguy cơ in ra mã vạch lỗi làm gián đoạn dây chuyền quét tự động.
Bên cạnh đó, thiết bị còn hỗ trợ hệ thống cảm biến Black mark thông minh có thể hoán chuyển linh hoạt giữa mặt trên (Top) và mặt dưới (Bottom), đáp ứng hoàn hảo cho nhiều thiết kế tem nhãn đặc thù mà không cần tinh chỉnh phần cứng phức tạp.
Quản lý từ xa động qua SOTI Connect và TSC Console TSC PEX-1161 / PEX-1261 nâng tầm khả năng kết nối doanh nghiệp nhờ hỗ trợ nền tảng quản trị thiết bị IoT chuyên sâu SOTI Connect cùng công cụ phần mềm mạnh mẽ TSC Console thông qua cả kết nối có dây Ethernet và mạng không dây Wi-Fi.
Doanh nghiệp có thể giám sát trạng thái hoạt động, cấu hình hàng loạt máy in, đẩy bản cập nhật firmware và quản trị dữ liệu từ xa tập trung trên toàn bộ hệ thống nhà xưởng.
Linh hoạt với công nghệ in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt Thiết bị tích hợp sẵn cả hai công nghệ in nhiệt công nghiệp: Direct Thermal và Thermal Transfer.
Khổ in tối đa 104 mm (4.09 inch) PEX-1161 / PEX-1261 có chiều rộng in tối đa 104 mm và chiều dài in tối đa lên đến 2,540 mm (100 inch), tương thích trọn vẹn với các kích thước tem nhãn công nghiệp tiêu chuẩn:
Cuộn ruy-băng mực 600 m kéo dài thời gian chạy máy Động cơ in hỗ trợ cuộn ribbon mực có chiều dài lên tới 600 m với đường kính ngoài tối đa 90 mm trên lõi 1 inch, tương thích cả mực phủ mặt trong và mặt ngoài (ink coated inside/outside). Chiều rộng ribbon hỗ trợ linh hoạt từ 25.4 đến 114.3 mm.
Dung lượng ruy-băng 600 m lớn giúp kéo dài tối đa chu kỳ hoạt động của hệ thống dán nhãn tự động, hạn chế gián đoạn dây chuyền để thay mực và nâng cao tối đa hiệu suất vận hành nhà xưởng.
Hỗ trợ đa dạng các loại vật liệu công nghiệp
PEX-1161 / PEX-1261 xử lý trơn tru nhiều định dạng vật tư nhãn công nghiệp:
Máy hỗ trợ khổ rộng vật liệu từ 20 đến 114 mm cùng độ dày vật liệu từ 0.076 đến 0.305 mm (2.99 – 12.01 mil), giúp hệ thống dễ dàng thích ứng với cả decal màng mỏng lẫn các loại thẻ tag công nghiệp dày dặn.
Màn hình màu TFT 3.5 inch và cổng USB Host mặt trước tiện lợi Được trang bị màn hình hiển thị màu TFT 3.5 inch (320 x 240 pixel) cùng 6 phím thao tác điều hướng, PEX-1161 / PEX-1261 mang lại trải nghiệm điều khiển trực quan. Kỹ sư vận hành có thể dễ dàng kiểm tra tình trạng cảm biến, cấu hình địa chỉ mạng và xử lý sự cố trực tiếp trên thiết bị mà không cần máy tính.
Cổng USB Host bố trí ngay mặt trước máy cho phép nạp trực tiếp định dạng mẫu nhãn mới hoặc cập nhật firmware một chạm thông qua ổ USB một cách thuận tiện.
Bộ nhớ cực lớn 512 MB và khả năng mở rộng bộ nhớ đến 32 GB Thiết bị sở hữu cấu hình phần cứng mạnh mẽ với 512 MB Flash và 512 MB SDRAM, kết hợp cùng khe cắm thẻ nhớ microSD hỗ trợ mở rộng không gian lưu trữ Flash lên đến 32 GB cùng hỗ trợ USB device memory (FAT32). Dung lượng bộ nhớ lớn này giúp Động cơ in xử lý mượt mà các định dạng đồ họa phức tạp, lưu trữ font chữ vi mô và vận hành trơn tru các tác vụ in dữ liệu biến đổi thời gian thực.
Giao tiếp GPIO công nghiệp và hệ thống kết nối toàn diện
Được thiết kế chuyên biệt cho các giải pháp tích hợp tự động hóa, TSC PEX-1161 / PEX-1261 trang bị đầy đủ các giao tiếp chuyên dụng:
Khung đúc kim loại chịu lực và thiết kế khay kéo bảo trì thông minh Cấu trúc cơ khí của máy sử dụng khung đúc kim loại (die-cast print mechanism) chắc chắn, bảo đảm độ ổn định cao, chống rung giật và vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp nặng.
Dòng PEX-1001 sở hữu thiết kế thông minh tối ưu cho bảo trì: cơ cấu dạng khay trượt phía sau (drawer design) cho phép kỹ thuật viên tiếp cận nhanh bo mạch và linh kiện chính, cùng hệ thống truyền động nhãn (media drive system) dạng mô-đun giúp việc tháo lắp, thay thế trục lăn platen và Động cơ in diễn ra nhanh chóng, hạn chế tối đa thời gian dừng chuyền của nhà máy.
Ngôn ngữ TSPL-EZD và khả năng tích hợp linh hoạt PEX-1161 / PEX-1261 sử dụng firmware TSPL-EZD của TSC, hỗ trợ giả lập tương thích toàn diện với các ngôn ngữ máy in công nghiệp như EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Thiết kế cơ khí chuẩn bolt-compatible cho phép thiết bị thay thế trực tiếp vào các hệ thống máy dán nhãn hiện có trên thị trường mà không cần sửa đổi khung giá cơ khí hay viết lại phần mềm điều khiển.
Ứng dụng của Động cơ in TSC PEX-1161 / PEX-1261 Với chất lượng in siêu sắc nét 600 dpi, TSC PEX-1161 / PEX-1261 là lựa chọn tiêu chuẩn cho các ứng dụng tự động hóa công nghệ cao:
Kết luận TSC PEX-1161 (Left-Hand) và PEX-1261 (Right-Hand) là giải pháp Động cơ in mã vạch công nghiệp 4 inch độ phân giải siêu cao 600 dpi cấp doanh nghiệp hàng đầu cho các hệ thống dán nhãn tự động Print & Apply. Với chất lượng in ấn siêu mịn, tốc độ 6 ips, công nghệ chẩn đoán Động cơ in TSC Sense Care, nền tảng quản trị SOTI Connect, kết cấu khung đúc kim loại bền bỉ và bộ nhớ 512 MB vượt trội, thiết bị mang lại sự chính xác tuyệt đối cho các yêu cầu dán nhãn vi mô phức tạp.
Khả năng in nhãn nhỏ từ 5 mm, dung lượng ribbon 600 m lớn, giao diện GPIO công nghiệp cùng thiết kế khay kéo bảo trì nhanh giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực tự động hóa sản xuất.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một Động cơ in công nghiệp 600 dpi siêu sắc nét, hoạt động ổn định và tích hợp khả năng quản trị mạng thông minh vào hệ thống máy dán nhãn tự động, TSC PEX-1161 / PEX-1261 chính là sự đầu tư chuẩn xác và hiệu quả nhất.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
PEX-1161 (LH) / PEX-1261 (RH) |
|
Độ phân giải |
24 dots/mm (600 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
152 mm/s (6 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài in tối đa |
2,540 mm (100") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
245 x 300 x 390 mm |
|
Trọng lượng |
13 kg (28.66 lbs) |
|
Vỏ máy / Khung máy |
Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại chịu lực (Die-cast based print mechanism) |
|
Sức chứa cuộn tem |
Tương thích hệ thống máy dán tự động / Cấp cuộn ngoài (Applicator / External Feed) |
|
Ribbon tối đa |
600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong) |
|
Chiều rộng ribbon |
25.4 mm - 114.3 mm (1" - 4.5") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
512 MB Flash (hỗ trợ khe cắm thẻ microSD mở rộng lên đến 32 GB, hỗ trợ bộ nhớ USB FAT32) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
512 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển mạch tự động tích hợp bên trong máy (20% print ratio): |
|
Nút điều khiển |
6 nút bấm thao tác chức năng |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixels) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến gap truyền qua (điều chỉnh 15 mm - 98 mm) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, PLANET, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, China Post, Telepen, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
20 mm - 114 mm (0.8" - 4.5") |
|
Độ dày giấy |
0.076 mm - 0.305 mm (2.99 mil - 12.01 mil) |
|
Chiều dài nhãn |
5 mm - 2,540 mm (0.2" - 100") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 0°C - 40°C (32°F - 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
• An toàn: BSMI, CB, CCC, CE Class A, EAC, FCC Class A, BIS, KC, cTUVus, Mexico CoC |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Đĩa CD phần mềm in nhãn trên Windows |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 4.2 combo |
|
Model |
PEX-1161 (LH) / PEX-1261 (RH) |
|
Độ phân giải |
24 dots/mm (600 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
152 mm/s (6 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài in tối đa |
2,540 mm (100") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
245 x 300 x 390 mm |
|
Trọng lượng |
13 kg (28.66 lbs) |
|
Vỏ máy / Khung máy |
Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại chịu lực (Die-cast based print mechanism) |
|
Sức chứa cuộn tem |
Tương thích hệ thống máy dán tự động / Cấp cuộn ngoài (Applicator / External Feed) |
|
Ribbon tối đa |
600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong) |
|
Chiều rộng ribbon |
25.4 mm - 114.3 mm (1" - 4.5") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
512 MB Flash (hỗ trợ khe cắm thẻ microSD mở rộng lên đến 32 GB, hỗ trợ bộ nhớ USB FAT32) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
512 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển mạch tự động tích hợp bên trong máy (20% print ratio): |
|
Nút điều khiển |
6 nút bấm thao tác chức năng |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu TFT 3.5 inch (độ phân giải 320 x 240 pixels) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến gap truyền qua (điều chỉnh 15 mm - 98 mm) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, PLANET, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, China Post, Telepen, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
20 mm - 114 mm (0.8" - 4.5") |
|
Độ dày giấy |
0.076 mm - 0.305 mm (2.99 mil - 12.01 mil) |
|
Chiều dài nhãn |
5 mm - 2,540 mm (0.2" - 100") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 0°C - 40°C (32°F - 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
• An toàn: BSMI, CB, CCC, CE Class A, EAC, FCC Class A, BIS, KC, cTUVus, Mexico CoC |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Đĩa CD phần mềm in nhãn trên Windows |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 4.2 combo |