Máy in mã vạch Zebra ZD611
Zebra ZD611 là máy in mã vạch để bàn 2 inch thuộc dòng ZD6 Series, hỗ trợ in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt với hiệu suất cao.
Máy in để bàn 2 inch thuộc dòng ZD6 Series
ZD611 là dòng máy in mã vạch để bàn 2 inch cao cấp của Zebra, được phát triển trên nền tảng ZD6 Series với kiến trúc phần cứng mới nhằm nâng cao hiệu suất xử lý, khả năng quản lý và độ ổn định trong quá trình vận hành. Máy được thiết kế cho các ứng dụng cần chất lượng in cao trên tem nhãn kích thước nhỏ.
Máy hỗ trợ hai công nghệ in gồm Direct Thermal và Thermal Transfer, giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức in phù hợp với từng loại vật liệu và nhu cầu sử dụng.
Hỗ trợ Direct Thermal và Thermal Transfer
ZD611 được Zebra cung cấp với hai cấu hình:
Phiên bản Direct Thermal phù hợp với tem vận chuyển, tem giao nhận hoặc các loại nhãn có thời gian sử dụng ngắn. Trong khi đó, phiên bản Thermal Transfer sử dụng ribbon để tạo bản in có độ bền cao hơn, phù hợp với tem sản phẩm, tem tài sản, tem linh kiện điện tử và các ứng dụng yêu cầu lưu trữ lâu dài.
Phiên bản Thermal Transfer sử dụng ribbon dài 74 mét, chiều rộng ribbon từ 33 mm đến 58 mm.
Độ phân giải 203 dpi và 300 dpi
ZD611 hỗ trợ hai tùy chọn độ phân giải:
Phiên bản 203 dpi đáp ứng tốt các nhu cầu in mã vạch và tem nhãn thông thường. Với các ứng dụng cần in chữ nhỏ, ký tự có mật độ cao hoặc tem nhãn kích thước nhỏ, phiên bản 300 dpi mang lại độ sắc nét cao hơn.
Chiều rộng in tối đa đạt 56 mm ở phiên bản 203 dpi và 54 mm ở phiên bản 300 dpi, phù hợp với các ứng dụng in tem nhãn 2 inch chuyên dụng.
Tốc độ in lên đến 203 mm/giây
ZD611 có tốc độ in tối đa:
Hiệu suất này cho phép thiết bị đáp ứng tốt các môi trường bán lẻ, sản xuất hoặc kho vận cần in tem liên tục với số lượng lớn.
Kết hợp với bộ nhớ lớn và hệ điều hành Link-OS, ZD611 có khả năng xử lý ổn định các tác vụ in dữ liệu biến đổi hoặc tem nhãn có đồ họa phức tạp.
Bộ nhớ lớn và hệ điều hành Link-OS
ZD611 được trang bị:
Dung lượng bộ nhớ này cho phép lưu trữ nhiều biểu mẫu tem, font chữ, đồ họa và dữ liệu in phục vụ các nhu cầu vận hành trong doanh nghiệp.
Máy hoạt động trên nền tảng Zebra Link-OS và hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình:
Điều này giúp ZD611 dễ dàng tích hợp với các hệ thống Zebra hiện có cũng như nhiều phần mềm quản lý tem nhãn khác nhau.
Giao diện trực quan và dễ vận hành
ZD611 sử dụng giao diện 5 biểu tượng trạng thái và 3 nút điều khiển, cho phép người dùng theo dõi và thao tác trực tiếp trên thiết bị.
Đối với phiên bản Thermal Transfer, Zebra trang bị màn hình cảm ứng màu LCD 4.3 inch với độ phân giải 480 × 272, giúp việc cấu hình và giám sát hoạt động của máy thuận tiện hơn.
Thiết kế OpenACCESS™ hỗ trợ thay giấy và nạp vật liệu nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy trong quá trình vận hành.
Kết nối linh hoạt
ZD611 được trang bị sẵn:
Ngoài ra, máy hỗ trợ Bluetooth Low Energy 5 (BLE) phục vụ việc cấu hình thông qua ứng dụng Zebra Printer Setup trên thiết bị Android và iOS.
Các tùy chọn mở rộng gồm:
Khả năng kết nối đa dạng giúp máy dễ dàng tích hợp với hệ thống bán hàng, ERP, quản lý kho và các phần mềm quản lý tem nhãn trong doanh nghiệp.
Hỗ trợ nhiều loại vật liệu in
ZD611 hỗ trợ nhiều loại vật liệu khác nhau như:
Máy được trang bị cảm biến phản xạ toàn chiều rộng có thể điều chỉnh và cảm biến truyền qua nhiều vị trí, giúp nhận diện chính xác nhiều loại vật liệu khác nhau.
Đường kính cuộn vật liệu tối đa đạt 127 mm, giúp giảm số lần thay giấy trong quá trình sử dụng.
Ứng dụng của Zebra ZD611
Nhờ thiết kế 2 inch và khả năng in độ phân giải cao, ZD611 phù hợp với nhiều ứng dụng:
Hỗ trợ tùy chọn
ZD611 hỗ trợ các tùy chọn mở rộng như:
Kết luận
Zebra ZD611 là máy in mã vạch để bàn 2 inch thuộc dòng ZD6 Series, hỗ trợ Direct Thermal và Thermal Transfer, độ phân giải lên đến 300 dpi, tốc độ tối đa 203 mm/giây cùng bộ nhớ 512 MB Flash và 256 MB SDRAM. Với Ethernet, USB, USB Host tiêu chuẩn cùng các tùy chọn Wi-Fi và Bluetooth, ZD611 phù hợp cho bán lẻ, y tế, sản xuất điện tử, logistics và các ứng dụng cần tem nhãn kích thước nhỏ với chất lượng in cao.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Tính năng |
ZD611 (2-inch) |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) tiêu chuẩn |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt (Thermal Transfer) hoặc In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành Link-OS |
|
Bộ nhớ |
512 MB Flash (64 MB khả dụng cho người dùng) |
|
Tốc độ in tối đa |
203 mm/s (8 ips) ở 203 dpi |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
203 dpi: 56 mm (2.2") |
|
Chiều rộng vật liệu in |
15 mm - 60 mm (0.585" - 2.36") |
|
Độ dày vật liệu in |
0.06 mm - 0.1905 mm (chỉ ở chế độ xé nhãn) |
|
Chiều dài nhãn |
Tối thiểu: 6.35 mm (0.25") |
|
Loại vật liệu in |
Dạng cuộn hoặc gấp khúc, nhãn bế răng cưa hoặc liên tục có/không có vạch đen, thẻ tag, giấy biên nhận liên tục, vòng đeo tay và nhãn không đế (linerless)* |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài tối đa: 127 mm (5.00") |
|
Ruy băng (Đường kính ngoài) |
34 mm (cho cuộn 74 m) |
|
Ruy băng (Chiều dài) |
74 m (243 ft) |
|
Ruy băng (Tỷ lệ cuộn) |
1:1 (cuộn 74 m) |
|
Ruy băng (Chiều rộng) |
33 mm - 58 mm |
|
Ruy băng (Lõi trong) |
12.7 mm (cho cuộn 74 m) |
|
Cảm biến |
Cảm biến phản xạ/vạch đen có thể di chuyển toàn chiều rộng, cảm biến xuyên thấu/khoảng trống đa vị trí |
|
Cổng giao tiếp |
Tiêu chuẩn: Ethernet, USB 2.0, USB Host, BLE (hỗ trợ cài đặt qua ứng dụng di động) |
|
Tính năng tùy chọn & Phụ kiện |
• Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler) |
|
Phiên bản đặc biệt |
• Y tế (Healthcare): Màu trắng, nguồn chuẩn y tế, nhựa chống hóa chất |
|
Bảng điều khiển |
5 biểu tượng trạng thái LED, giao diện 3 nút bấm (Màn hình LCD cảm ứng có sẵn trên bản Y tế, RFID, Truyền nhiệt) |
|
Nguồn điện |
100-240VAC, 50-60Hz tự động phát hiện, đạt chuẩn ENERGY STAR và Energy Efficiency Level VI. Tùy chọn pin 2750 mAh. |
|
Kích thước vật lý (Dài x Rộng x Cao) |
• In nhiệt trực tiếp: 220 x 115 x 151 mm |
|
Trọng lượng |
• In nhiệt trực tiếp: 1.07 kg |
|
Ngôn ngữ máy in |
ZPL II; EPL 2; XML; ZBI; PDF Direct |
|
Phông chữ & Đồ họa |
16 phông ZPL II bitmap có thể mở rộng, 2 phông ZPL có thể thay đổi kích thước, 5 phông EPL2, hỗ trợ phông gốc open-type, tương thích Unicode. |
|
Mã vạch 1D |
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC và EAN mở rộng 2/5 số, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code |
|
Mã vạch 2D |
Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec |
|
Điều kiện hoạt động |
4.4°C - 41°C (40°F - 105°F), Độ ẩm 10 - 90% không ngưng tụ |
|
Điều kiện lưu trữ |
-40°C đến 60°C (-40°F - 140°F), Độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
|
Chứng nhận an toàn |
IEC 60950-1, IEC 62368-1, EN55022 Class B, FCC Class B, CE Marking, VCCI, C-Tick, S-Mark, CCC, CU, BSMI, KCC, v.v. |
|
Phụ kiện đi kèm trong hộp |
Máy in, lõi thu ruy băng rỗng 0.5 inch (chỉ bản truyền nhiệt), nguồn điện, dây nguồn, cáp USB, tài liệu hướng dẫn |
|
Tính năng |
ZD611 (2-inch) |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) tiêu chuẩn |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt (Thermal Transfer) hoặc In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành Link-OS |
|
Bộ nhớ |
512 MB Flash (64 MB khả dụng cho người dùng) |
|
Tốc độ in tối đa |
203 mm/s (8 ips) ở 203 dpi |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
203 dpi: 56 mm (2.2") |
|
Chiều rộng vật liệu in |
15 mm - 60 mm (0.585" - 2.36") |
|
Độ dày vật liệu in |
0.06 mm - 0.1905 mm (chỉ ở chế độ xé nhãn) |
|
Chiều dài nhãn |
Tối thiểu: 6.35 mm (0.25") |
|
Loại vật liệu in |
Dạng cuộn hoặc gấp khúc, nhãn bế răng cưa hoặc liên tục có/không có vạch đen, thẻ tag, giấy biên nhận liên tục, vòng đeo tay và nhãn không đế (linerless)* |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài tối đa: 127 mm (5.00") |
|
Ruy băng (Đường kính ngoài) |
34 mm (cho cuộn 74 m) |
|
Ruy băng (Chiều dài) |
74 m (243 ft) |
|
Ruy băng (Tỷ lệ cuộn) |
1:1 (cuộn 74 m) |
|
Ruy băng (Chiều rộng) |
33 mm - 58 mm |
|
Ruy băng (Lõi trong) |
12.7 mm (cho cuộn 74 m) |
|
Cảm biến |
Cảm biến phản xạ/vạch đen có thể di chuyển toàn chiều rộng, cảm biến xuyên thấu/khoảng trống đa vị trí |
|
Cổng giao tiếp |
Tiêu chuẩn: Ethernet, USB 2.0, USB Host, BLE (hỗ trợ cài đặt qua ứng dụng di động) |
|
Tính năng tùy chọn & Phụ kiện |
• Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler) |
|
Phiên bản đặc biệt |
• Y tế (Healthcare): Màu trắng, nguồn chuẩn y tế, nhựa chống hóa chất |
|
Bảng điều khiển |
5 biểu tượng trạng thái LED, giao diện 3 nút bấm (Màn hình LCD cảm ứng có sẵn trên bản Y tế, RFID, Truyền nhiệt) |
|
Nguồn điện |
100-240VAC, 50-60Hz tự động phát hiện, đạt chuẩn ENERGY STAR và Energy Efficiency Level VI. Tùy chọn pin 2750 mAh. |
|
Kích thước vật lý (Dài x Rộng x Cao) |
• In nhiệt trực tiếp: 220 x 115 x 151 mm |
|
Trọng lượng |
• In nhiệt trực tiếp: 1.07 kg |
|
Ngôn ngữ máy in |
ZPL II; EPL 2; XML; ZBI; PDF Direct |
|
Phông chữ & Đồ họa |
16 phông ZPL II bitmap có thể mở rộng, 2 phông ZPL có thể thay đổi kích thước, 5 phông EPL2, hỗ trợ phông gốc open-type, tương thích Unicode. |
|
Mã vạch 1D |
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC và EAN mở rộng 2/5 số, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code |
|
Mã vạch 2D |
Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec |
|
Điều kiện hoạt động |
4.4°C - 41°C (40°F - 105°F), Độ ẩm 10 - 90% không ngưng tụ |
|
Điều kiện lưu trữ |
-40°C đến 60°C (-40°F - 140°F), Độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
|
Chứng nhận an toàn |
IEC 60950-1, IEC 62368-1, EN55022 Class B, FCC Class B, CE Marking, VCCI, C-Tick, S-Mark, CCC, CU, BSMI, KCC, v.v. |
|
Phụ kiện đi kèm trong hộp |
Máy in, lõi thu ruy băng rỗng 0.5 inch (chỉ bản truyền nhiệt), nguồn điện, dây nguồn, cáp USB, tài liệu hướng dẫn |