Máy in mã vạch Zebra ZD421-HC
Zebra ZD421-HC – máy in mã vạch 4 inch chuyên dụng cho y tế, thiết kế dễ vệ sinh, hỗ trợ in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt.
Zebra ZD421-HC – máy in mã vạch chuyên dụng cho Healthcare
Zebra ZD421-HC thuộc dòng máy in để bàn ZD400, được phát triển riêng cho môi trường chăm sóc sức khỏe. Máy kế thừa nền tảng từ các dòng máy Healthcare trước đây của Zebra nhưng được bổ sung khả năng kết nối, quản lý và bảo mật linh hoạt hơn.
Điểm nổi bật của ZD421-HC là Zebra cung cấp máy với nhiều cấu hình in gồm Direct Thermal, Thermal Transfer sử dụng ribbon cuộn và Thermal Transfer sử dụng ribbon cartridge. Nhờ đó, máy có thể đáp ứng nhiều nhu cầu in nhãn khác nhau trong bệnh viện, phòng khám và phòng xét nghiệm.
Thiết kế máy theo định hướng Healthcare với màu trắng, nguồn điện đạt chuẩn IEC 60601-1 và vật liệu vỏ có khả năng chịu chất khử trùng. Đây là những yếu tố quan trọng khi máy được sử dụng tại các khu vực cần vệ sinh thường xuyên.
Thiết kế dễ vệ sinh và phù hợp môi trường y tế
ZD421-HC được trang bị vỏ nhựa dễ vệ sinh bằng chất khử trùng, khả năng chống tia UV và giao diện nút bấm kín. Thiết kế này giúp máy phù hợp với quy trình vệ sinh và khử khuẩn thường xuyên tại bệnh viện, phòng khám cũng như các cơ sở chăm sóc sức khỏe.
Nguồn cấp điện đi kèm đạt chuẩn IEC 60601-1, tiêu chuẩn dành cho thiết bị điện sử dụng trong môi trường chăm sóc sức khỏe. Máy cũng có cấu trúc khung hai lớp và thiết kế OpenACCESS giúp thao tác nạp vật liệu thuận tiện hơn.
Đây là những điểm khác biệt quan trọng khi lựa chọn máy in cho khu vực y tế so với các mẫu máy in để bàn thông thường.
In tem 4 inch với tốc độ cao
ZD421-HC có độ phân giải tiêu chuẩn 203 dpi, đồng thời hỗ trợ tùy chọn 300 dpi. Ở 203 dpi, tốc độ in tối đa đạt 152 mm/giây; với 300 dpi, tốc độ tối đa là 102 mm/giây.
Khổ in tối đa đạt 104 mm ở 203 dpi và 108 mm ở 300 dpi, phù hợp với nhiều loại nhãn có kích thước từ nhỏ đến trung bình.
Phiên bản 300 dpi đặc biệt hữu ích khi cần in các loại nhãn nhỏ có nhiều thông tin hoặc mã vạch 2D cần độ chi tiết cao. Zebra cũng đề cập đến nhu cầu sử dụng độ phân giải cao trong các ứng dụng Healthcare như nhãn đơn thuốc và nhãn lọ bệnh phẩm.
Hỗ trợ nhiều loại vật liệu in
Với các cấu hình khác nhau, ZD421-HC có thể sử dụng vật liệu cho in nhiệt trực tiếp hoặc in truyền nhiệt. Phiên bản Thermal Transfer có thể sử dụng ribbon cuộn hoặc ribbon cartridge, trong khi cấu hình Direct Thermal không cần ribbon.
Máy hỗ trợ các loại vật liệu như nhãn liên tục, nhãn bế, tag và các loại vật liệu phục vụ ứng dụng y tế. Cảm biến vật liệu dạng phản xạ có thể điều chỉnh toàn chiều rộng và cảm biến truyền qua nhiều vị trí giúp máy nhận diện nhiều loại vật liệu khác nhau.
Ngoài ra, ZD421-HC có thể sử dụng các loại vật liệu đặc thù như vòng đeo tay bệnh nhân, đáp ứng nhu cầu nhận diện bệnh nhân trong quá trình khám và điều trị.
Kết nối linh hoạt cho hệ thống bệnh viện
ZD421-HC được trang bị USB 2.0, USB Host và Bluetooth Low Energy theo cấu hình tiêu chuẩn. BLE được sử dụng với ứng dụng Zebra Printer Setup trên thiết bị Android và iOS để thiết lập và cấu hình máy.
Tùy cấu hình, máy có thể được trang bị Ethernet 10/100, RS-232 hoặc kết nối không dây Wi-Fi. Zebra cung cấp tùy chọn Wi-Fi 5 802.11ac kết hợp Bluetooth 4.1 hoặc Wi-Fi 6 802.11ax kết hợp Bluetooth 5.3.
Nhờ khả năng kết nối này, ZD421-HC có thể được triển khai tại quầy tiếp nhận, phòng xét nghiệm, khu lấy mẫu hoặc các vị trí cần kết nối với hệ thống quản lý của bệnh viện.
Quản lý và vận hành thuận tiện
Zebra ZD421-HC sử dụng hệ điều hành Link-OS và hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình ZPL II, EPL2, XML, ZBI và PDF Direct. Bộ nhớ 512 MB Flash cùng 256 MB SDRAM giúp máy xử lý các tác vụ in và hỗ trợ các tính năng quản lý của nền tảng Zebra.
Máy có giao diện gồm 5 biểu tượng trạng thái và 3 nút điều khiển, giúp người dùng theo dõi tình trạng hoạt động và thao tác trực tiếp trên máy. Thiết kế OpenACCESS giúp việc thay giấy và nạp vật liệu nhanh chóng hơn.
ZD421-HC cũng thuộc hệ sinh thái Zebra Print DNA, hỗ trợ các công cụ giúp cấu hình, quản lý và bảo mật thiết bị trong hệ thống máy in doanh nghiệp.
Ứng dụng Zebra ZD421-HC trong ngành y tế
Zebra định hướng ZD421-HC cho nhiều ứng dụng Healthcare, đặc biệt những tác vụ cần in nhãn nhận diện rõ ràng và có khả năng truy xuất thông tin bằng mã vạch.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
Hỗ trợ tùy chọn
Zebra cung cấp cho ZD421-HC các tùy chọn như bộ bóc/peeler, bộ cắt, Ethernet 10/100, RS-232, Wi-Fi và Bluetooth tùy cấu hình. Máy cũng có thể sử dụng pin 2750 mAh cho nhu cầu vận hành không dây và các phụ kiện như bộ chuyển đổi lõi giấy, ZKDU và bộ gá lắp.
Kết luận
Zebra ZD421-HC là máy in mã vạch 4 inch được thiết kế chuyên biệt cho môi trường Healthcare, kết hợp khả năng in Direct Thermal và Thermal Transfer, tốc độ tối đa 152 mm/giây, độ phân giải lên đến 300 dpi và nhiều lựa chọn kết nối.
Đặc biệt, vỏ dễ vệ sinh bằng chất khử trùng, khả năng chống tia UV, giao diện nút bấm kín và nguồn đạt chuẩn IEC 60601-1 giúp ZD421-HC phù hợp với yêu cầu vận hành tại bệnh viện, phòng khám, phòng xét nghiệm và các cơ sở chăm sóc sức khỏe.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZD421-HC 4-inch |
|
Đặc điểm Y tế (Healthcare Features) |
• Tông màu trắng chuyên dụng cho y tế |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) tiêu chuẩn |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt (Thermal Transfer) hoặc In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành máy in Link-OS™ |
|
Bộ nhớ |
512 MB Flash (64 MB khả dụng cho người dùng) |
|
Tốc độ in tối đa |
152 mm/s (6 ips) ở 203 dpi |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
203 dpi: 104 mm (4.09") (cho cả dạng cuộn và hộp mực) |
|
Chiều rộng vật liệu in |
• In nhiệt trực tiếp: 15 mm - 108 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
0.08 mm - 0.19 mm (0.003" - 0.0075") |
|
Chiều dài nhãn |
Tối thiểu: 6.4 mm (0.25") |
|
Loại vật liệu in |
Dạng cuộn hoặc gấp khúc, nhãn bế răng cưa hoặc liên tục có/không có vạch đen, thẻ tag, giấy biên nhận liên tục và vòng đeo tay |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài tối đa: 127 mm (5.00") |
|
Ruy băng (Đường kính ngoài) |
66 mm (cho cuộn 300 m) |
|
Ruy băng (Chiều dài tiêu chuẩn) |
Dạng cuộn: 300 m (984 ft) hoặc 74 m (243 ft) |
|
Ruy băng (Tỷ lệ cuộn) |
1:4 (cuộn 300 m) / 1:1 (cuộn 74 m) |
|
Ruy băng (Chiều rộng) |
Dạng cuộn: 33.8 mm - 109.2 mm |
|
Ruy băng (Lõi trong) |
25.4 mm (cho cuộn 300 m) |
|
Cảm biến |
Cảm biến phản xạ/vạch đen có thể di chuyển toàn chiều rộng, cảm biến xuyên thấu/khoảng trống đa vị trí |
|
Giao diện & Cổng kết nối |
Tiêu chuẩn: USB 2.0, USB Host, BLE (Bluetooth Low Energy 5) hỗ trợ cài đặt qua ứng dụng di động |
|
Bảng điều khiển |
Giao diện người dùng 3 nút bấm với 5 biểu tượng trạng thái LED |
|
Tính năng tùy chọn & Phụ kiện |
• Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler) lắp tại chỗ |
|
Nguồn điện |
100-240VAC, 50-60Hz tự động phát hiện, đạt chuẩn ENERGY STAR và Energy Efficiency Level VI. Tích hợp nguồn điện đạt chuẩn IEC60601-1 cho bản y tế. Tùy chọn pin 2750 mAh. |
|
Kích thước vật lý (Dài x Rộng x Cao) |
• In nhiệt trực tiếp: 220.8 mm x 177.5 mm x 150.7 mm |
|
Trọng lượng |
• In nhiệt trực tiếp: 1.35 kg |
|
Ngôn ngữ máy in |
ZPL II; EPL 2; XML; ZBI; PDF Direct |
|
Phông chữ & Đồ họa |
16 phông ZPL II bitmap có thể mở rộng, 2 phông ZPL có thể thay đổi kích thước, 5 phông EPL2 có thể mở rộng, hỗ trợ phông gốc open-type, tương thích Unicode. |
|
Mã vạch 1D |
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC và EAN mở rộng 2/5 số, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code |
|
Mã vạch 2D |
Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec |
|
Tỷ lệ mã vạch |
2:1 và 3:1 |
|
Điều kiện hoạt động |
4.4°C - 41°C (40°F - 105°F), Độ ẩm 10 - 90% không ngưng tụ |
|
Điều kiện lưu trữ |
-40°C đến 60°C (-40°F - 140°F), Độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
|
Chứng nhận an toàn & Quy định |
IEC 60950-1, IEC 62368-1, EN55022 Class B, FCC Class B, CE Marking, VCCI, C-Tick, S-Mark, CCC, CU, BSMI, KCC, SABS, IN-Metro, BIS, NOM |
|
Phụ kiện đi kèm trong hộp |
Máy in, lõi thu ruy băng rỗng (1 inch và 0.5 inch)*, 2 adapter lõi ruy băng 300m cho ruy băng không phải của Zebra*, nguồn điện (Adapter), dây nguồn, cáp USB, Hướng dẫn sử dụng nhanh, Hướng dẫn quy định. |
|
Model |
ZD421-HC 4-inch |
|
Đặc điểm Y tế (Healthcare Features) |
• Tông màu trắng chuyên dụng cho y tế |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) tiêu chuẩn |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt (Thermal Transfer) hoặc In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành máy in Link-OS™ |
|
Bộ nhớ |
512 MB Flash (64 MB khả dụng cho người dùng) |
|
Tốc độ in tối đa |
152 mm/s (6 ips) ở 203 dpi |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
203 dpi: 104 mm (4.09") (cho cả dạng cuộn và hộp mực) |
|
Chiều rộng vật liệu in |
• In nhiệt trực tiếp: 15 mm - 108 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
0.08 mm - 0.19 mm (0.003" - 0.0075") |
|
Chiều dài nhãn |
Tối thiểu: 6.4 mm (0.25") |
|
Loại vật liệu in |
Dạng cuộn hoặc gấp khúc, nhãn bế răng cưa hoặc liên tục có/không có vạch đen, thẻ tag, giấy biên nhận liên tục và vòng đeo tay |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài tối đa: 127 mm (5.00") |
|
Ruy băng (Đường kính ngoài) |
66 mm (cho cuộn 300 m) |
|
Ruy băng (Chiều dài tiêu chuẩn) |
Dạng cuộn: 300 m (984 ft) hoặc 74 m (243 ft) |
|
Ruy băng (Tỷ lệ cuộn) |
1:4 (cuộn 300 m) / 1:1 (cuộn 74 m) |
|
Ruy băng (Chiều rộng) |
Dạng cuộn: 33.8 mm - 109.2 mm |
|
Ruy băng (Lõi trong) |
25.4 mm (cho cuộn 300 m) |
|
Cảm biến |
Cảm biến phản xạ/vạch đen có thể di chuyển toàn chiều rộng, cảm biến xuyên thấu/khoảng trống đa vị trí |
|
Giao diện & Cổng kết nối |
Tiêu chuẩn: USB 2.0, USB Host, BLE (Bluetooth Low Energy 5) hỗ trợ cài đặt qua ứng dụng di động |
|
Bảng điều khiển |
Giao diện người dùng 3 nút bấm với 5 biểu tượng trạng thái LED |
|
Tính năng tùy chọn & Phụ kiện |
• Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler) lắp tại chỗ |
|
Nguồn điện |
100-240VAC, 50-60Hz tự động phát hiện, đạt chuẩn ENERGY STAR và Energy Efficiency Level VI. Tích hợp nguồn điện đạt chuẩn IEC60601-1 cho bản y tế. Tùy chọn pin 2750 mAh. |
|
Kích thước vật lý (Dài x Rộng x Cao) |
• In nhiệt trực tiếp: 220.8 mm x 177.5 mm x 150.7 mm |
|
Trọng lượng |
• In nhiệt trực tiếp: 1.35 kg |
|
Ngôn ngữ máy in |
ZPL II; EPL 2; XML; ZBI; PDF Direct |
|
Phông chữ & Đồ họa |
16 phông ZPL II bitmap có thể mở rộng, 2 phông ZPL có thể thay đổi kích thước, 5 phông EPL2 có thể mở rộng, hỗ trợ phông gốc open-type, tương thích Unicode. |
|
Mã vạch 1D |
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC và EAN mở rộng 2/5 số, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code |
|
Mã vạch 2D |
Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec |
|
Tỷ lệ mã vạch |
2:1 và 3:1 |
|
Điều kiện hoạt động |
4.4°C - 41°C (40°F - 105°F), Độ ẩm 10 - 90% không ngưng tụ |
|
Điều kiện lưu trữ |
-40°C đến 60°C (-40°F - 140°F), Độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
|
Chứng nhận an toàn & Quy định |
IEC 60950-1, IEC 62368-1, EN55022 Class B, FCC Class B, CE Marking, VCCI, C-Tick, S-Mark, CCC, CU, BSMI, KCC, SABS, IN-Metro, BIS, NOM |
|
Phụ kiện đi kèm trong hộp |
Máy in, lõi thu ruy băng rỗng (1 inch và 0.5 inch)*, 2 adapter lõi ruy băng 300m cho ruy băng không phải của Zebra*, nguồn điện (Adapter), dây nguồn, cáp USB, Hướng dẫn sử dụng nhanh, Hướng dẫn quy định. |