Máy in mã vạch Zebra ZD421
Zebra ZD421 là máy in mã vạch để bàn 4 inch, hỗ trợ in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt, tốc độ lên đến 152 mm/giây.
Máy in mã vạch 4 inch nhỏ gọn, linh hoạt
ZD421 thuộc dòng máy in để bàn ZD400 Series của Zebra, được thiết kế cho nhu cầu in tem nhãn 4 inch trong nhiều môi trường doanh nghiệp. Máy có thiết kế nhỏ gọn nhưng được trang bị kiến trúc phần cứng mạnh, bộ nhớ lớn và nhiều tùy chọn kết nối.
Phiên bản Direct Thermal có kích thước khoảng 220,8 × 177,5 × 150,7 mm, trong khi các phiên bản Thermal Transfer có kích thước lớn hơn để chứa ribbon. ZD421 Thermal Transfer dạng cuộn có kích thước khoảng 267 × 202 × 189 mm.
Thiết kế OpenACCESS™ giúp người dùng dễ dàng mở máy, thay giấy và thao tác với vật liệu in trong quá trình sử dụng.
Hỗ trợ Direct Thermal và Thermal Transfer
Một điểm nổi bật của ZD421 là khả năng đáp ứng nhiều phương thức in khác nhau. Zebra cung cấp ZD421 với cấu hình Direct Thermal, Thermal Transfer dạng cuộn và Thermal Transfer Cartridge.
Với Direct Thermal, máy in trực tiếp lên vật liệu cảm nhiệt mà không cần ribbon, phù hợp với các loại tem vận chuyển, tem giao nhận hoặc nhãn sử dụng trong thời gian ngắn.
Với Thermal Transfer, máy sử dụng ribbon để tạo hình ảnh in trên tem nhãn. Cấu hình này phù hợp với các ứng dụng cần bản in có độ bền cao hơn hoặc sử dụng nhiều loại vật liệu tem khác nhau.
Đặc biệt, phiên bản Thermal Transfer Cartridge sử dụng hộp ribbon được thiết kế để thao tác lắp ribbon đơn giản và nhanh chóng hơn.
Độ phân giải 203 dpi và 300 dpi
ZD421 hỗ trợ hai lựa chọn độ phân giải 203 dpi (8 dots/mm) và 300 dpi (12 dots/mm). Phiên bản 203 dpi đạt tốc độ tối đa 152 mm/giây, trong khi phiên bản 300 dpi đạt tối đa 102 mm/giây.
Độ phân giải 203 dpi đáp ứng tốt nhu cầu in tem mã vạch, tem sản phẩm, tem kho và tem vận chuyển thông thường.
Trong khi đó, 300 dpi phù hợp hơn với những tem có kích thước nhỏ hoặc chứa nhiều thông tin như chữ nhỏ, mã vạch kích thước nhỏ và các nhãn cần độ sắc nét cao.
Tốc độ in lên đến 152 mm/giây
Ở độ phân giải 203 dpi, ZD421 có tốc độ in tối đa 152 mm/giây (6 ips). Với cấu hình 300 dpi, tốc độ tối đa là 102 mm/giây (4 ips).
Người dùng có thể lập trình tốc độ ở nhiều mức khác nhau tùy theo cấu hình và độ phân giải. Khả năng xử lý này giúp ZD421 đáp ứng cả nhu cầu in tem nhãn thông thường và các công việc cần in liên tục tại cửa hàng, kho hàng hoặc khu vực sản xuất.
Chiều rộng in tối đa 108 mm
ZD421 được thiết kế cho khổ in 4 inch. Chiều rộng in tối đa đạt 104 mm ở 203 dpi và 108 mm ở 300 dpi.
Máy hỗ trợ vật liệu có chiều rộng từ 15 mm. Với phiên bản Direct Thermal, vật liệu có thể rộng tối đa 108 mm; phiên bản Thermal Transfer dạng cuộn hỗ trợ vật liệu rộng tối đa 112 mm.
ZD421 có thể sử dụng nhiều loại vật liệu như tem bế sẵn, giấy liên tục, tag, giấy biên lai liên tục và vòng đeo tay.
Bộ nhớ lớn, hỗ trợ xử lý dữ liệu hiệu quả
ZD421 được trang bị 512 MB Flash và 256 MB SDRAM, tạo không gian lưu trữ và xử lý lớn cho các mẫu tem, font chữ, đồ họa và dữ liệu cần thiết trong quá trình in.
Máy hỗ trợ ZPL II, EPL2, XML, ZBI và PDF Direct, giúp tích hợp với nhiều hệ thống phần mềm và ứng dụng in tem nhãn. Nền tảng Link-OS cũng hỗ trợ việc quản lý và triển khai máy in trong môi trường doanh nghiệp.
Kết nối linh hoạt
ZD421 được trang bị USB 2.0 và USB Host cùng Bluetooth Low Energy phục vụ kết nối với ứng dụng thiết lập máy in trên thiết bị di động. Zebra cũng cung cấp các tùy chọn kết nối không dây như Wi-Fi 6 802.11ax kết hợp Bluetooth 5.3 hoặc Wi-Fi 5 802.11ac kết hợp Bluetooth 4.1, tùy cấu hình.
Khả năng kết nối không dây giúp ZD421 phù hợp với những hệ thống cần triển khai máy in ở nhiều vị trí khác nhau hoặc quản lý thiết bị thông qua mạng.
Cảm biến vật liệu và vận hành thuận tiện
ZD421 sử dụng cảm biến phản xạ/black mark có thể di chuyển trên toàn chiều rộng và cảm biến truyền qua nhiều vị trí, giúp máy nhận diện nhiều dạng vật liệu khác nhau.
Giao diện máy gồm 5 biểu tượng trạng thái và 3 nút điều khiển, giúp người dùng theo dõi trạng thái thiết bị và thực hiện các thao tác cơ bản thuận tiện hơn.
Máy cũng được trang bị Real-Time Clock (RTC) và đạt chứng nhận ENERGY STAR.
Ứng dụng của Zebra ZD421
Với khổ in 4 inch và nhiều cấu hình in, ZD421 phù hợp với nhiều nhóm ứng dụng:
Hỗ trợ tùy chọn
Tùy cấu hình, ZD421 có thể được trang bị các tùy chọn kết nối không dây, bộ bóc nhãn và bộ cắt. Đối với phiên bản Thermal Transfer, người dùng có thể lựa chọn ribbon 74 m hoặc 300 m; ribbon 300 m sử dụng tỷ lệ ribbon-to-media 1:4, trong khi ribbon 74 m sử dụng tỷ lệ 1:1.
Kết luận
Zebra ZD421 là máy in mã vạch để bàn 4 inch được thiết kế với khả năng mở rộng cao, hỗ trợ Direct Thermal và Thermal Transfer, độ phân giải 203/300 dpi, tốc độ tối đa 152 mm/giây và bộ nhớ 512 MB Flash + 256 MB SDRAM.
Với nhiều lựa chọn vật liệu, kết nối và cấu hình ribbon, ZD421 có thể đáp ứng nhu cầu in tem nhãn trong bán lẻ, kho vận, logistics, sản xuất, y tế và quản lý tài sản.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZD421 (4-inch) |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) tiêu chuẩn |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt (Thermal Transfer) hoặc In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành Link-OS |
|
Bộ nhớ |
512 MB Flash, 256 MB SDRAM |
|
Tốc độ in tối đa |
152 mm/s (6 ips) ở 203 dpi |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
203 dpi: 104 mm (4.09") (bao gồm cả dạng cuộn và hộp mực) |
|
Chiều rộng vật liệu in |
• In nhiệt trực tiếp: 15 mm - 108 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
0.08 mm - 0.19 mm |
|
Chiều dài nhãn |
Tối thiểu: 6.35 mm (0.25") |
|
Loại vật liệu in |
Dạng cuộn hoặc gấp khúc, nhãn bế răng cưa hoặc liên tục có/không có vạch đen, thẻ tag, giấy biên nhận liên tục và vòng đeo tay |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài tối đa: 127 mm (5.00") |
|
Ruy băng (Đường kính ngoài) |
• Cuộn 300m: 66 mm |
|
Ruy băng (Chiều dài tiêu chuẩn) |
• Dạng cuộn: 300 m (984 ft) hoặc 74 m (243 ft) |
|
Ruy băng (Tỷ lệ cuộn) |
• 1:4 (cuộn 300m) |
|
Ruy băng (Chiều rộng) |
• Dạng cuộn: 33.8 mm - 109.2 mm |
|
Ruy băng (Lõi trong) |
• Cuộn 300m: 25.4 mm (1") |
|
Cảm biến |
Cảm biến phản xạ/vạch đen có thể di chuyển toàn chiều rộng, cảm biến xuyên thấu/khoảng trống đa vị trí |
|
Giao diện & Cổng kết nối |
Tiêu chuẩn: USB 2.0, USB Host, tích hợp BLE (cho ứng dụng di động cài đặt máy in) |
|
Bảng điều khiển |
5 biểu tượng trạng thái LED, giao diện 3 nút bấm |
|
Tính năng tùy chọn |
Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler), Dao cắt (Cutter), Pin rời (Battery), Hộp đựng mang đi (Carrying Case - chỉ dành cho ZD421), Nguồn gắn kèm (Attached power supply), Bàn phím hiển thị (ZKDU) |
|
Phiên bản Y tế (Healthcare) |
Có (Màu trắng, nguồn điện đạt chuẩn y tế, nhựa chống hóa chất khử trùng, nút bấm kín, vỏ chống tia UV) |
|
Nguồn điện |
100-240VAC, 50-60Hz tự động phát hiện, đạt chuẩn ENERGY STAR và Energy Efficiency Level VI. Tùy chọn pin 2750 mAh. |
|
Kích thước vật lý (D x R x C) |
• In nhiệt trực tiếp: 220.8 x 177.5 x 150.7 mm |
|
Trọng lượng |
• In nhiệt trực tiếp: 1.35 kg |
|
Ngôn ngữ lập trình |
ZPL II; EPL 2; XML; ZBI; PDF Direct |
|
Phông chữ & Đồ họa |
16 phông ZPL II bitmap có thể mở rộng, 2 phông ZPL có thể thay đổi kích thước, 5 phông EPL2 có thể mở rộng, hỗ trợ phông gốc open-type, tương thích Unicode. |
|
Mã vạch 1D |
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC và EAN mở rộng 2/5 số, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code |
|
Mã vạch 2D |
Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec |
|
Tỷ lệ mã vạch |
2:1 và 3:1 |
|
Điều kiện hoạt động |
4.4°C - 41°C (40°F - 105°F), Độ ẩm 10 - 90% không ngưng tụ |
|
Điều kiện lưu trữ |
-40°C đến 60°C (-40°F - 140°F), Độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
|
Chứng nhận an toàn & Quy định |
IEC 60950-1, IEC 62368-1, EN55022 Class B, FCC Class B, CE Marking, VCCI, C-Tick, S-Mark, CCC, CU, BSMI, KCC, SABS, IN-Metro, BIS, NOM |
|
Model |
ZD421 (4-inch) |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) tiêu chuẩn |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt (Thermal Transfer) hoặc In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành Link-OS |
|
Bộ nhớ |
512 MB Flash, 256 MB SDRAM |
|
Tốc độ in tối đa |
152 mm/s (6 ips) ở 203 dpi |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
203 dpi: 104 mm (4.09") (bao gồm cả dạng cuộn và hộp mực) |
|
Chiều rộng vật liệu in |
• In nhiệt trực tiếp: 15 mm - 108 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
0.08 mm - 0.19 mm |
|
Chiều dài nhãn |
Tối thiểu: 6.35 mm (0.25") |
|
Loại vật liệu in |
Dạng cuộn hoặc gấp khúc, nhãn bế răng cưa hoặc liên tục có/không có vạch đen, thẻ tag, giấy biên nhận liên tục và vòng đeo tay |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài tối đa: 127 mm (5.00") |
|
Ruy băng (Đường kính ngoài) |
• Cuộn 300m: 66 mm |
|
Ruy băng (Chiều dài tiêu chuẩn) |
• Dạng cuộn: 300 m (984 ft) hoặc 74 m (243 ft) |
|
Ruy băng (Tỷ lệ cuộn) |
• 1:4 (cuộn 300m) |
|
Ruy băng (Chiều rộng) |
• Dạng cuộn: 33.8 mm - 109.2 mm |
|
Ruy băng (Lõi trong) |
• Cuộn 300m: 25.4 mm (1") |
|
Cảm biến |
Cảm biến phản xạ/vạch đen có thể di chuyển toàn chiều rộng, cảm biến xuyên thấu/khoảng trống đa vị trí |
|
Giao diện & Cổng kết nối |
Tiêu chuẩn: USB 2.0, USB Host, tích hợp BLE (cho ứng dụng di động cài đặt máy in) |
|
Bảng điều khiển |
5 biểu tượng trạng thái LED, giao diện 3 nút bấm |
|
Tính năng tùy chọn |
Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler), Dao cắt (Cutter), Pin rời (Battery), Hộp đựng mang đi (Carrying Case - chỉ dành cho ZD421), Nguồn gắn kèm (Attached power supply), Bàn phím hiển thị (ZKDU) |
|
Phiên bản Y tế (Healthcare) |
Có (Màu trắng, nguồn điện đạt chuẩn y tế, nhựa chống hóa chất khử trùng, nút bấm kín, vỏ chống tia UV) |
|
Nguồn điện |
100-240VAC, 50-60Hz tự động phát hiện, đạt chuẩn ENERGY STAR và Energy Efficiency Level VI. Tùy chọn pin 2750 mAh. |
|
Kích thước vật lý (D x R x C) |
• In nhiệt trực tiếp: 220.8 x 177.5 x 150.7 mm |
|
Trọng lượng |
• In nhiệt trực tiếp: 1.35 kg |
|
Ngôn ngữ lập trình |
ZPL II; EPL 2; XML; ZBI; PDF Direct |
|
Phông chữ & Đồ họa |
16 phông ZPL II bitmap có thể mở rộng, 2 phông ZPL có thể thay đổi kích thước, 5 phông EPL2 có thể mở rộng, hỗ trợ phông gốc open-type, tương thích Unicode. |
|
Mã vạch 1D |
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC và EAN mở rộng 2/5 số, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code |
|
Mã vạch 2D |
Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec |
|
Tỷ lệ mã vạch |
2:1 và 3:1 |
|
Điều kiện hoạt động |
4.4°C - 41°C (40°F - 105°F), Độ ẩm 10 - 90% không ngưng tụ |
|
Điều kiện lưu trữ |
-40°C đến 60°C (-40°F - 140°F), Độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
|
Chứng nhận an toàn & Quy định |
IEC 60950-1, IEC 62368-1, EN55022 Class B, FCC Class B, CE Marking, VCCI, C-Tick, S-Mark, CCC, CU, BSMI, KCC, SABS, IN-Metro, BIS, NOM |