Máy in mã vạch TSC MB241T
Hỗ trợ tùy chọn:
TSC MB241T – Máy in mã vạch công nghiệp 4 inch tích hợp khả năng RFID
TSC MB241T là máy in mã vạch công nghiệp thuộc dòng MB241 Series, được phát triển cho các doanh nghiệp cần một thiết bị in tem có tốc độ cao, độ bền tốt, giao diện vận hành trực quan và khả năng mở rộng RFID.
Sản phẩm sử dụng đầu in 203 dpi, tốc độ tối đa 12 ips tương đương 304,8 mm/giây, hỗ trợ phương pháp in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt. Máy có thể sử dụng cuộn vật liệu đường kính ngoài lên đến 8 inch (203,2 mm) và ribbon dài tối đa 450 m, phù hợp với những môi trường cần in tem liên tục với số lượng lớn.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nhất khi giới thiệu MB241T chính là khả năng hỗ trợ RFID UHF. Máy hỗ trợ RAIN UHF Passive theo chuẩn GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63, đồng thời có thể xử lý cả RFID Standard và On-Metal RFID. Với tùy chọn RFID Tear-off, máy hỗ trợ On-Metal Tag có độ dày lên đến 1,65 mm.
Nhờ đó, MB241T không chỉ đáp ứng nhu cầu in tem mã vạch thông thường mà còn có thể trở thành một phần trong hệ thống quản lý hàng hóa, tài sản và chuỗi cung ứng bằng RFID.
Điểm nổi bật nhất: hỗ trợ RFID UHF
Trong hệ thống quản lý truyền thống, mã vạch thường được sử dụng để nhận diện sản phẩm, hàng hóa hoặc tài sản. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp cần tự động hóa việc thu thập dữ liệu, RFID mang lại nhiều khả năng mở rộng hơn.
MB241T hỗ trợ RFID UHF, cho phép dữ liệu được ghi vào chip RFID trong quá trình tạo nhãn. TSC xác nhận MB241 Series hỗ trợ RAIN UHF Passive – GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63.
Điều này giúp doanh nghiệp có thể kết hợp:
Thông tin in trên tem + mã vạch/QR Code + dữ liệu RFID
trên cùng một nhãn.
Ví dụ, tem sản phẩm có thể được in tên hàng, mã sản phẩm, số seri và mã QR để nhân viên có thể quan sát hoặc quét bằng máy quét mã vạch. Đồng thời, RFID chip trên chính tem đó có thể lưu trữ dữ liệu phục vụ việc nhận diện tự động trong kho hoặc dây chuyền.
Đây là một hướng triển khai phù hợp với doanh nghiệp đang muốn chuyển đổi từ barcode sang RFID nhưng vẫn cần duy trì hệ thống barcode hiện tại.
Encode During Print – vừa in vừa mã hóa RFID
Một trong những tính năng RFID đáng chú ý của MB241T là Encode During Print.
Thay vì phải thực hiện việc in nhãn và mã hóa RFID ở hai công đoạn riêng biệt, MB241T cho phép quá trình mã hóa diễn ra trong quy trình in. TSC mô tả tính năng này nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và đơn giản hóa quy trình xử lý RFID.
Quy trình có thể được hình dung đơn giản:
Nhận dữ liệu → In thông tin → Ghi dữ liệu RFID → Hoàn thành nhãn
Cách thức này giúp giảm thao tác thủ công và hạn chế việc phải đưa nhãn qua nhiều thiết bị.
Đối với các doanh nghiệp cần in và mã hóa hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn RFID tag, việc kết hợp hai công đoạn trên cùng một thiết bị có thể giúp quy trình vận hành gọn gàng hơn.
Hỗ trợ RFID Standard và On-Metal RFID
Không chỉ hỗ trợ RFID thông thường, MB241T còn có khả năng xử lý On-Metal RFID khi được trang bị tùy chọn RFID phù hợp.
Theo tài liệu kỹ thuật của TSC, MB241T hỗ trợ On-Metal Tag có độ dày lên tới 1,65 mm. TSC cũng cho biết MB241 RFID với tùy chọn tear-off được thiết kế để hỗ trợ nhiều loại On-Metal Tag đã được kiểm nghiệm và xác thực.
Đây là một tính năng đặc biệt hữu ích trong môi trường công nghiệp, nơi nhiều đối tượng cần quản lý có bề mặt kim loại.
MB241T có thể được ứng dụng để nhận diện:
Khả năng hỗ trợ On-Metal RFID giúp MB241T có phạm vi ứng dụng rộng hơn so với các máy in RFID chỉ tập trung vào loại tem RFID tiêu chuẩn.
Tốc độ in 304,8 mm/giây – đáp ứng nhu cầu in số lượng lớn
MB241T có tốc độ in tối đa 304,8 mm/giây (12 ips). Đây là mức tốc độ cao, phù hợp với các quy trình cần in tem liên tục.
Với tốc độ này, máy có thể đáp ứng tốt nhu cầu in tại:
Khi kết hợp tốc độ in cao với khả năng mã hóa RFID, MB241T phù hợp với các doanh nghiệp cần triển khai in tem và nhận diện tự động ở quy mô lớn.
Độ phân giải 203 dpi – tối ưu cho tốc độ và hiệu suất
MB241T sử dụng đầu in 203 dpi (8 dots/mm). Đây là độ phân giải phổ biến trong các ứng dụng in mã vạch công nghiệp, đặc biệt khi doanh nghiệp ưu tiên tốc độ và sản lượng in.
Máy có khả năng in các loại mã vạch 1D và 2D như:
Danh sách mã vạch được TSC công bố trong tài liệu kỹ thuật của dòng MB241 Series.
Với những ứng dụng như tem kho, tem vận chuyển, tem pallet, tem sản phẩm hoặc tem nhận diện hàng hóa, 203 dpi là cấu hình phù hợp để đảm bảo tốc độ in cao mà vẫn đáp ứng tốt yêu cầu về khả năng đọc mã.
Màn hình cảm ứng LCD 3,5 inch – thao tác trực quan
Điểm khác biệt rõ rệt của MB241T so với MB241 nằm ở giao diện điều khiển.
MB241 sử dụng LCD màu 2,3 inch với phím điều khiển, trong khi MB241T được trang bị màn hình LCD màu cảm ứng 3,5 inch.
Màn hình cảm ứng giúp người dùng thao tác trực tiếp trên máy một cách trực quan hơn. Nhân viên có thể kiểm tra trạng thái thiết bị và thực hiện các thao tác cần thiết mà không nhất thiết phải thao tác hoàn toàn thông qua máy tính.
Đối với môi trường sản xuất và kho vận, đây là lợi thế khi máy được sử dụng bởi nhiều nhân viên khác nhau.
Nếu doanh nghiệp ưu tiên giao diện trực quan và thao tác thuận tiện, MB241T là phiên bản đáng cân nhắc trong MB241 Series.
Cơ cấu in kim loại chắc chắn
MB241T được xây dựng trên nền tảng cơ cấu in nhôm đúc và khung kim loại, được thiết kế hướng đến môi trường in số lượng lớn. TSC nhấn mạnh cơ cấu in kim loại giúp tăng độ ổn định và độ bền của máy trong quá trình vận hành.
Ngoài ra, máy có khả năng điều chỉnh áp lực đầu in và đường nhiệt tại nhiều điểm, hỗ trợ duy trì chất lượng bản in đồng đều.
Đây là yếu tố quan trọng với các doanh nghiệp cần in tem liên tục trong nhiều giờ mỗi ngày.
Thiết kế cửa gập – tiết kiệm 24% không gian
Một ưu điểm trong thiết kế của MB241T là bifold media door – cửa vật liệu dạng gập hai phần.
Theo TSC, thiết kế này giúp giảm 24% không gian cần thiết cho thao tác vận hành, đồng thời hỗ trợ thuận tiện hơn khi thay vật liệu, thay ribbon và vệ sinh máy.
Đây là một điểm đáng chú ý đối với các doanh nghiệp có diện tích đặt thiết bị hạn chế.
MB241T vẫn có thể chứa cuộn tem đường kính ngoài tối đa 8 inch, do đó máy vừa tiết kiệm không gian thao tác vừa có khả năng sử dụng vật tư dung lượng lớn.
Ribbon 450 m – giảm thời gian thay vật tư
MB241T hỗ trợ ribbon dài tối đa 450 m, với lõi ribbon 1 inch và chiều rộng ribbon từ 40 đến 110 mm.
Cùng với khả năng chứa cuộn tem 8 inch, cấu hình này giúp máy phù hợp với các ứng dụng in số lượng lớn.
Việc sử dụng vật tư dung lượng lớn mang lại một số lợi ích rõ rệt:
Đây là yếu tố quan trọng khi máy được triển khai tại các dây chuyền sản xuất hoặc kho hàng có nhu cầu in tem thường xuyên.
Bộ nhớ 256 MB – hỗ trợ xử lý dữ liệu hiệu quả
MB241T được trang bị 256 MB Flash Memory và 256 MB SDRAM, kết hợp bộ xử lý 32-bit RISC CPU.
Dung lượng bộ nhớ giúp máy xử lý các mẫu tem, phông chữ, đồ họa và dữ liệu in hiệu quả.
Máy sử dụng ngôn ngữ TSPL-EZD, đồng thời hỗ trợ EPL, ZPL, ZPL II và DPL, giúp thuận tiện hơn khi tích hợp vào những hệ thống in nhãn hiện có.
Đối với RFID, MB241T hỗ trợ TSPL và ZPL cho các chức năng RFID theo thông số của TSC.
Xử lý lỗi RFID và theo dõi nhãn
Trong một hệ thống RFID, việc đảm bảo dữ liệu được ghi chính xác vào từng tag là yếu tố rất quan trọng.
MB241T hỗ trợ Full Label Overstrike khi xảy ra lỗi mã hóa và có RFID Label Counter để theo dõi số lượng nhãn đạt và không đạt.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn chất lượng RFID sau quá trình in.
TSC cũng cung cấp các chức năng RFID như Calibration, Read và Write thông qua TSC Console Web.
Điều này giúp nhân viên kỹ thuật thuận tiện hơn khi thiết lập, kiểm tra và quản lý hệ thống RFID.
Kết nối đa dạng
MB241T hỗ trợ nhiều giao tiếp có dây gồm:
Máy cũng có các tùy chọn Bluetooth, Bluetooth 5.0 MFi và Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0.
Ethernet giúp MB241T dễ dàng kết nối vào mạng doanh nghiệp. USB phù hợp với kết nối trực tiếp, USB Host có thể sử dụng với thiết bị như máy quét hoặc bàn phím PC, trong khi GPIO hỗ trợ những mô hình tích hợp với hệ thống tự động hóa.
Quản lý tập trung với TSC Console và SOTI Connect
MB241T hỗ trợ TSC Console, SOTI Connect và Internal Embedded Webpage, cho phép doanh nghiệp quản lý máy in và cấu hình thiết bị từ xa.
Đối với doanh nghiệp có nhiều máy in được triển khai tại nhiều khu vực, đây là một tính năng hữu ích giúp bộ phận IT:
TSC Sense Care cũng hỗ trợ theo dõi tình trạng đầu in thông qua các chức năng như TPH Care, printhead mileage và cutter counts, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc bảo trì.
Nhiều tùy chọn RFID và phụ kiện
MB241T có thể được mở rộng với nhiều phụ kiện để phù hợp với từng quy trình.
Đáng chú ý nhất là các lựa chọn RFID:
Ngoài RFID, MB241T còn hỗ trợ các tùy chọn như peel-off kit, regular guillotine cutter, internal rewinder, GPIO và các module Wi-Fi/Bluetooth.
Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp thay vì phải đầu tư một thiết bị mới khi nhu cầu sử dụng thay đổi.
Hỗ trợ nhiều loại vật liệu
MB241T hỗ trợ nhiều loại vật liệu gồm continuous, die-cut, black mark, fan-fold và notched, với chiều rộng vật liệu từ 20 đến 120 mm. Vật liệu tiêu chuẩn có độ dày từ 0,06 đến 0,28 mm, trong khi On-Metal RFID Tag có thể đạt tới 1,65 mm với cấu hình RFID phù hợp.
Khả năng xử lý vật liệu đa dạng giúp MB241T phù hợp với nhiều loại tem từ tem mã vạch thông thường đến các loại hangtag và RFID tag có cấu trúc đặc biệt.
Ứng dụng của TSC MB241T
MB241T – kết hợp tốc độ in cao với khả năng RFID
TSC MB241T nổi bật trong dòng máy in mã vạch công nghiệp 4 inch nhờ khả năng kết hợp giữa tốc độ in cao, màn hình cảm ứng trực quan và nền tảng RFID có thể mở rộng.
Với tốc độ 304,8 mm/giây, độ phân giải 203 dpi, ribbon 450 m và cuộn tem 8 inch, MB241T đáp ứng tốt những nhu cầu in tem số lượng lớn. Trong khi đó, khả năng hỗ trợ RFID UHF theo GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63, RFID Standard và On-Metal giúp doanh nghiệp có thêm giải pháp cho việc tự động hóa nhận diện.
Đặc biệt, khả năng hỗ trợ On-Metal Tag tới 1,65 mm giúp MB241T trở thành lựa chọn đáng chú ý cho các nhà máy, doanh nghiệp logistics và đơn vị quản lý tài sản có nhiều đối tượng bằng kim loại.
Kết luận
TSC MB241T là máy in mã vạch công nghiệp 4 inch được thiết kế cho doanh nghiệp cần hiệu suất in cao, độ bền tốt và khả năng mở rộng RFID.
Không chỉ in được mã vạch và QR Code với tốc độ lên đến 304,8 mm/giây, MB241T còn có khả năng mã hóa RFID trong quá trình in, hỗ trợ RFID Standard và On-Metal RFID. Khi kết hợp với màn hình cảm ứng màu 3,5 inch, cơ cấu in kim loại, ribbon 450 m, cuộn tem 8 inch và hệ thống quản lý máy in từ xa, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu của môi trường sản xuất, kho vận và logistics.
MB241T là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp muốn triển khai đồng thời barcode và RFID, hoặc đang từng bước chuyển đổi sang hệ thống nhận diện tự động bằng RFID mà vẫn cần duy trì khả năng in tem mã vạch truyền thống.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
MB241T |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 dpi) |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
304.8mm (12")/giây |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
107mm (4.21") |
|
Chiều dài bản in tối đa |
25,400mm (1000") |
|
Vỏ máy |
Cơ chế in đúc khuôn / Nắp kim loại với cửa sổ quan sát vật liệu in lớn, trong suốt |
|
Kích thước vật lý |
248mm (Rộng) x 274mm (Cao) x 436mm (Sâu) |
|
Trọng lượng |
9.1kg (20.06 lbs) |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài (O.D.) 203.2mm (8"), lõi đường kính trong (I.D.) 1" - 3" |
|
Ruy băng (Mực in) |
Dài 450m với lõi đường kính trong (I.D.) 1", mực phủ mặt ngoài hoặc mặt trong |
|
Chiều rộng ruy băng |
40mm - 110mm (1.6" - 4.3") |
|
Bộ vi xử lý |
CPU RISC 32-bit |
|
Bộ nhớ |
• Bộ nhớ Flash 256 MB |
|
Cổng giao tiếp |
• RS-232 |
|
Nguồn điện |
• Nguồn điện chuyển mạch đa năng nội bộ |
|
Đèn LED/Màn hình LCD |
• Màn hình màu cảm ứng LCD 3.5" |
|
Công tắc vận hành, Nút bấm |
• 1 công tắc nguồn |
|
Cảm biến |
• Cảm biến quang điện xuyên thấu nhận diện khoảng trống (có thể điều chỉnh vị trí) |
|
Đồng hồ thời gian thực |
Tiêu chuẩn |
|
Phông chữ nội bộ |
• 8 phông chữ bitmap chữ và số |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code128UCC, Code128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, Code 11, China Post |
|
Xoay phông chữ & Mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại vật liệu in |
Liên tục, bế răng cưa, vạch đen, gấp khúc, rãnh khuyết (cuộn mặt ngoài) |
|
Chiều rộng vật liệu in |
20mm - 120mm (0.8" - 4.7") |
|
Độ dày vật liệu in |
Tiêu chuẩn: 0.06mm - 0.28mm (2.36mil - 11.02mil) |
|
Đường kính lõi vật liệu in |
25.4mm - 76.2mm (1" - 3") |
|
Chiều dài nhãn |
5mm - 25,400mm (0.2" - 1000") |
|
Điều kiện môi trường |
• Hoạt động: 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Quy định an toàn |
CB, FCC Class A, CE Class A, UKCA, RCM Class A, cTUVus, TÜV, IC Class A, NOM, VCCI, CCC, BIS, KC, BSMI, EAC, ENERGY STAR® |
|
Tiêu chuẩn môi trường |
Tuân thủ RoHS, WEEE |
|
Phụ kiện |
• Hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Bảo hành có giới hạn |
• Máy in: 2 năm |
|
RFID |
• RAIN UHF Passive (GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63) |
|
Tùy chọn từ nhà máy |
• Bluetooth 5.0 MFi nội bộ |
|
Tùy chọn từ đại lý |
• Bộ bóc nhãn (Peel-off kit) |
|
Tùy chọn cho người dùng |
• Mô-đun cắm trong Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0 (dành cho thiết bị có vỏ khe cắm) |
|
Model |
MB241T |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 dpi) |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
304.8mm (12")/giây |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
107mm (4.21") |
|
Chiều dài bản in tối đa |
25,400mm (1000") |
|
Vỏ máy |
Cơ chế in đúc khuôn / Nắp kim loại với cửa sổ quan sát vật liệu in lớn, trong suốt |
|
Kích thước vật lý |
248mm (Rộng) x 274mm (Cao) x 436mm (Sâu) |
|
Trọng lượng |
9.1kg (20.06 lbs) |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài (O.D.) 203.2mm (8"), lõi đường kính trong (I.D.) 1" - 3" |
|
Ruy băng (Mực in) |
Dài 450m với lõi đường kính trong (I.D.) 1", mực phủ mặt ngoài hoặc mặt trong |
|
Chiều rộng ruy băng |
40mm - 110mm (1.6" - 4.3") |
|
Bộ vi xử lý |
CPU RISC 32-bit |
|
Bộ nhớ |
• Bộ nhớ Flash 256 MB |
|
Cổng giao tiếp |
• RS-232 |
|
Nguồn điện |
• Nguồn điện chuyển mạch đa năng nội bộ |
|
Đèn LED/Màn hình LCD |
• Màn hình màu cảm ứng LCD 3.5" |
|
Công tắc vận hành, Nút bấm |
• 1 công tắc nguồn |
|
Cảm biến |
• Cảm biến quang điện xuyên thấu nhận diện khoảng trống (có thể điều chỉnh vị trí) |
|
Đồng hồ thời gian thực |
Tiêu chuẩn |
|
Phông chữ nội bộ |
• 8 phông chữ bitmap chữ và số |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code128UCC, Code128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, Code 11, China Post |
|
Xoay phông chữ & Mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại vật liệu in |
Liên tục, bế răng cưa, vạch đen, gấp khúc, rãnh khuyết (cuộn mặt ngoài) |
|
Chiều rộng vật liệu in |
20mm - 120mm (0.8" - 4.7") |
|
Độ dày vật liệu in |
Tiêu chuẩn: 0.06mm - 0.28mm (2.36mil - 11.02mil) |
|
Đường kính lõi vật liệu in |
25.4mm - 76.2mm (1" - 3") |
|
Chiều dài nhãn |
5mm - 25,400mm (0.2" - 1000") |
|
Điều kiện môi trường |
• Hoạt động: 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Quy định an toàn |
CB, FCC Class A, CE Class A, UKCA, RCM Class A, cTUVus, TÜV, IC Class A, NOM, VCCI, CCC, BIS, KC, BSMI, EAC, ENERGY STAR® |
|
Tiêu chuẩn môi trường |
Tuân thủ RoHS, WEEE |
|
Phụ kiện |
• Hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Bảo hành có giới hạn |
• Máy in: 2 năm |
|
RFID |
• RAIN UHF Passive (GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63) |
|
Tùy chọn từ nhà máy |
• Bluetooth 5.0 MFi nội bộ |
|
Tùy chọn từ đại lý |
• Bộ bóc nhãn (Peel-off kit) |
|
Tùy chọn cho người dùng |
• Mô-đun cắm trong Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0 (dành cho thiết bị có vỏ khe cắm) |