Máy in mã vạch TSC MB241

Loại: Máy in mã vạch
Thương hiệu: TSC
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: MB241
Bảo hành: 24 tháng
Giá bán:Liên hệ

THÔNG TIN NỔI BẬT CỦA SẢN PHẨM

Máy in mã vạch TSC MB241

  • Công nghệ in truyền nhiệt và nhiệt trực tiếp.
  • Độ phân giải 203 dpi (8 dots/mm).
  • Khổ in tối đa 107 mm (4,21 inch).
  • Kết nối tiêu chuẩn USB 2.0, USB Host, RS-232 và Ethernet 10/100 Mbps.
  • Tốc độ in tối đa 304,8 mm/giây (12 ips).
  • Màn hình LCD màu 2,3 inch trực quan.
  • Bộ nhớ 256 MB Flash + 256 MB SDRAM.
  • Ribbon dài tối đa 450 m, lõi ribbon 1 inch.
  • Ứng dụng: sản xuất, kho vận, logistics, bán lẻ và y tế.

Hỗ trợ tùy chọn:

  • Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/acBluetooth 5.0.
  • RFID UHF RAIN, chuẩn GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63.
  • Dao cắt tem, bộ tách tem, bộ cuộn lại tem in và cổng GPIO.

 

Cam kết bán hàng

  • TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn
  • Sản phẩm chính hãng 100% Sản phẩm chính hãng 100%
  • 1 Đổi 1 trong 30 ngày đầu 1 Đổi 1 trong 30 ngày đầu
  • Bảo hành tại nhà nhanh gọn Bảo hành tại nhà nhanh gọn
  • Bảo vệ giá trong vòng 7 ngày Bảo vệ giá trong vòng 7 ngày

Danh sách khuyến mãi

  • Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo sản phẩm.Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo sản phẩm.
  • Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm trở lên.Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm trở lên.
  • Tặng 100.000₫ mua hàng tại website thành viên, áp dụng khi mua Online tại Hà nội & Hồ Chí Minh Tặng 100.000₫ mua hàng tại website thành viên, áp dụng khi mua Online tại Hà nội & Hồ Chí Minh

Mô tả sản phẩm

TSC MB241 – Máy in mã vạch công nghiệp tích hợp RFID UHF

TSC MB241 là máy in mã vạch công nghiệp 4 inch thuộc dòng MB241 Series, được phát triển để đáp ứng nhu cầu in tem nhãn hiệu suất cao trong các môi trường sản xuất, kho vận và logistics. Điểm khác biệt đáng chú ý nhất của MB241 so với các máy in mã vạch công nghiệp thông thường chính là khả năng hỗ trợ RFID UHF, cho phép doanh nghiệp không chỉ in thông tin trực quan trên tem mà còn mã hóa dữ liệu vào chip RFID trong cùng quy trình.

Đây là một bước tiến quan trọng khi doanh nghiệp đang chuyển từ quản lý hàng hóa bằng mã vạch truyền thống sang các giải pháp nhận diện tự động bằng RFID. Thay vì phải sử dụng máy in mã vạch và một thiết bị RFID riêng biệt, MB241 có thể thực hiện đồng thời việc in nhãn và encoding RFID, giúp đơn giản hóa hệ thống và quy trình vận hành.

Đặc biệt, TSC thiết kế MB241 để hỗ trợ nhiều loại RFID khác nhau, bao gồm RFID tiêu chuẩn và On-Metal RFID, trong đó phiên bản RFID với tùy chọn tear-off có thể xử lý On-Metal Tag dày tới 1,65 mm. Đây là điểm rất đáng chú ý đối với các ứng dụng quản lý tài sản, thiết bị công nghiệp, linh kiện hoặc vật thể kim loại.

Điểm nổi bật nhất: hỗ trợ RFID UHF ngay trên máy in

Nếu phải lựa chọn một tính năng tạo nên sự khác biệt của TSC MB241, đó chính là RFID.

MB241 hỗ trợ công nghệ RAIN UHF Passive, tương thích với GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63. Đây là tiêu chuẩn RFID UHF phổ biến trong các ứng dụng quản lý hàng hóa, chuỗi cung ứng, logistics và truy xuất nguồn gốc.

Với RFID, thông tin nhận diện không chỉ được in trực tiếp trên bề mặt tem mà còn được lưu trữ trong chip RFID. Dữ liệu này có thể được đọc bằng đầu đọc RFID mà không nhất thiết phải quét trực tiếp từng mã như mã vạch truyền thống.

Điều này mở ra nhiều khả năng ứng dụng cho doanh nghiệp:

  • Quản lý hàng hóa tự động.
  • Theo dõi pallet và kiện hàng.
  • Quản lý tài sản.
  • Theo dõi thiết bị.
  • Quản lý linh kiện.
  • Kiểm kê kho nhanh chóng.
  • Truy xuất nguồn gốc.
  • Theo dõi hàng hóa trong chuỗi cung ứng.

Vì vậy, MB241 không đơn thuần là một máy in mã vạch công nghiệp, mà còn là giải pháp in và mã hóa RFID dành cho những doanh nghiệp đang hướng đến tự động hóa hoạt động nhận diện và quản lý.

Hỗ trợ RFID Standard và On-Metal – mở rộng phạm vi ứng dụng

Một ưu điểm đáng chú ý của MB241 RFID là khả năng hỗ trợ nhiều cấu trúc RFID khác nhau, trong đó có On-Metal RFID Tag.

Theo tài liệu kỹ thuật của TSC, MB241 RFID có thể hỗ trợ On-Metal Tag với độ dày lên tới 1,65 mm. TSC cũng cho biết MB241 RFID với tùy chọn tear-off được thiết kế để hỗ trợ nhiều loại On-Metal Tag đã được kiểm nghiệm và xác thực bởi Validation Lab của hãng.

Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng mà vật thể cần nhận diện có bề mặt kim loại – một môi trường vốn khó triển khai RFID hơn so với các loại vật liệu thông thường.

Doanh nghiệp có thể ứng dụng MB241 cho việc quản lý:

  • Máy móc.
  • Thiết bị sản xuất.
  • Công cụ và dụng cụ.
  • Linh kiện kim loại.
  • Tài sản cố định.
  • Thùng chứa và khay kim loại.
  • Thiết bị điện – điện tử.
  • Các loại tài sản cần theo dõi trong nhà máy.

Nhờ hỗ trợ On-Metal RFID, phạm vi sử dụng của MB241 được mở rộng đáng kể so với các giải pháp chỉ dành cho RFID label thông thường.

Encode During Print – in và mã hóa RFID đồng thời

Một tính năng nổi bật khác của MB241 là Encode During Print, cho phép quá trình mã hóa RFID được thực hiện trong quá trình in nhãn. TSC đưa tính năng này vào nhóm những điểm nổi bật của MB241 Series nhằm nâng cao hiệu quả vận hành.

Thay vì phải in tem trước rồi thực hiện mã hóa RFID ở một công đoạn riêng, doanh nghiệp có thể kết hợp hai bước trong cùng quy trình.

Điều này giúp:

Thiết kế tem → In thông tin → Mã hóa RFID → Hoàn thành nhãn

Quy trình được rút gọn giúp giảm thao tác thủ công, hạn chế việc phải di chuyển tem giữa nhiều thiết bị và hỗ trợ tăng năng suất.

Đối với các doanh nghiệp có số lượng tem lớn, đây là một lợi thế đáng kể.

Tự động hiệu chỉnh RFID – đơn giản hóa quá trình thiết lập

MB241 RFID được trang bị chức năng RFID label calibration, giúp xác định vị trí mã hóa và mức công suất RF phù hợp với loại RFID label đang sử dụng. Theo TSC, quá trình calibration sẽ cấp khoảng 3–4 nhãn để xác định vị trí encoding và mức công suất RF tối ưu.

Điều này giúp giảm bớt thời gian thiết lập khi doanh nghiệp thay đổi loại RFID label hoặc tag.

Đặc biệt, khi sử dụng nhiều loại RFID khác nhau, khả năng hiệu chỉnh thuận tiện giúp nhân viên vận hành dễ dàng đưa máy vào hoạt động hơn.

Xử lý lỗi RFID thông minh

Trong quá trình mã hóa RFID, việc một số tag không ghi dữ liệu thành công có thể ảnh hưởng đến chất lượng lô tem. MB241 hỗ trợ cơ chế xử lý lỗi bằng full label overstrike, đồng thời có RFID Label Counter để theo dõi số lượng nhãn đạt và không đạt.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn chất lượng RFID sau khi in.

Thay vì để những tem RFID lỗi tiếp tục đi vào quy trình sản xuất hoặc kho hàng, hệ thống có thể nhận diện và xử lý theo cơ chế được thiết lập.

Đây là tính năng đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, nơi mỗi RFID tag đều cần được mã hóa đúng trước khi đưa vào sử dụng.

Tốc độ in lên tới 304,8 mm/giây

Bên cạnh RFID, MB241 vẫn là một máy in mã vạch công nghiệp hiệu suất cao. Phiên bản MB241 203 dpi có tốc độ in tối đa 304,8 mm/giây (12 ips) và chiều rộng in tối đa 107 mm.

Tốc độ này đáp ứng tốt các môi trường cần in tem với số lượng lớn như nhà máy, kho hàng, trung tâm phân phối và khu vực đóng gói.

Đặc biệt, doanh nghiệp có thể vừa đáp ứng yêu cầu in mã vạch tốc độ cao, vừa triển khai mã hóa RFID, giúp MB241 trở thành giải pháp phù hợp cho quá trình chuyển đổi từ barcode sang RFID.

Độ phân giải 203 dpi – phù hợp với tem công nghiệp phổ biến

MB241 sử dụng đầu in 203 dpi, đáp ứng tốt các nhu cầu in tem mã vạch thông dụng.

Máy có thể in:

  • Mã vạch 1D.
  • QR Code.
  • Data Matrix.
  • Số seri.
  • Mã sản phẩm.
  • Mã lô.
  • Thông tin hàng hóa.
  • Logo và đồ họa.

Độ phân giải 203 dpi mang lại sự cân bằng tốt giữa tốc độ và chất lượng. Với những ứng dụng cần in tem số lượng lớn, đây là cấu hình phù hợp.

Đặc biệt, khi MB241 được sử dụng cho RFID, doanh nghiệp có thể in thông tin trực quan như mã sản phẩm, số seri hoặc mã QR trên tem đồng thời ghi dữ liệu nhận diện vào RFID chip.

Như vậy, một nhãn có thể cung cấp cả thông tin trực quan bằng mắt và dữ liệu điện tử để hệ thống tự động đọc.

Thiết kế nhỏ gọn – tiết kiệm 24% không gian thao tác

MB241 được thiết kế với cửa gập 2 phần (bifold media door). Theo TSC, thiết kế này giúp giảm 24% không gian cần thiết khi thao tác, đồng thời thuận tiện hơn cho việc thay giấy, thay ribbon và vệ sinh máy.

Đây là ưu điểm rất hữu ích trong những khu vực sản xuất hoặc kho hàng có diện tích hạn chế.

Doanh nghiệp có thể bố trí MB241 ở những khu vực mà máy in công nghiệp truyền thống có thể chiếm nhiều không gian hơn.

Thiết kế tiết kiệm diện tích nhưng vẫn đảm bảo khả năng sử dụng cuộn tem có đường kính ngoài lên tới 203,2 mm (8 inch).

Cơ cấu in kim loại – phù hợp in số lượng lớn

MB241 sử dụng cơ cấu in nhôm đúc trên khung kim loại, mang lại độ chắc chắn cần thiết cho môi trường in công nghiệp. TSC nhấn mạnh cơ cấu in hoàn toàn bằng kim loại giúp đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ khi in số lượng lớn.

Máy cũng được trang bị khả năng điều chỉnh áp lực đầu in và đường nhiệt tại nhiều điểm, giúp duy trì chất lượng bản in ổn định.

Đây là yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp sử dụng máy trong thời gian dài và cần duy trì chất lượng mã vạch đồng đều giữa các lô tem.

Ribbon 450 m và cuộn tem 8 inch

MB241 hỗ trợ ribbon dài tối đa 450 m, sử dụng lõi ribbon 1 inch. Máy có thể chứa cuộn tem đường kính ngoài lên đến 8 inch.

Khả năng sử dụng vật tư dung lượng lớn giúp giảm số lần thay giấy và ribbon, đặc biệt phù hợp với môi trường in liên tục.

Đối với doanh nghiệp có sản lượng tem cao, việc hạn chế thời gian dừng máy để thay vật tư có thể góp phần nâng cao hiệu suất vận hành.

Bộ nhớ 256 MB – xử lý dữ liệu hiệu quả

MB241 được nâng cấp với 256 MB Flash Memory và 256 MB SDRAM.

Dung lượng bộ nhớ này hỗ trợ xử lý các mẫu tem, đồ họa, phông chữ và dữ liệu in.

Máy hỗ trợ TSPL-EZD, đồng thời có khả năng tương thích các ngôn ngữ EPL, ZPL và ZPL II, DPL, giúp thuận tiện hơn khi tích hợp vào những hệ thống in nhãn hiện có.

Đặc biệt với RFID, máy hỗ trợ TSPL và ZPL cho các chức năng RFID theo tài liệu kỹ thuật của TSC.

Kết nối đa dạng

MB241 được trang bị các giao tiếp tiêu chuẩn gồm:

  • RS-232
  • USB 2.0
  • Ethernet 10/100 Mbps
  • USB Host

Ngoài ra, máy hỗ trợ các tùy chọn Bluetooth 5.0 MFi, Bluetooth và Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0.

Nhờ hệ thống kết nối đa dạng, MB241 có thể tích hợp vào nhiều môi trường khác nhau, từ máy tính độc lập đến mạng doanh nghiệp, hệ thống quản lý kho hoặc dây chuyền sản xuất.

TSC Sense Care – chủ động theo dõi tình trạng máy

MB241 được trang bị TSC Sense Care Smart Monitoring, hỗ trợ theo dõi tình trạng đầu in thông qua các chức năng như TPH Care, số liệu hoạt động của đầu in và số lần sử dụng cutter. Dữ liệu có thể tích hợp với TSC Console và SOTI Connect để quản lý từ xa.

Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc theo dõi tình trạng thiết bị và hạn chế nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch.

Quản lý tập trung với TSC Console và SOTI Connect

MB241 hỗ trợ các giải pháp quản lý như TSC Console, SOTI Connect và Internal Embedded Webpage. Các công cụ này cho phép cấu hình, theo dõi và quản lý máy in từ xa.

Đối với doanh nghiệp có nhiều máy in được triển khai tại nhiều dây chuyền hoặc kho hàng, khả năng quản lý tập trung giúp bộ phận IT dễ dàng kiểm soát hệ thống hơn.

Đặc biệt, TSC hiện xác nhận MB241 Series hỗ trợ quản lý RFID thông qua TSC Console Web, bao gồm các chức năng Calibration, Read và Write.

Ứng dụng của TSC MB241

  • Sản xuất: Quản lý Work In Process, đánh dấu sản phẩm, tem tuân thủ.
  • RFID sản phẩm: In và mã hóa RFID label trong cùng quy trình.
  • Quản lý tài sản: RFID cho máy móc, thiết bị và tài sản cố định.
  • On-Metal RFID: Nhận diện thiết bị, công cụ và tài sản kim loại.
  • Kho vận: Quản lý hàng hóa, pallet, kiện hàng và tồn kho.
  • Logistics: Theo dõi đóng gói, xuất – nhập hàng và giao nhận.
  • Truy xuất nguồn gốc: Kết hợp mã vạch/QR với dữ liệu RFID.
  • Bán lẻ: Quản lý sản phẩm, hàng hóa và tồn kho.
  • Thực phẩm – đồ uống: In nhãn sản phẩm và quản lý hàng hóa.
  • Y tế: In nhãn mẫu xét nghiệm, tài sản và vật tư.
  • Quản lý tồn kho: Kiểm kê nhanh bằng RFID.
  • Tự động hóa: Tích hợp vào hệ thống quản lý và dây chuyền sản xuất.

MB241 – lựa chọn nổi bật cho doanh nghiệp chuyển sang RFID

Điểm khiến TSC MB241 khác biệt so với những máy in mã vạch công nghiệp thông thường chính là khả năng kết hợp in mã vạch và mã hóa RFID UHF trong cùng một thiết bị.

Doanh nghiệp vẫn có thể in mã vạch, QR Code, số seri và thông tin sản phẩm như một máy in mã vạch truyền thống. Đồng thời, với phiên bản RFID, dữ liệu có thể được ghi trực tiếp vào RFID chip, mở rộng khả năng nhận diện và quản lý tự động.

Đặc biệt, khả năng hỗ trợ UHF Gen2 / ISO 18000-63, Standard RFID và On-Metal RFID tới 1,65 mm, cùng tính năng Encode During Print, RFID Calibration và RFID Label Counter khiến MB241 phù hợp với những doanh nghiệp đang từng bước chuyển đổi sang mô hình quản lý bằng RFID.

Kết luận

TSC MB241 không chỉ là một máy in mã vạch công nghiệp 4 inch tốc độ cao mà còn là giải pháp in và mã hóa RFID UHF dành cho doanh nghiệp.

Với tốc độ in lên đến 304,8 mm/giây, độ phân giải 203 dpi, ribbon 450 m, cuộn tem 8 inch, cùng nền tảng RFID hỗ trợ GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63 và On-Metal Tag tới 1,65 mm, MB241 đáp ứng tốt các yêu cầu từ in tem mã vạch truyền thống đến quản lý hàng hóa, tài sản và chuỗi cung ứng bằng RFID.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một máy in mã vạch công nghiệp có khả năng nâng cấp lên RFID hoặc muốn triển khai đồng thời barcode và RFID, TSC MB241 là lựa chọn đáng chú ý nhờ khả năng tích hợp hai công nghệ trong một quy trình in tem.

Hướng dẫn mua hàng

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Đánh giá sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Model

MB241

Độ phân giải

8 dots/mm (203 dpi)

Phương thức in

Truyền nhiệt & In nhiệt trực tiếp

Tốc độ in tối đa

304.8mm (12")/giây

Chiều rộng bản in tối đa

107mm (4.21")

Chiều dài bản in tối đa

25,400mm (1000")

Vỏ máy

Cơ chế in đúc khuôn / Nắp kim loại với cửa sổ quan sát vật liệu in lớn, trong suốt

Kích thước vật lý

248mm (Rộng) x 274mm (Cao) x 436mm (Sâu)
9.76" (Rộng) x 10.79" (Cao) x 17.17" (Sâu)

Trọng lượng

9.1kg (20.06 lbs)

Sức chứa cuộn nhãn

Đường kính ngoài (O.D.) 203.2mm (8"), lõi đường kính trong (I.D.) 1" - 3"

Ruy băng (Mực in)

Dài 450m với lõi đường kính trong (I.D.) 1", mực phủ mặt ngoài hoặc mặt trong

Chiều rộng ruy băng

40mm - 110mm (1.6" - 4.3")

Bộ vi xử lý

CPU RISC 32-bit

Bộ nhớ

• Bộ nhớ Flash 256 MB
• SDRAM 256 MB

Cổng giao tiếp

• RS-232
• USB 2.0
• Ethernet nội bộ, 10/100 Mbps
• USB host, cho máy quét hoặc bàn phím PC
• GPIO (tùy chọn từ đại lý)
• Bluetooth nội bộ (tùy chọn từ đại lý)
• Bluetooth 5.0 MFi nội bộ (tùy chọn từ nhà máy)
• Mô-đun cắm trong Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0 (tùy chọn từ đại lý)

Nguồn điện

• Nguồn điện chuyển mạch đa năng nội bộ
• Đầu vào: AC 100-240V, 2.0A, 50-60Hz
• Đầu ra: DC 24V, 3.75A, 90W

Đèn LED/Màn hình LCD

• Màn hình màu LCD 2.3"
• 1 đèn báo LED (với 2 màu LED: xanh lá, đỏ)

Công tắc vận hành, Nút bấm

• 1 công tắc nguồn
• 6 nút bấm (Menu, Tạm dừng/Đẩy giấy, Lên, Xuống, Trái, Phải)

Cảm biến

• Cảm biến quang điện xuyên thấu nhận diện khoảng trống (có thể điều chỉnh vị trí)
• Cảm biến quang điện phản xạ nhận diện vạch đen (có thể điều chỉnh vị trí)
• Cảm biến bộ mã hóa ruy băng
• Cảm biến hết ruy băng
• Cảm biến mở đầu in

Đồng hồ thời gian thực

Tiêu chuẩn

Phông chữ nội bộ

• 8 phông chữ bitmap chữ và số
• Công cụ phông chữ true type Monotype Imaging® với phông chữ có thể thay đổi kích thước CG Triumvirate Bold Condensed

Mã vạch

• Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code128UCC, Code128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, Code 11, China Post
• Mã vạch 2D: PDF-417, Micro PDF 417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec, TLC 39, RSS

Xoay phông chữ & Mã vạch

0, 90, 180, 270 độ

Ngôn ngữ máy in

TSPL-EZD (EPL, ZPL, ZPL II, DPL)

Loại vật liệu in

Liên tục, bế răng cưa, vạch đen, gấp khúc, rãnh khuyết (cuộn mặt ngoài)

Chiều rộng vật liệu in

20mm - 120mm (0.8" - 4.7")

Độ dày vật liệu in

Tiêu chuẩn: 0.06mm - 0.28mm (2.36mil - 11.02mil)
Thẻ RFID trên kim loại: 0.06mm - 1.65mm (2.36mil - 64.96mil)

Đường kính lõi vật liệu in

25.4mm - 76.2mm (1" - 3")

Chiều dài nhãn

5mm - 25,400mm (0.2" - 1000")

Điều kiện môi trường

• Hoạt động: 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ
• Lưu trữ: -40°C đến 60°C (-40°F đến 140°F), 10% - 90% không ngưng tụ

Quy định an toàn

CB, FCC Class A, CE Class A, UKCA, RCM Class A, cTUVus, TÜV, IC Class A, NOM, VCCI, CCC, BIS, KC, BSMI, EAC, ENERGY STAR®

Tiêu chuẩn môi trường

Tuân thủ RoHS, WEEE

Phụ kiện

• Hướng dẫn sử dụng nhanh
• Cáp USB
• Dây nguồn

Bảo hành có giới hạn

• Máy in: 2 năm
• Đầu in: 25km (1 triệu inch) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước
• Trục cao su (Platen): 50km (2 triệu inch) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước

RFID

• RAIN UHF Passive (GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63)
• Ắng ten cố định bên ngoài, phía trên vật liệu
• Khoảng cách nhãn/thẻ tối thiểu 15.9 mm (0.625")
• Cấu trúc thẻ tiêu chuẩn/Trên kim loại (On-Metal)/Bổ sung
• Độ dày thẻ Trên kim loại (On-Metal) lên đến 1.65mm (0.06")
• Lỗi mã hóa: In đè toàn bộ nhãn***
• Ngôn ngữ máy in: TSPL, ZPL
• Bộ đếm nhãn RFID: Theo dõi nhãn tốt/hỏng

Tùy chọn từ nhà máy

• Bluetooth 5.0 MFi nội bộ
• RFID với chế độ xé nhãn (tear)
• RFID với dao cắt

Tùy chọn từ đại lý

• Bộ bóc nhãn (Peel-off kit)
• Dao cắt chém thông thường (cắt đứt hoàn toàn)
• Bộ kit cuộn lại bên trong, đường kính ngoài (O.D.) 5"
• GPIO
• Bộ xé nhãn không đế (Linerless tear-off kit)
• Bộ dao cắt nhãn không đế (Linerless cutter kit)
• Bộ nâng cấp mô-đun cắm trong Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0*
• Mô-đun Bluetooth 5.0 nội bộ**
• Bộ nâng cấp RFID xé nhãn
• Bộ nâng cấp RFID cắt nhãn

Tùy chọn cho người dùng

• Mô-đun cắm trong Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0 (dành cho thiết bị có vỏ khe cắm)
• Bàn phím có màn hình KP-200 Plus
• Khay đựng nhãn sau cắt đa năng (Universal cutter tray)

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Model

MB241

Độ phân giải

8 dots/mm (203 dpi)

Phương thức in

Truyền nhiệt & In nhiệt trực tiếp

Tốc độ in tối đa

304.8mm (12")/giây

Chiều rộng bản in tối đa

107mm (4.21")

Chiều dài bản in tối đa

25,400mm (1000")

Vỏ máy

Cơ chế in đúc khuôn / Nắp kim loại với cửa sổ quan sát vật liệu in lớn, trong suốt

Kích thước vật lý

248mm (Rộng) x 274mm (Cao) x 436mm (Sâu)
9.76" (Rộng) x 10.79" (Cao) x 17.17" (Sâu)

Trọng lượng

9.1kg (20.06 lbs)

Sức chứa cuộn nhãn

Đường kính ngoài (O.D.) 203.2mm (8"), lõi đường kính trong (I.D.) 1" - 3"

Ruy băng (Mực in)

Dài 450m với lõi đường kính trong (I.D.) 1", mực phủ mặt ngoài hoặc mặt trong

Chiều rộng ruy băng

40mm - 110mm (1.6" - 4.3")

Bộ vi xử lý

CPU RISC 32-bit

Bộ nhớ

• Bộ nhớ Flash 256 MB
• SDRAM 256 MB

Cổng giao tiếp

• RS-232
• USB 2.0
• Ethernet nội bộ, 10/100 Mbps
• USB host, cho máy quét hoặc bàn phím PC
• GPIO (tùy chọn từ đại lý)
• Bluetooth nội bộ (tùy chọn từ đại lý)
• Bluetooth 5.0 MFi nội bộ (tùy chọn từ nhà máy)
• Mô-đun cắm trong Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0 (tùy chọn từ đại lý)

Nguồn điện

• Nguồn điện chuyển mạch đa năng nội bộ
• Đầu vào: AC 100-240V, 2.0A, 50-60Hz
• Đầu ra: DC 24V, 3.75A, 90W

Đèn LED/Màn hình LCD

• Màn hình màu LCD 2.3"
• 1 đèn báo LED (với 2 màu LED: xanh lá, đỏ)

Công tắc vận hành, Nút bấm

• 1 công tắc nguồn
• 6 nút bấm (Menu, Tạm dừng/Đẩy giấy, Lên, Xuống, Trái, Phải)

Cảm biến

• Cảm biến quang điện xuyên thấu nhận diện khoảng trống (có thể điều chỉnh vị trí)
• Cảm biến quang điện phản xạ nhận diện vạch đen (có thể điều chỉnh vị trí)
• Cảm biến bộ mã hóa ruy băng
• Cảm biến hết ruy băng
• Cảm biến mở đầu in

Đồng hồ thời gian thực

Tiêu chuẩn

Phông chữ nội bộ

• 8 phông chữ bitmap chữ và số
• Công cụ phông chữ true type Monotype Imaging® với phông chữ có thể thay đổi kích thước CG Triumvirate Bold Condensed

Mã vạch

• Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code128UCC, Code128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, Code 11, China Post
• Mã vạch 2D: PDF-417, Micro PDF 417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec, TLC 39, RSS

Xoay phông chữ & Mã vạch

0, 90, 180, 270 độ

Ngôn ngữ máy in

TSPL-EZD (EPL, ZPL, ZPL II, DPL)

Loại vật liệu in

Liên tục, bế răng cưa, vạch đen, gấp khúc, rãnh khuyết (cuộn mặt ngoài)

Chiều rộng vật liệu in

20mm - 120mm (0.8" - 4.7")

Độ dày vật liệu in

Tiêu chuẩn: 0.06mm - 0.28mm (2.36mil - 11.02mil)
Thẻ RFID trên kim loại: 0.06mm - 1.65mm (2.36mil - 64.96mil)

Đường kính lõi vật liệu in

25.4mm - 76.2mm (1" - 3")

Chiều dài nhãn

5mm - 25,400mm (0.2" - 1000")

Điều kiện môi trường

• Hoạt động: 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ
• Lưu trữ: -40°C đến 60°C (-40°F đến 140°F), 10% - 90% không ngưng tụ

Quy định an toàn

CB, FCC Class A, CE Class A, UKCA, RCM Class A, cTUVus, TÜV, IC Class A, NOM, VCCI, CCC, BIS, KC, BSMI, EAC, ENERGY STAR®

Tiêu chuẩn môi trường

Tuân thủ RoHS, WEEE

Phụ kiện

• Hướng dẫn sử dụng nhanh
• Cáp USB
• Dây nguồn

Bảo hành có giới hạn

• Máy in: 2 năm
• Đầu in: 25km (1 triệu inch) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước
• Trục cao su (Platen): 50km (2 triệu inch) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước

RFID

• RAIN UHF Passive (GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63)
• Ắng ten cố định bên ngoài, phía trên vật liệu
• Khoảng cách nhãn/thẻ tối thiểu 15.9 mm (0.625")
• Cấu trúc thẻ tiêu chuẩn/Trên kim loại (On-Metal)/Bổ sung
• Độ dày thẻ Trên kim loại (On-Metal) lên đến 1.65mm (0.06")
• Lỗi mã hóa: In đè toàn bộ nhãn***
• Ngôn ngữ máy in: TSPL, ZPL
• Bộ đếm nhãn RFID: Theo dõi nhãn tốt/hỏng

Tùy chọn từ nhà máy

• Bluetooth 5.0 MFi nội bộ
• RFID với chế độ xé nhãn (tear)
• RFID với dao cắt

Tùy chọn từ đại lý

• Bộ bóc nhãn (Peel-off kit)
• Dao cắt chém thông thường (cắt đứt hoàn toàn)
• Bộ kit cuộn lại bên trong, đường kính ngoài (O.D.) 5"
• GPIO
• Bộ xé nhãn không đế (Linerless tear-off kit)
• Bộ dao cắt nhãn không đế (Linerless cutter kit)
• Bộ nâng cấp mô-đun cắm trong Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0*
• Mô-đun Bluetooth 5.0 nội bộ**
• Bộ nâng cấp RFID xé nhãn
• Bộ nâng cấp RFID cắt nhãn

Tùy chọn cho người dùng

• Mô-đun cắm trong Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0 (dành cho thiết bị có vỏ khe cắm)
• Bàn phím có màn hình KP-200 Plus
• Khay đựng nhãn sau cắt đa năng (Universal cutter tray)

Đặt trước sản phẩm

Máy in mã vạch TSC MB241
Máy in mã vạch TSC MB241
Liên hệ
Đặt trước sản phẩm để nhận thêm nhiều ưu đãi bạn nhé
Miễn phí giao hàng
Miễn phí giao hàng Trong TP. Hà Nội - TP. HCM
Đổi trả dễ dàng
Đổi trả dễ dàng Trong vòng 7 ngày
Thanh toán tiện lợi
Thanh toán tiện lợi Tiền mặt, chuyển khoản
Hỗ trợ nhiệt tình
Hỗ trợ nhiệt tình Tư vấn Online miễn phí
Danh sách so sánh