Động cơ in mã vạch TSC PEX-2360L / PEX-2360R
Hỗ trợ tùy chọn:
Khác biệt giữa hai model:
TSC PEX-2360L / PEX-2360R – Động cơ in mã vạch tự động hóa 6 inch 300 dpi thế hệ mới, siêu sắc nét cho hệ thống Print & Apply
Trong các ngành công nghiệp nặng, sản xuất hóa chất, đóng gói bao bì xuất khẩu và trung tâm logistics quy mô lớn, tem nhãn không chỉ có kích thước khổ lớn 6 inch mà còn phải thể hiện mật độ thông tin dày đặc, nhiều mã vạch 2D phức tạp, biểu đồ cảnh báo nguy hại và ký tự ngôn ngữ quốc tế chi tiết. Việc dán nhãn tự động trên băng tải (Print & Apply) cho các ứng dụng khổ lớn này đòi hỏi thiết bị Động cơ in công nghiệp (print engine) phải vừa sở hữu khổ in rộng, vừa đạt độ phân giải 300 dpi sắc nét, đồng thời phải vận hành bền bỉ liên tục 24/7.
TSC PEX-2360L và PEX-2360R thuộc dòng PEX-2000 6-inch Series – phân khúc Động cơ in công nghiệp khổ rộng độ phân giải cao thế hệ mới của TSC, được tối ưu hóa đặc biệt cho các hệ thống máy dán nhãn tự động (applicator) chuẩn công nghiệp. Thiết bị kết hợp giữa khung máy đúc kim loại nguyên khối chịu lực, bộ xử lý 32-bit RISC tốc độ 536 MHz và tốc độ in lên đến 12 ips, mang lại chất lượng bản in sắc nét hoàn hảo ở chuẩn 300 dpi trên diện tích in lớn.
Dòng sản phẩm mang đến hai lựa chọn cấu hình cơ học theo hướng nạp vật tư: PEX-2360L (phiên bản Left-Hand / hướng nạp mở bên trái) và PEX-2360R (phiên bản Right-Hand / hướng nạp mở bên phải). Thiết kế chuẩn bolt-compatible này giúp các kỹ sư tự động hóa dễ dàng lắp ráp hoặc thay thế trực tiếp vào bất kỳ khung máy dán nhãn 6 inch nào trên thị trường mà không cần tái cấu trúc khung giá cơ khí.
Độ phân giải 300 dpi sắc nét trên khổ in rộng 168 mm (6.61 inch) Ưu thế vượt trội nhất của PEX-2360L / PEX-2360R nằm ở Động cơ in nhiệt 300 dpi (12 dots/mm) kết hợp cùng chiều rộng in tối đa lên đến 168 mm (6.61 inch) và chiều dài in đạt 6,604 mm (260 inch). Mật độ điểm ảnh dày giúp máy in ấn hoàn hảo các định dạng nhãn khổ lớn có độ phức tạp cao:
Tốc độ in nhanh 12 ips (305 mm/giây) Đối với một thiết bị in công nghiệp khổ rộng 6 inch đạt chuẩn độ phân giải cao 300 dpi, tốc độ in tối đa 12 ips (305 mm/giây) của PEX-2360L / PEX-2360R là một hiệu suất rất ấn tượng.
Mức tốc độ này đảm bảo Động cơ in truyền tải nhiệt lượng nhanh và đều, tạo nên các nét chữ đanh mịn và mã vạch chuẩn xác mà vẫn bắt kịp nhịp độ vận hành của các băng chuyền đóng gói pallet tự động tốc độ cao, loại bỏ tình trạng ùn tắc tại trạm dán nhãn cuối dây chuyền.
Hỗ trợ cả in nhiệt gián tiếp và in nhiệt trực tiếp
Thiết bị tích hợp song song hai công nghệ in nhiệt công nghiệp:
Khổ giấy rộng đến 180 mm và tương thích nhiều loại vật liệu
PEX-2360L / PEX-2360R tương thích linh hoạt với nhiều định dạng vật tư nhãn khổ rộng:
Máy hỗ trợ dải chiều rộng vật liệu từ 50.8 đến 180 mm (2 – 7.09 inch) cùng độ dày vật liệu từ 0.076 đến 0.305 mm (hỗ trợ thẻ RFID dày đến 1.2 mm). Cơ chế bóc nhãn khổ rộng chuẩn xác hỗ trợ chiều dài tem bóc từ 25.4 đến 152 mm (1 – 6 inch), đáp ứng hoàn hảo cho mọi quy chuẩn dán nhãn tự động.
Cuộn ribbon 600 m lớn và tùy chọn bộ tiết kiệm mực (Ribbon Saver) Động cơ in hỗ trợ cuộn ribbon mực dài tối đa 600 m (đường kính ngoài 90 mm) trên lõi 1 inch, tương thích khổ rộng ribbon từ 76 đến 180 mm (3 – 7.1 inch) cho cả mực phủ mặt trong và mặt ngoài. Chiều dài 600 m giúp kéo dài tối đa thời gian chạy máy liên tục, giảm thiểu tần suất dừng dây chuyền để thay thế vật tư.
Đặc biệt, máy hỗ trợ tùy chọn nâng cấp Bộ tiết kiệm ruy-băng độc quyền (Ribbon Saver). Khi in các loại tem nhãn pallet khổ lớn có nhiều khoảng trống không chứa nội dung, cơ chế này sẽ tự động dừng cuộn ribbon, giúp tiết kiệm lượng lớn ruy-băng mực đắt tiền (như Resin chống hóa chất) và giảm thiểu rác thải ra môi trường.
Màn hình màu 3.5 inch IPS QVGA và 2 cổng USB Host tiện dụng Được trang bị màn hình hiển thị màu 3.5 inch IPS QVGA (320 x 240 pixel) với góc nhìn rộng, giao diện đa ngôn ngữ, 1 đèn LED báo trạng thái cùng cụm 6 phím điều hướng (Menu, Pause/Feed, Lên, Xuống, Trái, Phải), PEX-2360L / PEX-2360R mang lại trải nghiệm điều khiển trực quan. Kỹ thuật viên có thể dễ dàng hiệu chỉnh cảm biến, cấu hình mạng và chẩn đoán trạng thái trực tiếp tại trạm làm việc.
Máy tích hợp sẵn 2 cổng USB Host (1 cổng mặt trước và 1 cổng mặt sau), hỗ trợ kết nối thiết bị lưu trữ USB (FAT32) để cập nhật định dạng mẫu in, font chữ hoặc nâng cấp firmware một chạm cực kỳ thuận tiện.
Bộ xử lý 536 MHz và bộ nhớ DDR2 SDRAM 512 MB vượt bậc PEX-2360L / PEX-2360R được trang bị vi xử lý 32-bit RISC BGA tốc độ 536 MHz, kết hợp cùng 512 MB Flash và 512 MB DDR2 SDRAM. Máy có sẵn khe cắm thẻ nhớ microSD mở rộng bộ nhớ Flash lên đến 32 GB. Nền tảng phần cứng mạnh mẽ này đảm bảo thiết bị tiếp nhận, render đồ họa 300 dpi khổ lớn phức tạp và xuất lệnh in dữ liệu động ngay tức thì mà không có độ trễ.
Hệ thống cảm biến thông minh và cảm biến vạch đen chuyển đổi mặt
Thiết bị sở hữu cụm cảm biến toàn diện:
Cổng kết nối GPIO công nghiệp và tùy chọn Wi-Fi chuẩn AC
Được chế tạo phục vụ riêng cho các hệ thống tự động hóa, TSC PEX-2360L / PEX-2360R trang bị đầy đủ các cổng giao tiếp:
Tùy chọn mã hóa RFID UHF Passive công nghiệp PEX-2360L / PEX-2360R có thể nâng cấp mô-đun mã hóa RFID UHF Passive (chuẩn GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63) với ăng-ten cố định, hỗ trợ bước nhãn tối thiểu 15.9 mm và tương thích các loại thẻ RFID dày đến 1.2 mm. Tính năng này giúp kết hợp đồng thời quy trình in tem nhãn pallet 300 dpi sắc nét và ghi dữ liệu chip RFID trên cùng một chu trình dán tự động.
Khung đúc kim loại chịu lực, dải nhiệt độ hoạt động từ -5°C Cơ cấu khung máy in được đúc nguyên khối bằng kim loại chịu lực (Die-cast based print mechanism) với độ tin cậy MTBF lên đến 22,000 giờ, bảo đảm khả năng chống rung lắc mạnh từ cánh tay robot. Cửa hông khóa bằng nam châm (magnetic lock) giúp đóng kín chắc chắn khoang vật tư. Thiết bị có dải nhiệt độ hoạt động từ -5°C đến 45°C, cho phép vận hành trơn tru trong các kho lạnh bảo quản thực phẩm hoặc nhà xưởng có nhiệt độ khắc nghiệt.
Ngôn ngữ TSPL-EZD / TSPL-EZS và tương thích tuyệt đối Máy sử dụng firmware TSPL-EZD của TSC (tương thích toàn diện với EPL, ZPL, ZPL II, DPL) và tùy chọn TSPL-EZS (tương thích SBPL). Thiết bị có thể thay thế trực tiếp vào các hệ thống máy dán nhãn hiện hữu của các thương hiệu khác mà không cần can thiệp viết lại phần mềm điều khiển. Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ quản lý tập trung từ xa qua nền tảng SOTI Connect và TSC Console.
Ứng dụng của Động cơ in TSC PEX-2360L / PEX-2360R Với khổ in 6 inch rộng rãi và độ phân giải 300 dpi sắc nét, TSC PEX-2360L / PEX-2360R là giải pháp tối ưu cho các lĩnh vực tự động hóa công nghiệp đòi hỏi độ chi tiết cao:
Kết luận TSC PEX-2360L (Left-Hand) và PEX-2360R (Right-Hand) là giải pháp Động cơ in mã vạch công nghiệp 6 inch khổ rộng độ phân giải cao 300 dpi thế hệ mới toàn diện cho các hệ thống in và dán nhãn tự động Print & Apply. Sở hữu khổ in rộng 168 mm, chất lượng in 300 dpi siêu nét, tốc độ in 12 ips, khung kim loại đúc die-cast bền bỉ, màn hình màu IPS QVGA 3.5 inch cùng bộ xử lý 536 MHz và bộ nhớ 512 MB, thiết bị mang lại sự chính xác tuyệt đối và hiệu suất vượt trội cho các dây chuyền tự động hóa quy mô lớn.
Với các tính năng mở rộng cao cấp như bộ tiết kiệm ribbon, tùy chọn mã hóa RFID UHF, cảm biến vạch đen đổi mặt thông minh và giao tiếp GPIO tiêu chuẩn, PEX-2360L / PEX-2360R giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và nâng cao năng lực tự động hóa toàn diện.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một Động cơ in công nghiệp khổ rộng 6 inch 300 dpi sắc nét, hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt từ -5°C và tích hợp linh hoạt cho hệ thống Print & Apply dán nhãn hóa chất GHS hay nhãn pallet, TSC PEX-2360L / PEX-2360R chính là sự đầu tư đẳng cấp và tin cậy hàng đầu.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
PEX-2360L (LH) / PEX-2360R (RH) |
|
Độ phân giải |
12 dots/mm (300 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
305 mm/s (12 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
168 mm (6.61") |
|
Chiều dài in tối đa |
6,604 mm (260") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
245 x 300 x 450 mm |
|
Trọng lượng |
• Trọng lượng tịnh: 14.35 kg (31.64 lbs) |
|
Vỏ máy / Khung máy |
Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại chịu lực (Die-cast based print mechanism) |
|
Sức chứa cuộn tem |
Tương thích hệ thống máy dán tự động / Cấp cuộn ngoài (Applicator / External Feed) |
|
Ribbon tối đa |
600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong) |
|
Chiều rộng ribbon |
76 mm - 180 mm (3" - 7.1") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC hiệu năng cao (BGA 536 MHz) |
|
Bộ nhớ Flash |
512 MB Flash (khe cắm thẻ nhớ microSD mở rộng tối đa 32 GB, hỗ trợ USB FAT32) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
512 MB DDR2 SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển đổi tự động (20% print ratio): |
|
Nút điều khiển |
6 nút bấm thao tác (Menu, Pause/Feed, Lên, Xuống, Trái, Phải) |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu 3.5" IPS QVGA (đa ngôn ngữ) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến gap truyền qua (điều chỉnh 1 mm - 98 mm) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard/Industrial/Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, GS1 DataBar, LOGMARS... |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL); tùy chọn TSPL-EZS (tương thích SBPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
50.8 mm - 180 mm (2" - 7.09") |
|
Độ dày giấy |
• Chuẩn: 0.076 - 0.305 mm (2.99 - 12.01 mil) |
|
Chiều dài nhãn (Chế độ bóc nhãn) |
25.4 mm - 152 mm (1" - 6") |
|
Tùy chọn RFID UHF |
RAIN UHF Passive (GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63), ăng-ten cố định, bước nhãn min 15.9 mm |
|
Tùy chọn Tiết kiệm mực (Ribbon Saver) |
Hỗ trợ nâng cấp qua Dealer Option (Bộ Ribbon Saver độc quyền giúp tối ưu tiêu hao mực in) |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: -5°C - 45°C (23°F - 113°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
BSMI, CB, CCC, CE Class A, UKCA, RCM Class A, EAC, IC, FCC Class A, BIS, KC, cTUVus; RoHS, REACH, WEEE |
|
Phụ kiện kèm theo |
Sách hướng dẫn sử dụng nhanh, Cáp kết nối USB, Dây nguồn |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Model |
PEX-2360L (LH) / PEX-2360R (RH) |
|
Độ phân giải |
12 dots/mm (300 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
305 mm/s (12 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
168 mm (6.61") |
|
Chiều dài in tối đa |
6,604 mm (260") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
245 x 300 x 450 mm |
|
Trọng lượng |
• Trọng lượng tịnh: 14.35 kg (31.64 lbs) |
|
Vỏ máy / Khung máy |
Cơ cấu khung máy in đúc nguyên khối bằng kim loại chịu lực (Die-cast based print mechanism) |
|
Sức chứa cuộn tem |
Tương thích hệ thống máy dán tự động / Cấp cuộn ngoài (Applicator / External Feed) |
|
Ribbon tối đa |
600 m, OD tối đa 90 mm, lõi 1" (mặt mực phủ ngoài hoặc phủ trong) |
|
Chiều rộng ribbon |
76 mm - 180 mm (3" - 7.1") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC hiệu năng cao (BGA 536 MHz) |
|
Bộ nhớ Flash |
512 MB Flash (khe cắm thẻ nhớ microSD mở rộng tối đa 32 GB, hỗ trợ USB FAT32) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
512 MB DDR2 SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• Cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100 Mbps |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển đổi tự động (20% print ratio): |
|
Nút điều khiển |
6 nút bấm thao tác (Menu, Pause/Feed, Lên, Xuống, Trái, Phải) |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu 3.5" IPS QVGA (đa ngôn ngữ) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến gap truyền qua (điều chỉnh 1 mm - 98 mm) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• 1D: Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Standard/Industrial/Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, GS1 DataBar, LOGMARS... |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL); tùy chọn TSPL-EZS (tương thích SBPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
50.8 mm - 180 mm (2" - 7.09") |
|
Độ dày giấy |
• Chuẩn: 0.076 - 0.305 mm (2.99 - 12.01 mil) |
|
Chiều dài nhãn (Chế độ bóc nhãn) |
25.4 mm - 152 mm (1" - 6") |
|
Tùy chọn RFID UHF |
RAIN UHF Passive (GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63), ăng-ten cố định, bước nhãn min 15.9 mm |
|
Tùy chọn Tiết kiệm mực (Ribbon Saver) |
Hỗ trợ nâng cấp qua Dealer Option (Bộ Ribbon Saver độc quyền giúp tối ưu tiêu hao mực in) |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: -5°C - 45°C (23°F - 113°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
BSMI, CB, CCC, CE Class A, UKCA, RCM Class A, EAC, IC, FCC Class A, BIS, KC, cTUVus; RoHS, REACH, WEEE |
|
Phụ kiện kèm theo |
Sách hướng dẫn sử dụng nhanh, Cáp kết nối USB, Dây nguồn |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |