Máy in mã vạch Zebra ZT610
Hỗ trợ tùy chọn:
Zebra ZT610 – máy in mã vạch công nghiệp 4 inch cho nhu cầu in ấn tốc độ cao và liên tục.
Thiết kế công nghiệp chắc chắn cho môi trường khắc nghiệt
Zebra ZT610 thuộc dòng ZT6, được phát triển trên nền tảng kế thừa từ dòng Xi Series, hướng đến các môi trường sản xuất và vận hành cần máy in có độ bền cao, khả năng hoạt động ổn định và dễ dàng bảo trì. Thiết bị sử dụng khung kim loại cùng nắp vật liệu kim loại dạng gập, tạo kết cấu chắc chắn khi làm việc trong môi trường công nghiệp.
Đường dẫn vật liệu được thiết kế theo hướng nạp từ bên hông, giúp thao tác thay giấy và ribbon thuận tiện hơn. ZT610 có kích thước khoảng 505 x 268,2 x 395,68 mm và trọng lượng khoảng 22,7 kg, phù hợp để bố trí cố định tại dây chuyền sản xuất, khu vực đóng gói hoặc kho vận.
Zebra cũng thiết kế ZT610 để đáp ứng các môi trường có nhiệt độ, bụi và độ ẩm thay đổi, phù hợp với yêu cầu vận hành liên tục trong các hệ thống công nghiệp.
Hỗ trợ Direct Thermal và Thermal Transfer
ZT610 hỗ trợ đồng thời Direct Thermal và Thermal Transfer, cho phép doanh nghiệp lựa chọn phương pháp in phù hợp với từng loại tem nhãn.
Với Direct Thermal, máy in trực tiếp lên vật liệu cảm nhiệt mà không cần sử dụng ribbon. Phương pháp này phù hợp với những loại tem được sử dụng trong các quy trình vận chuyển, giao nhận, quản lý hàng hóa hoặc các ứng dụng cần thay đổi nhãn thường xuyên.
Với Thermal Transfer, hình ảnh được truyền từ ribbon lên vật liệu in, giúp đáp ứng các loại nhãn cần độ bền cao hơn trong quá trình sử dụng.
ZT610 sử dụng ribbon có chiều dài tối đa 450 m, chiều rộng ribbon từ 20 đến 110 mm, giúp giảm số lần thay ribbon khi in với số lượng lớn.
Ba lựa chọn độ phân giải 203 dpi, 300 dpi và 600 dpi
Một điểm đáng chú ý của ZT610 là máy cung cấp ba lựa chọn độ phân giải 203 dpi, 300 dpi và 600 dpi, trong đó 600 dpi là tùy chọn riêng dành cho ZT610 trong dòng ZT6.
Phiên bản 203 dpi phù hợp với các nhu cầu in mã vạch và tem nhãn công nghiệp thông dụng. 300 dpi cung cấp độ chi tiết cao hơn cho những mẫu nhãn có nhiều nội dung, chữ nhỏ hoặc đồ họa.
Đặc biệt, phiên bản 600 dpi được Zebra hướng đến các ứng dụng cần in những chi tiết rất nhỏ. ZT610 có khả năng in các nhãn nhỏ với chiều cao khoảng 3 mm, phù hợp cho các ứng dụng như bảng mạch, chip và linh kiện kích thước nhỏ.
Chiều rộng in tối đa của ZT610 đạt 104 mm, phù hợp với nhóm tem nhãn công nghiệp khổ rộng đến 4 inch.
Tốc độ in lên đến 356 mm/giây
ZT610 được thiết kế cho những công việc cần in số lượng lớn với tốc độ cao. Ở độ phân giải 203 dpi, tốc độ in tối đa đạt 356 mm/giây (14 ips). Với 300 dpi, tốc độ tối đa đạt 305 mm/giây (12 ips) và phiên bản 600 dpi đạt tối đa 152 mm/giây (6 ips).
Sự kết hợp giữa tốc độ và nhiều lựa chọn độ phân giải giúp ZT610 có thể đáp ứng những nhu cầu khác nhau, từ in mã vạch số lượng lớn đến in các loại tem có nội dung nhỏ và nhiều chi tiết.
Với môi trường cần vận hành liên tục, khả năng duy trì tốc độ in ổn định giúp ZT610 phù hợp với các dây chuyền sản xuất, kho hàng và trung tâm phân phối có khối lượng in lớn.
Đầu in Thin Film và công nghệ E3 cho chất lượng bản in ổn định
ZT610 sử dụng đầu in Thin Film kết hợp công nghệ E3™ Element Energy™ Equalizer của Zebra. Công nghệ này được thiết kế để kiểm soát năng lượng truyền đến các phần tử nhiệt trên đầu in, hỗ trợ duy trì chất lượng bản in ổn định.
Đây là yếu tố quan trọng đối với các ứng dụng in mã vạch công nghiệp, nơi chất lượng mã vạch cần được duy trì ổn định trong suốt quá trình vận hành.
Khi kết hợp với độ phân giải lên đến 600 dpi, ZT610 có thể xử lý cả những mẫu nhãn thông thường và các loại nhãn yêu cầu độ chi tiết cao, đặc biệt là tem linh kiện, bảng mạch hoặc các chi tiết kích thước nhỏ.
Bộ nhớ 1 GB RAM và 2 GB Flash
ZT610 được trang bị 1 GB RAM và 2 GB bộ nhớ Flash tích hợp, cung cấp không gian xử lý và lưu trữ cho các định dạng nhãn, phông chữ, đồ họa và dữ liệu phục vụ quá trình in.
Máy sử dụng Link-OS, nền tảng hệ điều hành của Zebra dành cho các thiết bị in nhãn doanh nghiệp. Kết hợp với Zebra DNA for Printers, ZT610 có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình thiết lập, quản lý, bảo mật và duy trì thiết bị.
Đây là nền tảng phù hợp khi doanh nghiệp cần triển khai nhiều máy in tại các dây chuyền, nhà kho hoặc nhiều khu vực vận hành khác nhau.
Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch
ZT610 được trang bị màn hình cảm ứng màu 4,3 inch, giúp người vận hành theo dõi trạng thái và thực hiện các thao tác cài đặt trực tiếp trên máy. Giao diện trực quan giúp việc thiết lập và kiểm tra thiết bị thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
Màn hình cũng hỗ trợ hiển thị các thông tin liên quan đến trạng thái máy, thiết lập in và quá trình vận hành, giúp người dùng xử lý các thao tác thường ngày mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào máy tính.
Kết nối đa dạng cho hệ thống doanh nghiệp
ZT610 được trang bị các kết nối tiêu chuẩn gồm USB 2.0, RS-232 Serial, Gigabit Ethernet và Bluetooth 4.0. Các giao tiếp này cho phép máy kết nối với máy tính, hệ thống mạng và các thiết bị trong môi trường doanh nghiệp.
Khi cần mở rộng khả năng kết nối, ZT610 có thể được cấu hình thêm các tùy chọn như:
Thiết kế với các khe giao tiếp có thể mở rộng giúp ZT610 thích ứng với những yêu cầu tích hợp khác nhau trong hệ thống sản xuất và quản lý kho.
Hỗ trợ nhiều loại vật liệu và tùy chọn xử lý nhãn
ZT610 hỗ trợ nhiều dạng vật liệu gồm continuous, die-cut, notch và black mark, đáp ứng các loại tem nhãn được sử dụng phổ biến trong môi trường công nghiệp. Chiều rộng vật liệu có thể từ khoảng 20 đến 114 mm tùy phương thức xử lý.
Máy hỗ trợ cuộn vật liệu có đường kính ngoài tối đa 203 mm, sử dụng lõi 76 mm, phù hợp với các cuộn nhãn có sản lượng lớn và giúp giảm tần suất thay vật liệu.
Tùy cấu hình, ZT610 có thể sử dụng các tùy chọn xử lý vật liệu như:
Nhờ đó, máy có thể được triển khai trong nhiều quy trình sau in khác nhau, từ xé nhãn trực tiếp đến bóc nhãn hoặc cuộn lại toàn bộ vật liệu sau khi in.
Hỗ trợ nâng cấp RFID khi có nhu cầu
Ngoài cấu hình in mã vạch tiêu chuẩn, ZT610 có thể được nâng cấp RFID ngay tại hiện trường bằng bộ RFID Upgrade Kit của Zebra. Sau khi nâng cấp, thiết bị có thể in và mã hóa nhãn RFID phục vụ các ứng dụng theo dõi từng sản phẩm hoặc tài sản.
Điểm này giúp doanh nghiệp có thể bắt đầu với cấu hình ZT610 thông thường và mở rộng sang RFID khi nhu cầu quản lý và truy xuất bằng RFID phát sinh, thay vì phải thay toàn bộ thiết bị.
Ứng dụng của Zebra ZT610
Với khả năng in tốc độ cao, độ phân giải lên đến 600 dpi, kết cấu công nghiệp và nhiều tùy chọn kết nối, Zebra ZT610 phù hợp với nhiều hoạt động in tem nhãn trong doanh nghiệp:
Đặc biệt, khả năng in 600 dpi với các nhãn rất nhỏ giúp ZT610 phù hợp với những ứng dụng mà kích thước tem hạn chế nhưng vẫn yêu cầu nội dung rõ ràng và chính xác. Zebra cũng định hướng ZT610 cho các ứng dụng như asset tracking, compliance labeling, inventory management, pallet labeling và shipping & receiving.
Kết luận
Zebra ZT610 là máy in mã vạch công nghiệp thuộc dòng ZT6, được thiết kế cho các môi trường cần in nhãn với sản lượng lớn và thời gian vận hành kéo dài. Máy hỗ trợ Direct Thermal và Thermal Transfer, độ phân giải 203, 300 và 600 dpi, tốc độ tối đa 356 mm/giây và chiều rộng in tối đa 104 mm.
Với khung kim loại chắc chắn, đầu in Thin Film tích hợp công nghệ E3, màn hình cảm ứng màu 4,3 inch, bộ nhớ 1 GB RAM + 2 GB Flash, nhiều lựa chọn kết nối và khả năng nâng cấp RFID, ZT610 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu in nhãn trong sản xuất, kho vận, logistics và quản lý tài sản.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZT610 |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
356 mm/giây (14 ips) |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài bản in tối đa |
203 dpi: 3810 mm (150") |
|
Vỏ máy |
Khung kim loại, nắp đậy vật liệu gập đôi bằng kim loại với cửa sổ quan sát lớn trong suốt |
|
Kích thước vật lý (Đóng) |
505 mm (Dài) x 268.2 mm (Rộng) x 395.68 mm (Cao) |
|
Trọng lượng |
22.7 kg (50 lbs) |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài (O.D.) tối đa 203 mm (8.0") trên lõi 76 mm (3") |
|
Loại vật liệu in |
Liên tục, bế răng cưa, rãnh khuyết, vạch đen |
|
Chiều rộng vật liệu in |
20 mm - 114 mm (0.79" - 4.5") |
|
Độ dày vật liệu in |
0.058 mm - 0.25 mm (0.0023" - 0.010") |
|
Ruy băng (Mực in) |
Dài 450 m, lõi 25.4 mm (1.0") |
|
Chiều rộng ruy băng |
20 mm - 110 mm (0.79" - 4.33") |
|
Bộ nhớ |
• RAM 1 GB |
|
Cổng giao tiếp tiêu chuẩn |
• USB 2.0 |
|
Nguồn điện |
Tự động phát hiện (chuẩn PFC) 90-265 VAC, 47-63Hz, công suất 250W, đạt chuẩn ENERGY STAR |
|
Màn hình/Điều khiển |
Màn hình màu cảm ứng 4.3 inch sáng rõ với khả năng điều hướng dễ dàng và hiển thị trạng thái ngay lập tức |
|
Cảm biến |
Cảm biến vật liệu kép: xuyên thấu và phản xạ |
|
Phông chữ nội bộ |
• 16 phông ZPL II bitmap có thể mở rộng |
|
Mã vạch |
• 1D: Code 11, 39, 93, 128, UPC, EAN, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, MSI, Codabar... |
|
Điều kiện môi trường |
• Hoạt động: 5°C - 40°C (Truyền nhiệt) / 0°C - 40°C (Nhiệt trực tiếp), 20 - 85% không ngưng tụ |
|
Chứng nhận an toàn |
IEC 60950, EN 55022 Class B, CE, FCC-B, cTUVus, NOM, CCC, BSMI, KCC, IN-Metro... |
|
Tùy chọn kết nối (Giao tiếp) |
Hai khe cắm thẻ mở rộng cho: Wi-Fi 802.11ax băng tần kép & Bluetooth 5.3, Parallel, Ethernet, Applicator interface. Tùy chọn IPv6 qua dongle ngoài |
|
Tùy chọn xử lý vật liệu |
• Thu cuộn (Rewind): Tự động thu cuộn toàn bộ cuộn nhãn trên lõi 3" hoặc bóc và thu cuộn đế |
|
Máy in nhãn siêu nhỏ |
Tùy chọn độ chính xác cao chỉ dành cho bản 600 dpi. |
|
RFID |
• Hỗ trợ UHF EPC Gen 2 V2.1, ISO/IEC 18000-63, RAIN RFID |
|
Model |
ZT610 |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
356 mm/giây (14 ips) |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài bản in tối đa |
203 dpi: 3810 mm (150") |
|
Vỏ máy |
Khung kim loại, nắp đậy vật liệu gập đôi bằng kim loại với cửa sổ quan sát lớn trong suốt |
|
Kích thước vật lý (Đóng) |
505 mm (Dài) x 268.2 mm (Rộng) x 395.68 mm (Cao) |
|
Trọng lượng |
22.7 kg (50 lbs) |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài (O.D.) tối đa 203 mm (8.0") trên lõi 76 mm (3") |
|
Loại vật liệu in |
Liên tục, bế răng cưa, rãnh khuyết, vạch đen |
|
Chiều rộng vật liệu in |
20 mm - 114 mm (0.79" - 4.5") |
|
Độ dày vật liệu in |
0.058 mm - 0.25 mm (0.0023" - 0.010") |
|
Ruy băng (Mực in) |
Dài 450 m, lõi 25.4 mm (1.0") |
|
Chiều rộng ruy băng |
20 mm - 110 mm (0.79" - 4.33") |
|
Bộ nhớ |
• RAM 1 GB |
|
Cổng giao tiếp tiêu chuẩn |
• USB 2.0 |
|
Nguồn điện |
Tự động phát hiện (chuẩn PFC) 90-265 VAC, 47-63Hz, công suất 250W, đạt chuẩn ENERGY STAR |
|
Màn hình/Điều khiển |
Màn hình màu cảm ứng 4.3 inch sáng rõ với khả năng điều hướng dễ dàng và hiển thị trạng thái ngay lập tức |
|
Cảm biến |
Cảm biến vật liệu kép: xuyên thấu và phản xạ |
|
Phông chữ nội bộ |
• 16 phông ZPL II bitmap có thể mở rộng |
|
Mã vạch |
• 1D: Code 11, 39, 93, 128, UPC, EAN, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, MSI, Codabar... |
|
Điều kiện môi trường |
• Hoạt động: 5°C - 40°C (Truyền nhiệt) / 0°C - 40°C (Nhiệt trực tiếp), 20 - 85% không ngưng tụ |
|
Chứng nhận an toàn |
IEC 60950, EN 55022 Class B, CE, FCC-B, cTUVus, NOM, CCC, BSMI, KCC, IN-Metro... |
|
Tùy chọn kết nối (Giao tiếp) |
Hai khe cắm thẻ mở rộng cho: Wi-Fi 802.11ax băng tần kép & Bluetooth 5.3, Parallel, Ethernet, Applicator interface. Tùy chọn IPv6 qua dongle ngoài |
|
Tùy chọn xử lý vật liệu |
• Thu cuộn (Rewind): Tự động thu cuộn toàn bộ cuộn nhãn trên lõi 3" hoặc bóc và thu cuộn đế |
|
Máy in nhãn siêu nhỏ |
Tùy chọn độ chính xác cao chỉ dành cho bản 600 dpi. |
|
RFID |
• Hỗ trợ UHF EPC Gen 2 V2.1, ISO/IEC 18000-63, RAIN RFID |