Máy in mã vạch Zebra ZD411

Loại: Máy in mã vạch
Thương hiệu: ZEBRA
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Bảo hành: Đang cập nhật
Giá bán: 0₫
Độ phân giải:
Công nghệ in:

THÔNG TIN NỔI BẬT CỦA SẢN PHẨM

Máy in mã vạch Zebra ZD411

  • Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt
  • Độ phân giải: 203 dpi, tùy chọn 300 dpi
  • Tốc độ in: 152 mm/s tại 203 dpi; 102 mm/s tại 300 dpi
  • Khổ in tối đa: 56 mm tại 203 dpi; 54 mm tại 300 dpi
  • Bộ nhớ: 512 MB Flash, 256 MB SDRAM
  • Kết nối: USB 2.0, USB Host, Bluetooth Low Energy; tùy chọn Wi-Fi 5/Wi-Fi 6 + Bluetooth
  • Ngôn ngữ in: ZPL II, EPL 2, XML, ZBI, PDF Direct
  • Khổ giấy: 15 – 60 mm
  • Đường kính cuộn giấy: Tối đa 127 mm
  • Ứng dụng: In tem nhãn sản phẩm, mã vạch, tem giá, tem vận chuyển, tem tài sản và các loại nhãn khổ nhỏ
  • Hỗ trợ tùy chọn: Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler), bộ cắt (Cutter), Ethernet 10/100 và Serial RS-232

 

Cam kết bán hàng

  • TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn
  • Sản phẩm chính hãng 100% Sản phẩm chính hãng 100%
  • 1 Đổi 1 trong 30 ngày đầu 1 Đổi 1 trong 30 ngày đầu
  • Bảo hành tại nhà nhanh gọn Bảo hành tại nhà nhanh gọn
  • Bảo vệ giá trong vòng 7 ngày Bảo vệ giá trong vòng 7 ngày

Danh sách khuyến mãi

  • Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo sản phẩm.Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo sản phẩm.
  • Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm trở lên.Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm trở lên.
  • Tặng 100.000₫ mua hàng tại website thành viên, áp dụng khi mua Online tại Hà nội & Hồ Chí Minh Tặng 100.000₫ mua hàng tại website thành viên, áp dụng khi mua Online tại Hà nội & Hồ Chí Minh

Mô tả sản phẩm

Zebra ZD411 là máy in mã vạch để bàn 2 inch nhỏ gọn, hỗ trợ in nhiệt trực tiếp hoặc truyền nhiệt, phù hợp cho bán lẻ, y tế, sản xuất và logistics.

Thiết kế nhỏ gọn cho không gian làm việc hạn chế

ZD411 là model 2 inch thuộc dòng máy in để bàn Zebra ZD4 Series, được thiết kế với kích thước nhỏ gọn để dễ dàng bố trí tại quầy bán hàng, bàn làm việc, phòng khám, nhà thuốc hoặc khu vực đóng gói sản phẩm. Zebra phát triển dòng máy này nhằm thay thế các thế hệ trước với kiến trúc phần cứng mới, khả năng xử lý mạnh hơn và nhiều tùy chọn mở rộng trong tương lai.

Mặc dù có kích thước nhỏ, ZD411 vẫn được trang bị nhiều tính năng quản lý và kết nối thường chỉ xuất hiện trên các dòng máy cao cấp hơn, giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai và quản lý thiết bị trong thời gian dài.

Hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt

ZD411 được Zebra cung cấp với hai công nghệ in:

  • Direct Thermal (In nhiệt trực tiếp)
  • Thermal Transfer (Truyền nhiệt)

Phiên bản Direct Thermal phù hợp với tem vận chuyển, tem giao nhận hoặc các loại nhãn có thời gian sử dụng ngắn. Trong khi đó, phiên bản Thermal Transfer sử dụng ribbon để tạo bản in có độ bền cao hơn, phù hợp với tem sản phẩm, tem quản lý tài sản hoặc các ứng dụng yêu cầu lưu trữ lâu dài.

Đối với phiên bản truyền nhiệt, máy hỗ trợ ribbon dài 74 m, đáp ứng tốt nhu cầu in tem nhãn khổ nhỏ trong môi trường bán lẻ và y tế.

Độ phân giải 203 dpi và 300 dpi

ZD411 hỗ trợ hai tùy chọn độ phân giải:

  • 203 dpi (8 dots/mm)
  • 300 dpi (12 dots/mm)

Độ phân giải 203 dpi phù hợp với các nhu cầu in tem mã vạch thông thường. Trong khi đó, phiên bản 300 dpi thích hợp với tem có kích thước nhỏ, chữ nhỏ hoặc yêu cầu độ sắc nét cao như tem trang sức, tem linh kiện điện tử và tem phòng thí nghiệm.

Khả năng hỗ trợ độ phân giải cao giúp ZD411 đáp ứng tốt các ứng dụng in tem nhãn 2 inch đòi hỏi độ chính xác cao.

Tốc độ in lên đến 152 mm/giây

ZD411 đạt tốc độ in tối đa 152 mm/giây (6 ips) ở phiên bản 203 dpi và 102 mm/giây (4 ips) ở phiên bản 300 dpi.

Tốc độ này phù hợp với nhiều môi trường làm việc như:

  • Bán lẻ
  • Y tế
  • Nhà thuốc
  • Phòng xét nghiệm
  • Kho hàng
  • Logistics
  • Sản xuất điện tử

Khả năng vận hành ổn định giúp thiết bị đáp ứng nhu cầu in tem nhãn liên tục trong suốt ngày làm việc.

Bộ nhớ lớn cho khả năng xử lý mạnh mẽ

ZD411 được trang bị:

  • 512 MB Flash
  • 256 MB SDRAM

Dung lượng bộ nhớ lớn hơn đáng kể so với nhiều dòng máy in để bàn phổ thông, cho phép lưu trữ nhiều biểu mẫu tem, font chữ và đồ họa. Đồng thời, kiến trúc phần cứng mới giúp máy xử lý đồng thời nhiều tác vụ hiệu quả hơn.

Đây là một trong những điểm nâng cấp đáng chú ý của dòng ZD411 so với các thế hệ máy in 2 inch trước đây của Zebra.

Kết nối linh hoạt và khả năng mở rộng

ZD411 được trang bị sẵn:

  • USB 2.0
  • USB Host
  • Bluetooth Low Energy 5

Ngoài ra, người dùng có thể mở rộng thêm:

  • Ethernet 10/100
  • RS-232
  • Wi-Fi
  • Bluetooth Classic

Các tùy chọn kết nối giúp máy dễ dàng tích hợp vào hệ thống bán hàng, quản lý kho hoặc các ứng dụng doanh nghiệp khác.

Máy cũng hỗ trợ nền tảng Zebra DNA và hệ điều hành Link-OS, giúp việc triển khai, quản lý và giám sát thiết bị trở nên đơn giản hơn.

Thiết kế thân thiện với người dùng

ZD411 sử dụng giao diện gồm:

  • 5 biểu tượng trạng thái LED
  • 3 nút điều khiển

So với các dòng máy chỉ có một nút bấm truyền thống, giao diện này giúp người dùng dễ dàng nhận biết tình trạng hoạt động của thiết bị và xử lý nhanh các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng.

Thiết kế OpenACCESS™ hỗ trợ thay giấy và ribbon nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy trong quá trình vận hành.

Ứng dụng của Zebra ZD411

Nhờ thiết kế 2 inch nhỏ gọn, ZD411 phù hợp với nhiều nhu cầu in tem nhãn chuyên biệt:

  • Tem trang sức
  • Tem nhãn sản phẩm nhỏ
  • Tem kệ hàng
  • Tem dược phẩm
  • Tem mẫu xét nghiệm
  • Tem vòng đeo tay bệnh nhân
  • Tem linh kiện điện tử
  • Tem quản lý tài sản
  • Tem logistics và vận chuyển kích thước nhỏ

Hỗ trợ tùy chọn

ZD411 hỗ trợ các tùy chọn như Peeler, Cutter, Ethernet, RS-232, Wi-Fi, Bluetooth, pin di động và các bộ kit nâng cấp kết nối hoặc xử lý vật liệu theo nhu cầu triển khai thực tế.

Kết luận

Zebra ZD411 là máy in mã vạch để bàn 2 inch được thiết kế cho các ứng dụng cần tem nhãn kích thước nhỏ nhưng vẫn yêu cầu hiệu năng và khả năng mở rộng cao. Với hỗ trợ Direct Thermal và Thermal Transfer, độ phân giải 203/300 dpi, tốc độ in tối đa 152 mm/giây, bộ nhớ 512 MB Flash + 256 MB SDRAM cùng nền tảng Link-OS và Zebra DNA, ZD411 là lựa chọn phù hợp cho bán lẻ, y tế, sản xuất điện tử và logistics.

Hướng dẫn mua hàng

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Đánh giá sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Model

ZD411 (2-inch)

Độ phân giải

203 dpi (8 dots/mm) tiêu chuẩn
300 dpi (12 dots/mm) tùy chọn

Phương thức in

Truyền nhiệt (Thermal Transfer) hoặc In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)

Hệ điều hành

Hệ điều hành Link-OS

Bộ nhớ

512 MB Flash, 256 MB SDRAM

Tốc độ in tối đa

152 mm/s (6 ips) ở 203 dpi
102 mm/s (4 ips) ở 300 dpi

Chiều rộng bản in tối đa

203 dpi: 56 mm (2.2")
300 dpi: 54 mm (2.13")

Chiều rộng vật liệu in

15 mm - 60 mm (0.585" - 2.36")

Độ dày vật liệu in

0.06 mm - 0.1905 mm (chỉ ở chế độ xé nhãn)

Chiều dài nhãn

Tối thiểu: 6.35 mm (0.25")
Tối đa: 991 mm (39.0")

Loại vật liệu in

Dạng cuộn hoặc gấp khúc, nhãn bế răng cưa hoặc liên tục có/không có vạch đen, thẻ tag, giấy biên nhận liên tục và vòng đeo tay

Sức chứa cuộn nhãn

Đường kính ngoài tối đa: 127 mm (5.00")
Lõi trong: Tiêu chuẩn 12.7 mm (0.5") và 25.4 mm (1.0"). Có thể dùng adapter cho lõi 38.1 mm, 50.8 mm và 76.2 mm

Ruy băng (Đường kính ngoài)

34 mm (cuộn 74m)

Ruy băng (Chiều dài tiêu chuẩn)

74 m (243 ft)

Ruy băng (Tỷ lệ cuộn)

1:1 (cuộn 74m)

Ruy băng (Chiều rộng)

33 mm - 58 mm (1.3" - 2.24")

Ruy băng (Lõi trong)

12.7 mm (0.5")

Cảm biến

Cảm biến phản xạ/vạch đen có thể di chuyển toàn chiều rộng, cảm biến xuyên thấu/khoảng trống đa vị trí

Giao diện & Cổng kết nối

Tiêu chuẩn: USB 2.0, USB Host, tích hợp BLE (cho ứng dụng di động cài đặt máy in)
Tùy chọn từ nhà máy/Lắp ráp tại chỗ: Ethernet 10/100, Wi-Fi 5 (802.11ac) & BT 4.1, Wi-Fi 6 (802.11ax) & BT 5.3, Serial RS-232

Bảng điều khiển

5 biểu tượng trạng thái LED, giao diện 3 nút bấm

Tính năng tùy chọn

Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler), Dao cắt (Cutter), Pin rời (Battery), Bàn phím hiển thị (ZKDU)

Phiên bản Y tế (Healthcare)

Có (Màu trắng, nguồn điện đạt chuẩn y tế, nhựa chống hóa chất khử trùng, nút bấm kín, vỏ chống tia UV)

Nguồn điện

100-240VAC, 50-60Hz tự động phát hiện, đạt chuẩn ENERGY STAR và Energy Efficiency Level VI. Tùy chọn pin 2750 mAh.

Kích thước vật lý (D x R x C)

• In nhiệt trực tiếp: 220 x 115 x 151 mm
• Truyền nhiệt: 242.9 x 138.7 x 169.2 mm

Trọng lượng

• In nhiệt trực tiếp: 1.0 kg
• Truyền nhiệt: 1.629 kg

Ngôn ngữ lập trình

ZPL II; EPL 2; XML; ZBI; PDF Direct

Phông chữ & Đồ họa

16 phông ZPL II bitmap có thể mở rộng, 2 phông ZPL có thể thay đổi kích thước, 5 phông EPL2 có thể mở rộng, hỗ trợ phông gốc open-type, tương thích Unicode.

Mã vạch 1D

Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC và EAN mở rộng 2/5 số, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code

Mã vạch 2D

Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec

Tỷ lệ mã vạch

2:1 và 3:1

Điều kiện hoạt động

4.4°C - 41°C (40°F - 105°F), Độ ẩm 10 - 90% không ngưng tụ

Điều kiện lưu trữ

-40°C đến 60°C (-40°F - 140°F), Độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ

Chứng nhận an toàn & Quy định

IEC 60950-1, IEC 62368-1, EN55022 Class B, FCC Class B, CE Marking, VCCI, C-Tick, S-Mark, CCC, CU, BSMI, KCC, SABS, IN-Metro, BIS, NOM

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Model

ZD411 (2-inch)

Độ phân giải

203 dpi (8 dots/mm) tiêu chuẩn
300 dpi (12 dots/mm) tùy chọn

Phương thức in

Truyền nhiệt (Thermal Transfer) hoặc In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)

Hệ điều hành

Hệ điều hành Link-OS

Bộ nhớ

512 MB Flash, 256 MB SDRAM

Tốc độ in tối đa

152 mm/s (6 ips) ở 203 dpi
102 mm/s (4 ips) ở 300 dpi

Chiều rộng bản in tối đa

203 dpi: 56 mm (2.2")
300 dpi: 54 mm (2.13")

Chiều rộng vật liệu in

15 mm - 60 mm (0.585" - 2.36")

Độ dày vật liệu in

0.06 mm - 0.1905 mm (chỉ ở chế độ xé nhãn)

Chiều dài nhãn

Tối thiểu: 6.35 mm (0.25")
Tối đa: 991 mm (39.0")

Loại vật liệu in

Dạng cuộn hoặc gấp khúc, nhãn bế răng cưa hoặc liên tục có/không có vạch đen, thẻ tag, giấy biên nhận liên tục và vòng đeo tay

Sức chứa cuộn nhãn

Đường kính ngoài tối đa: 127 mm (5.00")
Lõi trong: Tiêu chuẩn 12.7 mm (0.5") và 25.4 mm (1.0"). Có thể dùng adapter cho lõi 38.1 mm, 50.8 mm và 76.2 mm

Ruy băng (Đường kính ngoài)

34 mm (cuộn 74m)

Ruy băng (Chiều dài tiêu chuẩn)

74 m (243 ft)

Ruy băng (Tỷ lệ cuộn)

1:1 (cuộn 74m)

Ruy băng (Chiều rộng)

33 mm - 58 mm (1.3" - 2.24")

Ruy băng (Lõi trong)

12.7 mm (0.5")

Cảm biến

Cảm biến phản xạ/vạch đen có thể di chuyển toàn chiều rộng, cảm biến xuyên thấu/khoảng trống đa vị trí

Giao diện & Cổng kết nối

Tiêu chuẩn: USB 2.0, USB Host, tích hợp BLE (cho ứng dụng di động cài đặt máy in)
Tùy chọn từ nhà máy/Lắp ráp tại chỗ: Ethernet 10/100, Wi-Fi 5 (802.11ac) & BT 4.1, Wi-Fi 6 (802.11ax) & BT 5.3, Serial RS-232

Bảng điều khiển

5 biểu tượng trạng thái LED, giao diện 3 nút bấm

Tính năng tùy chọn

Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler), Dao cắt (Cutter), Pin rời (Battery), Bàn phím hiển thị (ZKDU)

Phiên bản Y tế (Healthcare)

Có (Màu trắng, nguồn điện đạt chuẩn y tế, nhựa chống hóa chất khử trùng, nút bấm kín, vỏ chống tia UV)

Nguồn điện

100-240VAC, 50-60Hz tự động phát hiện, đạt chuẩn ENERGY STAR và Energy Efficiency Level VI. Tùy chọn pin 2750 mAh.

Kích thước vật lý (D x R x C)

• In nhiệt trực tiếp: 220 x 115 x 151 mm
• Truyền nhiệt: 242.9 x 138.7 x 169.2 mm

Trọng lượng

• In nhiệt trực tiếp: 1.0 kg
• Truyền nhiệt: 1.629 kg

Ngôn ngữ lập trình

ZPL II; EPL 2; XML; ZBI; PDF Direct

Phông chữ & Đồ họa

16 phông ZPL II bitmap có thể mở rộng, 2 phông ZPL có thể thay đổi kích thước, 5 phông EPL2 có thể mở rộng, hỗ trợ phông gốc open-type, tương thích Unicode.

Mã vạch 1D

Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC và EAN mở rộng 2/5 số, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code

Mã vạch 2D

Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec

Tỷ lệ mã vạch

2:1 và 3:1

Điều kiện hoạt động

4.4°C - 41°C (40°F - 105°F), Độ ẩm 10 - 90% không ngưng tụ

Điều kiện lưu trữ

-40°C đến 60°C (-40°F - 140°F), Độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ

Chứng nhận an toàn & Quy định

IEC 60950-1, IEC 62368-1, EN55022 Class B, FCC Class B, CE Marking, VCCI, C-Tick, S-Mark, CCC, CU, BSMI, KCC, SABS, IN-Metro, BIS, NOM

Đặt trước sản phẩm

Máy in mã vạch Zebra ZD411
Máy in mã vạch Zebra ZD411
Liên hệ
Đặt trước sản phẩm để nhận thêm nhiều ưu đãi bạn nhé
Miễn phí giao hàng
Miễn phí giao hàng Trong TP. Hà Nội - TP. HCM
Đổi trả dễ dàng
Đổi trả dễ dàng Trong vòng 7 ngày
Thanh toán tiện lợi
Thanh toán tiện lợi Tiền mặt, chuyển khoản
Hỗ trợ nhiệt tình
Hỗ trợ nhiệt tình Tư vấn Online miễn phí
Danh sách so sánh