Máy in mã vạch TSC TDP-225
Hỗ trợ tùy chọn:
TSC TDP-225 – Máy in mã vạch để bàn 2 inch nhỏ gọn, độ bền cao
Trong các hoạt động bán lẻ, quầy thu ngân, phòng khám bệnh, hiệu thuốc hay tiệm vàng bạc trang sức, nhu cầu in tem nhãn định danh kích thước nhỏ diễn ra liên tục. Với những khu vực làm việc chật hẹp, việc sử dụng các dòng máy in 4 inch cồng kềnh sẽ chiếm dụng nhiều diện tích không cần thiết. Một chiếc máy in để bàn khổ 2 inch nhỏ gọn, thao tác đơn giản nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định và hiệu suất là giải pháp lý tưởng hơn.
TSC TDP-225 là dòng máy in mã vạch để bàn khổ 2 inch thuộc phân khúc máy in nhiệt trực tiếp nhỏ gọn của thương hiệu TSC. Thiết bị mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa mức chi phí đầu tư tiết kiệm, độ bền cơ học cao cùng khả năng in ấn tem nhãn khổ 2 inch rõ nét với tốc độ in lên đến 5 ips.
Máy sử dụng công nghệ in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal), in trực tiếp lên bề mặt decal cảm nhiệt mà không cần dùng đến ruy-băng than (ribbon mực). Cấu trúc này giúp người dùng tiết kiệm chi phí vật tư, loại bỏ các sự cố đứt than mực và đơn giản hóa tối đa thao tác lắp nạp giấy.
Độ phân giải 203 dpi đáp ứng nhu cầu in tem nhãn phổ biến
TSC TDP-225 sử dụng cụm đầu in nhiệt có độ phân giải tiêu chuẩn 203 dpi (8 dots/mm). Đây là mức độ phân giải thông dụng trên các dòng máy in để bàn, đáp ứng tốt nhu cầu in ấn tem nhãn trong bán lẻ, dịch vụ và y tế.
Với 203 dpi, TDP-225 thể hiện rõ ràng các văn bản, mã sản phẩm, giá bán, số lô và các mã vạch tuyến tính 1D phổ biến (Code 39, Code 128, EAN-13, UPC-A...) cùng các mã ma trận 2D như QR Code, DataMatrix, PDF-417.
Đối với những đơn vị kinh doanh sử dụng tem nhãn kích thước nhỏ và không đòi hỏi các chi tiết siêu vi, 203 dpi mang lại chất lượng in sắc nét cùng chi phí đầu tư hợp lý.
Tốc độ in lên đến 5 ips
Máy đạt tốc độ in tối đa 5 ips, tương đương 127 mm/giây. Đây là mức tốc độ in ấn tượng đối với một dòng máy in nhiệt trực tiếp để bàn khổ 2 inch nhỏ gọn.
Tốc độ này giúp TDP-225 giải quyết nhanh chóng các lệnh in tem phát sinh tại quầy thanh toán, bàn lấy mẫu xét nghiệm hoặc khu vực đóng gói.
Khi cần xuất hàng loạt tem nhãn liên tục, tốc độ in cao giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng và hỗ trợ quy trình bán hàng diễn ra trôi chảy hơn.
Khổ in tối đa 54 mm và chiều dài in 2,286 mm
TSC TDP-225 có chiều rộng in tối đa 2.13 inch (54 mm), phù hợp với hầu hết các mẫu tem nhãn khổ 2 inch trên thị trường. Máy hỗ trợ in dải tem liên tục với chiều dài tối đa lên đến 2,286 mm (90 inch).
Khổ in này cho phép thiết bị xử lý linh hoạt nhiều mẫu tem nhãn đặc thù:
Thiết kế vỏ sò Clamshell nhỏ gọn, hỗ trợ treo tường
Một ưu điểm lớn của TDP-225 là kích thước siêu nhỏ gọn: 109 mm (Rộng) x 171 mm (Cao) x 209 mm (Sâu) cùng trọng lượng nhẹ chỉ 1.2 kg. Thiết bị dễ dàng bố trí trên những bàn làm việc chật hẹp, quầy thu ngân hoặc quầy thuốc.
Vỏ máy được đúc từ nhựa hai lớp (Double-walled clamshell) cứng cáp, mang lại độ bền cơ học cao và chống rung lắc khi in. Đặc biệt, mặt đáy của máy được tích hợp sẵn các lỗ gắn móc treo tường (wall mount hole), cho phép người dùng lắp cố định máy lên tường để tiết kiệm không gian bàn làm việc.
Cơ chế mở nắp vỏ sò góc rộng kết hợp cùng khay giữ giấy tự định tâm giúp việc thay cuộn decal diễn ra nhanh chóng chỉ trong vài thao tác đơn giản.
Cuộn nhãn trong tối đa 5 inch và hỗ trợ nhiều vật liệu
Mặc dù có thân máy nhỏ gọn, hộc chứa vật tư bên trong TDP-225 vẫn có khả năng nạp vừa cuộn decal đường kính ngoài lên đến 5 inch (127 mm OD) trên lõi giấy 25.4 – 38.1 mm (1 – 1.5 inch). Dung tích này giúp máy chứa được nhiều tem hơn, giảm đáng kể số lần phải dừng máy thay giấy.
Máy hỗ trợ dải vật liệu rộng từ 15 mm đến 60 mm (0.59 – 2.36 inch) với độ dày từ 0.06 mm đến 0.19 mm. Thiết bị tương thích đa dạng loại vật tư:
Bộ nhớ dồi dào, hỗ trợ thẻ nhớ microSD đến 4 GB
TDP-225 được trang bị bộ vi xử lý 32-bit RISC đi cùng bộ nhớ 8 MB SDRAM và 4 MB Flash. Cấu hình bộ nhớ này đáp ứng mượt mà các tác vụ in ấn văn phòng và điểm bán lẻ thông dụng.
Đặc biệt, máy tích hợp sẵn khe cắm đầu đọc thẻ nhớ microSD cho phép mở rộng không gian lưu trữ bộ nhớ Flash lên đến 4 GB. Điều này giúp người dùng dễ dàng tải về và lưu trữ thêm nhiều bộ phông chữ quốc tế, các biểu tượng đồ họa và mẫu tem nhãn định sẵn.
Đồng thời, máy tích hợp sẵn Đồng hồ thời gian thực (RTC - Real Time Clock) tiêu chuẩn, tự động chèn ngày giờ thực tế lên tem nhãn tại thời điểm in.
Hệ thống cảm biến đầy đủ và tùy chọn màn hình LCD
Máy trang bị hệ thống cảm biến quang học đáng tin cậy:
Bảng điều khiển cơ bản gồm 1 công tắc nguồn, 1 nút đẩy giấy (Feed) và 1 đèn LED 3 màu trực quan (Xanh lục, Hổ phách, Đỏ). Ngoài ra, máy còn cung cấp tùy chọn màn hình hiển thị đồ họa LCD độ phân giải 128 x 64 pixel có đèn nền, giúp theo dõi trạng thái lệnh in thuận tiện hơn.
Kết nối đa dạng và tùy chọn mở rộng phong phú
TDP-225 được trang bị sẵn hai cổng giao tiếp tiêu chuẩn gồm USB 2.0 và Serial RS-232. Bên cạnh đó, thiết bị hỗ trợ nhiều tùy chọn kết nối và phụ kiện nâng cao:
Ngôn ngữ lập trình TSPL-EZD
Máy sử dụng bộ ngôn ngữ in TSPL-EZD của TSC, có khả năng tương thích và giả lập hoàn hảo các ngôn ngữ phổ biến gồm EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Doanh nghiệp có thể dễ dàng thay thế TDP-225 vào các hệ thống máy in cũ mà không cần lập trình lại phần mềm hay thiết kế lại mẫu tem.
Ứng dụng của máy in mã vạch TSC TDP-225
Theo TSC, dòng TDP-225 được định hướng phục vụ linh hoạt cho nhiều lĩnh vực:
Kết luận
TSC TDP-225 là máy in mã vạch để bàn 2 inch in nhiệt trực tiếp lý tưởng cho các không gian làm việc nhỏ hẹp cần sự bền bỉ và tốc độ. Với độ phân giải 203 dpi, tốc độ in 5 ips, hộc cuộn nhãn lớn 5 inch, bộ nhớ hỗ trợ thẻ microSD 4 GB và khả năng in vòng đeo tay linh hoạt, máy mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa hiệu năng, độ tin cậy và chi phí đầu tư.
Nếu đang tìm kiếm một máy in mã vạch khổ 2 inch nhỏ gọn, dễ sử dụng và phục vụ đa dạng nhu cầu từ bán lẻ, y tế đến in tem trang sức, TSC TDP-225 là lựa chọn hoàn toàn phù hợp.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
TDP-225 |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Tốc độ in tối đa |
152.4 mm/s (6 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
54 mm (2.13") |
|
Chiều dài in tối đa |
2,286 mm (90") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
109 x 171 x 209 mm |
|
Trọng lượng |
1.2 kg (2.65 lbs) |
|
Vỏ máy |
Thiết kế vỏ sò (Clamshell) kèm lỗ treo tường ở nắp đáy |
|
Sức chứa cuộn tem |
127 mm (5") OD |
|
Ribbon tối đa |
Không sử dụng (In nhiệt trực tiếp) |
|
Chiều rộng ribbon |
Không áp dụng |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
4 MB Flash (khe cắm thẻ microSD mở rộng tối đa 4 GB) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
8 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• USB 2.0, RS-232 |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn ngoài: |
|
Nút điều khiển |
1 công tắc nguồn, 1 nút Feed |
|
Đèn LED / Màn hình |
• 1 đèn LED 3 màu (xanh lá, hổ phách, đỏ) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến khoảng cách gap truyền qua |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Không |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• 1D: Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST, GS1 DataBar, Code 11 |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục, tem bế, vạch đen, gấp quạt, đục lỗ, vòng đeo tay y tế (wristband) |
|
Chiều rộng giấy |
15 mm - 60 mm (0.59" - 2.36") |
|
Độ dày giấy |
0.06 mm - 0.19 mm (2.36 mil - 7.48 mil) |
|
Đường kính lõi giấy |
25.4 mm - 38.1 mm (1" - 1.5") |
|
Chiều dài nhãn |
10 mm - 2,286 mm (0.39" - 90") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 5°C - 40°C, 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
FCC Class B, CE Class B, C-Tick, UL, cUL, TÜV, CCC, ENERGY STAR®; RoHS, WEEE |
|
Phụ kiện kèm theo |
Đĩa CD phần mềm, Sách HDSD nhanh, Cáp USB, Dây nguồn, Nguồn ngoài 50W |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn đại lý / nhà máy / người dùng |
• Màn hình LCD đồ họa (tùy chọn nhà máy) |
|
Model |
TDP-225 |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Tốc độ in tối đa |
152.4 mm/s (6 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
54 mm (2.13") |
|
Chiều dài in tối đa |
2,286 mm (90") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
109 x 171 x 209 mm |
|
Trọng lượng |
1.2 kg (2.65 lbs) |
|
Vỏ máy |
Thiết kế vỏ sò (Clamshell) kèm lỗ treo tường ở nắp đáy |
|
Sức chứa cuộn tem |
127 mm (5") OD |
|
Ribbon tối đa |
Không sử dụng (In nhiệt trực tiếp) |
|
Chiều rộng ribbon |
Không áp dụng |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
4 MB Flash (khe cắm thẻ microSD mở rộng tối đa 4 GB) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
8 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• USB 2.0, RS-232 |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn ngoài: |
|
Nút điều khiển |
1 công tắc nguồn, 1 nút Feed |
|
Đèn LED / Màn hình |
• 1 đèn LED 3 màu (xanh lá, hổ phách, đỏ) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến khoảng cách gap truyền qua |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Không |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• 1D: Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST, GS1 DataBar, Code 11 |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục, tem bế, vạch đen, gấp quạt, đục lỗ, vòng đeo tay y tế (wristband) |
|
Chiều rộng giấy |
15 mm - 60 mm (0.59" - 2.36") |
|
Độ dày giấy |
0.06 mm - 0.19 mm (2.36 mil - 7.48 mil) |
|
Đường kính lõi giấy |
25.4 mm - 38.1 mm (1" - 1.5") |
|
Chiều dài nhãn |
10 mm - 2,286 mm (0.39" - 90") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 5°C - 40°C, 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
FCC Class B, CE Class B, C-Tick, UL, cUL, TÜV, CCC, ENERGY STAR®; RoHS, WEEE |
|
Phụ kiện kèm theo |
Đĩa CD phần mềm, Sách HDSD nhanh, Cáp USB, Dây nguồn, Nguồn ngoài 50W |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn đại lý / nhà máy / người dùng |
• Màn hình LCD đồ họa (tùy chọn nhà máy) |