Máy in mã vạch Zebra-ZQ521-RFID
Hỗ trợ tùy chọn:
Trong các quy trình quản lý chuỗi cung ứng hiện đại, việc theo dõi và kiểm soát dòng luân chuyển hàng hóa theo thời gian thực đòi hỏi các giải pháp tem nhãn kích thước lớn tích hợp chip nhận dạng thông minh. Zebra ZQ521 RFID là dòng máy in mã vạch di động UHF RFID 4 inch cao cấp nhất thuộc ZQ500 RFID Series của thương hiệu hàng đầu toàn cầu Zebra Technologies.
Được phát triển chuyên biệt cho các tác vụ in ấn và mã hóa nhãn pallet, nhãn thùng hàng và hành lý khổ lớn, ZQ521 RFID là sự kết hợp hoàn mỹ giữa khổ in rộng 104 mm mạnh mẽ, bộ mã hóa vi mạch RFID UHF tối tân và kết cấu chuẩn quân sự MIL-STD-810G bền bỉ bậc nhất thế giới. Với tốc độ in bứt phá 127 mm/giây (5 IPS), khả năng chống rơi 2,0 m (lên tới 3,0 m với khung Exoskeleton), chuẩn kháng bụi nước IP54/IP65 cùng nền tảng quản trị từ xa Zebra Print DNA, ZQ521 RFID chính là cỗ máy in ấn di động đỉnh cao cho các doanh nghiệp vận hành kho vận và sản xuất quy mô lớn.
Zebra ZQ521 RFID mang lại năng lực in ấn và ghi dữ liệu vi mạch toàn diện ngay tại điểm làm việc:
Zebra ZQ521 RFID được gia cường cơ học tối đa để chống chịu các tác động vật lý nặng nhất:
Zebra ZQ521 RFID hỗ trợ danh mục mã vạch công nghiệp đa dạng trên cả hai hệ thống ngôn ngữ in:
Theo tập lệnh CPCL:
Theo tập lệnh ZPL:
1. Kho vận & Vận tải Logistics: Gắn thẻ RFID cấp pallet hàng hóa 4 inch (Pallet-level tagging), in thẻ hành lý hàng không tại sân bay (Airline baggage tagging), bưu chính chuyển phát nhanh, giao nhận trực tiếp tại đại lý (DSD).
2. Y tế & Bệnh viện (Healthcare): Quản lý và theo dõi thiết bị tài sản y tế (Asset management), dán thẻ RFID định danh mẫu bệnh phẩm xét nghiệm (Specimen tracking), kiểm kê xuất nhập kho dược phẩm (Pharmacy inventory).
3. Sản xuất & Kho hàng thông minh: Gắn thẻ RFID định danh tài sản cố định (Asset tagging), theo dõi công đoạn đóng gói chuyển tiếp kiện hàng lớn (Packing/staging/cross-docking).
4. Cơ quan quản lý nhà nước & Quốc phòng: Quản lý tài sản công, theo dõi phụ tùng vũ khí hậu cần quốc phòng (Defense logistics), tuân thủ truy xuất nguồn gốc trong ngành cần sa y tế (Cannabis regulatory compliance).
5. Bán lẻ & Chuỗi cung ứng thực phẩm: Dán thẻ RFID bổ sung ngoại lệ tại cửa hàng (In-store RFID exception tagging), in nhãn nhận hàng tại quầy (Click and Collect), truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống (Food traceability).
Máy in mã vạch di động Zebra ZQ521 RFID là đỉnh cao công nghệ trong phân khúc máy in di động mã hóa RFID 4 inch. Sở hữu khổ in 104 mm tiêu chuẩn công nghiệp, bộ mã hóa sóng RFID UHF thích ứng tiên tiến, kết cấu chuẩn quân sự MIL-STD-810G chống rơi 2m/3m cùng chuẩn kháng bụi nước IP54/IP65, ZQ521 RFID mang lại khả năng định danh hàng hóa và tài sản với độ chính xác tuyệt đối ngay tại hiện trường.Zebra ZQ521 RFID chính là giải pháp đầu tư chiến lược mang lại giá trị bền vững, giúp doanh nghiệp nâng tầm tự động hóa, loại bỏ hoàn toàn sai sót thủ công và tối ưu hóa năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZQ521 RFID (4", 203 DPI) |
|
Đặc tính công nghệ RFID chuyên sâu |
• Tương thích thẻ: UHF EPC Gen 2 V2, ISO/IEC 18000-63 và giao thức RAIN RFID |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) kết hợp mã hóa RFID UHF |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Tem nhãn RFID có vạch đen (Black-mark RFID Label), Hóa đơn (Receipt), Thẻ (Tag). (Lưu ý: Model RFID yêu cầu tem có vạch đen, không hỗ trợ cảm biến khe hở gap) |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 127 mm/giây (5 ips) khi bật chế độ Draft Mode |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
50.8 mm đến 113 mm + 1 mm (2.0" đến 4.45" + 0.04") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
57 mm (2.24") OD |
|
Độ dày vật liệu in |
• Tối đa: 0.1600 mm (0.0063") cho tem nhãn; 0.1397 mm (0.0055") cho thẻ/hóa đơn |
|
Chiều dài in tối đa |
990 mm (39") |
|
Cơ chế nạp giấy & Dao cắt |
Nạp cuộn vào giữa (Center loading), nắp mở dạng sò clamshell; Thanh xé răng cưa hai chiều (Dual-sided tear bar) |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
158 x 155 x 67 mm (6.2" x 6.1" x 2.6") |
|
Trọng lượng (kèm pin chuẩn) |
0.79 kg / 790 g (1.73 lbs) |
|
Trọng lượng (kèm pin mở rộng) |
0.89 kg / 890 g (1.96 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ bọc cao su đúc công nghệ mới (New over-molding) chống mài mòn, chịu chấn động mạnh |
|
Tiêu chuẩn độ bền quân sự |
Chứng nhận tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ MIL-STD-810G cho chống sốc và chống rơi |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 nguyên bản trên thân máy trần (Nâng lên chuẩn IP65 khi dùng khung bọc Exoskeleton) |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 2.0 m (6.6 ft.) xuống sàn bê tông (Đạt 3.0 m / 10 ft. khi dùng khung Exoskeleton) |
|
Độ bền lăn va đập (Tumble Spec) |
1.300 lần rơi tự do từ độ cao 1 m (3.3 ft.) theo tiêu chuẩn IEC68-2-32 |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (64 MB khả dụng người dùng), 256 MB RAM (8 MB khả dụng người dùng) |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, ZPL, ZBI 2.x (cho phép chạy ứng dụng độc lập không cần máy tính) |
|
Cổng kết nối tiêu chuẩn |
• Bluetooth 4.1 EDR + LE (hỗ trợ kênh Bluetooth phụ độc lập cho quản lý thiết bị), sẵn sàng Bluetooth 5.2 |
|
Tùy chọn kết nối mạng (WLAN) |
ZebraNet 802.11ac Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz; Hỗ trợ WPA, WPA2, 802.1x, EAP-FAST, EAP-TTLS, EAP-TLS, PEAP, LEAP, Fast Roaming (802.11r, PMK caching, OKC) |
|
Hoạt động mạng song song |
Hỗ trợ chạy đồng thời cả Wi-Fi 802.11ac và Bluetooth (Dual Radio) |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad), Android, Windows Mobile |
|
Màn hình & Giao diện điều khiển |
Màn hình LCD đơn giản hiển thị biểu tượng lớn trạng thái pin và kết nối; Cụm phím bấm cơ lớn thao tác dễ dàng khi đeo găng tay |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) vị trí cố định ở giữa; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC (trên bản WLAN) |
|
Thông số Pin & Quản lý nguồn |
• Pin chuẩn: PowerPrecision+ Li-Ion 3250 mAh (7.2V) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
• Lệnh CPCL: 1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
• Theo CPCL: Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
• Theo CPCL: PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
• Phông tiêu chuẩn: 25 bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype), Swiss721 (Latin, Cyrillic, Hebrew, Arabic) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra Print DNA, Printer Profile Manager Enterprise (PPME), AirWatch, Soti Connect, Wavelink Avalanche, Mirror, SNMP, WebServer |
|
Quy chuẩn chứng nhận an toàn |
FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN55024, ICES-003, EN55032, EN301489, ENERGY STAR certified, FIPS support |
|
Tùy chọn nâng cao chuyên dụng |
• Khung xương bảo vệ Exoskeleton (IP65, chống rơi 3 m) |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Trạm sạc 4 máy in (4-Slot Power Station) |
|
Model |
ZQ521 RFID (4", 203 DPI) |
|
Đặc tính công nghệ RFID chuyên sâu |
• Tương thích thẻ: UHF EPC Gen 2 V2, ISO/IEC 18000-63 và giao thức RAIN RFID |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) kết hợp mã hóa RFID UHF |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Tem nhãn RFID có vạch đen (Black-mark RFID Label), Hóa đơn (Receipt), Thẻ (Tag). (Lưu ý: Model RFID yêu cầu tem có vạch đen, không hỗ trợ cảm biến khe hở gap) |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 127 mm/giây (5 ips) khi bật chế độ Draft Mode |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
50.8 mm đến 113 mm + 1 mm (2.0" đến 4.45" + 0.04") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
57 mm (2.24") OD |
|
Độ dày vật liệu in |
• Tối đa: 0.1600 mm (0.0063") cho tem nhãn; 0.1397 mm (0.0055") cho thẻ/hóa đơn |
|
Chiều dài in tối đa |
990 mm (39") |
|
Cơ chế nạp giấy & Dao cắt |
Nạp cuộn vào giữa (Center loading), nắp mở dạng sò clamshell; Thanh xé răng cưa hai chiều (Dual-sided tear bar) |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
158 x 155 x 67 mm (6.2" x 6.1" x 2.6") |
|
Trọng lượng (kèm pin chuẩn) |
0.79 kg / 790 g (1.73 lbs) |
|
Trọng lượng (kèm pin mở rộng) |
0.89 kg / 890 g (1.96 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ bọc cao su đúc công nghệ mới (New over-molding) chống mài mòn, chịu chấn động mạnh |
|
Tiêu chuẩn độ bền quân sự |
Chứng nhận tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ MIL-STD-810G cho chống sốc và chống rơi |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 nguyên bản trên thân máy trần (Nâng lên chuẩn IP65 khi dùng khung bọc Exoskeleton) |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 2.0 m (6.6 ft.) xuống sàn bê tông (Đạt 3.0 m / 10 ft. khi dùng khung Exoskeleton) |
|
Độ bền lăn va đập (Tumble Spec) |
1.300 lần rơi tự do từ độ cao 1 m (3.3 ft.) theo tiêu chuẩn IEC68-2-32 |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (64 MB khả dụng người dùng), 256 MB RAM (8 MB khả dụng người dùng) |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, ZPL, ZBI 2.x (cho phép chạy ứng dụng độc lập không cần máy tính) |
|
Cổng kết nối tiêu chuẩn |
• Bluetooth 4.1 EDR + LE (hỗ trợ kênh Bluetooth phụ độc lập cho quản lý thiết bị), sẵn sàng Bluetooth 5.2 |
|
Tùy chọn kết nối mạng (WLAN) |
ZebraNet 802.11ac Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz; Hỗ trợ WPA, WPA2, 802.1x, EAP-FAST, EAP-TTLS, EAP-TLS, PEAP, LEAP, Fast Roaming (802.11r, PMK caching, OKC) |
|
Hoạt động mạng song song |
Hỗ trợ chạy đồng thời cả Wi-Fi 802.11ac và Bluetooth (Dual Radio) |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad), Android, Windows Mobile |
|
Màn hình & Giao diện điều khiển |
Màn hình LCD đơn giản hiển thị biểu tượng lớn trạng thái pin và kết nối; Cụm phím bấm cơ lớn thao tác dễ dàng khi đeo găng tay |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) vị trí cố định ở giữa; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC (trên bản WLAN) |
|
Thông số Pin & Quản lý nguồn |
• Pin chuẩn: PowerPrecision+ Li-Ion 3250 mAh (7.2V) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
• Lệnh CPCL: 1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
• Theo CPCL: Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
• Theo CPCL: PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
• Phông tiêu chuẩn: 25 bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype), Swiss721 (Latin, Cyrillic, Hebrew, Arabic) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra Print DNA, Printer Profile Manager Enterprise (PPME), AirWatch, Soti Connect, Wavelink Avalanche, Mirror, SNMP, WebServer |
|
Quy chuẩn chứng nhận an toàn |
FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN55024, ICES-003, EN55032, EN301489, ENERGY STAR certified, FIPS support |
|
Tùy chọn nâng cao chuyên dụng |
• Khung xương bảo vệ Exoskeleton (IP65, chống rơi 3 m) |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Trạm sạc 4 máy in (4-Slot Power Station) |