Máy in mã vạch Zebra ZQ521-RFID

Loại: Máy in mã vạch
Thương hiệu: ZEBRA
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: ZQ521-RFID
Bảo hành: 12 tháng
Giá bán:Liên hệ

THÔNG TIN NỔI BẬT CỦA SẢN PHẨM

Máy in mã vạch Zebra-ZQ521-RFID

  • Công nghệ in nhiệt trực tiếp kết hợp mã hóa RFID UHF di động khổ rộng (in hóa đơn, thẻ tag, tem nhãn RFID vạch đen).
  • Tiêu chuẩn RFID: UHF EPC Gen 2 V2, ISO/IEC 18000-63, RAIN RFID, công nghệ mã hóa thích ứng Adaptive Encoding.
  • Độ phân giải 203 DPI (8 dots/mm).
  • Tốc độ in tối đa lên đến 127 mm/giây (5 ips) ở chế độ Draft Mode.
  • Khổ in tối đa 104 mm (4,09 inch); Chiều rộng giấy 50,8 mm – 113 mm (+1 mm).
  • Độ bền quân sự siêu cấp: Chuẩn MIL-STD-810G, chống rơi 2,0 m (đạt 3,0 m với khung Exoskeleton), chống lăn va đập 1.300 lần (1 m).
  • Chuẩn kháng bụi nước IP54 ngay trên thân máy (nâng lên IP65 khi dùng khung Exoskeleton).
  • Kết nối Bluetooth 4.1 (kênh đôi), USB On-The-Go, NFC 1 chạm (Tùy chọn Wi-Fi 802.11ac dual-radio).
  • Màn hình LCD hiển thị biểu tượng lớn, nút bấm to dễ bấm khi đeo găng tay.
  • Bộ nhớ lớn: 512 MB Flash + 256 MB RAM; Hỗ trợ ngôn ngữ CPCL, ZPL, ZBI 2.x.
  • Pin thông minh PowerPrecision+ 3250 mAh (tháo rời), công nghệ tiết kiệm pin Power Smart Print.
  • Trọng lượng: 790 g (gồm pin tiêu chuẩn).
  • Ứng dụng: kho vận logistics (dán thẻ pallet 4 inch, hành lý sân bay), y tế (quản lý tài sản, dược phẩm), quản lý kho sản xuất và bán lẻ.

Hỗ trợ tùy chọn:

  • Pin mở rộng dung lượng cao 6500 mAh.
  • Khung xương bảo vệ siêu bền Exoskeleton (chuẩn IP65, chống rơi 3 m).
  • Kết nối mạng không dây Wi-Fi 802.11ac băng tần kép (2.4 GHz / 5 GHz).
  • Chế độ in tiêu chuẩn không mã hóa (Standard non-RFID printing).
  • Trạm sạc 4 máy in (4-Slot Power Station), đế sạc trên xe ô tô/xe nâng (Vehicle Cradle).
  • Bộ sạc pin đa cổng (1 khe / 3 khe), bộ sạc ô tô kép (sạc cùng lúc máy in và máy tính kiểm kho Zebra TC7x).

 

    Cam kết bán hàng

    • TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn
    • Sản phẩm chính hãng 100% Sản phẩm chính hãng 100%
    • 1 Đổi 1 trong 30 ngày đầu 1 Đổi 1 trong 30 ngày đầu
    • Bảo hành tại nhà nhanh gọn Bảo hành tại nhà nhanh gọn
    • Bảo vệ giá trong vòng 7 ngày Bảo vệ giá trong vòng 7 ngày

    Danh sách khuyến mãi

    • Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo sản phẩm.Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo sản phẩm.
    • Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm trở lên.Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm trở lên.
    • Tặng 100.000₫ mua hàng tại website thành viên, áp dụng khi mua Online tại Hà nội & Hồ Chí Minh Tặng 100.000₫ mua hàng tại website thành viên, áp dụng khi mua Online tại Hà nội & Hồ Chí Minh

    Mô tả sản phẩm

    Máy in mã vạch di động Zebra ZQ521 RFID – Máy in và mã hóa thẻ RFID UHF khổ 4 inch siêu bền chuẩn quân đội

    Trong các quy trình quản lý chuỗi cung ứng hiện đại, việc theo dõi và kiểm soát dòng luân chuyển hàng hóa theo thời gian thực đòi hỏi các giải pháp tem nhãn kích thước lớn tích hợp chip nhận dạng thông minh. Zebra ZQ521 RFID là dòng máy in mã vạch di động UHF RFID 4 inch cao cấp nhất thuộc ZQ500 RFID Series của thương hiệu hàng đầu toàn cầu Zebra Technologies.

    Được phát triển chuyên biệt cho các tác vụ in ấn và mã hóa nhãn pallet, nhãn thùng hàng và hành lý khổ lớn, ZQ521 RFID là sự kết hợp hoàn mỹ giữa khổ in rộng 104 mm mạnh mẽ, bộ mã hóa vi mạch RFID UHF tối tânkết cấu chuẩn quân sự MIL-STD-810G bền bỉ bậc nhất thế giới. Với tốc độ in bứt phá 127 mm/giây (5 IPS), khả năng chống rơi 2,0 m (lên tới 3,0 m với khung Exoskeleton), chuẩn kháng bụi nước IP54/IP65 cùng nền tảng quản trị từ xa Zebra Print DNA, ZQ521 RFID chính là cỗ máy in ấn di động đỉnh cao cho các doanh nghiệp vận hành kho vận và sản xuất quy mô lớn.

    Công nghệ mã hóa RFID UHF khổ 4 inch – Độ chính xác tuyệt đối trên diện tích lớn

    Zebra ZQ521 RFID mang lại năng lực in ấn và ghi dữ liệu vi mạch toàn diện ngay tại điểm làm việc:

    • Khổ in rộng tối đa 104 mm (4,09 inch): Đáp ứng hoàn hảo các mẫu nhãn dán pallet khổ lớn chuẩn GS1, tem dán thùng hàng xuất nhập khẩu và nhãn định danh kiện hàng công nghiệp nặng có tích hợp chip RFID.
    • Tương thích toàn diện các chuẩn RFID quốc tế: Hỗ trợ chuẩn UHF EPC Gen 2 V2, ISO/IEC 18000-63 và RAIN RFID, cho phép mã hóa mọi chuẩn dữ liệu khắt khe như SGTIN-96, GS1 TDS 2.0, RAIN ISO CIN.
    • Công nghệ mã hóa thích ứng (Adaptive Encoding Technology): Tự động phát hiện vị trí chip inlay và tự động căn chỉnh bước sóng, loại bỏ hoàn toàn các quy tắc định vị chip phức tạp và ngăn chặn tình trạng ghi đè làm hỏng nhãn liền kề.
    • Mã hóa nhãn có bước nhảy ngắn (Minimum Pitch 16 mm): Khả năng mã hóa các nhãn RFID có khoảng cách bước nhảy chỉ từ 16 mm, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí vật tư tem nhãn.
    • Tuần tự hóa đa nhà cung cấp (MCS): Hỗ trợ chuẩn tuần tự hóa số sê-ri dựa trên chip (Multi-vendor Chip-based Serialization - MCS), đảm bảo tính duy nhất và bảo mật cao cho dữ liệu hàng hóa.
    • Đồng bộ tập lệnh RFID ZPL: Tương thích tuyệt đối với các lệnh in RFID ZPL của Zebra, giúp tích hợp tức thì vào hệ thống quản lý kho WMS, SAP, ERP mà không cần viết lại mã nguồn phần mềm.

    Độ bền vô địch chuẩn quân đội – Thách thức mọi va đập khắc nghiệt

    Zebra ZQ521 RFID được gia cường cơ học tối đa để chống chịu các tác động vật lý nặng nhất:

    • Chứng nhận chuẩn quân sự Hoa Kỳ MIL-STD-810G: Đảm bảo toàn bộ hệ thống cơ cấu in và bộ phát sóng RFID hoạt động ổn định trước các rung chấn mạnh trên xe nâng (forklift), xe tải đường dài hoặc va đập cơ học ngoài trời.
    • Chống rơi tự do 2,0 mét (6.6 ft.): Lớp vỏ bọc cao su đúc công nghệ mới (New Over-molding) hấp thụ toàn bộ xung chấn, bảo vệ an toàn cho máy khi bị rơi nhiều lần từ độ cao 2m xuống nền bê tông cứng.
    • Chống lăn va đập 1.300 lần (Tumble Spec IEC68-2-32): Thử nghiệm mô phỏng máy bị rơi và va đập lăn lộn liên tục từ độ cao 1 mét xuống mặt sàn, chứng minh độ chắc chắn tuyệt đối của khung máy.
    • Kháng bụi nước nguyên bản IP54 (Nâng cấp IP65 với khung Exoskeleton): Máy trần đạt chuẩn IP54. Khi lắp thêm bộ khung xương bảo vệ (Exoskeleton Case) tùy chọn, khả năng chịu rơi đạt tới 3,0 mét (10 ft.) và chỉ số kháng bụi nước đạt chuẩn IP65 (chống chịu tia nước áp lực cao và ngăn chặn bụi bẩn tuyệt đối).
    • Hoạt động ổn định từ -20°C đến +55°C: Tích hợp chế độ bù nhiệt độ lạnh (Cold Temperature Compensation mode), tự động điều chỉnh nhiệt lượng đầu in để bản in mã vạch và thông tin trên tem RFID luôn sắc nét dù hoạt động trong kho cấp đông âm sâu.

    Hiệu suất in ấn bứt phá 5 IPS – Tối ưu hóa cho tem nhãn RFID vạch đen

    • Tốc độ in nhanh chóng 127 mm/giây (5 inch/giây): Chế độ Draft Mode giúp tăng tốc độ xuất nhãn văn bản và mã hóa RFID, giải quyết nhanh chóng các đợt cao điểm dán nhãn pallet hay tiếp nhận hàng hóa tại cửa phân phối.
    • Khổ in 104 mm (4,09 inch) rộng rãi: Hỗ trợ nạp cuộn giấy có độ rộng linh hoạt từ 50,8 mm đến 113 mm (+1 mm) với đường kính cuộn nhãn ngoài lên tới 57 mm (2,24 in.), giúp tăng lượng tem trong mỗi cuộn và giảm tần suất thay giấy.
    • Cảm biến vạch đen cố định (Black Mark Sensing): Máy sử dụng cảm biến vạch đen cố định ở vị trí trung tâm để định vị chính xác vị trí tem nhãn RFID và biên lai (Lưu ý: Các model RFID không hỗ trợ cảm biến khe hở gap).
    • Thanh xé răng cưa hai chiều (Dual-Sided Tear Bar): Giúp công nhân dễ dàng xé các bản in khổ 4 inch theo cả hai chiều lên hoặc xuống một cách nhanh gọn và không làm rách bề mặt tem.

    Hệ thống năng lượng thông minh – Pin PowerPrecision+ 3250 mAh

    • Pin sạc thông minh PowerPrecision+ 3250 mAh (7.2V): Cung cấp nguồn năng lượng dồi dào, hỗ trợ đo đếm tình trạng pin theo thời gian thực để cảnh báo kịp thời các viên pin bị chai. Người dùng có thể nâng cấp lên viên pin mở rộng dung lượng cao 6500 mAh để tăng gấp đôi thời gian vận hành liên tục.
    • Công nghệ độc quyền Power Smart Print Technology™: Hệ thống phân tích dự đoán trước các lệnh in sắp tới để cấp phát chính xác mức năng lượng cần thiết, vừa tối ưu hóa chất lượng bản in vừa tiết kiệm điện năng tiêu thụ.
    • Chế độ ngủ và đánh thức tức thì (Instant Wake): Máy tự động chuyển sang chế độ Sleep Mode tiết kiệm pin và lập tức thức dậy in ngay khi nhận lệnh in qua Bluetooth, Wi-Fi hoặc khi người dùng chạm vào phím bấm.

    Kết nối không dây băng thông rộng – Kênh đôi Bluetooth và Wi-Fi 802.11ac

    • Kênh Bluetooth phụ độc lập (Secondary Bluetooth Channel): Cho phép máy duy trì song song 2 kênh truyền: kênh 1 nhận dữ liệu in ấn tốc độ cao, và kênh 2 dành riêng cho đội ngũ IT quản trị, theo dõi hiệu suất RFID từ xa mà không làm gián đoạn công việc của nhân viên hiện trường.
    • Tùy chọn Dual Radio (Wi-Fi 802.11ac + Bluetooth 4.1): Cho phép kích hoạt đồng thời cả kết nối Wi-Fi băng tần kép (2.4 GHz / 5 GHz) bảo mật doanh nghiệp cao cấp (WPA/WPA2, 802.1x, EAP-TLS, Fast Roaming 802.11r) và Bluetooth, sẵn sàng nâng cấp lên chuẩn Bluetooth 5.2.
    • Chạm kết nối một chạm Zebra Print Touch (NFC): Tích hợp thẻ NFC thụ động, chỉ cần chạm nhẹ máy kiểm kho hoặc điện thoại vào thân máy là kết nối Bluetooth được hoàn tất ngay lập tức.
    • Chứng nhận tương thích Apple MFi: Hoạt động liền mạch với các thiết bị iOS (iPhone, iPad, iPod), thiết bị chạy hệ điều hành AndroidWindows Mobile.

    Giao diện thân thiện và nền tảng quản trị từ xa Zebra Print DNA

    • Màn hình LCD biểu tượng lớn: Hiển thị trực quan trạng thái pin, sóng không dây và quá trình ghi thẻ RFID, ngăn chặn việc cài đặt nhầm lẫn. Các phím bấm cơ học kích thước lớn giúp thao tác dễ dàng ngay cả khi công nhân đang đeo găng tay bảo hộ dày.
    • Bộ nhớ dung lượng lớn: Trang bị phần cứng mạnh mẽ với 512 MB Flash và 256 MB RAM, hỗ trợ ngôn ngữ lệnh in CPCL, ZPL và ngôn ngữ lập trình độc lập ZBI 2.x cho phép kết nối trực tiếp thiết bị ngoại vi mà không cần máy tính.
    • Công cụ giám sát chuyên dụng RFID Job-Monitoring: Nằm trong bộ công cụ Print DNA, cho phép người quản lý theo dõi tỷ lệ đọc/ghi thẻ thành công theo thời gian thực và quản lý tập trung từ xa qua Printer Profile Manager Enterprise (PPME), Soti Connect và AirWatch.

    Hỗ trợ đầy đủ và chi tiết các chuẩn mã vạch 1D và 2D

    Zebra ZQ521 RFID hỗ trợ danh mục mã vạch công nghiệp đa dạng trên cả hai hệ thống ngôn ngữ in:

    Theo tập lệnh CPCL:

    • Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios): 1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1.
    • Mã vạch tuyến tính 1D: Codabar (NW-7), Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số, Interleaved 2-of-5, UCC/EAN 128, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số.
    • Mã vạch hai chiều 2D: Aztec, Data Matrix, FIM Postnet, GS1/DataBar (RSS) family, MaxiCode, MicroPDF417, PDF417, QR Code, TLC39.

    Theo tập lệnh ZPL:

    • Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios): 2:1, 3:1, 5:2, 7:3.
    • Mã vạch tuyến tính 1D: Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng EAN 2 hoặc 5 số, Planet Code, Plessey, POSTNET, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleaved 2 of 5, LOGMARS, MSI, Codabar, GS1 DataBar (RSS).
    • Mã vạch hai chiều 2D: Aztec, Codablock, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, MicroPDF-417, PDF417, QR code, TLC39.

    Ứng dụng thực tế theo ngành nghề

    1.    Kho vận & Vận tải Logistics: Gắn thẻ RFID cấp pallet hàng hóa 4 inch (Pallet-level tagging), in thẻ hành lý hàng không tại sân bay (Airline baggage tagging), bưu chính chuyển phát nhanh, giao nhận trực tiếp tại đại lý (DSD).

    2.    Y tế & Bệnh viện (Healthcare): Quản lý và theo dõi thiết bị tài sản y tế (Asset management), dán thẻ RFID định danh mẫu bệnh phẩm xét nghiệm (Specimen tracking), kiểm kê xuất nhập kho dược phẩm (Pharmacy inventory).

    3.    Sản xuất & Kho hàng thông minh: Gắn thẻ RFID định danh tài sản cố định (Asset tagging), theo dõi công đoạn đóng gói chuyển tiếp kiện hàng lớn (Packing/staging/cross-docking).

    4.    Cơ quan quản lý nhà nước & Quốc phòng: Quản lý tài sản công, theo dõi phụ tùng vũ khí hậu cần quốc phòng (Defense logistics), tuân thủ truy xuất nguồn gốc trong ngành cần sa y tế (Cannabis regulatory compliance).

    5.    Bán lẻ & Chuỗi cung ứng thực phẩm: Dán thẻ RFID bổ sung ngoại lệ tại cửa hàng (In-store RFID exception tagging), in nhãn nhận hàng tại quầy (Click and Collect), truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống (Food traceability).

    Kết luận

    Máy in mã vạch di động Zebra ZQ521 RFID là đỉnh cao công nghệ trong phân khúc máy in di động mã hóa RFID 4 inch. Sở hữu khổ in 104 mm tiêu chuẩn công nghiệp, bộ mã hóa sóng RFID UHF thích ứng tiên tiến, kết cấu chuẩn quân sự MIL-STD-810G chống rơi 2m/3m cùng chuẩn kháng bụi nước IP54/IP65, ZQ521 RFID mang lại khả năng định danh hàng hóa và tài sản với độ chính xác tuyệt đối ngay tại hiện trường.Zebra ZQ521 RFID chính là giải pháp đầu tư chiến lược mang lại giá trị bền vững, giúp doanh nghiệp nâng tầm tự động hóa, loại bỏ hoàn toàn sai sót thủ công và tối ưu hóa năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

    Hướng dẫn mua hàng

    Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua

    Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

    Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

    Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

    Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

    Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

    Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

    Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

    Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

    Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

    Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

    Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

    Trân trọng cảm ơn.

    Đánh giá sản phẩm

    Thông số kỹ thuật

    Model

    ZQ521 RFID (4", 203 DPI)

    Đặc tính công nghệ RFID chuyên sâu

    • Tương thích thẻ: UHF EPC Gen 2 V2, ISO/IEC 18000-63 và giao thức RAIN RFID
    • Công nghệ mã hóa thích ứng (Adaptive Encoding Technology) tự động hiệu chuẩn không cần căn chỉnh phức tạp
    • Hỗ trợ tập lệnh RFID ZPL tương thích hoàn toàn với các máy in RFID Zebra sẵn có
    • Hỗ trợ tuần tự hóa đa nhà cung cấp trên nền chip (MCS)
    • Hỗ trợ mã hóa mọi chuẩn dữ liệu: SGTIN-96, GS1 TDS 2.0, RAIN ISO CIN...
    • Bộ đọc/mã hóa RFID tích hợp sẵn bên trong thân máy
    • In và mã hóa nhãn có bước nhảy (pitch) tối thiểu chỉ 16 mm
    • Công cụ giám sát RFID job-monitoring theo dõi tỷ lệ đọc/ghi nhãn

    Độ phân giải

    203 DPI (8 dots/mm)

    Phương pháp in

    In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) kết hợp mã hóa RFID UHF

    Loại vật liệu in hỗ trợ

    Tem nhãn RFID có vạch đen (Black-mark RFID Label), Hóa đơn (Receipt), Thẻ (Tag). (Lưu ý: Model RFID yêu cầu tem có vạch đen, không hỗ trợ cảm biến khe hở gap)

    Tốc độ in tối đa

    Lên tới 127 mm/giây (5 ips) khi bật chế độ Draft Mode

    Chiều rộng in tối đa

    104 mm (4.09")

    Chiều rộng khổ giấy (Media Width)

    50.8 mm đến 113 mm + 1 mm (2.0" đến 4.45" + 0.04")

    Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa

    57 mm (2.24") OD

    Độ dày vật liệu in

    • Tối đa: 0.1600 mm (0.0063") cho tem nhãn; 0.1397 mm (0.0055") cho thẻ/hóa đơn
    • Tối thiểu: 0.05842 mm (0.0023") cho tất cả vật liệu

    Chiều dài in tối đa

    990 mm (39")

    Cơ chế nạp giấy & Dao cắt

    Nạp cuộn vào giữa (Center loading), nắp mở dạng sò clamshell; Thanh xé răng cưa hai chiều (Dual-sided tear bar)

    Kích thước máy (D x R x C)

    158 x 155 x 67 mm (6.2" x 6.1" x 2.6")

    Trọng lượng (kèm pin chuẩn)

    0.79 kg / 790 g (1.73 lbs)

    Trọng lượng (kèm pin mở rộng)

    0.89 kg / 890 g (1.96 lbs)

    Vỏ máy / Kết cấu gia cường

    Vỏ bọc cao su đúc công nghệ mới (New over-molding) chống mài mòn, chịu chấn động mạnh

    Tiêu chuẩn độ bền quân sự

    Chứng nhận tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ MIL-STD-810G cho chống sốc và chống rơi

    Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating)

    Chuẩn IP54 nguyên bản trên thân máy trần (Nâng lên chuẩn IP65 khi dùng khung bọc Exoskeleton)

    Độ bền rơi rớt (Drop Spec)

    Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 2.0 m (6.6 ft.) xuống sàn bê tông (Đạt 3.0 m / 10 ft. khi dùng khung Exoskeleton)

    Độ bền lăn va đập (Tumble Spec)

    1.300 lần rơi tự do từ độ cao 1 m (3.3 ft.) theo tiêu chuẩn IEC68-2-32

    Hệ điều hành máy in

    Link-OS printer operating system

    Bộ nhớ phần cứng

    512 MB Flash (64 MB khả dụng người dùng), 256 MB RAM (8 MB khả dụng người dùng)

    Ngôn ngữ lập trình lệnh in

    CPCL, ZPL, ZBI 2.x (cho phép chạy ứng dụng độc lập không cần máy tính)

    Cổng kết nối tiêu chuẩn

    • Bluetooth 4.1 EDR + LE (hỗ trợ kênh Bluetooth phụ độc lập cho quản lý thiết bị), sẵn sàng Bluetooth 5.2
    • Cổng USB 2.0 Full-Speed On-The-Go (12 Mbps), đầu nối Micro-AB
    • Thẻ NFC thụ động chạm kết nối nhanh Zebra Print Touch

    Tùy chọn kết nối mạng (WLAN)

    ZebraNet 802.11ac Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz; Hỗ trợ WPA, WPA2, 802.1x, EAP-FAST, EAP-TTLS, EAP-TLS, PEAP, LEAP, Fast Roaming (802.11r, PMK caching, OKC)

    Hoạt động mạng song song

    Hỗ trợ chạy đồng thời cả Wi-Fi 802.11ac và Bluetooth (Dual Radio)

    Chứng nhận tương thích thiết bị

    Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad), Android, Windows Mobile

    Màn hình & Giao diện điều khiển

    Màn hình LCD đơn giản hiển thị biểu tượng lớn trạng thái pin và kết nối; Cụm phím bấm cơ lớn thao tác dễ dàng khi đeo găng tay

    Hệ thống cảm biến (Sensors)

    Cảm biến vạch đen (Black mark) vị trí cố định ở giữa; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC (trên bản WLAN)

    Thông số Pin & Quản lý nguồn

    • Pin chuẩn: PowerPrecision+ Li-Ion 3250 mAh (7.2V) tháo rời
    • Pin mở rộng tùy chọn: PowerPrecision+ 6500 mAh
    • Công nghệ độc quyền Power Smart Print Technology tối ưu hóa điện năng tiêu thụ
    • Chế độ Sleep Mode và đánh thức đa dạng qua Bluetooth, WiFi, Touch

    Điều kiện môi trường hoạt động

    • Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F)
    • Chế độ bù nhiệt lạnh Cold Temperature Compensation mode
    • Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến 66°C (-22°F đến 150°F)
    • Nhiệt độ sạc pin: 0°C đến 40°C
    • Độ ẩm hoạt động: 10% đến 90% (không ngưng tụ)

    Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios)

    • Lệnh CPCL: 1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1
    • Lệnh ZPL: 2:1, 3:1, 5:2, 7:3

    Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết)

    • Theo CPCL: Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số
    • Theo ZPL: Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng EAN 2 hoặc 5 số, Planet Code, Plessey, POSTNET, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleaved 2 of 5, LOGMARS, MSI, Codabar, GS1 DataBar (RSS)

    Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết)

    • Theo CPCL: PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39
    • Theo ZPL: PDF417, MicroPDF-417, Code 49, TLC39, Maxicode, Codablock, Data Matrix, QR code, Aztec

    Phông chữ & Đồ họa (Fonts)

    • Phông tiêu chuẩn: 25 bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype), Swiss721 (Latin, Cyrillic, Hebrew, Arabic)
    • Phông mở rộng Châu Á: NotoMono, NewSans MT, MKai, Angsana, SourceCodePro (Tiếng Việt), Msung, SimSun, Square Gothic MT

    Hệ sinh thái phần mềm Print DNA

    Zebra Print DNA, Printer Profile Manager Enterprise (PPME), AirWatch, Soti Connect, Wavelink Avalanche, Mirror, SNMP, WebServer

    Quy chuẩn chứng nhận an toàn

    FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN55024, ICES-003, EN55032, EN301489, ENERGY STAR certified, FIPS support

    Tùy chọn nâng cao chuyên dụng

    • Khung xương bảo vệ Exoskeleton (IP65, chống rơi 3 m)
    • Pin mở rộng dung lượng cao 6500 mAh
    • Chế độ in tem nhãn tiêu chuẩn không mã hóa (Standard non-RFID printing)

    Phụ kiện tùy chọn mua thêm

    • Trạm sạc 4 máy in (4-Slot Power Station)
    • Đế sạc trên xe ô tô/xe nâng (Vehicle Cradle chuẩn IP43)
    • Bộ sạc pin 1 khe / 3 khe (1-Slot / 3-Slot Battery Charger)
    • Củ sạc nguồn AC Adapter, cáp nguồn DC 12-24V
    • Bộ sạc ô tô kép (Dual Charging Vehicle Adapter)
    • Giá gắn xe RAM Mount, bao da mềm, dây đeo vai, kẹp thắt lưng

    Sản phẩm đã xem

    Thông số kỹ thuật

    Model

    ZQ521 RFID (4", 203 DPI)

    Đặc tính công nghệ RFID chuyên sâu

    • Tương thích thẻ: UHF EPC Gen 2 V2, ISO/IEC 18000-63 và giao thức RAIN RFID
    • Công nghệ mã hóa thích ứng (Adaptive Encoding Technology) tự động hiệu chuẩn không cần căn chỉnh phức tạp
    • Hỗ trợ tập lệnh RFID ZPL tương thích hoàn toàn với các máy in RFID Zebra sẵn có
    • Hỗ trợ tuần tự hóa đa nhà cung cấp trên nền chip (MCS)
    • Hỗ trợ mã hóa mọi chuẩn dữ liệu: SGTIN-96, GS1 TDS 2.0, RAIN ISO CIN...
    • Bộ đọc/mã hóa RFID tích hợp sẵn bên trong thân máy
    • In và mã hóa nhãn có bước nhảy (pitch) tối thiểu chỉ 16 mm
    • Công cụ giám sát RFID job-monitoring theo dõi tỷ lệ đọc/ghi nhãn

    Độ phân giải

    203 DPI (8 dots/mm)

    Phương pháp in

    In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) kết hợp mã hóa RFID UHF

    Loại vật liệu in hỗ trợ

    Tem nhãn RFID có vạch đen (Black-mark RFID Label), Hóa đơn (Receipt), Thẻ (Tag). (Lưu ý: Model RFID yêu cầu tem có vạch đen, không hỗ trợ cảm biến khe hở gap)

    Tốc độ in tối đa

    Lên tới 127 mm/giây (5 ips) khi bật chế độ Draft Mode

    Chiều rộng in tối đa

    104 mm (4.09")

    Chiều rộng khổ giấy (Media Width)

    50.8 mm đến 113 mm + 1 mm (2.0" đến 4.45" + 0.04")

    Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa

    57 mm (2.24") OD

    Độ dày vật liệu in

    • Tối đa: 0.1600 mm (0.0063") cho tem nhãn; 0.1397 mm (0.0055") cho thẻ/hóa đơn
    • Tối thiểu: 0.05842 mm (0.0023") cho tất cả vật liệu

    Chiều dài in tối đa

    990 mm (39")

    Cơ chế nạp giấy & Dao cắt

    Nạp cuộn vào giữa (Center loading), nắp mở dạng sò clamshell; Thanh xé răng cưa hai chiều (Dual-sided tear bar)

    Kích thước máy (D x R x C)

    158 x 155 x 67 mm (6.2" x 6.1" x 2.6")

    Trọng lượng (kèm pin chuẩn)

    0.79 kg / 790 g (1.73 lbs)

    Trọng lượng (kèm pin mở rộng)

    0.89 kg / 890 g (1.96 lbs)

    Vỏ máy / Kết cấu gia cường

    Vỏ bọc cao su đúc công nghệ mới (New over-molding) chống mài mòn, chịu chấn động mạnh

    Tiêu chuẩn độ bền quân sự

    Chứng nhận tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ MIL-STD-810G cho chống sốc và chống rơi

    Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating)

    Chuẩn IP54 nguyên bản trên thân máy trần (Nâng lên chuẩn IP65 khi dùng khung bọc Exoskeleton)

    Độ bền rơi rớt (Drop Spec)

    Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 2.0 m (6.6 ft.) xuống sàn bê tông (Đạt 3.0 m / 10 ft. khi dùng khung Exoskeleton)

    Độ bền lăn va đập (Tumble Spec)

    1.300 lần rơi tự do từ độ cao 1 m (3.3 ft.) theo tiêu chuẩn IEC68-2-32

    Hệ điều hành máy in

    Link-OS printer operating system

    Bộ nhớ phần cứng

    512 MB Flash (64 MB khả dụng người dùng), 256 MB RAM (8 MB khả dụng người dùng)

    Ngôn ngữ lập trình lệnh in

    CPCL, ZPL, ZBI 2.x (cho phép chạy ứng dụng độc lập không cần máy tính)

    Cổng kết nối tiêu chuẩn

    • Bluetooth 4.1 EDR + LE (hỗ trợ kênh Bluetooth phụ độc lập cho quản lý thiết bị), sẵn sàng Bluetooth 5.2
    • Cổng USB 2.0 Full-Speed On-The-Go (12 Mbps), đầu nối Micro-AB
    • Thẻ NFC thụ động chạm kết nối nhanh Zebra Print Touch

    Tùy chọn kết nối mạng (WLAN)

    ZebraNet 802.11ac Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz; Hỗ trợ WPA, WPA2, 802.1x, EAP-FAST, EAP-TTLS, EAP-TLS, PEAP, LEAP, Fast Roaming (802.11r, PMK caching, OKC)

    Hoạt động mạng song song

    Hỗ trợ chạy đồng thời cả Wi-Fi 802.11ac và Bluetooth (Dual Radio)

    Chứng nhận tương thích thiết bị

    Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad), Android, Windows Mobile

    Màn hình & Giao diện điều khiển

    Màn hình LCD đơn giản hiển thị biểu tượng lớn trạng thái pin và kết nối; Cụm phím bấm cơ lớn thao tác dễ dàng khi đeo găng tay

    Hệ thống cảm biến (Sensors)

    Cảm biến vạch đen (Black mark) vị trí cố định ở giữa; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC (trên bản WLAN)

    Thông số Pin & Quản lý nguồn

    • Pin chuẩn: PowerPrecision+ Li-Ion 3250 mAh (7.2V) tháo rời
    • Pin mở rộng tùy chọn: PowerPrecision+ 6500 mAh
    • Công nghệ độc quyền Power Smart Print Technology tối ưu hóa điện năng tiêu thụ
    • Chế độ Sleep Mode và đánh thức đa dạng qua Bluetooth, WiFi, Touch

    Điều kiện môi trường hoạt động

    • Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F)
    • Chế độ bù nhiệt lạnh Cold Temperature Compensation mode
    • Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến 66°C (-22°F đến 150°F)
    • Nhiệt độ sạc pin: 0°C đến 40°C
    • Độ ẩm hoạt động: 10% đến 90% (không ngưng tụ)

    Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios)

    • Lệnh CPCL: 1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1
    • Lệnh ZPL: 2:1, 3:1, 5:2, 7:3

    Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết)

    • Theo CPCL: Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số
    • Theo ZPL: Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng EAN 2 hoặc 5 số, Planet Code, Plessey, POSTNET, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleaved 2 of 5, LOGMARS, MSI, Codabar, GS1 DataBar (RSS)

    Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết)

    • Theo CPCL: PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39
    • Theo ZPL: PDF417, MicroPDF-417, Code 49, TLC39, Maxicode, Codablock, Data Matrix, QR code, Aztec

    Phông chữ & Đồ họa (Fonts)

    • Phông tiêu chuẩn: 25 bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype), Swiss721 (Latin, Cyrillic, Hebrew, Arabic)
    • Phông mở rộng Châu Á: NotoMono, NewSans MT, MKai, Angsana, SourceCodePro (Tiếng Việt), Msung, SimSun, Square Gothic MT

    Hệ sinh thái phần mềm Print DNA

    Zebra Print DNA, Printer Profile Manager Enterprise (PPME), AirWatch, Soti Connect, Wavelink Avalanche, Mirror, SNMP, WebServer

    Quy chuẩn chứng nhận an toàn

    FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN55024, ICES-003, EN55032, EN301489, ENERGY STAR certified, FIPS support

    Tùy chọn nâng cao chuyên dụng

    • Khung xương bảo vệ Exoskeleton (IP65, chống rơi 3 m)
    • Pin mở rộng dung lượng cao 6500 mAh
    • Chế độ in tem nhãn tiêu chuẩn không mã hóa (Standard non-RFID printing)

    Phụ kiện tùy chọn mua thêm

    • Trạm sạc 4 máy in (4-Slot Power Station)
    • Đế sạc trên xe ô tô/xe nâng (Vehicle Cradle chuẩn IP43)
    • Bộ sạc pin 1 khe / 3 khe (1-Slot / 3-Slot Battery Charger)
    • Củ sạc nguồn AC Adapter, cáp nguồn DC 12-24V
    • Bộ sạc ô tô kép (Dual Charging Vehicle Adapter)
    • Giá gắn xe RAM Mount, bao da mềm, dây đeo vai, kẹp thắt lưng

    Đặt trước sản phẩm

    Máy in mã vạch Zebra ZQ521-RFID
    Máy in mã vạch Zebra ZQ521-RFID
    Liên hệ
    Đặt trước sản phẩm để nhận thêm nhiều ưu đãi bạn nhé
    Miễn phí giao hàng
    Miễn phí giao hàng Trong TP. Hà Nội - TP. HCM
    Đổi trả dễ dàng
    Đổi trả dễ dàng Trong vòng 7 ngày
    Thanh toán tiện lợi
    Thanh toán tiện lợi Tiền mặt, chuyển khoản
    Hỗ trợ nhiệt tình
    Hỗ trợ nhiệt tình Tư vấn Online miễn phí
    Danh sách so sánh