Máy in mã vạch Zebra-ZQ521
Hỗ trợ tùy chọn:
Trong các ngành công nghiệp nặng, kho bãi trung chuyển logistics quy mô lớn hay phân phối hàng hóa đường dài, nhu cầu in ấn tem nhãn khổ lớn 4 inch (chuẩn nhãn dán pallet và thùng hàng xuất khẩu) ngay tại hiện trường là vô cùng cấp thiết. Zebra ZQ521 là mẫu máy in di động cao cấp nhất thuộc dòng ZQ500 Series của tập đoàn danh tiếng Zebra Technologies, được thiết kế để mang lại năng lực in ấn khổ rộng đỉnh cao trong một thân máy đạt độ bền chuẩn quân sự khắt khe nhất thế giới.
Kế thừa toàn bộ cấu trúc gia cường của người anh em ZQ511 nhưng mở rộng độ rộng in lên tới 4 inch (104 mm), Zebra ZQ521 mang đến sự kết hợp hoàn mỹ giữa tốc độ in bứt phá 127 mm/giây (5 IPS), tiêu chuẩn chống va đập MIL-STD-810G chống rơi 2,0 m, khả năng kháng nước bụi IP54/IP65 cùng nền tảng quản trị thông minh Zebra Print DNA. Hỗ trợ toàn diện từ in hóa đơn khổ lớn, tem nhãn bế, nhãn không đế linerless cho đến công nghệ mã hóa tem nhãn RFID UHF, ZQ521 chính là giải pháp đầu tư tối thượng cho mọi chuỗi cung ứng hạng nặng.
Ưu thế vượt trội của ZQ521 nằm ở độ rộng đầu in chuyên dụng cho các loại tem nhãn công nghiệp lớn:
Zebra ZQ521 được chế tạo để chịu đựng sự khắc nghiệt vượt xa các tiêu chuẩn máy in thông thường:
Nền tảng quản trị toàn diện Print DNA: Giúp bộ phận IT dễ dàng cài đặt hàng loạt, cập nhật firmware và giám sát thiết bị từ xa qua Printer Profile Manager Enterprise (PPME), Soti Connect và AirWatch.
Zebra ZQ521 hỗ trợ danh mục mã vạch công nghiệp đa dạng trên cả hai hệ thống ngôn ngữ in:
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios): 1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1.
Mã vạch tuyến tính 1D: Codabar (NW-7), Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số, Interleaved 2-of-5, UCC/EAN 128, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số.
Mã vạch hai chiều 2D: Aztec, Data Matrix, FIM Postnet, GS1/DataBar (RSS) family, MaxiCode, MicroPDF417, PDF417, QR Code, TLC39.
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios): 2:1, 3:1, 5:2, 7:3.
Mã vạch tuyến tính 1D: Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng EAN 2 hoặc 5 số, Planet Code, Plessey, POSTNET, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleaved 2 of 5, LOGMARS, MSI, Codabar, GS1 DataBar (RSS).
Mã vạch hai chiều 2D: Aztec, Codablock, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, MicroPDF-417, PDF417, QR code, TLC39.
1. Sản xuất & Kho bãi logistics: In tem dán pallet hàng hóa xuất khẩu khổ 4 inch, in tem nhãn chuyển tiếp nhanh (Cross-docking), in nhãn quản lý kiện hàng đóng gói kích thước lớn.
2. Vận tải & Giao nhận phân phối: Giao hàng trực tiếp tại cửa hàng (DSD), in biên bản giao nhận có xác thực chữ ký (Proof of Delivery), đối soát túi bưu phẩm bưu chính, in vé vận tải hành khách.
3. Dịch vụ hiện trường chuyên nghiệp: In hóa đơn thanh toán dịch vụ sửa chữa công nghiệp, in phiếu thu tiền điện, nước, viễn thông khổ lớn hiển thị đầy đủ biểu phí.
4. Cơ quan quản lý nhà nước: In biên lai xử phạt vi phạm an toàn giao thông điện tử (E-Citation), xử phạt trật tự đô thị lưu động.
5. Bán lẻ & Nhà hàng ngoài trời: In hóa đơn bán hàng tại các sự kiện ngoài trời, rạp hát, khu giải trí và dịch vụ mua hàng nhận tại quầy (Click & Collect).
Máy in mã vạch di động Zebra ZQ521 là chuẩn mực cao nhất về sức mạnh và độ tin cậy trong phân khúc máy in di động khổ rộng 4 inch. Sự kết hợp giữa khổ in 104 mm mạnh mẽ, kết cấu chuẩn quân đội MIL-STD-810G chống rơi 2m, chuẩn kháng bụi nước IP54/IP65 cùng khả năng mở rộng mã hóa RFID UHF và nhãn linerless giúp ZQ521 chinh phục mọi tác vụ in ấn khắc nghiệt nhất ngoài hiện trường. Zebra ZQ521 chính là khoản đầu tư chiến lược mang lại giá trị vận hành bền vững, giúp doanh nghiệp gia tăng năng suất đóng gói và tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng toàn diện.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZQ521 (4", 203 DPI) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Hóa đơn (Receipt), Tem nhãn có khoảng cách/vạch đen (Gap/Black-mark Label), Thẻ (Tag), Nhãn không đế (Linerless), Tem nhãn RFID (bản RFID) |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 127 mm/giây (5 ips) khi bật chế độ Draft Mode |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
50.8 mm đến 113 mm + 1 mm (2.0" đến 4.45" + 0.04") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
57 mm (2.24") OD |
|
Độ dày vật liệu in |
• Tối đa: 0.1600 mm (0.0063") cho tem nhãn; 0.1397 mm (0.0055") cho thẻ/hóa đơn |
|
Chiều dài in tối đa |
990 mm (39") |
|
Cơ chế nạp giấy & Dao cắt |
Nạp giấy cuộn vào giữa (Center loading), nắp mở dạng sò clamshell; Thanh xé răng cưa hai chiều (Dual-sided tear bar) |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
158 x 155 x 67 mm (6.2" x 6.1" x 2.6") |
|
Trọng lượng (kèm pin chuẩn) |
0.79 kg / 790 g (1.73 lbs) |
|
Trọng lượng (kèm pin mở rộng) |
0.89 kg / 890 g (1.96 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ bọc cao su đúc công nghệ mới (New over-molding) chống mài mòn, chịu chấn động mạnh |
|
Tiêu chuẩn độ bền quân sự |
Chứng nhận tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ MIL-STD-810G cho chống sốc và chống rơi |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 nguyên bản trên thân máy trần (Nâng lên chuẩn IP65 khi dùng khung bọc Exoskeleton) |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Rơi nhiều lần từ độ cao 2.0 m (6.6 ft.) xuống sàn bê tông (Đạt 3.0 m / 10 ft. khi dùng khung Exoskeleton) |
|
Độ bền lăn va đập (Tumble Spec) |
1.300 lần rơi tự do từ độ cao 1 m (3.3 ft.) theo tiêu chuẩn IEC68-2-32 |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (64 MB khả dụng người dùng), 256 MB RAM (8 MB khả dụng người dùng) |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, ZPL, ZBI 2.x (cho phép chạy ứng dụng độc lập không cần máy tính) |
|
Cổng kết nối tiêu chuẩn |
• Bluetooth 4.1 EDR + LE (hỗ trợ kênh Bluetooth phụ độc lập cho quản lý thiết bị), sẵn sàng Bluetooth 5.2 |
|
Tùy chọn kết nối mạng (WLAN) |
ZebraNet 802.11ac Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz; Hỗ trợ WPA, WPA2, 802.1x, EAP-FAST, EAP-TTLS, EAP-TLS, PEAP, LEAP, Fast Roaming (802.11r, PMK caching, OKC) |
|
Hoạt động mạng song song |
Hỗ trợ chạy đồng thời cả Wi-Fi 802.11ac và Bluetooth (Dual Radio) |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad), Android, Windows Mobile |
|
Màn hình & Giao diện điều khiển |
Màn hình LCD đơn giản hiển thị biểu tượng lớn trạng thái pin và kết nối; Cụm phím bấm cơ lớn thao tác dễ dàng khi đeo găng tay |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) và khe hở (Gap) vị trí cố định ở giữa; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC (trên bản WLAN) |
|
Thông số Pin & Quản lý nguồn |
• Pin chuẩn: PowerPrecision+ Li-Ion 3250 mAh (7.2V) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
• Lệnh CPCL: 1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
• Theo CPCL: Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
• Theo CPCL: PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
• Phông tiêu chuẩn: 25 bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype), Swiss721 (Latin, Cyrillic, Hebrew, Arabic) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra Print DNA, Printer Profile Manager Enterprise (PPME), AirWatch, Soti Connect, Wavelink Avalanche, Mirror, SNMP, WebServer |
|
Quy chuẩn chứng nhận an toàn |
FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN55024, ICES-003, EN55032, EN301489, ENERGY STAR certified, FIPS support |
|
Tùy chọn nâng cao chuyên dụng |
• Mô-đun mã hóa và in nhãn RFID UHF (ZQ521R) |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Trạm sạc 4 máy in (4-Slot Power Station) |
|
Model |
ZQ521 (4", 203 DPI) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Hóa đơn (Receipt), Tem nhãn có khoảng cách/vạch đen (Gap/Black-mark Label), Thẻ (Tag), Nhãn không đế (Linerless), Tem nhãn RFID (bản RFID) |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 127 mm/giây (5 ips) khi bật chế độ Draft Mode |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
50.8 mm đến 113 mm + 1 mm (2.0" đến 4.45" + 0.04") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
57 mm (2.24") OD |
|
Độ dày vật liệu in |
• Tối đa: 0.1600 mm (0.0063") cho tem nhãn; 0.1397 mm (0.0055") cho thẻ/hóa đơn |
|
Chiều dài in tối đa |
990 mm (39") |
|
Cơ chế nạp giấy & Dao cắt |
Nạp giấy cuộn vào giữa (Center loading), nắp mở dạng sò clamshell; Thanh xé răng cưa hai chiều (Dual-sided tear bar) |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
158 x 155 x 67 mm (6.2" x 6.1" x 2.6") |
|
Trọng lượng (kèm pin chuẩn) |
0.79 kg / 790 g (1.73 lbs) |
|
Trọng lượng (kèm pin mở rộng) |
0.89 kg / 890 g (1.96 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ bọc cao su đúc công nghệ mới (New over-molding) chống mài mòn, chịu chấn động mạnh |
|
Tiêu chuẩn độ bền quân sự |
Chứng nhận tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ MIL-STD-810G cho chống sốc và chống rơi |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 nguyên bản trên thân máy trần (Nâng lên chuẩn IP65 khi dùng khung bọc Exoskeleton) |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Rơi nhiều lần từ độ cao 2.0 m (6.6 ft.) xuống sàn bê tông (Đạt 3.0 m / 10 ft. khi dùng khung Exoskeleton) |
|
Độ bền lăn va đập (Tumble Spec) |
1.300 lần rơi tự do từ độ cao 1 m (3.3 ft.) theo tiêu chuẩn IEC68-2-32 |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (64 MB khả dụng người dùng), 256 MB RAM (8 MB khả dụng người dùng) |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, ZPL, ZBI 2.x (cho phép chạy ứng dụng độc lập không cần máy tính) |
|
Cổng kết nối tiêu chuẩn |
• Bluetooth 4.1 EDR + LE (hỗ trợ kênh Bluetooth phụ độc lập cho quản lý thiết bị), sẵn sàng Bluetooth 5.2 |
|
Tùy chọn kết nối mạng (WLAN) |
ZebraNet 802.11ac Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz; Hỗ trợ WPA, WPA2, 802.1x, EAP-FAST, EAP-TTLS, EAP-TLS, PEAP, LEAP, Fast Roaming (802.11r, PMK caching, OKC) |
|
Hoạt động mạng song song |
Hỗ trợ chạy đồng thời cả Wi-Fi 802.11ac và Bluetooth (Dual Radio) |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad), Android, Windows Mobile |
|
Màn hình & Giao diện điều khiển |
Màn hình LCD đơn giản hiển thị biểu tượng lớn trạng thái pin và kết nối; Cụm phím bấm cơ lớn thao tác dễ dàng khi đeo găng tay |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) và khe hở (Gap) vị trí cố định ở giữa; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC (trên bản WLAN) |
|
Thông số Pin & Quản lý nguồn |
• Pin chuẩn: PowerPrecision+ Li-Ion 3250 mAh (7.2V) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
• Lệnh CPCL: 1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
• Theo CPCL: Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
• Theo CPCL: PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
• Phông tiêu chuẩn: 25 bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype), Swiss721 (Latin, Cyrillic, Hebrew, Arabic) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra Print DNA, Printer Profile Manager Enterprise (PPME), AirWatch, Soti Connect, Wavelink Avalanche, Mirror, SNMP, WebServer |
|
Quy chuẩn chứng nhận an toàn |
FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN55024, ICES-003, EN55032, EN301489, ENERGY STAR certified, FIPS support |
|
Tùy chọn nâng cao chuyên dụng |
• Mô-đun mã hóa và in nhãn RFID UHF (ZQ521R) |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Trạm sạc 4 máy in (4-Slot Power Station) |