Máy in mã vạch Zebra-ZQ511-RFID
Hỗ trợ tùy chọn:
Trong bối cảnh công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc tại các chuỗi cung ứng thông minh, việc sở hữu một thiết bị vừa có khả năng in tem nhãn vừa mã hóa chip RFID trực tiếp tại hiện trường là lợi thế cạnh tranh sống còn. Zebra ZQ511 RFID là dòng máy in di động UHF RFID 3 inch cao cấp thuộc ZQ500 RFID Series của thương hiệu hàng đầu toàn cầu Zebra Technologies.
Được thiết kế để giải quyết bài toán gắn thẻ RFID lưu động tại các điểm tiếp nhận hàng hóa, bãi đỗ máy bay, kho lạnh và bệnh viện, ZQ511 RFID kết hợp trọn vẹn giữa công nghệ đầu đọc/mã hóa RFID tích hợp tiên tiến và kết cấu chuẩn quân sự MIL-STD-810G bền bỉ bậc nhất thế giới. Máy sở hữu tốc độ in bứt phá 127 mm/giây (5 IPS), khả năng chống rơi 2,0 m (lên đến 3,0 m với khung bảo vệ), chỉ số kháng bụi nước IP54/IP65 cùng nền tảng quản trị từ xa Zebra Print DNA. ZQ511 RFID là cỗ máy mã hóa di động toàn diện giúp doanh nghiệp kiểm soát tài sản chính xác tuyệt đối theo thời gian thực.
Zebra là tập đoàn dẫn đầu thế giới về công nghệ RFID di động, và ZQ511 RFID hội tụ những phát minh tối tân nhất:
Zebra ZQ511 RFID được gia cường cơ học tối đa để chống chịu các tác động va đập vật lý nặng:
Zebra ZQ511 RFID hỗ trợ danh mục mã vạch công nghiệp đa dạng trên cả hai hệ thống ngôn ngữ in:
Theo tập lệnh CPCL:
Theo tập lệnh ZPL:
1. Kho vận & Vận tải Logistics: Gắn thẻ RFID cấp pallet hàng hóa (Pallet-level tagging), in thẻ hành lý hàng không tại sân bay (Airline baggage tagging), bưu chính chuyển phát nhanh, giao nhận trực tiếp tại đại lý (DSD).
2. Y tế & Bệnh viện (Healthcare): Quản lý và theo dõi thiết bị tài sản y tế (Asset management), dán thẻ RFID định danh mẫu bệnh phẩm xét nghiệm (Specimen tracking), kiểm kê xuất nhập kho dược phẩm (Pharmacy inventory).
3. Sản xuất & Kho hàng thông minh: Gắn thẻ RFID định danh tài sản cố định (Asset tagging), theo dõi công đoạn đóng gói chuyển tiếp (Packing/staging/cross-docking).
4. Cơ quan quản lý nhà nước & Quốc phòng: Quản lý tài sản công, theo dõi phụ tùng vũ khí hậu cần quốc phòng (Defense logistics), tuân thủ truy xuất nguồn gốc trong ngành cần sa y tế (Cannabis regulatory compliance).
5. Bán lẻ & Chuỗi cung ứng thực phẩm: Dán thẻ RFID bổ sung ngoại lệ tại cửa hàng (In-store RFID exception tagging), in nhãn nhận hàng tại quầy (Click and Collect), truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống (Food traceability).
Máy in mã vạch di động Zebra ZQ511 RFID là cỗ máy in ấn và mã hóa RFID 3 inch mạnh mẽ, toàn năng bậc nhất thế giới hiện nay. Sở hữu công nghệ mã hóa sóng RFID UHF thích ứng tiên tiến, kết cấu chuẩn quân đội MIL-STD-810G chống rơi 2m/3m, chuẩn kháng bụi nước IP54/IP65 cùng tốc độ in ấn tượng 5 IPS, ZQ511 RFID giải quyết triệt để bài toán định danh và theo dõi dòng luân chuyển hàng hóa lưu động. Zebra ZQ511 RFID chính là giải pháp đầu tư chiến lược giúp doanh nghiệp tối ưu hóa độ chính xác tồn kho lên đến 99%, giảm thiểu tối đa sai sót và nâng tầm quản trị chuỗi cung ứng hiện đại.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZQ511 RFID (3", 203 DPI) |
|
Đặc tính công nghệ RFID chuyên sâu |
• Tương thích thẻ: UHF EPC Gen 2 V2, ISO/IEC 18000-63 và giao thức RAIN RFID |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) kết hợp mã hóa RFID UHF |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Tem nhãn RFID có vạch đen (Black-mark RFID Label), Hóa đơn (Receipt), Thẻ (Tag). (Lưu ý: Model RFID yêu cầu tem có vạch đen, không hỗ trợ cảm biến khe hở gap) |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 127 mm/giây (5 ips) khi bật chế độ Draft Mode |
|
Chiều rộng in tối đa |
72 mm (2.83") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
35 mm đến 80 mm + 1 mm (1.38" đến 3.15" + 0.04") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
51 mm (2.0") OD |
|
Độ dày vật liệu in |
• Tối đa: 0.1600 mm (0.0063") cho tem nhãn; 0.1397 mm (0.0055") cho thẻ/hóa đơn |
|
Chiều dài in tối đa |
990 mm (39") |
|
Cơ chế nạp giấy & Dao cắt |
Nạp cuộn vào giữa (Center loading), nắp mở dạng sò clamshell; Thanh xé răng cưa hai chiều (Dual-sided tear bar) |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
150 x 120 x 62 mm (5.9" x 4.7" x 2.4") |
|
Trọng lượng (kèm pin chuẩn) |
0.63 kg / 630 g (1.39 lbs) |
|
Trọng lượng (kèm pin mở rộng) |
0.72 kg / 720 g (1.62 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ bọc cao su đúc công nghệ mới (New over-molding) chống mài mòn, chịu chấn động mạnh |
|
Tiêu chuẩn độ bền quân sự |
Chứng nhận tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ MIL-STD-810G cho chống sốc và chống rơi |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 nguyên bản trên thân máy trần (Nâng lên chuẩn IP65 khi dùng khung bọc Exoskeleton) |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 2.0 m (6.6 ft.) xuống sàn bê tông (Đạt 3.0 m / 10 ft. khi dùng khung Exoskeleton) |
|
Độ bền lăn va đập (Tumble Spec) |
1.300 lần rơi tự do từ độ cao 1 m (3.3 ft.) theo tiêu chuẩn IEC68-2-32 |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (64 MB khả dụng người dùng), 256 MB RAM (8 MB khả dụng người dùng) |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, ZPL, ZBI 2.x (cho phép chạy ứng dụng độc lập không cần máy tính) |
|
Cổng kết nối tiêu chuẩn |
• Bluetooth 4.1 EDR + LE (hỗ trợ kênh Bluetooth phụ độc lập cho quản lý thiết bị), sẵn sàng Bluetooth 5.2 |
|
Tùy chọn kết nối mạng (WLAN) |
ZebraNet 802.11ac Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz; Hỗ trợ WPA, WPA2, 802.1x, EAP-FAST, EAP-TTLS, EAP-TLS, PEAP, LEAP, Fast Roaming (802.11r, PMK caching, OKC) |
|
Hoạt động mạng song song |
Hỗ trợ chạy đồng thời cả Wi-Fi 802.11ac và Bluetooth (Dual Radio) |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad), Android, Windows Mobile |
|
Màn hình & Giao diện điều khiển |
Màn hình LCD đơn giản hiển thị biểu tượng lớn trạng thái pin và kết nối; Cụm phím bấm cơ lớn thao tác dễ dàng khi đeo găng tay |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) vị trí cố định ở giữa; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC (trên bản WLAN) |
|
Thông số Pin & Quản lý nguồn |
• Pin chuẩn: PowerPrecision+ Li-Ion 3250 mAh (7.2V) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
• Lệnh CPCL: 1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
• Theo CPCL: Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
• Theo CPCL: PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
• Phông tiêu chuẩn: 25 bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype), Swiss721 (Latin, Cyrillic, Hebrew, Arabic) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra Print DNA, Printer Profile Manager Enterprise (PPME), AirWatch, Soti Connect, Wavelink Avalanche, Mirror, SNMP, WebServer |
|
Quy chuẩn chứng nhận an toàn |
FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN55024, ICES-003, EN55032, EN301489, ENERGY STAR certified, FIPS support |
|
Tùy chọn nâng cao chuyên dụng |
• Khung xương bảo vệ Exoskeleton (IP65, chống rơi 3 m) |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Trạm sạc 4 máy in (4-Slot Power Station) |
|
Model |
ZQ511 RFID (3", 203 DPI) |
|
Đặc tính công nghệ RFID chuyên sâu |
• Tương thích thẻ: UHF EPC Gen 2 V2, ISO/IEC 18000-63 và giao thức RAIN RFID |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) kết hợp mã hóa RFID UHF |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Tem nhãn RFID có vạch đen (Black-mark RFID Label), Hóa đơn (Receipt), Thẻ (Tag). (Lưu ý: Model RFID yêu cầu tem có vạch đen, không hỗ trợ cảm biến khe hở gap) |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 127 mm/giây (5 ips) khi bật chế độ Draft Mode |
|
Chiều rộng in tối đa |
72 mm (2.83") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
35 mm đến 80 mm + 1 mm (1.38" đến 3.15" + 0.04") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
51 mm (2.0") OD |
|
Độ dày vật liệu in |
• Tối đa: 0.1600 mm (0.0063") cho tem nhãn; 0.1397 mm (0.0055") cho thẻ/hóa đơn |
|
Chiều dài in tối đa |
990 mm (39") |
|
Cơ chế nạp giấy & Dao cắt |
Nạp cuộn vào giữa (Center loading), nắp mở dạng sò clamshell; Thanh xé răng cưa hai chiều (Dual-sided tear bar) |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
150 x 120 x 62 mm (5.9" x 4.7" x 2.4") |
|
Trọng lượng (kèm pin chuẩn) |
0.63 kg / 630 g (1.39 lbs) |
|
Trọng lượng (kèm pin mở rộng) |
0.72 kg / 720 g (1.62 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ bọc cao su đúc công nghệ mới (New over-molding) chống mài mòn, chịu chấn động mạnh |
|
Tiêu chuẩn độ bền quân sự |
Chứng nhận tiêu chuẩn quân sự Hoa Kỳ MIL-STD-810G cho chống sốc và chống rơi |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 nguyên bản trên thân máy trần (Nâng lên chuẩn IP65 khi dùng khung bọc Exoskeleton) |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 2.0 m (6.6 ft.) xuống sàn bê tông (Đạt 3.0 m / 10 ft. khi dùng khung Exoskeleton) |
|
Độ bền lăn va đập (Tumble Spec) |
1.300 lần rơi tự do từ độ cao 1 m (3.3 ft.) theo tiêu chuẩn IEC68-2-32 |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (64 MB khả dụng người dùng), 256 MB RAM (8 MB khả dụng người dùng) |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, ZPL, ZBI 2.x (cho phép chạy ứng dụng độc lập không cần máy tính) |
|
Cổng kết nối tiêu chuẩn |
• Bluetooth 4.1 EDR + LE (hỗ trợ kênh Bluetooth phụ độc lập cho quản lý thiết bị), sẵn sàng Bluetooth 5.2 |
|
Tùy chọn kết nối mạng (WLAN) |
ZebraNet 802.11ac Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz; Hỗ trợ WPA, WPA2, 802.1x, EAP-FAST, EAP-TTLS, EAP-TLS, PEAP, LEAP, Fast Roaming (802.11r, PMK caching, OKC) |
|
Hoạt động mạng song song |
Hỗ trợ chạy đồng thời cả Wi-Fi 802.11ac và Bluetooth (Dual Radio) |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad), Android, Windows Mobile |
|
Màn hình & Giao diện điều khiển |
Màn hình LCD đơn giản hiển thị biểu tượng lớn trạng thái pin và kết nối; Cụm phím bấm cơ lớn thao tác dễ dàng khi đeo găng tay |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) vị trí cố định ở giữa; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC (trên bản WLAN) |
|
Thông số Pin & Quản lý nguồn |
• Pin chuẩn: PowerPrecision+ Li-Ion 3250 mAh (7.2V) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 55°C (-4°F đến 131°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
• Lệnh CPCL: 1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
• Theo CPCL: Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
• Theo CPCL: PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
• Phông tiêu chuẩn: 25 bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype), Swiss721 (Latin, Cyrillic, Hebrew, Arabic) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra Print DNA, Printer Profile Manager Enterprise (PPME), AirWatch, Soti Connect, Wavelink Avalanche, Mirror, SNMP, WebServer |
|
Quy chuẩn chứng nhận an toàn |
FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN55024, ICES-003, EN55032, EN301489, ENERGY STAR certified, FIPS support |
|
Tùy chọn nâng cao chuyên dụng |
• Khung xương bảo vệ Exoskeleton (IP65, chống rơi 3 m) |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Trạm sạc 4 máy in (4-Slot Power Station) |