Máy in mã vạch Zebra-ZQ210
Hỗ trợ tùy chọn:
Zebra ZQ210 là dòng máy in di động 2 inch (Mobile Printer) thuộc phân khúc giá kinh tế chất lượng cao đến từ thương hiệu Zebra Technologies – tập đoàn công nghệ mã vạch hàng đầu thế giới với hơn 50 năm kinh nghiệm sáng tạo. Được phát triển nhằm giải quyết bài toán in ấn linh hoạt ngoài văn phòng, ZQ210 mang đến sự cân bằng vượt trội giữa chi phí hợp lý, độ bền bỉ, tính đa năng và sự nhỏ gọn.
Khác biệt với nhiều dòng máy in cầm tay giá rẻ trên thị trường thường bị cắt giảm tính năng, Zebra ZQ210 hỗ trợ toàn diện cả 3 định dạng in: hóa đơn (receipt), tem nhãn mã vạch (label) và nhãn không đế (linerless) trên cùng một thiết bị. Đi kèm khả năng kết nối không dây Bluetooth kép (Classic và BLE), công nghệ kết nối 1 chạm NFC, cổng sạc USB Type-C phổ thông và tiêu chuẩn chống va đập IP43 / IP54, ZQ210 là trợ thủ đắc lực giúp nâng cao hiệu suất làm việc cho nhân viên giao vận, thu ngân lưu động và nhân viên hiện trường.
Một trong những ưu thế cạnh tranh lớn nhất của Zebra ZQ210 là khả năng đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu in ấn chỉ với một model máy duy nhất:
Môi trường làm việc lưu động đòi hỏi thiết bị phải gọn gàng, không gây vướng víu cho người lao động:
Zebra ZQ210 được chế tạo để chịu đựng các thử thách khắc nghiệt trong thực tế sử dụng ngoài trời:
1. Bán lẻ & Nhà hàng khách sạn (Retail & Hospitality): In hóa đơn thanh toán di động tại bàn (Mobile POS), in phiếu giảm tải hàng chờ thanh toán (Line Busting), in tem giá kệ thay đổi khuyến mãi, in phiếu nhận hàng tại cửa hàng (Pick and Collect).
2. Vận tải & Giao nhận Logistics (Transportation & Logistics): Giao hàng trực tiếp tại cửa hàng (Direct Store Delivery - DSD), in biên bản giao nhận có xác nhận chữ ký (Proof of Delivery/Pickup), in tem phân loại bưu kiện túi hàng, in vé vận chuyển hành khách lưu động.
3. Dịch vụ hiện trường (Field Services): In biên lai thanh toán dịch vụ sửa chữa tại nhà, in hóa đơn thu tiền chỉ số đồng hồ điện nước, viễn thông.
4. Cơ quan quản lý nhà nước (Government): In biên lai xử phạt vi phạm trật tự đô thị, lập biên bản và in vé phạt đỗ xe điện tử (E-Citation / Parking Enforcement).
Máy in mã vạch di động Zebra ZQ210 là giải pháp in ấn di động toàn diện, hội tụ đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về độ bền bỉ công nghiệp, tính linh hoạt vượt trội và chi phí sở hữu kinh tế. Với khả năng in đa năng cả hóa đơn lẫn tem nhãn, thiết kế siêu nhẹ 265g vận hành một tay, chuẩn chống va đập 1,5m cùng kết nối Bluetooth/NFC mượt mà, ZQ210 giúp các doanh nghiệp số hóa quy trình làm việc lưu động, tăng tốc độ phục vụ khách hàng và tối ưu hóa năng suất cho đội ngũ nhân sự ngoài hiện trường.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZQ210 (2", 203 DPI) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Hóa đơn (Receipt), Tem nhãn có đế (Label) và Nhãn không đế (Linerless) |
|
Tốc độ in tối đa |
• Hóa đơn & Tem nhãn: 60 mm/s (2.5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
48 mm (1.89") |
|
Chiều rộng khổ giấy |
• Mặc định: 58 mm (2.28") |
|
Chiều dài in tối đa |
Không giới hạn ở chế độ in dòng (Tối thiểu 12.5 mm / 0.49") |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
118 x 85.5 x 44.5 mm (4.64" x 3.36" x 1.75") |
|
Trọng lượng (kèm pin) |
265 g (0.58 lbs) |
|
Vỏ máy / Độ bền |
• Kháng bụi nước: IP43 (Đạt IP54 khi dùng bao da mềm Soft Case) |
|
Sức chứa cuộn giấy |
Đường kính ngoài tối đa 40 mm (1.57"), lõi trong 12.7 mm (0.5") |
|
Độ dày giấy in |
0.058 mm – 0.158 mm |
|
Bộ nhớ Flash |
16 MB Flash |
|
Bộ nhớ SDRAM |
16 MB SDRAM |
|
Hệ điều hành |
Link-OS Basic |
|
Ngôn ngữ in |
CPCL, ESC/POS |
|
Cổng kết nối & Giao tiếp |
• Bluetooth 2.1+EDR / 4.1 Low Energy (BLE) |
|
Chứng nhận thiết bị |
Apple MFi (hỗ trợ iOS), Android, Windows |
|
Màn hình hiển thị |
Màn hình OLED đen trắng tích hợp |
|
Nút điều khiển |
3 nút bấm cơ học: Nguồn (Power), Cấu hình (Config), Nạp giấy (Feed) |
|
Cảm biến |
Cảm biến vạch đen (Black Mark), cảm biến khe hở (Gap), cảm biến hết giấy (Media Out) |
|
Thông số Pin |
Li-ion 1500 mAh (7.4V) |
|
Thời gian sạc |
Dưới 4 giờ (ở 23°C ± 5°C) |
|
Hiệu suất in / lần sạc |
Lên tới 500 nhãn (dài 8.5", độ đậm 13%) |
|
Phương thức sạc |
Sạc qua cổng USB Type-C hoặc đế sạc 5 máy in |
|
Điều kiện môi trường |
• Vận hành: -10°C đến 50°C |
|
Phông chữ (Fonts) |
Phông bitmap: English/Latin9, Cyrillic, Chữ phồn thể 24x24, New Sans MT 16x16, Tiếng Việt 16x16, Tiếng Nhật 16x16, 24x24 (CPCL) |
|
Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128 (GS1-128), Code 128, Codabar, Interleaved 2-of-5, UPC-A and UPC-E 2, 5 digit add-on and composite, EAN-8, EAN-13, 2, 5 digit add-on and composite |
|
Mã vạch 2D |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar™ (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, Datamatrix |
|
Phần mềm & Ứng dụng |
Link-OS Multiplatform SDK, ZQ2 ZLabel Designer App, Zebra Designer, Setup Utility |
|
Phụ kiện tùy chọn |
• Pin dự phòng 1500 mAh |
|
Model |
ZQ210 (2", 203 DPI) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Hóa đơn (Receipt), Tem nhãn có đế (Label) và Nhãn không đế (Linerless) |
|
Tốc độ in tối đa |
• Hóa đơn & Tem nhãn: 60 mm/s (2.5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
48 mm (1.89") |
|
Chiều rộng khổ giấy |
• Mặc định: 58 mm (2.28") |
|
Chiều dài in tối đa |
Không giới hạn ở chế độ in dòng (Tối thiểu 12.5 mm / 0.49") |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
118 x 85.5 x 44.5 mm (4.64" x 3.36" x 1.75") |
|
Trọng lượng (kèm pin) |
265 g (0.58 lbs) |
|
Vỏ máy / Độ bền |
• Kháng bụi nước: IP43 (Đạt IP54 khi dùng bao da mềm Soft Case) |
|
Sức chứa cuộn giấy |
Đường kính ngoài tối đa 40 mm (1.57"), lõi trong 12.7 mm (0.5") |
|
Độ dày giấy in |
0.058 mm – 0.158 mm |
|
Bộ nhớ Flash |
16 MB Flash |
|
Bộ nhớ SDRAM |
16 MB SDRAM |
|
Hệ điều hành |
Link-OS Basic |
|
Ngôn ngữ in |
CPCL, ESC/POS |
|
Cổng kết nối & Giao tiếp |
• Bluetooth 2.1+EDR / 4.1 Low Energy (BLE) |
|
Chứng nhận thiết bị |
Apple MFi (hỗ trợ iOS), Android, Windows |
|
Màn hình hiển thị |
Màn hình OLED đen trắng tích hợp |
|
Nút điều khiển |
3 nút bấm cơ học: Nguồn (Power), Cấu hình (Config), Nạp giấy (Feed) |
|
Cảm biến |
Cảm biến vạch đen (Black Mark), cảm biến khe hở (Gap), cảm biến hết giấy (Media Out) |
|
Thông số Pin |
Li-ion 1500 mAh (7.4V) |
|
Thời gian sạc |
Dưới 4 giờ (ở 23°C ± 5°C) |
|
Hiệu suất in / lần sạc |
Lên tới 500 nhãn (dài 8.5", độ đậm 13%) |
|
Phương thức sạc |
Sạc qua cổng USB Type-C hoặc đế sạc 5 máy in |
|
Điều kiện môi trường |
• Vận hành: -10°C đến 50°C |
|
Phông chữ (Fonts) |
Phông bitmap: English/Latin9, Cyrillic, Chữ phồn thể 24x24, New Sans MT 16x16, Tiếng Việt 16x16, Tiếng Nhật 16x16, 24x24 (CPCL) |
|
Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128 (GS1-128), Code 128, Codabar, Interleaved 2-of-5, UPC-A and UPC-E 2, 5 digit add-on and composite, EAN-8, EAN-13, 2, 5 digit add-on and composite |
|
Mã vạch 2D |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar™ (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, Datamatrix |
|
Phần mềm & Ứng dụng |
Link-OS Multiplatform SDK, ZQ2 ZLabel Designer App, Zebra Designer, Setup Utility |
|
Phụ kiện tùy chọn |
• Pin dự phòng 1500 mAh |