Máy in mã vạch Zebra-ZQ310 Plus
Hỗ trợ tùy chọn:
Trong kỷ nguyên số hóa dịch vụ khách hàng và vận hành chuỗi cung ứng, khả năng in ấn di động ngay tại điểm chạm có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và sự hài lòng của người tiêu dùng. Zebra ZQ310 Plus là dòng máy in mã vạch di động 2 inch cao cấp thuộc ZQ300 Plus Series của tập đoàn danh tiếng Zebra Technologies. Kế thừa nền tảng công nghệ cơ khí chính xác cùng hệ điều hành thông minh độc quyền, ZQ310 Plus mang lại giải pháp in ấn lưu động toàn diện, giải phóng nhân viên khỏi các quầy thanh toán cố định và thủ tục ghi chép hóa đơn thủ công.
Sở hữu tốc độ in bứt phá lên tới 100 mm/giây (4 IPS), chuẩn độ bền công nghiệp vượt trội IP54 đi kèm khả năng chống va đập 3 lớp, công nghệ pin thông minh PowerPrecision+ 2280 mAh và nền tảng quản trị từ xa Zebra Print DNA, Zebra ZQ310 Plus sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong các môi trường làm việc từ cửa hàng bán lẻ sang trọng đến các tuyến đường giao nhận khắc nghiệt ngoài trời.
Khác với vẻ ngoài thô cứng của các thiết bị công nghiệp truyền thống, Zebra ZQ310 Plus sở hữu ngôn ngữ thiết kế hiện đại, thanh thoát:
Zebra ZQ310 Plus là chiếc máy in duy nhất trong phân khúc đạt được tiêu chuẩn độ bền 3 lớp khắt khe:
Vấn đề pin yếu giữa ca làm việc được giải quyết triệt để nhờ hệ sinh thái quản lý năng lượng độc quyền của Zebra:
Zebra ZQ310 Plus hỗ trợ tập hợp mã vạch công nghiệp phong phú với tỷ lệ co giãn linh hoạt (1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1):
1. Bán lẻ & Siêu thị: Điểm thanh toán lưu động (Mobile POS), in hóa đơn quà tặng, in tem giá kệ thay đổi khuyến mãi, in tem giảm giá sản phẩm (Markdowns/Markups), xử lý đơn hàng mua online nhận tại cửa hàng (BOPIS).
2. Vận chuyển & Bưu chính Logistics: Giao nhận hàng trực tiếp (Direct Store Delivery - DSD), in biên lai giao hàng (Proof of Delivery), in phiếu báo phát bưu kiện, in vé vận chuyển hành khách.
3. Dịch vụ hiện trường (Field Service): In hóa đơn sửa chữa kỹ thuật tại nhà, in bảng kê vật tư thay thế, in phiếu thu tiền điện, nước, viễn thông.
4. Cơ quan quản lý nhà nước (Government): In biên lai xử phạt vi phạm đỗ xe, lập biên bản xử phạt hành chính và vi phạm trật tự giao thông điện tử (E-Citation).
Máy in mã vạch di động Zebra ZQ310 Plus là bước đột phá về công nghệ in ấn di động 2 inch, dung hòa hoàn hảo giữa kiểu dáng nhỏ gọn 370g thời thượng, tốc độ in ấn tượng 100 mm/giây và độ bền chuẩn công nghiệp IP54 chống rơi 1,5m. Sở hữu công nghệ pin thông minh PowerPrecision+, hệ thống quản trị từ xa Print DNA mạnh mẽ và khả năng hỗ trợ cả hóa đơn lẫn tem nhãn linerless, ZQ310 Plus chính là sự đầu tư chiến lược giúp doanh nghiệp tối đa hóa năng suất lao động, giảm thiểu rác thải vận hành và nâng tầm trải nghiệm dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZQ310 Plus (2", 203 DPI) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Giấy in hóa đơn nhiệt trực tiếp (Receipt), Tem nhãn không đế (Linerless labels) |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 100 mm/giây (4 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
48 mm (1.89") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
• Mặc định: 58 mm + 0.75 mm (2.28" + 0.02") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
40 mm (1.57") OD |
|
Độ dày vật liệu in |
0.05334 mm đến 0.16 mm (0.0021" đến 0.0063") |
|
Cơ chế nạp giấy |
Thả giấy trực tiếp, nắp bật dạng sò cố định khổ giấy (Drop-in clamshell) |
|
Chiều dài in tối thiểu |
12.5 mm (0.49") |
|
Chiều dài in tối đa |
Không giới hạn trong chế độ in dòng (Unconstrained in line mode) |
|
Hướng in hỗ trợ |
In theo chiều ngang và chiều dọc (Horizontal and vertical) |
|
Dao cắt giấy |
Thanh xé răng cưa thủ công (Tear bar) |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
130 x 93.5 x 49.5 mm (5.12" x 3.68" x 1.95") |
|
Thể tích máy |
601.7 cc (36.7 cubic inches) |
|
Trọng lượng (kèm pin) |
0.37 kg / 370 g (0.81 lbs) |
|
Tùy chọn màu sắc vỏ máy |
• Màu xám đậm (Dark Grey) chống trầy xước |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 (kháng bụi mịn và tia nước bắn tóe không cần bao bọc ngoài) |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu va đập khi rơi 1.5 m (5 ft.) xuống sàn bê tông trên toàn dải nhiệt độ |
|
Độ bền lăn va đập (Tumble Spec) |
500 lần rơi tự do từ độ cao 1 m (3.3 ft.) |
|
Tiêu chuẩn chống rung lắc |
Đạt chuẩn quân sự MIL-STD-810 |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Bộ nhớ |
256 MB Flash (48 MB người dùng khả dụng), 128 MB RAM |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, ZPL (Tương thích hoàn toàn với hệ thống máy in Zebra ZPL) |
|
Cổng giao tiếp tiêu chuẩn |
• Bluetooth 4.1 (Classic và BLE) radio, sẵn sàng nâng cấp Bluetooth 5.2 |
|
Tùy chọn kết nối không dây (WLAN) |
ZebraNet 802.11ac radio hỗ trợ mã hóa TKIP, AES, WPA, WPA2, 802.1x, EAP-FAST, EAP-TTLS, EAP-TLS, PEAP, LEAP, Fast Roaming (PMK caching, OKC, EAP Fast Session resumption) |
|
Giao thức mạng qua WLAN |
UDP/TCP, DHCP/BootP, FTP/Mirror, HTTP, SMTP/POP3, Telnet, LPD, SNMP |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad), Android, Windows CE, Windows Mobile |
|
Giao diện người dùng |
Hệ thống đèn LED chỉ báo trạng thái trực quan |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark), Cảm biến khoảng cách Gap (tùy chọn), Bộ đếm nhãn Odometer |
|
Thông số Pin & Quản lý nguồn |
• Pin sạc Li-Ion PowerPrecision+ 2280 mAh (7.2V) |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -15°C đến 50°C (5°F đến 122°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D |
Codabar (NW-7), Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, EAN-8 kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số, Interleaved 2-of-5, UCC/EAN 128 (GS1-128), UPC-A, UPC-E, UPC-A kèm phần mở rộng 2 và 5 số, UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D |
Aztec Code, Data Matrix, GS1/DataBar (RSS) family, MaxiCode, MicroPDF417, PDF417, QR Code, TLC 39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts/Graphics) |
• Phông ZPL: Latin 9, Arabic, Cryillic, Hebrew, SourceCodePro, NotoMono (CJK), Hans (CJK), Thai (Angsana) |
|
Phần mềm & Hệ sinh thái Print DNA |
Zebra Print DNA, Printer Profile Manager Enterprise, Asset Visibility Service (AVS), Operational Visibility Service (OVS) |
|
Quy chuẩn chứng nhận & Kiểm định |
FCC Part 15 and EN 55022 Class B, Bluetooth & Wi-Fi standards (802.11a/b/g/n), TV, IEC 60950 Safety, NOM, C-Tick, VCCI, S-Mark, PSE, CCC, MII, Bluetooth SIG-registered, Wi-Fi certified |
|
Bộ phụ kiện đi kèm theo máy |
Thân máy in, pin Li-Ion 2280 mAh, kẹp thắt lưng (belt clip), cáp USB Type-C sang Type-A, tài liệu hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Đế sạc 5 máy in (5-Slot Docking Charger) |
|
Model |
ZQ310 Plus (2", 203 DPI) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Giấy in hóa đơn nhiệt trực tiếp (Receipt), Tem nhãn không đế (Linerless labels) |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 100 mm/giây (4 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
48 mm (1.89") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
• Mặc định: 58 mm + 0.75 mm (2.28" + 0.02") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
40 mm (1.57") OD |
|
Độ dày vật liệu in |
0.05334 mm đến 0.16 mm (0.0021" đến 0.0063") |
|
Cơ chế nạp giấy |
Thả giấy trực tiếp, nắp bật dạng sò cố định khổ giấy (Drop-in clamshell) |
|
Chiều dài in tối thiểu |
12.5 mm (0.49") |
|
Chiều dài in tối đa |
Không giới hạn trong chế độ in dòng (Unconstrained in line mode) |
|
Hướng in hỗ trợ |
In theo chiều ngang và chiều dọc (Horizontal and vertical) |
|
Dao cắt giấy |
Thanh xé răng cưa thủ công (Tear bar) |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
130 x 93.5 x 49.5 mm (5.12" x 3.68" x 1.95") |
|
Thể tích máy |
601.7 cc (36.7 cubic inches) |
|
Trọng lượng (kèm pin) |
0.37 kg / 370 g (0.81 lbs) |
|
Tùy chọn màu sắc vỏ máy |
• Màu xám đậm (Dark Grey) chống trầy xước |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 (kháng bụi mịn và tia nước bắn tóe không cần bao bọc ngoài) |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu va đập khi rơi 1.5 m (5 ft.) xuống sàn bê tông trên toàn dải nhiệt độ |
|
Độ bền lăn va đập (Tumble Spec) |
500 lần rơi tự do từ độ cao 1 m (3.3 ft.) |
|
Tiêu chuẩn chống rung lắc |
Đạt chuẩn quân sự MIL-STD-810 |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Bộ nhớ |
256 MB Flash (48 MB người dùng khả dụng), 128 MB RAM |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, ZPL (Tương thích hoàn toàn với hệ thống máy in Zebra ZPL) |
|
Cổng giao tiếp tiêu chuẩn |
• Bluetooth 4.1 (Classic và BLE) radio, sẵn sàng nâng cấp Bluetooth 5.2 |
|
Tùy chọn kết nối không dây (WLAN) |
ZebraNet 802.11ac radio hỗ trợ mã hóa TKIP, AES, WPA, WPA2, 802.1x, EAP-FAST, EAP-TTLS, EAP-TLS, PEAP, LEAP, Fast Roaming (PMK caching, OKC, EAP Fast Session resumption) |
|
Giao thức mạng qua WLAN |
UDP/TCP, DHCP/BootP, FTP/Mirror, HTTP, SMTP/POP3, Telnet, LPD, SNMP |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad), Android, Windows CE, Windows Mobile |
|
Giao diện người dùng |
Hệ thống đèn LED chỉ báo trạng thái trực quan |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark), Cảm biến khoảng cách Gap (tùy chọn), Bộ đếm nhãn Odometer |
|
Thông số Pin & Quản lý nguồn |
• Pin sạc Li-Ion PowerPrecision+ 2280 mAh (7.2V) |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -15°C đến 50°C (5°F đến 122°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D |
Codabar (NW-7), Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, EAN-8 kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số, Interleaved 2-of-5, UCC/EAN 128 (GS1-128), UPC-A, UPC-E, UPC-A kèm phần mở rộng 2 và 5 số, UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D |
Aztec Code, Data Matrix, GS1/DataBar (RSS) family, MaxiCode, MicroPDF417, PDF417, QR Code, TLC 39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts/Graphics) |
• Phông ZPL: Latin 9, Arabic, Cryillic, Hebrew, SourceCodePro, NotoMono (CJK), Hans (CJK), Thai (Angsana) |
|
Phần mềm & Hệ sinh thái Print DNA |
Zebra Print DNA, Printer Profile Manager Enterprise, Asset Visibility Service (AVS), Operational Visibility Service (OVS) |
|
Quy chuẩn chứng nhận & Kiểm định |
FCC Part 15 and EN 55022 Class B, Bluetooth & Wi-Fi standards (802.11a/b/g/n), TV, IEC 60950 Safety, NOM, C-Tick, VCCI, S-Mark, PSE, CCC, MII, Bluetooth SIG-registered, Wi-Fi certified |
|
Bộ phụ kiện đi kèm theo máy |
Thân máy in, pin Li-Ion 2280 mAh, kẹp thắt lưng (belt clip), cáp USB Type-C sang Type-A, tài liệu hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Đế sạc 5 máy in (5-Slot Docking Charger) |