Máy in mã vạch TSC TC200
Hỗ trợ tùy chọn:
TSC TC200 – Máy in mã vạch để bàn 4 inch nhỏ gọn, hiệu suất cao
Trong các hoạt động bán lẻ, kho hàng, vận chuyển, quản lý sản phẩm hay in tem tại điểm bán, doanh nghiệp thường cần một chiếc máy in mã vạch có thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo tốc độ và độ ổn định. Không phải mọi nhu cầu đều cần đến máy in công nghiệp kích thước lớn; với các quy trình có không gian hạn chế và khối lượng in vừa phải, máy in mã vạch để bàn là lựa chọn phù hợp hơn.
TSC TC200 là máy in mã vạch để bàn 4 inch thuộc TC Series 4-Inch Performance Desktop Printers của TSC. Dòng TC được hãng định hướng là dòng máy có kích thước nhỏ, hiệu suất cao, độ bền và độ tin cậy tốt, đồng thời có khả năng in nhãn, tag hoặc receipt khổ 4 inch với tốc độ lên đến 6 ips.
Riêng TC200 được trang bị độ phân giải 203 dpi, tốc độ in tối đa 6 ips (152 mm/giây) và chiều rộng in tối đa 4,25 inch (108 mm). Máy hỗ trợ cả hai công nghệ in nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt, giúp đáp ứng nhiều nhu cầu in tem nhãn khác nhau.
Độ phân giải 203 dpi đáp ứng nhu cầu in mã vạch phổ biến
TSC TC200 sử dụng đầu in có độ phân giải 203 dpi (8 dots/mm). Đây là độ phân giải phổ biến trên các dòng máy in mã vạch để bàn, phù hợp với các loại tem nhãn thông dụng trong bán lẻ, kho hàng, vận chuyển và quản lý sản phẩm.
Với 203 dpi, TC200 có thể đáp ứng tốt nhu cầu in mã vạch 1D, thông tin sản phẩm, số lượng, giá bán, mã SKU và các dữ liệu nhận diện hàng hóa.
Đối với những doanh nghiệp sử dụng các loại tem có kích thước thông thường và không yêu cầu in các chi tiết cực nhỏ, 203 dpi mang lại sự cân bằng hợp lý giữa chất lượng và chi phí đầu tư.
Tốc độ in lên đến 6 ips
Một trong những điểm đáng chú ý của TC200 là tốc độ in tối đa 6 ips, tương đương 152 mm/giây. Đây là mức tốc độ cao đối với một máy in mã vạch để bàn.
Tốc độ này giúp TC200 xử lý nhanh các lệnh in tem trong những môi trường như cửa hàng, kho hàng, khu vực đóng gói hoặc văn phòng.
Khi cần in nhiều tem liên tục, tốc độ cao giúp giảm thời gian chờ và hỗ trợ quy trình làm việc hiệu quả hơn. Đây cũng là lý do TSC định vị TC Series là dòng máy có sự kết hợp giữa hiệu suất và mức giá phù hợp trên phân khúc máy in để bàn.
Hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt
TC200 hỗ trợ hai phương pháp in gồm Direct Thermal và Thermal Transfer.
Với in nhiệt trực tiếp, máy sử dụng vật liệu cảm nhiệt và không cần ribbon. Phương pháp này phù hợp với các loại tem cần sử dụng trong thời gian tương đối ngắn như tem vận chuyển, tem giao nhận hoặc một số loại nhãn quản lý nội bộ.
Với in truyền nhiệt, máy sử dụng ribbon để truyền hình ảnh lên vật liệu. Phương pháp này phù hợp với các loại tem cần lưu giữ thông tin lâu hơn hoặc yêu cầu khả năng chống chịu tốt hơn trong quá trình sử dụng.
Nhờ hỗ trợ cả hai công nghệ, TC200 có thể linh hoạt đáp ứng nhiều nhu cầu in khác nhau thay vì chỉ giới hạn ở một loại vật liệu.
Khổ in tối đa 108 mm
TSC TC200 có chiều rộng in tối đa 4,25 inch (108 mm), phù hợp với nhóm máy in mã vạch để bàn 4 inch.
Khổ in này cho phép máy xử lý nhiều loại tem nhãn phổ biến như:
Với khổ in 108 mm, TC200 có thể đáp ứng tốt nhu cầu của cửa hàng, kho hàng, văn phòng và các điểm đóng gói mà không chiếm quá nhiều diện tích làm việc.
Ribbon dài 110 m, dễ dàng thay thế
TC200 sử dụng ribbon có chiều dài tối đa 110 mét, với lõi ribbon từ 1 – 1,5 inch (25,4 – 38 mm). TSC cũng thiết kế TC Series để việc lắp đặt media và ribbon trở nên đơn giản, thuận tiện cho người sử dụng.
Ribbon được đặt trên lõi có rãnh 0,5 inch và dễ dàng lắp vào máy. Điều này giúp người vận hành nhanh chóng thay ribbon khi cần, hạn chế thời gian gián đoạn.
Đối với những doanh nghiệp sử dụng TC200 thường xuyên, thiết kế đơn giản trong việc thay vật tư cũng giúp giảm thời gian đào tạo nhân viên.
Cuộn nhãn trong tối đa 5 inch
Khoang chứa vật liệu bên trong TC200 có thể chứa cuộn nhãn với đường kính ngoài tối đa 5 inch (127 mm). Vật liệu có thể sử dụng lõi 1 inch hoặc 1,5 inch.
Thiết kế này giúp TC200 vẫn giữ được kích thước tổng thể nhỏ gọn trong khi có thể sử dụng cuộn nhãn tương đối lớn.
Người dùng cũng có thể dễ dàng nạp cuộn nhãn vào vị trí giữ cuộn được thiết kế theo cơ chế lò xo, giúp việc thay vật liệu nhanh chóng và thuận tiện.
Hỗ trợ nhiều loại vật liệu
TC200 hỗ trợ nhiều loại vật liệu gồm:
Máy hỗ trợ vật liệu có chiều rộng từ 20 – 112 mm, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn kích thước tem phù hợp với từng ứng dụng.
Khả năng tương thích nhiều loại vật liệu giúp TC200 không chỉ phục vụ in tem mã vạch thông thường mà còn có thể được triển khai cho nhiều dạng nhãn, tag và các ứng dụng in khác.
Bộ nhớ phù hợp cho các tác vụ in cơ bản
TC200 được trang bị 8 MB SDRAM và 4 MB Flash, đồng thời hỗ trợ mở rộng bộ nhớ thông qua đầu đọc thẻ SD với dung lượng tối đa 4 GB.
Cấu hình bộ nhớ này phù hợp với các nhu cầu in tem thông dụng, cho phép máy lưu trữ dữ liệu cần thiết phục vụ quá trình in.
Đối với các doanh nghiệp sử dụng nhiều mẫu tem cơ bản, logo hoặc dữ liệu in, khả năng mở rộng bằng thẻ SD giúp tăng không gian lưu trữ khi cần thiết.
Kết nối đa dạng
TC200 được trang bị các giao tiếp kết nối gồm:
Ngoài ra, máy hỗ trợ Bluetooth dưới dạng tùy chọn.
Ethernet cho phép TC200 kết nối với hệ thống mạng của doanh nghiệp, trong khi USB phù hợp với kết nối trực tiếp cùng máy tính. RS-232 và Parallel Port giúp máy có khả năng tương thích với nhiều hệ thống và thiết bị hiện có.
Sự đa dạng về giao tiếp giúp TC200 dễ dàng được triển khai trong cửa hàng, văn phòng, kho hàng hoặc khu vực đóng gói.
Quản lý máy in với TSC Console
TC200 hỗ trợ TSC Console, giải pháp quản lý máy in của TSC.
Đối với doanh nghiệp sử dụng nhiều máy in, TSC Console hỗ trợ việc quản lý và theo dõi thiết bị thuận tiện hơn.
Điều này đặc biệt hữu ích khi TC200 được triển khai tại nhiều vị trí như quầy bán hàng, kho, khu vực đóng gói hoặc các phòng ban khác nhau.
Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp không gian hạn chế
Một trong những ưu điểm của TC Series là thiết kế nhỏ gọn, giúp máy dễ dàng bố trí trên bàn làm việc hoặc tại những khu vực có diện tích hạn chế. TSC sử dụng kết cấu Clamshell với nhựa hai lớp, vừa duy trì thiết kế gọn gàng vừa hướng đến độ bền và khả năng sử dụng ổn định.
So với máy in mã vạch công nghiệp, TC200 có kích thước phù hợp hơn với môi trường văn phòng, cửa hàng hoặc kho hàng nhỏ.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần một thiết bị in tem chuyên dụng nhưng không muốn dành quá nhiều không gian cho máy in.
Hỗ trợ dao cắt tùy chọn
TSC TC200 tương thích với Guillotine Cutter, tức dao cắt dạng guillotine cho khả năng full-cut.
Phụ kiện này phù hợp với các ứng dụng cần cắt rời vật liệu sau khi hoàn tất quá trình in.
Ngoài ra, TC200 cũng tương thích với External Roll Mount, cho phép sử dụng và thay thế các cuộn vật liệu lớn thuận tiện hơn trong những trường hợp cần tăng dung lượng vật liệu.
Ngôn ngữ lập trình TSPL-EZD
TC200 sử dụng ngôn ngữ lập trình TSPL-EZD, giúp máy có khả năng tương thích với hệ thống phần mềm và các ứng dụng in mã vạch của TSC.
Điều này tạo thuận lợi cho doanh nghiệp khi tích hợp máy vào các quy trình in tem hiện có, đồng thời hỗ trợ việc thiết kế và gửi dữ liệu tem đến máy in.
Ứng dụng của máy in mã vạch TSC TC200
Theo TSC, TC Series được định hướng cho nhiều ứng dụng như bán lẻ, kho vận, y tế, in nhãn sản phẩm và logistics.
TC200 có thể được sử dụng cho:
TSC cũng liệt kê các ứng dụng của TC Series như Point-of-Sale, Product Marking, Receipt/Coupon Printing, Compliance Labeling, Asset Tracking, Document Management, Shipping/Receiving, Inventory Control, Specimen Labeling và Patient Tracking.
Kết luận
TSC TC200 là máy in mã vạch để bàn 4 inch hướng đến nhu cầu in tem nhãn phổ biến trong bán lẻ, kho hàng, logistics, quản lý sản phẩm và nhiều lĩnh vực khác. Với độ phân giải 203 dpi, tốc độ in tối đa 6 ips (152 mm/giây) và khổ in lên đến 108 mm, máy mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất, tính linh hoạt và kích thước nhỏ gọn.
Khả năng hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt, ribbon tối đa 110 m, cuộn nhãn trong 5 inch, nhiều loại vật liệu và hệ thống kết nối đa dạng giúp TC200 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu thực tế.
Đặc biệt, thiết kế nhỏ gọn cùng khả năng quản lý qua TSC Console khiến TC200 phù hợp với các doanh nghiệp cần một máy in mã vạch chuyên dụng nhưng không có quá nhiều không gian lắp đặt.
Nếu đang tìm kiếm một máy in mã vạch để bàn 203 dpi, tốc độ cao, dễ sử dụng và có khả năng phục vụ nhiều ứng dụng từ bán lẻ, kho vận đến in tem sản phẩm, TSC TC200 là một lựa chọn phù hợp trong dòng máy in để bàn 4 inch của TSC.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
TC200 |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
152 mm/s (6 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
108 mm (4.25") |
|
Chiều dài in tối đa |
2,286 mm (90") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
203 x 191.5 x 259.3 mm |
|
Trọng lượng |
2.2 kg (4.85 lbs) |
|
Vỏ máy |
Nhựa 2 lớp cứng cáp (Double-walled plastic) |
|
Sức chứa cuộn tem |
127 mm (5") OD |
|
Ribbon tối đa |
110 m, OD tối đa 40 mm, lõi 0.5" (mặt mực phủ ngoài) |
|
Chiều rộng ribbon |
40 mm - 110 mm (1.57" - 4.33") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
4 MB Flash (khe cắm thẻ nhớ SD mở rộng tối đa 4 GB) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
8 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• USB 2.0 |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển đổi tự động bên ngoài: |
|
Nút điều khiển |
1 công tắc nguồn, 1 nút Feed/Pause |
|
Đèn LED / Màn hình |
1 đèn LED 3 màu (đỏ, xanh lá, hổ phách) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến khoảng cách gap truyền qua |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Tùy chọn nhà máy |
|
Còi báo (Buzzer) |
Không |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• 1D: Code 39, Code 39 check digit, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, Interleaved 2 of 5 check digit, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, MSI, MSI check digit, PLESSEY, POSTNET, Logmars, Code 11, Code 49, China post, ITF14, TELEPEN, TELEPENN, PLANET, Deutsche Post Identcode, Deutsche Post Leitcode |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZ™ (tương thích EPL, ZPL, ZPL II) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) |
|
Chiều rộng giấy |
20 mm - 112 mm (0.79" - 4.4") |
|
Độ dày giấy |
0.06 mm - 0.19 mm (2.36 mil - 7.48 mil) |
|
Đường kính lõi giấy |
25.4 mm - 38.1 mm (1" - 1.5") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 5°C - 40°C, 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
FCC Class B, CE Class B, C-Tick Class B, UL, CUL, TÜV/safety, CCC, CoC-Mexico, ENERGY STAR®; RoHS, WEEE |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Đĩa CD phần mềm in nhãn trên Windows |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn nhà máy |
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun bóc nhãn (Peel-off module) |
|
Tùy chọn người dùng |
• Bộ chuyển đổi ống bọc (Sleeve adapter) |
|
Model |
TC200 |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
Truyền nhiệt gián tiếp & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
152 mm/s (6 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
108 mm (4.25") |
|
Chiều dài in tối đa |
2,286 mm (90") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
203 x 191.5 x 259.3 mm |
|
Trọng lượng |
2.2 kg (4.85 lbs) |
|
Vỏ máy |
Nhựa 2 lớp cứng cáp (Double-walled plastic) |
|
Sức chứa cuộn tem |
127 mm (5") OD |
|
Ribbon tối đa |
110 m, OD tối đa 40 mm, lõi 0.5" (mặt mực phủ ngoài) |
|
Chiều rộng ribbon |
40 mm - 110 mm (1.57" - 4.33") |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
4 MB Flash (khe cắm thẻ nhớ SD mở rộng tối đa 4 GB) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
8 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối |
• USB 2.0 |
|
Nguồn điện |
Bộ nguồn chuyển đổi tự động bên ngoài: |
|
Nút điều khiển |
1 công tắc nguồn, 1 nút Feed/Pause |
|
Đèn LED / Màn hình |
1 đèn LED 3 màu (đỏ, xanh lá, hổ phách) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến khoảng cách gap truyền qua |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Tùy chọn nhà máy |
|
Còi báo (Buzzer) |
Không |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• 1D: Code 39, Code 39 check digit, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, Interleaved 2 of 5 check digit, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, MSI, MSI check digit, PLESSEY, POSTNET, Logmars, Code 11, Code 49, China post, ITF14, TELEPEN, TELEPENN, PLANET, Deutsche Post Identcode, Deutsche Post Leitcode |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZ™ (tương thích EPL, ZPL, ZPL II) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), tem bế (die-cut), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notch) |
|
Chiều rộng giấy |
20 mm - 112 mm (0.79" - 4.4") |
|
Độ dày giấy |
0.06 mm - 0.19 mm (2.36 mil - 7.48 mil) |
|
Đường kính lõi giấy |
25.4 mm - 38.1 mm (1" - 1.5") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 5°C - 40°C, 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
FCC Class B, CE Class B, C-Tick Class B, UL, CUL, TÜV/safety, CCC, CoC-Mexico, ENERGY STAR®; RoHS, WEEE |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Đĩa CD phần mềm in nhãn trên Windows |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn nhà máy |
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun bóc nhãn (Peel-off module) |
|
Tùy chọn người dùng |
• Bộ chuyển đổi ống bọc (Sleeve adapter) |