Máy in mã vạch TSC MH340P

Loại: Máy in mã vạch
Thương hiệu: TSC
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: MH340P
Bảo hành: 24 tháng
Giá bán:Liên hệ

THÔNG TIN NỔI BẬT CỦA SẢN PHẨM

Máy in mã vạch TSC MH340P

  • Công nghệ in truyền nhiệt và nhiệt trực tiếp.
  • Độ phân giải 300 dpi (12 dots/mm).
  • Tốc độ in tối đa 305 mm/giây (12 ips).
  • Khổ in tối đa 104 mm (4,09 inch).
  • Kết nối Ethernet, GPIO, RS-232, USB và USB Host.
  • Màn hình cảm ứng LCD màu 4,3 inch.
  • Bộ nhớ 256 MB SDRAM + 512 MB Flash.
  • Hỗ trợ thẻ nhớ microSD tối đa 32 GB.
  • Bộ cuộn lại tem bên trong (Internal Rewinder) 5 inch.
  • Ứng dụng: sản xuất, kho vận, vận chuyển, logistics, bán lẻ và in tem công nghiệp.

Hỗ trợ tùy chọn:

  • Wi-Fi và Bluetooth, Bluetooth MFi.
  • Dao cắt thường, dao cắt hạng nặng, dao cắt nhãn vải và bộ tách tem.

 

Cam kết bán hàng

  • TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn
  • Sản phẩm chính hãng 100% Sản phẩm chính hãng 100%
  • 1 Đổi 1 trong 30 ngày đầu 1 Đổi 1 trong 30 ngày đầu
  • Bảo hành tại nhà nhanh gọn Bảo hành tại nhà nhanh gọn
  • Bảo vệ giá trong vòng 7 ngày Bảo vệ giá trong vòng 7 ngày

Danh sách khuyến mãi

  • Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo sản phẩm.Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo sản phẩm.
  • Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm trở lên.Giảm giá 10% khi mua từ 5 sản phẩm trở lên.
  • Tặng 100.000₫ mua hàng tại website thành viên, áp dụng khi mua Online tại Hà nội & Hồ Chí Minh Tặng 100.000₫ mua hàng tại website thành viên, áp dụng khi mua Online tại Hà nội & Hồ Chí Minh

Mô tả sản phẩm

    TSC MH340P – Máy in mã vạch công nghiệp 300 dpi hiệu suất cao

    Trong các hoạt động sản xuất, kho vận và logistics, máy in mã vạch đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện sản phẩm, quản lý hàng hóa và truy xuất thông tin. Khi số lượng tem cần in lớn, doanh nghiệp không chỉ cần một thiết bị có chất lượng in tốt mà còn phải đảm bảo tốc độ, độ ổn định và khả năng tích hợp với hệ thống hiện có.

    TSC MH340P được phát triển theo định hướng đó. Đây là máy in mã vạch công nghiệp 4 inch thuộc dòng MH Series 4-Inch Performance Industrial Printers, dòng máy được TSC định vị là giải pháp in mã vạch công nghiệp hiệu suất cao với công nghệ đầu in, bộ xử lý và bộ nhớ được tối ưu cho việc tạo ra các bản in chất lượng cao ở tốc độ nhanh.

    MH340P sử dụng độ phân giải 300 dpi (12 dots/mm) và có tốc độ in tối đa 12 ips, tương đương 305 mm/giây. Máy hỗ trợ cả in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt, chiều rộng in tối đa 4,09 inch (104 mm), phù hợp với nhiều loại tem nhãn được sử dụng trong môi trường công nghiệp.

    Độ phân giải 300 dpi cho tem nhãn rõ nét

    Một trong những ưu điểm quan trọng của TSC MH340P là độ phân giải 300 dpi. So với các dòng máy 203 dpi, độ phân giải cao hơn giúp các chi tiết trên tem được thể hiện rõ ràng hơn, đặc biệt với những mã vạch, ký tự hoặc đồ họa có kích thước tương đối nhỏ.

    Với 300 dpi, MH340P phù hợp để in nhiều nội dung thường xuất hiện trên tem mã vạch như mã vạch 1D, mã 2D, số serial, thông tin sản phẩm, logo và các dữ liệu nhận diện.

    Độ phân giải 300 dpi cũng mang lại sự cân bằng giữa chất lượng và tốc độ. Đây là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần tem nhãn rõ nét nhưng vẫn phải duy trì năng suất in cao trong quá trình vận hành.

    Tốc độ in tối đa 12 ips đáp ứng nhu cầu in số lượng lớn

    MH340P có tốc độ in tối đa 12 ips (305 mm/giây). Đây là một trong những thông số đáng chú ý của model khi được sử dụng trong các môi trường cần in tem liên tục.

    Tốc độ cao giúp rút ngắn thời gian hoàn thành các lệnh in, đặc biệt khi doanh nghiệp phải xử lý hàng trăm hoặc hàng nghìn tem trong một ca làm việc.

    MH340P vì vậy có thể phù hợp với các vị trí như khu vực đóng gói, dây chuyền sản xuất, kho hàng hoặc trung tâm phân phối, nơi tốc độ xử lý tem nhãn có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chung của quy trình.

    Việc kết hợp 300 dpi và 12 ips giúp MH340P hướng đến nhóm khách hàng cần cả chất lượng bản in và năng suất vận hành.

    Hỗ trợ in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt

    TSC MH340P hỗ trợ hai phương pháp in gồm Direct ThermalThermal Transfer.

    Với in nhiệt trực tiếp, máy sử dụng vật liệu cảm nhiệt và không cần ribbon. Phương pháp này thích hợp cho các loại nhãn sử dụng trong thời gian ngắn, chẳng hạn như một số tem vận chuyển, giao nhận hoặc quản lý hàng hóa.

    Trong khi đó, in truyền nhiệt sử dụng ribbon để truyền hình ảnh lên bề mặt vật liệu. Phương pháp này phù hợp với các loại tem cần độ bền tốt hơn trong quá trình lưu kho, vận chuyển hoặc sử dụng.

    Khả năng hỗ trợ cả hai phương thức giúp MH340P linh hoạt hơn khi doanh nghiệp sử dụng nhiều loại vật liệu và tem nhãn khác nhau.

    Khổ in tối đa 104 mm

    MH340P có chiều rộng in tối đa 4,09 inch (104 mm).

    Đây là kích thước phù hợp với nhóm máy in mã vạch 4 inch và đáp ứng nhiều nhu cầu in tem sản phẩm, tem kho, nhãn vận chuyển, tem nhận diện và các loại nhãn sử dụng trong sản xuất.

    Với khổ in này, doanh nghiệp có thể triển khai MH340P cho nhiều quy cách tem mà không cần sử dụng máy in khổ lớn hơn nếu không có nhu cầu.

    Bộ nhớ 256 MB SDRAM và 512 MB Flash

    MH340P được trang bị 256 MB SDRAM512 MB Flash, đồng thời hỗ trợ mở rộng bộ nhớ thông qua khe cắm microSD lên đến 32 GB.

    Dung lượng bộ nhớ lớn giúp máy có khả năng xử lý và lưu trữ nhiều dữ liệu phục vụ quá trình in. Điều này hữu ích khi doanh nghiệp có nhiều mẫu tem, logo, font chữ hoặc các nội dung đồ họa cần sử dụng thường xuyên.

    Việc hỗ trợ microSD lên đến 32 GB cũng tạo thêm không gian lưu trữ khi nhu cầu sử dụng dữ liệu của doanh nghiệp tăng lên.

    Màn hình LCD màu cảm ứng giúp vận hành trực quan

    MH340P được trang bị màn hình LCD màu cảm ứng kết hợp nút điều khiển. Đây là điểm đáng chú ý trong thiết kế của phiên bản P, giúp người dùng thuận tiện hơn khi thao tác trực tiếp trên máy.

    Màn hình trực quan giúp người vận hành dễ dàng theo dõi trạng thái máy, điều chỉnh các thiết lập cần thiết và xử lý các thao tác cơ bản mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào máy tính.

    Đối với môi trường nhà máy hoặc kho hàng, giao diện trực quan cũng giúp nhân viên nhanh chóng làm quen với thiết bị và giảm thời gian xử lý các thao tác vận hành.

    Hỗ trợ cuộn nhãn lớn và ribbon 600 m

    TSC MH340P hỗ trợ cuộn nhãn bên trong có đường kính ngoài tối đa 8 inch (203,2 mm). Máy cũng hỗ trợ ribbon có chiều dài tối đa 600 m.

    Khả năng sử dụng cuộn nhãn lớn giúp giảm số lần thay vật liệu trong quá trình in. Trong khi đó, ribbon 600 m cho phép máy hoạt động trong thời gian dài hơn trước khi cần thay ribbon.

    Đây là lợi thế thực tế đối với các doanh nghiệp có sản lượng in lớn, bởi mỗi lần thay vật tư đều có thể làm gián đoạn quy trình làm việc.

    Hỗ trợ nhiều loại vật liệu

    MH Series được thiết kế để làm việc với nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm continuous, die-cut, black mark, fan-fold, notch và care label.

    Khả năng tương thích đa dạng giúp MH340P có thể được sử dụng cho nhiều loại tem nhãn trong cùng một doanh nghiệp.

    Tùy theo ứng dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn vật liệu phù hợp cho tem sản phẩm, tem hàng hóa, tem vận chuyển hoặc các loại nhãn chuyên dụng.

    Kết nối đa dạng, thuận tiện tích hợp hệ thống

    MH340P hỗ trợ nhiều giao tiếp có dây gồm:

    • Ethernet
    • GPIO
    • Parallel port
    • RS-232
    • USB
    • USB Host

    Ngoài ra, máy hỗ trợ các tùy chọn kết nối không dây Bluetooth và Wi-Fi.

    Hệ thống kết nối đa dạng giúp MH340P có thể dễ dàng tích hợp vào môi trường doanh nghiệp, từ kết nối trực tiếp với máy tính đến kết nối mạng hoặc tích hợp với thiết bị tự động hóa.

    Đặc biệt, GPIO hỗ trợ các ứng dụng cần kết nối máy in với thiết bị bên ngoài, giúp mở rộng khả năng triển khai MH340P trong các quy trình sản xuất và đóng gói.

    Quản lý tập trung với TSC Console và SOTI Connect

    MH340P hỗ trợ TSC ConsoleSOTI Connect, trong đó SOTI Connect yêu cầu giấy phép.

    Đây là những công cụ hữu ích đối với doanh nghiệp có nhiều máy in mã vạch. Thay vì quản lý từng thiết bị một cách riêng lẻ, doanh nghiệp có thể theo dõi và cấu hình máy in tập trung hơn.

    Khả năng quản lý thiết bị cũng giúp bộ phận IT thuận tiện hơn trong việc kiểm soát hệ thống máy in, hỗ trợ vận hành và giảm thời gian xử lý khi có vấn đề phát sinh.

    Thiết kế công nghiệp cho môi trường làm việc cường độ cao

    MH340P thuộc nhóm Industrial của TSC, được thiết kế hướng đến các hoạt động in mã vạch công nghiệp. TSC mô tả MH Series là dòng máy in mã vạch công nghiệp chủ lực với công nghệ đầu in cao cấp, bộ xử lý nhanh và dung lượng bộ nhớ lớn để tạo ra tem nhãn chất lượng cao ở tốc độ nhanh.

    Thiết kế công nghiệp giúp MH340P phù hợp hơn với những môi trường phải vận hành thường xuyên như nhà máy, kho hàng, khu vực đóng gói và trung tâm phân phối.

    Đây cũng là lý do MH Series được TSC định hướng cho các ứng dụng Warehouse & Fulfillment, Transportation & Logistics, Manufacturing và Shipping & Logistics.

    Hỗ trợ các phụ kiện mở rộng

    MH340P có thể sử dụng một số phụ kiện tùy chọn để đáp ứng yêu cầu của từng quy trình.

    TSC xác nhận MH340P tương thích với dao cắt tiêu chuẩn, dao cắt tải nặng và bộ bóc nhãn có cuộn liner bên trong. Máy cũng hỗ trợ bộ cuộn nhãn bên trong với dung lượng cuộn lên đến 5 inch O.D.

    Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp thay vì phải thay đổi toàn bộ máy khi nhu cầu sử dụng thay đổi.

    Ứng dụng của máy in mã vạch TSC MH340P

    Theo định hướng ứng dụng của TSC, dòng MH Series phù hợp với nhiều môi trường in công nghiệp, trong đó có:

    • Kho hàng và hoàn tất đơn hàng.
    • Vận tải và logistics.
    • Sản xuất công nghiệp.
    • Vận chuyển và phân phối.
    • In tem sản phẩm.
    • Tem nhận diện hàng hóa.
    • Tem vận chuyển.
    • Tem quản lý kho.
    • Tem truy xuất nguồn gốc.
    • Tem linh kiện và sản phẩm điện tử.
    • Tem y tế và an toàn bệnh nhân.
    • Tem trang sức.

    TSC cũng nhấn mạnh MH Series có khả năng xử lý nhiều loại nhãn, từ nhãn healthcare, electronics, jewelry đến nhãn phục vụ shipping và distribution, giúp dòng máy phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

    Kết luận

    TSC MH340P là máy in mã vạch công nghiệp 4 inch được xây dựng cho nhu cầu in tem nhãn hiệu suất cao. Với độ phân giải 300 dpi, tốc độ tối đa 12 ips (305 mm/giây), khổ in 104 mm, bộ nhớ 256 MB SDRAM + 512 MB Flash và khả năng mở rộng microSD đến 32 GB, máy đáp ứng tốt các yêu cầu về chất lượng, tốc độ và khả năng xử lý dữ liệu.

    Bên cạnh đó, khả năng hỗ trợ in nhiệt trực tiếp và truyền nhiệt, ribbon tối đa 600 m, cuộn nhãn 8 inch, nhiều giao tiếp kết nối và các tùy chọn mở rộng giúp MH340P có tính linh hoạt cao trong quá trình triển khai.

    Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm máy in mã vạch công nghiệp 300 dpi để phục vụ sản xuất, kho vận, logistics, đóng gói hoặc phân phối, TSC MH340P là một lựa chọn phù hợp nhờ sự kết hợp giữa tốc độ in cao, chất lượng bản in ổn định và khả năng tích hợp linh hoạt.

    Hướng dẫn mua hàng

    Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua

    Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

    Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

    Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

    Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

    Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

    Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

    Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

    Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

    Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

    Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

    Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

    Trân trọng cảm ơn.

    Đánh giá sản phẩm

    Thông số kỹ thuật

    Model

    MH340P

    Độ phân giải

    12 dots/mm (300 DPI)

    Phương thức in

    Truyền nhiệt & In nhiệt trực tiếp

    Tốc độ in tối đa

    305 mm (12")/giây

    Chiều rộng bản in tối đa

    104 mm (4.09")

    Chiều dài bản in tối đa

    11,430 mm (450")

    Vỏ máy

    Cơ chế in đúc khuôn và đế với nắp kim loại gập đôi có cửa sổ quan sát vật liệu in lớn, trong suốt

    Kích thước vật lý

    276 mm (Rộng) x 412 mm (Cao) x 502 mm (Sâu)
    10.87" (Rộng) x 16.22" (Cao) x 19.76" (Sâu)

    Trọng lượng

    18.93 kg (41.73 lbs)

    Sức chứa cuộn nhãn

    Đường kính ngoài (O.D.) 203.2 mm (8")

    Bộ cuộn lại bên trong (cuộn nguyên)

    Tiêu chuẩn

    Ruy băng (Mực in)

    Dài 600 m, đường kính ngoài (O.D.) tối đa 90 mm, lõi 1" (mực phủ mặt ngoài hoặc mặt trong)

    Chiều rộng ruy băng

    25.4 mm ~ 114.3 mm (1" ~ 4.5")

    Bộ vi xử lý

    CPU RISC 32-bit

    Bộ nhớ

    • Bộ nhớ Flash 512 MB
    • SDRAM 256 MB
    • Đầu đọc thẻ nhớ microSD để mở rộng bộ nhớ Flash, lên đến 32 GB

    Cổng giao tiếp

    • RS-232
    • USB 2.0
    • Ethernet nội bộ, 10/100 Mbps
    • USB host * 2, cho máy quét hoặc bàn phím PC
    • GPIO + Centronics (tùy chọn từ nhà máy)
    • Bluetooth (tùy chọn từ nhà máy)
    • Cắm trong không dây 802.11 a/b/g/n (tùy chọn từ đại lý)

    Nguồn điện

    Nguồn điện chuyển mạch đa năng nội bộ
    • Đầu vào: AC 100-240V, 4-2A, 50-60Hz
    • Đầu ra: DC 5V, 5A; DC 24V, 7A; DC 36V, 1.4A; Tổng 243W

    Màn hình LCD

    Màu 16 bit, 480 x 272 pixel, có đèn nền, Màn hình cảm ứng điện trở

    Công tắc vận hành, Nút bấm, Đèn LED

    1 công tắc nguồn, 6 nút thao tác (2 phím chức năng và các nút điều hướng) & 1 đèn LED với 3 màu (đỏ, xanh lá, hổ phách)

    Cảm biến

    • Cảm biến quang điện xuyên thấu nhận diện khoảng trống (có thể điều chỉnh vị trí)
    • Cảm biến quang điện phản xạ nhận diện vạch đen (có thể điều chỉnh vị trí)
    • Cảm biến mở đầu in
    • Cảm biến bộ mã hóa ruy băng
    • Cảm biến hết ruy băng
    • Cảm biến sắp hết vật liệu in

    Đồng hồ thời gian thực

    Tiêu chuẩn

    Phông chữ nội bộ

    • 8 phông chữ bitmap chữ và số
    • Công cụ phông chữ true type Monotype Imaging® với phông chữ có thể thay đổi kích thước CG Triumvirate Bold Condensed

    Mã vạch

    • Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code128UCC, Code128 subsets A.B.C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN 8, EAN 13, EAN 128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China post, ITF14, EAN14, Code 11, TELEPEN, TELEPENN, PLANET, Code 49, Deutsche Post Identcode, Deutsche Post Leitcode, LOGMARS
    • Mã vạch 2D: TLC39, CODABLOCK F mode, Maxicode, QR code, Aztec, PDF-417, Micro PDF 417, GS1 DataMatrix, GS1 DataBar (RSS barcode)

    Xoay phông chữ & Mã vạch

    0, 90, 180, 270 độ

    Ngôn ngữ máy in

    TSPL-EZD (Tương thích với EPL, ZPL, ZPL II, DPL)

    Loại vật liệu in

    Liên tục, bế răng cưa, vạch đen, gấp khúc, rãnh khuyết, đục lỗ, thẻ tag, nhãn chăm sóc (cuộn mặt ngoài)

    Chiều rộng vật liệu in

    20 ~ 114 mm (0.79" ~ 4.5")

    Độ dày vật liệu in

    0.06 ~ 0.28 mm (2.36 ~ 11 mil)

    Đường kính lõi vật liệu in

    38.1 ~ 76.2 mm (1.5" ~ 3")

    Chiều dài nhãn

    5 ~ 11,430 mm (0.20" ~ 450")

    Điều kiện môi trường

    Hoạt động: 5 ~ 40°C, 25 ~ 85% không ngưng tụ
    Lưu trữ: -40 ~ 60°C, 10 ~ 90% không ngưng tụ

    Quy định an toàn

    FCC Class A, CE Class A, RCM Class A, UL, cUL, TÜV/safety, CCC, KC, BIS, ENERGY STAR®

    Tiêu chuẩn môi trường

    Tuân thủ RoHS, WEEE

    Phụ kiện

    • Hướng dẫn sử dụng nhanh
    • Cáp USB
    • Dây nguồn

    Bảo hành có giới hạn

    • Máy in: 2 năm
    • Đầu in: 25 km (1 triệu inch) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước
    • Trục cao su (Platen): 50 km (2 triệu inch) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước

    Tùy chọn từ nhà máy

    • GPIO + Giao diện Parallel
    • Mô-đun Bluetooth nội bộ

    Tùy chọn từ đại lý

    • Bộ kit mô-đun không dây 802.11 a/b/g/n (cắm trong)

    Tùy chọn cho người dùng

    • Bàn phím có màn hình KP-200 Plus

    Sản phẩm đã xem

    Thông số kỹ thuật

    Model

    MH340P

    Độ phân giải

    12 dots/mm (300 DPI)

    Phương thức in

    Truyền nhiệt & In nhiệt trực tiếp

    Tốc độ in tối đa

    305 mm (12")/giây

    Chiều rộng bản in tối đa

    104 mm (4.09")

    Chiều dài bản in tối đa

    11,430 mm (450")

    Vỏ máy

    Cơ chế in đúc khuôn và đế với nắp kim loại gập đôi có cửa sổ quan sát vật liệu in lớn, trong suốt

    Kích thước vật lý

    276 mm (Rộng) x 412 mm (Cao) x 502 mm (Sâu)
    10.87" (Rộng) x 16.22" (Cao) x 19.76" (Sâu)

    Trọng lượng

    18.93 kg (41.73 lbs)

    Sức chứa cuộn nhãn

    Đường kính ngoài (O.D.) 203.2 mm (8")

    Bộ cuộn lại bên trong (cuộn nguyên)

    Tiêu chuẩn

    Ruy băng (Mực in)

    Dài 600 m, đường kính ngoài (O.D.) tối đa 90 mm, lõi 1" (mực phủ mặt ngoài hoặc mặt trong)

    Chiều rộng ruy băng

    25.4 mm ~ 114.3 mm (1" ~ 4.5")

    Bộ vi xử lý

    CPU RISC 32-bit

    Bộ nhớ

    • Bộ nhớ Flash 512 MB
    • SDRAM 256 MB
    • Đầu đọc thẻ nhớ microSD để mở rộng bộ nhớ Flash, lên đến 32 GB

    Cổng giao tiếp

    • RS-232
    • USB 2.0
    • Ethernet nội bộ, 10/100 Mbps
    • USB host * 2, cho máy quét hoặc bàn phím PC
    • GPIO + Centronics (tùy chọn từ nhà máy)
    • Bluetooth (tùy chọn từ nhà máy)
    • Cắm trong không dây 802.11 a/b/g/n (tùy chọn từ đại lý)

    Nguồn điện

    Nguồn điện chuyển mạch đa năng nội bộ
    • Đầu vào: AC 100-240V, 4-2A, 50-60Hz
    • Đầu ra: DC 5V, 5A; DC 24V, 7A; DC 36V, 1.4A; Tổng 243W

    Màn hình LCD

    Màu 16 bit, 480 x 272 pixel, có đèn nền, Màn hình cảm ứng điện trở

    Công tắc vận hành, Nút bấm, Đèn LED

    1 công tắc nguồn, 6 nút thao tác (2 phím chức năng và các nút điều hướng) & 1 đèn LED với 3 màu (đỏ, xanh lá, hổ phách)

    Cảm biến

    • Cảm biến quang điện xuyên thấu nhận diện khoảng trống (có thể điều chỉnh vị trí)
    • Cảm biến quang điện phản xạ nhận diện vạch đen (có thể điều chỉnh vị trí)
    • Cảm biến mở đầu in
    • Cảm biến bộ mã hóa ruy băng
    • Cảm biến hết ruy băng
    • Cảm biến sắp hết vật liệu in

    Đồng hồ thời gian thực

    Tiêu chuẩn

    Phông chữ nội bộ

    • 8 phông chữ bitmap chữ và số
    • Công cụ phông chữ true type Monotype Imaging® với phông chữ có thể thay đổi kích thước CG Triumvirate Bold Condensed

    Mã vạch

    • Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code128UCC, Code128 subsets A.B.C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN 8, EAN 13, EAN 128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China post, ITF14, EAN14, Code 11, TELEPEN, TELEPENN, PLANET, Code 49, Deutsche Post Identcode, Deutsche Post Leitcode, LOGMARS
    • Mã vạch 2D: TLC39, CODABLOCK F mode, Maxicode, QR code, Aztec, PDF-417, Micro PDF 417, GS1 DataMatrix, GS1 DataBar (RSS barcode)

    Xoay phông chữ & Mã vạch

    0, 90, 180, 270 độ

    Ngôn ngữ máy in

    TSPL-EZD (Tương thích với EPL, ZPL, ZPL II, DPL)

    Loại vật liệu in

    Liên tục, bế răng cưa, vạch đen, gấp khúc, rãnh khuyết, đục lỗ, thẻ tag, nhãn chăm sóc (cuộn mặt ngoài)

    Chiều rộng vật liệu in

    20 ~ 114 mm (0.79" ~ 4.5")

    Độ dày vật liệu in

    0.06 ~ 0.28 mm (2.36 ~ 11 mil)

    Đường kính lõi vật liệu in

    38.1 ~ 76.2 mm (1.5" ~ 3")

    Chiều dài nhãn

    5 ~ 11,430 mm (0.20" ~ 450")

    Điều kiện môi trường

    Hoạt động: 5 ~ 40°C, 25 ~ 85% không ngưng tụ
    Lưu trữ: -40 ~ 60°C, 10 ~ 90% không ngưng tụ

    Quy định an toàn

    FCC Class A, CE Class A, RCM Class A, UL, cUL, TÜV/safety, CCC, KC, BIS, ENERGY STAR®

    Tiêu chuẩn môi trường

    Tuân thủ RoHS, WEEE

    Phụ kiện

    • Hướng dẫn sử dụng nhanh
    • Cáp USB
    • Dây nguồn

    Bảo hành có giới hạn

    • Máy in: 2 năm
    • Đầu in: 25 km (1 triệu inch) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước
    • Trục cao su (Platen): 50 km (2 triệu inch) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước

    Tùy chọn từ nhà máy

    • GPIO + Giao diện Parallel
    • Mô-đun Bluetooth nội bộ

    Tùy chọn từ đại lý

    • Bộ kit mô-đun không dây 802.11 a/b/g/n (cắm trong)

    Tùy chọn cho người dùng

    • Bàn phím có màn hình KP-200 Plus

    Đặt trước sản phẩm

    Máy in mã vạch TSC MH340P
    Máy in mã vạch TSC MH340P
    Liên hệ
    Đặt trước sản phẩm để nhận thêm nhiều ưu đãi bạn nhé
    Miễn phí giao hàng
    Miễn phí giao hàng Trong TP. Hà Nội - TP. HCM
    Đổi trả dễ dàng
    Đổi trả dễ dàng Trong vòng 7 ngày
    Thanh toán tiện lợi
    Thanh toán tiện lợi Tiền mặt, chuyển khoản
    Hỗ trợ nhiệt tình
    Hỗ trợ nhiệt tình Tư vấn Online miễn phí
    Danh sách so sánh