Máy in mã vạch TSC MB241
Hỗ trợ tùy chọn:
TSC MB241 – Máy in mã vạch công nghiệp tích hợp RFID UHF
TSC MB241 là máy in mã vạch công nghiệp 4 inch thuộc dòng MB241 Series, được phát triển để đáp ứng nhu cầu in tem nhãn hiệu suất cao trong các môi trường sản xuất, kho vận và logistics. Điểm khác biệt đáng chú ý nhất của MB241 so với các máy in mã vạch công nghiệp thông thường chính là khả năng hỗ trợ RFID UHF, cho phép doanh nghiệp không chỉ in thông tin trực quan trên tem mà còn mã hóa dữ liệu vào chip RFID trong cùng quy trình.
Đây là một bước tiến quan trọng khi doanh nghiệp đang chuyển từ quản lý hàng hóa bằng mã vạch truyền thống sang các giải pháp nhận diện tự động bằng RFID. Thay vì phải sử dụng máy in mã vạch và một thiết bị RFID riêng biệt, MB241 có thể thực hiện đồng thời việc in nhãn và encoding RFID, giúp đơn giản hóa hệ thống và quy trình vận hành.
Đặc biệt, TSC thiết kế MB241 để hỗ trợ nhiều loại RFID khác nhau, bao gồm RFID tiêu chuẩn và On-Metal RFID, trong đó phiên bản RFID với tùy chọn tear-off có thể xử lý On-Metal Tag dày tới 1,65 mm. Đây là điểm rất đáng chú ý đối với các ứng dụng quản lý tài sản, thiết bị công nghiệp, linh kiện hoặc vật thể kim loại.
Điểm nổi bật nhất: hỗ trợ RFID UHF ngay trên máy in
Nếu phải lựa chọn một tính năng tạo nên sự khác biệt của TSC MB241, đó chính là RFID.
MB241 hỗ trợ công nghệ RAIN UHF Passive, tương thích với GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63. Đây là tiêu chuẩn RFID UHF phổ biến trong các ứng dụng quản lý hàng hóa, chuỗi cung ứng, logistics và truy xuất nguồn gốc.
Với RFID, thông tin nhận diện không chỉ được in trực tiếp trên bề mặt tem mà còn được lưu trữ trong chip RFID. Dữ liệu này có thể được đọc bằng đầu đọc RFID mà không nhất thiết phải quét trực tiếp từng mã như mã vạch truyền thống.
Điều này mở ra nhiều khả năng ứng dụng cho doanh nghiệp:
Vì vậy, MB241 không đơn thuần là một máy in mã vạch công nghiệp, mà còn là giải pháp in và mã hóa RFID dành cho những doanh nghiệp đang hướng đến tự động hóa hoạt động nhận diện và quản lý.
Hỗ trợ RFID Standard và On-Metal – mở rộng phạm vi ứng dụng
Một ưu điểm đáng chú ý của MB241 RFID là khả năng hỗ trợ nhiều cấu trúc RFID khác nhau, trong đó có On-Metal RFID Tag.
Theo tài liệu kỹ thuật của TSC, MB241 RFID có thể hỗ trợ On-Metal Tag với độ dày lên tới 1,65 mm. TSC cũng cho biết MB241 RFID với tùy chọn tear-off được thiết kế để hỗ trợ nhiều loại On-Metal Tag đã được kiểm nghiệm và xác thực bởi Validation Lab của hãng.
Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng mà vật thể cần nhận diện có bề mặt kim loại – một môi trường vốn khó triển khai RFID hơn so với các loại vật liệu thông thường.
Doanh nghiệp có thể ứng dụng MB241 cho việc quản lý:
Nhờ hỗ trợ On-Metal RFID, phạm vi sử dụng của MB241 được mở rộng đáng kể so với các giải pháp chỉ dành cho RFID label thông thường.
Encode During Print – in và mã hóa RFID đồng thời
Một tính năng nổi bật khác của MB241 là Encode During Print, cho phép quá trình mã hóa RFID được thực hiện trong quá trình in nhãn. TSC đưa tính năng này vào nhóm những điểm nổi bật của MB241 Series nhằm nâng cao hiệu quả vận hành.
Thay vì phải in tem trước rồi thực hiện mã hóa RFID ở một công đoạn riêng, doanh nghiệp có thể kết hợp hai bước trong cùng quy trình.
Điều này giúp:
Thiết kế tem → In thông tin → Mã hóa RFID → Hoàn thành nhãn
Quy trình được rút gọn giúp giảm thao tác thủ công, hạn chế việc phải di chuyển tem giữa nhiều thiết bị và hỗ trợ tăng năng suất.
Đối với các doanh nghiệp có số lượng tem lớn, đây là một lợi thế đáng kể.
Tự động hiệu chỉnh RFID – đơn giản hóa quá trình thiết lập
MB241 RFID được trang bị chức năng RFID label calibration, giúp xác định vị trí mã hóa và mức công suất RF phù hợp với loại RFID label đang sử dụng. Theo TSC, quá trình calibration sẽ cấp khoảng 3–4 nhãn để xác định vị trí encoding và mức công suất RF tối ưu.
Điều này giúp giảm bớt thời gian thiết lập khi doanh nghiệp thay đổi loại RFID label hoặc tag.
Đặc biệt, khi sử dụng nhiều loại RFID khác nhau, khả năng hiệu chỉnh thuận tiện giúp nhân viên vận hành dễ dàng đưa máy vào hoạt động hơn.
Xử lý lỗi RFID thông minh
Trong quá trình mã hóa RFID, việc một số tag không ghi dữ liệu thành công có thể ảnh hưởng đến chất lượng lô tem. MB241 hỗ trợ cơ chế xử lý lỗi bằng full label overstrike, đồng thời có RFID Label Counter để theo dõi số lượng nhãn đạt và không đạt.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn chất lượng RFID sau khi in.
Thay vì để những tem RFID lỗi tiếp tục đi vào quy trình sản xuất hoặc kho hàng, hệ thống có thể nhận diện và xử lý theo cơ chế được thiết lập.
Đây là tính năng đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, nơi mỗi RFID tag đều cần được mã hóa đúng trước khi đưa vào sử dụng.
Tốc độ in lên tới 304,8 mm/giây
Bên cạnh RFID, MB241 vẫn là một máy in mã vạch công nghiệp hiệu suất cao. Phiên bản MB241 203 dpi có tốc độ in tối đa 304,8 mm/giây (12 ips) và chiều rộng in tối đa 107 mm.
Tốc độ này đáp ứng tốt các môi trường cần in tem với số lượng lớn như nhà máy, kho hàng, trung tâm phân phối và khu vực đóng gói.
Đặc biệt, doanh nghiệp có thể vừa đáp ứng yêu cầu in mã vạch tốc độ cao, vừa triển khai mã hóa RFID, giúp MB241 trở thành giải pháp phù hợp cho quá trình chuyển đổi từ barcode sang RFID.
Độ phân giải 203 dpi – phù hợp với tem công nghiệp phổ biến
MB241 sử dụng đầu in 203 dpi, đáp ứng tốt các nhu cầu in tem mã vạch thông dụng.
Máy có thể in:
Độ phân giải 203 dpi mang lại sự cân bằng tốt giữa tốc độ và chất lượng. Với những ứng dụng cần in tem số lượng lớn, đây là cấu hình phù hợp.
Đặc biệt, khi MB241 được sử dụng cho RFID, doanh nghiệp có thể in thông tin trực quan như mã sản phẩm, số seri hoặc mã QR trên tem đồng thời ghi dữ liệu nhận diện vào RFID chip.
Như vậy, một nhãn có thể cung cấp cả thông tin trực quan bằng mắt và dữ liệu điện tử để hệ thống tự động đọc.
Thiết kế nhỏ gọn – tiết kiệm 24% không gian thao tác
MB241 được thiết kế với cửa gập 2 phần (bifold media door). Theo TSC, thiết kế này giúp giảm 24% không gian cần thiết khi thao tác, đồng thời thuận tiện hơn cho việc thay giấy, thay ribbon và vệ sinh máy.
Đây là ưu điểm rất hữu ích trong những khu vực sản xuất hoặc kho hàng có diện tích hạn chế.
Doanh nghiệp có thể bố trí MB241 ở những khu vực mà máy in công nghiệp truyền thống có thể chiếm nhiều không gian hơn.
Thiết kế tiết kiệm diện tích nhưng vẫn đảm bảo khả năng sử dụng cuộn tem có đường kính ngoài lên tới 203,2 mm (8 inch).
Cơ cấu in kim loại – phù hợp in số lượng lớn
MB241 sử dụng cơ cấu in nhôm đúc trên khung kim loại, mang lại độ chắc chắn cần thiết cho môi trường in công nghiệp. TSC nhấn mạnh cơ cấu in hoàn toàn bằng kim loại giúp đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ khi in số lượng lớn.
Máy cũng được trang bị khả năng điều chỉnh áp lực đầu in và đường nhiệt tại nhiều điểm, giúp duy trì chất lượng bản in ổn định.
Đây là yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp sử dụng máy trong thời gian dài và cần duy trì chất lượng mã vạch đồng đều giữa các lô tem.
Ribbon 450 m và cuộn tem 8 inch
MB241 hỗ trợ ribbon dài tối đa 450 m, sử dụng lõi ribbon 1 inch. Máy có thể chứa cuộn tem đường kính ngoài lên đến 8 inch.
Khả năng sử dụng vật tư dung lượng lớn giúp giảm số lần thay giấy và ribbon, đặc biệt phù hợp với môi trường in liên tục.
Đối với doanh nghiệp có sản lượng tem cao, việc hạn chế thời gian dừng máy để thay vật tư có thể góp phần nâng cao hiệu suất vận hành.
Bộ nhớ 256 MB – xử lý dữ liệu hiệu quả
MB241 được nâng cấp với 256 MB Flash Memory và 256 MB SDRAM.
Dung lượng bộ nhớ này hỗ trợ xử lý các mẫu tem, đồ họa, phông chữ và dữ liệu in.
Máy hỗ trợ TSPL-EZD, đồng thời có khả năng tương thích các ngôn ngữ EPL, ZPL và ZPL II, DPL, giúp thuận tiện hơn khi tích hợp vào những hệ thống in nhãn hiện có.
Đặc biệt với RFID, máy hỗ trợ TSPL và ZPL cho các chức năng RFID theo tài liệu kỹ thuật của TSC.
Kết nối đa dạng
MB241 được trang bị các giao tiếp tiêu chuẩn gồm:
Ngoài ra, máy hỗ trợ các tùy chọn Bluetooth 5.0 MFi, Bluetooth và Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0.
Nhờ hệ thống kết nối đa dạng, MB241 có thể tích hợp vào nhiều môi trường khác nhau, từ máy tính độc lập đến mạng doanh nghiệp, hệ thống quản lý kho hoặc dây chuyền sản xuất.
TSC Sense Care – chủ động theo dõi tình trạng máy
MB241 được trang bị TSC Sense Care Smart Monitoring, hỗ trợ theo dõi tình trạng đầu in thông qua các chức năng như TPH Care, số liệu hoạt động của đầu in và số lần sử dụng cutter. Dữ liệu có thể tích hợp với TSC Console và SOTI Connect để quản lý từ xa.
Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc theo dõi tình trạng thiết bị và hạn chế nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch.
Quản lý tập trung với TSC Console và SOTI Connect
MB241 hỗ trợ các giải pháp quản lý như TSC Console, SOTI Connect và Internal Embedded Webpage. Các công cụ này cho phép cấu hình, theo dõi và quản lý máy in từ xa.
Đối với doanh nghiệp có nhiều máy in được triển khai tại nhiều dây chuyền hoặc kho hàng, khả năng quản lý tập trung giúp bộ phận IT dễ dàng kiểm soát hệ thống hơn.
Đặc biệt, TSC hiện xác nhận MB241 Series hỗ trợ quản lý RFID thông qua TSC Console Web, bao gồm các chức năng Calibration, Read và Write.
Ứng dụng của TSC MB241
MB241 – lựa chọn nổi bật cho doanh nghiệp chuyển sang RFID
Điểm khiến TSC MB241 khác biệt so với những máy in mã vạch công nghiệp thông thường chính là khả năng kết hợp in mã vạch và mã hóa RFID UHF trong cùng một thiết bị.
Doanh nghiệp vẫn có thể in mã vạch, QR Code, số seri và thông tin sản phẩm như một máy in mã vạch truyền thống. Đồng thời, với phiên bản RFID, dữ liệu có thể được ghi trực tiếp vào RFID chip, mở rộng khả năng nhận diện và quản lý tự động.
Đặc biệt, khả năng hỗ trợ UHF Gen2 / ISO 18000-63, Standard RFID và On-Metal RFID tới 1,65 mm, cùng tính năng Encode During Print, RFID Calibration và RFID Label Counter khiến MB241 phù hợp với những doanh nghiệp đang từng bước chuyển đổi sang mô hình quản lý bằng RFID.
Kết luận
TSC MB241 không chỉ là một máy in mã vạch công nghiệp 4 inch tốc độ cao mà còn là giải pháp in và mã hóa RFID UHF dành cho doanh nghiệp.
Với tốc độ in lên đến 304,8 mm/giây, độ phân giải 203 dpi, ribbon 450 m, cuộn tem 8 inch, cùng nền tảng RFID hỗ trợ GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63 và On-Metal Tag tới 1,65 mm, MB241 đáp ứng tốt các yêu cầu từ in tem mã vạch truyền thống đến quản lý hàng hóa, tài sản và chuỗi cung ứng bằng RFID.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một máy in mã vạch công nghiệp có khả năng nâng cấp lên RFID hoặc muốn triển khai đồng thời barcode và RFID, TSC MB241 là lựa chọn đáng chú ý nhờ khả năng tích hợp hai công nghệ trong một quy trình in tem.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
MB241 |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 dpi) |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
304.8mm (12")/giây |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
107mm (4.21") |
|
Chiều dài bản in tối đa |
25,400mm (1000") |
|
Vỏ máy |
Cơ chế in đúc khuôn / Nắp kim loại với cửa sổ quan sát vật liệu in lớn, trong suốt |
|
Kích thước vật lý |
248mm (Rộng) x 274mm (Cao) x 436mm (Sâu) |
|
Trọng lượng |
9.1kg (20.06 lbs) |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài (O.D.) 203.2mm (8"), lõi đường kính trong (I.D.) 1" - 3" |
|
Ruy băng (Mực in) |
Dài 450m với lõi đường kính trong (I.D.) 1", mực phủ mặt ngoài hoặc mặt trong |
|
Chiều rộng ruy băng |
40mm - 110mm (1.6" - 4.3") |
|
Bộ vi xử lý |
CPU RISC 32-bit |
|
Bộ nhớ |
• Bộ nhớ Flash 256 MB |
|
Cổng giao tiếp |
• RS-232 |
|
Nguồn điện |
• Nguồn điện chuyển mạch đa năng nội bộ |
|
Đèn LED/Màn hình LCD |
• Màn hình màu LCD 2.3" |
|
Công tắc vận hành, Nút bấm |
• 1 công tắc nguồn |
|
Cảm biến |
• Cảm biến quang điện xuyên thấu nhận diện khoảng trống (có thể điều chỉnh vị trí) |
|
Đồng hồ thời gian thực |
Tiêu chuẩn |
|
Phông chữ nội bộ |
• 8 phông chữ bitmap chữ và số |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code128UCC, Code128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, Code 11, China Post |
|
Xoay phông chữ & Mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại vật liệu in |
Liên tục, bế răng cưa, vạch đen, gấp khúc, rãnh khuyết (cuộn mặt ngoài) |
|
Chiều rộng vật liệu in |
20mm - 120mm (0.8" - 4.7") |
|
Độ dày vật liệu in |
Tiêu chuẩn: 0.06mm - 0.28mm (2.36mil - 11.02mil) |
|
Đường kính lõi vật liệu in |
25.4mm - 76.2mm (1" - 3") |
|
Chiều dài nhãn |
5mm - 25,400mm (0.2" - 1000") |
|
Điều kiện môi trường |
• Hoạt động: 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Quy định an toàn |
CB, FCC Class A, CE Class A, UKCA, RCM Class A, cTUVus, TÜV, IC Class A, NOM, VCCI, CCC, BIS, KC, BSMI, EAC, ENERGY STAR® |
|
Tiêu chuẩn môi trường |
Tuân thủ RoHS, WEEE |
|
Phụ kiện |
• Hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Bảo hành có giới hạn |
• Máy in: 2 năm |
|
RFID |
• RAIN UHF Passive (GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63) |
|
Tùy chọn từ nhà máy |
• Bluetooth 5.0 MFi nội bộ |
|
Tùy chọn từ đại lý |
• Bộ bóc nhãn (Peel-off kit) |
|
Tùy chọn cho người dùng |
• Mô-đun cắm trong Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0 (dành cho thiết bị có vỏ khe cắm) |
|
Model |
MB241 |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 dpi) |
|
Phương thức in |
Truyền nhiệt & In nhiệt trực tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
304.8mm (12")/giây |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
107mm (4.21") |
|
Chiều dài bản in tối đa |
25,400mm (1000") |
|
Vỏ máy |
Cơ chế in đúc khuôn / Nắp kim loại với cửa sổ quan sát vật liệu in lớn, trong suốt |
|
Kích thước vật lý |
248mm (Rộng) x 274mm (Cao) x 436mm (Sâu) |
|
Trọng lượng |
9.1kg (20.06 lbs) |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài (O.D.) 203.2mm (8"), lõi đường kính trong (I.D.) 1" - 3" |
|
Ruy băng (Mực in) |
Dài 450m với lõi đường kính trong (I.D.) 1", mực phủ mặt ngoài hoặc mặt trong |
|
Chiều rộng ruy băng |
40mm - 110mm (1.6" - 4.3") |
|
Bộ vi xử lý |
CPU RISC 32-bit |
|
Bộ nhớ |
• Bộ nhớ Flash 256 MB |
|
Cổng giao tiếp |
• RS-232 |
|
Nguồn điện |
• Nguồn điện chuyển mạch đa năng nội bộ |
|
Đèn LED/Màn hình LCD |
• Màn hình màu LCD 2.3" |
|
Công tắc vận hành, Nút bấm |
• 1 công tắc nguồn |
|
Cảm biến |
• Cảm biến quang điện xuyên thấu nhận diện khoảng trống (có thể điều chỉnh vị trí) |
|
Đồng hồ thời gian thực |
Tiêu chuẩn |
|
Phông chữ nội bộ |
• 8 phông chữ bitmap chữ và số |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code128UCC, Code128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, Code 11, China Post |
|
Xoay phông chữ & Mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (EPL, ZPL, ZPL II, DPL) |
|
Loại vật liệu in |
Liên tục, bế răng cưa, vạch đen, gấp khúc, rãnh khuyết (cuộn mặt ngoài) |
|
Chiều rộng vật liệu in |
20mm - 120mm (0.8" - 4.7") |
|
Độ dày vật liệu in |
Tiêu chuẩn: 0.06mm - 0.28mm (2.36mil - 11.02mil) |
|
Đường kính lõi vật liệu in |
25.4mm - 76.2mm (1" - 3") |
|
Chiều dài nhãn |
5mm - 25,400mm (0.2" - 1000") |
|
Điều kiện môi trường |
• Hoạt động: 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Quy định an toàn |
CB, FCC Class A, CE Class A, UKCA, RCM Class A, cTUVus, TÜV, IC Class A, NOM, VCCI, CCC, BIS, KC, BSMI, EAC, ENERGY STAR® |
|
Tiêu chuẩn môi trường |
Tuân thủ RoHS, WEEE |
|
Phụ kiện |
• Hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Bảo hành có giới hạn |
• Máy in: 2 năm |
|
RFID |
• RAIN UHF Passive (GS1 EPC Gen2 v2 / ISO 18000-63) |
|
Tùy chọn từ nhà máy |
• Bluetooth 5.0 MFi nội bộ |
|
Tùy chọn từ đại lý |
• Bộ bóc nhãn (Peel-off kit) |
|
Tùy chọn cho người dùng |
• Mô-đun cắm trong Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0 (dành cho thiết bị có vỏ khe cắm) |