Đầu đọc mã vạch không dây Zebra DS4678-DPE
Máy quét không dây 1D/2D cho dây chuyền sản xuất điện tử.
Giải mã DPM chuyên sâu: Đọc tốt mã khắc laser, ăn mòn, in phun trên kim loại/nhựa bóng.
Độ phân giải siêu cao: Quét mã nhỏ từ 2.0 mil (Code 39) và 4.0 mil (Data Matrix).
Chống lóa hiệu quả: Rear Engine & Diffuser loại bỏ phản xạ trên bề mặt kim loại.
Bluetooth v5.2 tầm xa 100m kết hợp Wi-Fi Friendly Mode chống nhiễu.
Pin 2.500 mAh khủng: Quét hơn 50.000 lần (13+ giờ làm việc liên tục).
Chống thất lạc & Ăn mòn: Cảnh báo Virtual Tether và chân sạc Connect+ bền bỉ.
Độ bền công nghiệp: Chuẩn IP52, chịu rơi 1.8m và phản hồi rung Haptic tiện lợi.
Hỗ trợ tùy chọn:
Đế sạc rảnh tay thông minh (Presentation Cradle).
Đế sạc để bàn / gắn tường (Standard Cradle).
Pin sạc dự phòng chính hãng Zebra Li-Ion 2.500 mAh.
Cáp kết nối máy chủ đa năng chuẩn USB, RS-232, TGCS (IBM) 46XX qua RS-485.
Trong các nhà xưởng sản xuất thiết bị công nghệ cao và điện tử viễn thông, sự linh hoạt của nhân viên kỹ thuật đóng vai trò then chốt đối với tốc độ luân chuyển sản phẩm. Nhân viên không chỉ thao tác tại một vị trí cố định trên bàn làm việc mà thường xuyên phải di chuyển dọc theo băng chuyền, bước vào các trạm kiểm tra chất lượng (QA/QC) hoặc di chuyển giữa các giá kệ nguyên vật liệu để lấy linh kiện. Những sợi dây cáp vướng víu của máy quét có dây truyền thống không chỉ hạn chế phạm vi di chuyển mà còn tiềm ẩn nguy cơ vướng vào dây chuyền máy móc, làm xô lệch khay linh kiện nhạy cảm hoặc đứt gãy cáp. Để giải phóng tối đa sức lao động nhưng vẫn bảo đảm khả năng giải mã DPM chuyên sâu nhất, Zebra Technologies đã cho ra đời Zebra DS4678-DPE – dòng máy quét mã vạch 1D/2D không dây Bluetooth thuộc thế hệ DS4600 Series for Electronics Manufacturing.
Zebra DS4678-DPE là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ quang học đọc mã khắc DPM tối tân và kết nối không dây Bluetooth v5.2 Class 1 với cự ly phủ sóng lên tới 100 mét. Thiết bị sở hữu viên pin dung lượng lớn 2.500 mAh cung cấp hơn 50.000 lần quét liên tục, công nghệ sạc chống ăn mòn Connect+, tính năng định vị chống thất lạc Virtual Tether cùng khả năng loại bỏ can nhiễu Wi-Fi độc quyền. Tích hợp bộ khuếch tán ánh sáng thông minh chống lóa kim loại, cảm biến Megapixel và chuẩn bền công nghiệp IP52 chịu rơi 1.8 mét, Zebra DS4678-DPE mang lại sự tự do vận hành tuyệt đối, giúp các kỹ sư và công nhân nhà máy kiểm soát chất lượng chính xác trong từng khâu sản xuất.
Phạm vi phủ sóng Class 1 lên tới 100 mét: Được tích hợp chuẩn Bluetooth v5.2 với công nghệ BLE tiết kiệm điện năng, máy quét duy trì đường truyền dữ liệu không dây ổn định ở khoảng cách lên tới 100 m (330 ft.) so với đế sạc theo tầm nhìn thẳng. Nhân viên có thể tự do di chuyển kiểm tra các cụm máy móc lớn hoặc quét mã các pallet linh kiện mà không bị giới hạn vị trí.
Chế độ Wi-Fi Friendly Mode độc quyền: Trong môi trường nhà máy thông minh với mật độ thiết bị kết nối Wi-Fi dày đặc, tính năng độc quyền của Zebra tự động điều phối tín hiệu Bluetooth của DS4678-DPE hoạt động trên các kênh tần số không trùng với mạng WLAN, bảo vệ đường truyền dữ liệu của hệ thống quản lý sản xuất (MES/ERP) không bao giờ bị gián đoạn.
Hệ thống chống thất lạc thông minh Virtual Tether: Cả đế sạc và máy quét sẽ phát tín hiệu âm thanh và đèn LED cảnh báo ngay khi máy bị mang ra ngoài phạm vi phủ sóng hoặc bị bỏ quên bên ngoài đế sạc quá thời gian quy định. Điều này ngăn chặn triệt để tình trạng thất lạc máy quét trong các thùng linh kiện hoặc góc khuất nhà xưởng.
Bộ khuếch tán ánh sáng tích hợp (Built-in Diffuser): Kế thừa kiến trúc Rear Engine độc quyền, DS4678-DPE tạo ra nguồn ánh sáng gián tiếp êm dịu, triệt tiêu phản xạ lóa sáng trên các bề mặt kim loại sáng bóng, bảng mạch in PCB phủ bóng hoặc các mối hàn linh kiện điện tử.
Đọc mượt mà mọi loại mã khắc DPM: Nhận diện tức thì các mã khắc laser chìm, mã ăn mòn hóa chất, mã in phun trên vỏ nhựa hoặc linh kiện cơ khí chính xác mà không đòi hỏi thao tác nghiêng máy căn góc phức tạp.
Giải mã siêu nét mã mật độ cao từ 2.0 mil: Đọc chính xác các mã con tem siêu nhỏ 2.0 mil trên các linh kiện bán dẫn tí hon và mã Data Matrix 4.0 mil.
Hỗ trợ mã khổ rộng 10.2 cm: Quét nhanh các mã vạch kích thước lớn trên thùng carton hoặc phiếu đóng gói bên ngoài khu vực xuất kho chỉ với một thiết bị duy nhất.
Dung lượng pin 2.500 mAh vượt trội: Cung cấp hơn 50.000 lần quét sau một lần sạc đầy (tương đương hơn 13 giờ làm việc liên tục với cường độ cao), đảm bảo máy luôn sẵn sàng hoạt động xuyên suốt ca làm việc mà không cần sạc giữa chừng.
Công nghệ báo cáo tình trạng pin thông minh: Tích hợp tính năng theo dõi và báo cáo dữ liệu tài sản pin (Asset Reporting), giúp nhà quản lý nắm bắt chính xác mức pin khả dụng và chu kỳ sạc để có kế hoạch bảo trì tối ưu.
Chân tiếp xúc sạc Connect+ Contact Technology: Chân sạc được mạ vật liệu cao cấp và bố trí chống bám cặn, ngăn chặn triệt để sự ăn mòn hóa học do mồ hôi tay hoặc hơi ẩm nhà xưởng, duy trì hiệu quả sạc ổn định suốt vòng đời sản phẩm.
Lựa chọn đế sạc linh hoạt: Đế sạc rảnh tay Presentation Cradle vừa nạp pin vừa tự động quét rảnh tay khi công nhân đưa linh kiện qua, hoặc đế Standard Cradle nhỏ gọn gắn bàn hoặc treo tường tiện lợi.
Hệ thống quang học hàn kín kép (Double-Sealed Optical System): Bảo vệ tuyệt đối khối thấu kính và cảm biến khỏi bụi bẩn công nghiệp, mạt kim loại và hóa chất tẩy rửa nhẹ, duy trì độ trong suốt quang học bền lâu.
Phản hồi rung Haptic và Direct Decode Indicator: Rung nhẹ trên tay cầm và chớp sáng trực tiếp lên mã vạch khi quét thành công giúp công nhân kiểm soát thao tác chuẩn xác ngay trong các xưởng máy ồn ào nhất.
Độ bền chuẩn IP52 chịu rơi 1.8 mét: Vỏ máy chống chịu hoàn hảo trước các sự cố rơi rớt bất cẩn từ độ cao 1.8 m xuống nền bê tông và 2.000 chu kỳ va đập lăn nhào.
Lắp ráp & Sản xuất linh kiện điện tử (Electronics Manufacturing): Di chuyển linh hoạt kiểm tra bảng mạch PCB, linh kiện bán dẫn, lắp ráp thiết bị thông minh và cụm máy chủ.
Ngành công nghiệp ô tô & Cơ khí chính xác: Quét mã DPM trên các phụ tùng cơ khí di động, lốc máy, linh kiện điện tử trong khoang xe và trạm kiểm tra QA cuối chuyền.
Phòng sạch công nghệ cao & Chế tạo quang học: Theo dõi xuất nhập vật tư trong phòng sạch, không lo vướng víu dây cáp làm rơi vỡ khay bán dẫn.
Quản lý kho cấp phát linh kiện & Kitting: Thu gom linh kiện theo danh sách đơn hàng (picking/kitting) trong các lối đi kho nguyên vật liệu hẹp.
Đầu đọc mã vạch 1D/2D không dây Zebra DS4678-DPE là giải pháp thu thập dữ liệu di động hoàn hảo nhất cho ngành sản xuất điện tử hiện đại. Kết hợp giữa kết nối không dây Bluetooth v5.2 tầm xa 100m, thời lượng pin khủng 50.000 lần quét, công nghệ quang học đọc mã DPM chống lóa đỉnh cao, bộ khuếch tán ánh sáng Diffuser cùng chuẩn bền IP52 chịu rơi 1.8m, DS4678-DPE mang lại sự tự do cơ động tuyệt đối và hiệu suất vận hành vượt bậc cho mọi dây chuyền sản xuất công nghệ cao.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
Zebra DS4678-DPE |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D/2D không dây Bluetooth v5.2 chuyên dụng cho sản xuất điện tử, phòng sạch và công nghiệp nhẹ |
|
Kiểu dáng & Vận hành |
Cầm tay không dây cơ động cao; quét bấm cò hoặc quét tự động rảnh tay khi đặt trên đế sạc Presentation Cradle / Standard Cradle |
|
Khả năng đọc mã chuyên dụng |
Đọc hoàn hảo mã khắc trực tiếp trên bề mặt linh kiện (DPM: laser, hóa chất, đúc phun, in phun) và mã siêu nhỏ (High Density) từ 2.0 mil |
|
Khả năng đọc mã vạch khổ rộng |
Đọc xuất sắc các mã vạch khổ rộng lên tới 10.2 cm (4.0 in.) trên phiếu lấy hàng (picklist) và thùng carton |
|
Thiết kế quang học & Chiếu sáng |
Động cơ quét bố trí phía sau độc quyền (Rear Engine Design) tích hợp bộ khuếch tán ánh sáng (Built-in Diffuser); kết hợp chiếu sáng trực tiếp và gián tiếp |
|
Hệ thống quang học bảo vệ kép |
Hệ thống quang học hàn kín kép (Double-Sealed Optical System) chống bụi bẩn và chất lỏng xâm nhập; cửa sổ kính quét thụt sâu chống trầy xước |
|
Bộ vi xử lý |
Vi xử lý 800 MHz tốc độ cao kết hợp thuật toán PRZM Intelligent Imaging |
|
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1.280 x 800 pixels |
|
Nguồn sáng ngắm (Aiming Pattern) |
Đèn LED True Green bước sóng 528 nm dạng vòng tròn (Circular) sắc nét |
|
Nguồn sáng chiếu sáng (Illumination) |
2 đèn LED ánh sáng trắng ấm (Warm White LEDs) |
|
Trường quan sát (Field of View) |
34° Ngang x 21.6° Dọc (danh định) |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 15% (15% MRD) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay (Skew / Pitch / Roll) |
Skew: ±60°; Pitch: ±60°; Roll: 0 - 360° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
Code 39: 2.0 mil; Data Matrix: 4.0 mil |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khả năng đọc mã vạch 2D |
PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, DotCode, Dotted DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, SecurPharm |
|
Khả năng đọc mã trên bề mặt bóng / kim loại |
Tối ưu hóa đặc biệt cho bề mặt kim loại sáng bóng, bảng mạch in PCB, linh kiện phủ bóng, bề mặt cong |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu (Decode Ranges) |
• Code 39 (2 mil): 0.5 - 7.6 cm (0.2 - 3.0 in.) • Code 39 (3 mil): 0.0 - 9.6 cm (0.0 - 3.8 in.) • Code 39 (5 mil): 0.0 - 13.2 cm (0.0 - 5.2 in.) • Code 128 (2 mil): 0.8 - 5.8 cm (0.3 - 2.3 in.) • Code 128 (3 mil): 0.0 - 8.8 cm (0.0 - 3.5 in.) • Code 128 (15 mil): 10.7 - 21.8 cm (4.2 - 8.6 in.) • PDF417 (4 mil): 0.0 - 8.4 cm (0.0 - 3.3 in.) • PDF417 (5 mil): 0.0 - 9.6 cm (0.0 - 3.8 in.) • PDF417 (6.6 mil): 0.0 - 11.4 cm (0.0 - 4.5 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 21.5 cm (0.0 - 8.5 in.) • Data Matrix (4 mil): 0.5 - 7.1 cm (0.2 - 2.8 in.) • Data Matrix (5 mil): 0.0 - 8.6 cm (0.0 - 3.4 in.) • Data Matrix (10 mil): 0.0 - 12.2 cm (0.0 - 4.8 in.) • QR Code (10 mil): 0.0 - 11.4 cm (0.0 - 4.5 in.) |
|
Kết nối không dây |
Bluetooth v5.2 tiêu chuẩn với BLE; Class 1 và Class 2; Cấu hình Serial Port (SPP) và HID; Công suất phát có thể điều chỉnh 8 bước |
|
Phạm vi kết nối Bluetooth |
Class 1: Lên tới 100 m (330 ft.); Class 2: 10 m (33 ft.) tầm nhìn thẳng |
|
Chế độ chống can nhiễu Wi-Fi |
Zebra Wi-Fi Friendly Mode: Triệt tiêu can nhiễu với mạng WLAN nội bộ của nhà máy |
|
Tính năng chống thất lạc thiết bị |
Dây dắt ảo Virtual Tether (cảnh báo khi máy ra ngoài tầm sóng hoặc ngoài đế sạc quá lâu) |
|
Dung lượng & Loại pin |
Pin Li-Ion 2.500 mAh có tính năng báo cáo dữ liệu tài sản (Asset Reporting) |
|
Số lần quét mỗi lần sạc đầy |
Hơn 50.000 lần quét sau một lần sạc đầy (tương đương hơn 13 giờ quét liên tục) |
|
Thời gian sạc pin từ mức cạn |
• Nguồn ngoài 12V: 2 giờ 15 phút • Cổng USB BC1.2: 3 giờ • Nguồn ngoài 5V: 4 giờ 30 phút • Cổng USB tiêu chuẩn: 7 giờ 45 phút |
|
Công nghệ tiếp xúc chân sạc |
Công nghệ Connect+ Contact Technology chống ăn mòn và đảm bảo sạc tin cậy suốt vòng đời |
|
Giao tiếp máy chủ hỗ trợ (Host Interfaces) |
USB, RS232, TGCS (IBM) 46XX qua RS485 (thông qua đế sạc Cradle); Hỗ trợ hơn 90 bàn phím quốc tế |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Rung xúc giác (Haptic/Vibration), Đèn báo Direct Decode Indicator chớp sáng trên mã vạch, Đèn LED báo đọc tốt đa hướng, Đèn LED mặt sau, Loa âm bíp tùy chỉnh, Đèn báo trạng thái pin |
|
Dải điện áp đầu vào |
Thân máy/Đế sạc: 4.7 đến 5.5 VDC nguồn máy chủ; 10.8 đến 13.2 VDC nguồn ngoài |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Đế sạc Cradle: 470 mA (tiêu chuẩn USB 5V); 743 mA (nguồn ngoài 12V) |
|
Chuẩn kháng bụi nước (Sealing) |
IP52 (chống bụi bẩn và chất lỏng rơi rớt) |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1.8 m (6.0 ft.) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 2.000 chu kỳ lăn nhào từ độ cao 0.5 m (1.5 ft.) (tương đương 4.000 lần va chạm) |
|
Kháng phóng tĩnh điện (ESD) |
Chuẩn EN61000-4-2: ±15 KV không khí, ±8 KV tiếp xúc trực tiếp / gián tiếp (bao gồm cả đế sạc) |
|
Chống ánh sáng môi trường |
0 đến 10.000 Foot Candles / 0 đến 107.000 Lux (hoạt động tốt trong môi trường phòng sạch và xưởng sản xuất) |
|
Kích thước thân máy (C x R x D) |
16.8 cm H x 6.6 cm W x 10.7 cm D (6.6 in. H x 2.6 in. W x 4.2 in. D) |
|
Kích thước đế sạc (Cradle) |
• Standard Cradle: 7.1 x 8.4 x 21.1 cm (2.8 x 3.3 x 8.3 in.) • Presentation Cradle: 7.1 x 8.4 x 21.1 cm (2.8 x 3.3 x 8.3 in.) |
|
Trọng lượng thiết bị |
225.0 g (7.9 oz.) (kèm pin); Đế Standard Cradle: 201.3 g; Đế Presentation Cradle: 184.3 g |
|
Màu sắc thiết bị |
Đen Twilight Black |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
0.0°C đến 50.0°C (32.0°F đến 122.0°F) |
|
Nhiệt độ bảo quản / lưu kho |
-40.0°C đến 70.0°C (-40.0°F đến 158.0°F) |
|
Độ ẩm môi trường |
5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Zebra DNA |
Zebra IoT Connector, Label Parse+, Multi-Code Data Formatting (MDF), Preferred Symbol, 123Scan, Scanner Management Service (SMS), Scanner SDK, Remote Diagnostics, Wi-Fi Friendly Mode, Virtual Tether |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đế sạc rảnh tay Presentation Cradle, Đế sạc Standard Cradle để bàn/gắn tường, Pin sạc dự phòng, Cáp kết nối máy chủ |
|
Model |
Zebra DS4678-DPE |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D/2D không dây Bluetooth v5.2 chuyên dụng cho sản xuất điện tử, phòng sạch và công nghiệp nhẹ |
|
Kiểu dáng & Vận hành |
Cầm tay không dây cơ động cao; quét bấm cò hoặc quét tự động rảnh tay khi đặt trên đế sạc Presentation Cradle / Standard Cradle |
|
Khả năng đọc mã chuyên dụng |
Đọc hoàn hảo mã khắc trực tiếp trên bề mặt linh kiện (DPM: laser, hóa chất, đúc phun, in phun) và mã siêu nhỏ (High Density) từ 2.0 mil |
|
Khả năng đọc mã vạch khổ rộng |
Đọc xuất sắc các mã vạch khổ rộng lên tới 10.2 cm (4.0 in.) trên phiếu lấy hàng (picklist) và thùng carton |
|
Thiết kế quang học & Chiếu sáng |
Động cơ quét bố trí phía sau độc quyền (Rear Engine Design) tích hợp bộ khuếch tán ánh sáng (Built-in Diffuser); kết hợp chiếu sáng trực tiếp và gián tiếp |
|
Hệ thống quang học bảo vệ kép |
Hệ thống quang học hàn kín kép (Double-Sealed Optical System) chống bụi bẩn và chất lỏng xâm nhập; cửa sổ kính quét thụt sâu chống trầy xước |
|
Bộ vi xử lý |
Vi xử lý 800 MHz tốc độ cao kết hợp thuật toán PRZM Intelligent Imaging |
|
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1.280 x 800 pixels |
|
Nguồn sáng ngắm (Aiming Pattern) |
Đèn LED True Green bước sóng 528 nm dạng vòng tròn (Circular) sắc nét |
|
Nguồn sáng chiếu sáng (Illumination) |
2 đèn LED ánh sáng trắng ấm (Warm White LEDs) |
|
Trường quan sát (Field of View) |
34° Ngang x 21.6° Dọc (danh định) |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 15% (15% MRD) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay (Skew / Pitch / Roll) |
Skew: ±60°; Pitch: ±60°; Roll: 0 - 360° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
Code 39: 2.0 mil; Data Matrix: 4.0 mil |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khả năng đọc mã vạch 2D |
PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, DotCode, Dotted DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, SecurPharm |
|
Khả năng đọc mã trên bề mặt bóng / kim loại |
Tối ưu hóa đặc biệt cho bề mặt kim loại sáng bóng, bảng mạch in PCB, linh kiện phủ bóng, bề mặt cong |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu (Decode Ranges) |
• Code 39 (2 mil): 0.5 - 7.6 cm (0.2 - 3.0 in.) • Code 39 (3 mil): 0.0 - 9.6 cm (0.0 - 3.8 in.) • Code 39 (5 mil): 0.0 - 13.2 cm (0.0 - 5.2 in.) • Code 128 (2 mil): 0.8 - 5.8 cm (0.3 - 2.3 in.) • Code 128 (3 mil): 0.0 - 8.8 cm (0.0 - 3.5 in.) • Code 128 (15 mil): 10.7 - 21.8 cm (4.2 - 8.6 in.) • PDF417 (4 mil): 0.0 - 8.4 cm (0.0 - 3.3 in.) • PDF417 (5 mil): 0.0 - 9.6 cm (0.0 - 3.8 in.) • PDF417 (6.6 mil): 0.0 - 11.4 cm (0.0 - 4.5 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 21.5 cm (0.0 - 8.5 in.) • Data Matrix (4 mil): 0.5 - 7.1 cm (0.2 - 2.8 in.) • Data Matrix (5 mil): 0.0 - 8.6 cm (0.0 - 3.4 in.) • Data Matrix (10 mil): 0.0 - 12.2 cm (0.0 - 4.8 in.) • QR Code (10 mil): 0.0 - 11.4 cm (0.0 - 4.5 in.) |
|
Kết nối không dây |
Bluetooth v5.2 tiêu chuẩn với BLE; Class 1 và Class 2; Cấu hình Serial Port (SPP) và HID; Công suất phát có thể điều chỉnh 8 bước |
|
Phạm vi kết nối Bluetooth |
Class 1: Lên tới 100 m (330 ft.); Class 2: 10 m (33 ft.) tầm nhìn thẳng |
|
Chế độ chống can nhiễu Wi-Fi |
Zebra Wi-Fi Friendly Mode: Triệt tiêu can nhiễu với mạng WLAN nội bộ của nhà máy |
|
Tính năng chống thất lạc thiết bị |
Dây dắt ảo Virtual Tether (cảnh báo khi máy ra ngoài tầm sóng hoặc ngoài đế sạc quá lâu) |
|
Dung lượng & Loại pin |
Pin Li-Ion 2.500 mAh có tính năng báo cáo dữ liệu tài sản (Asset Reporting) |
|
Số lần quét mỗi lần sạc đầy |
Hơn 50.000 lần quét sau một lần sạc đầy (tương đương hơn 13 giờ quét liên tục) |
|
Thời gian sạc pin từ mức cạn |
• Nguồn ngoài 12V: 2 giờ 15 phút • Cổng USB BC1.2: 3 giờ • Nguồn ngoài 5V: 4 giờ 30 phút • Cổng USB tiêu chuẩn: 7 giờ 45 phút |
|
Công nghệ tiếp xúc chân sạc |
Công nghệ Connect+ Contact Technology chống ăn mòn và đảm bảo sạc tin cậy suốt vòng đời |
|
Giao tiếp máy chủ hỗ trợ (Host Interfaces) |
USB, RS232, TGCS (IBM) 46XX qua RS485 (thông qua đế sạc Cradle); Hỗ trợ hơn 90 bàn phím quốc tế |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Rung xúc giác (Haptic/Vibration), Đèn báo Direct Decode Indicator chớp sáng trên mã vạch, Đèn LED báo đọc tốt đa hướng, Đèn LED mặt sau, Loa âm bíp tùy chỉnh, Đèn báo trạng thái pin |
|
Dải điện áp đầu vào |
Thân máy/Đế sạc: 4.7 đến 5.5 VDC nguồn máy chủ; 10.8 đến 13.2 VDC nguồn ngoài |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Đế sạc Cradle: 470 mA (tiêu chuẩn USB 5V); 743 mA (nguồn ngoài 12V) |
|
Chuẩn kháng bụi nước (Sealing) |
IP52 (chống bụi bẩn và chất lỏng rơi rớt) |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1.8 m (6.0 ft.) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 2.000 chu kỳ lăn nhào từ độ cao 0.5 m (1.5 ft.) (tương đương 4.000 lần va chạm) |
|
Kháng phóng tĩnh điện (ESD) |
Chuẩn EN61000-4-2: ±15 KV không khí, ±8 KV tiếp xúc trực tiếp / gián tiếp (bao gồm cả đế sạc) |
|
Chống ánh sáng môi trường |
0 đến 10.000 Foot Candles / 0 đến 107.000 Lux (hoạt động tốt trong môi trường phòng sạch và xưởng sản xuất) |
|
Kích thước thân máy (C x R x D) |
16.8 cm H x 6.6 cm W x 10.7 cm D (6.6 in. H x 2.6 in. W x 4.2 in. D) |
|
Kích thước đế sạc (Cradle) |
• Standard Cradle: 7.1 x 8.4 x 21.1 cm (2.8 x 3.3 x 8.3 in.) • Presentation Cradle: 7.1 x 8.4 x 21.1 cm (2.8 x 3.3 x 8.3 in.) |
|
Trọng lượng thiết bị |
225.0 g (7.9 oz.) (kèm pin); Đế Standard Cradle: 201.3 g; Đế Presentation Cradle: 184.3 g |
|
Màu sắc thiết bị |
Đen Twilight Black |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
0.0°C đến 50.0°C (32.0°F đến 122.0°F) |
|
Nhiệt độ bảo quản / lưu kho |
-40.0°C đến 70.0°C (-40.0°F đến 158.0°F) |
|
Độ ẩm môi trường |
5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Zebra DNA |
Zebra IoT Connector, Label Parse+, Multi-Code Data Formatting (MDF), Preferred Symbol, 123Scan, Scanner Management Service (SMS), Scanner SDK, Remote Diagnostics, Wi-Fi Friendly Mode, Virtual Tether |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đế sạc rảnh tay Presentation Cradle, Đế sạc Standard Cradle để bàn/gắn tường, Pin sạc dự phòng, Cáp kết nối máy chủ |