Công nghệ quét: Chụp ảnh tuyến tính (Linear Imager) quét mã vạch 1D nhạy bén.
Kết nối không dây: Bluetooth v2.1 EDR, phạm vi truyền dữ liệu lên tới 100m.
Thời lượng pin: Đạt 57.000 lần quét hoặc 72 giờ hoạt động liên tục mỗi lần sạc.
Khả năng đọc: Đọc tốt mã vạch trên giấy và màn hình thiết bị di động.
Tầm quét: Từ cận cảnh đến 140 cm (đối với mã 26 mil UPC).
Bộ nhớ ngoại tuyến: Lưu trữ tự động hơn 500 mã UPC (Batch Mode) khi ngoài vùng phủ sóng.
Kết nối đa điểm: Cho phép ghép nối tối đa 7 máy quét với 1 đế sạc.
Độ bền cao: Chuẩn IP53, chịu va đập rơi từ 1.8m xuống bê tông; chân sạc chịu hơn 250.000 lần cắm rút.
Tương thích: Tương thích ngược với hệ thống đế sạc của LS4278 và DS6878.
Ứng dụng: Phù hợp cho bán lẻ POS, kiểm kê kho bãi, quản lý xuất nhập hàng và dịch vụ khách sạn.
Hỗ trợ tùy chọn:
Đế sạc rảnh tay thông minh (Presentation Cradle).
Đế sạc để bàn/treo tường (Desktop Cradle).
Cáp kết nối máy chủ đa năng chuẩn USB, RS-232, Keyboard Wedge, RS-485 (IBM).
Trong hoạt động bán lẻ hiện đại, kho bãi và giao nhận hàng hóa, sự gò bó của những sợi dây cáp kết nối truyền thống tại quầy thu ngân thường gây cản trở lớn khi nhân viên cần quét các kiện hàng nặng, cồng kềnh nằm dưới đáy xe đẩy hoặc kiểm tra hàng hóa trên kệ cao. Đồng thời, sự gia tăng nhanh chóng của các loại mã vạch ví điện tử, e-coupon và thẻ thành viên hiển thị trên màn hình điện thoại đòi hỏi một thiết bị quét mã vạch 1D phải có tốc độ bắt mã nhạy bén hơn, tầm quét xa hơn và tính linh hoạt cao hơn. Để đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu khắt khe này, tập đoàn công nghệ kiểm soát mã vạch hàng đầu thế giới Zebra Technologies đã giới thiệu Zebra LI4278 – dòng máy quét mã vạch 1D không dây dạng chụp ảnh tuyến tính (Cordless Linear Imager) cao cấp, mang đến sự tự do di chuyển tối đa và năng suất vận hành vượt trội.
Zebra LI4278 đưa công nghệ quét mã vạch 1D lên một tầm cao mới khi kết hợp sóng không dây Bluetooth v2.1 Class 2 với công nghệ EDR cho tầm xa kết nối lên tới 100 mét (330 ft.), mắt đọc Linear Imager với tốc độ siêu tốc 547 lần quét/giây, thời lượng pin kỷ lục 57.000 lần quét cùng cự ly quét xa vươn tới 140 cm (55 in.). Thiết bị sở hữu chuẩn bền kháng bụi nước IP53, khả năng chịu rơi 1.8 mét xuống sàn bê tông, chân sạc công nghiệp chịu 250.000 lần cắm rút và chế độ lưu trữ ngoại tuyến Batch Mode thông minh. Được thiết kế để tận dụng lại toàn bộ phụ kiện đế sạc của các dòng máy tiền nhiệm, Zebra LI4278 là sự lựa chọn đầu tư hoàn hảo giúp doanh nghiệp giải phóng sức lao động, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa chi phí sở hữu tổng thể (TCO).
Giải phóng hoàn toàn khỏi dây cáp: Công nghệ sóng không dây Bluetooth v2.1 Class 2 với EDR (Enhanced Data Rate) mang lại tốc độ truyền tải dữ liệu tức thì lên tới 3.0 Mbit/s, tăng cường tính bảo mật dữ liệu mã hóa và tối ưu hóa việc tiết kiệm năng lượng pin.
Phạm vi kết nối tầm xa 100 m (330 ft.): Khi kết hợp cùng đế sạc rảnh tay Presentation Cradle, máy duy trì kết nối ổn định ở khoảng cách lên tới 100 mét theo tầm nhìn thẳng. Nhân viên thu ngân có thể thoải mái cầm máy bước ra khỏi quầy để quét mã các mặt hàng cồng kềnh trên xe đẩy hoặc kiểm tra kiện hàng ở các lối đi xung quanh.
Ghép nối một chạm đơn giản: Quá trình kết nối máy quét với đế sạc hoặc máy tính chủ được thực hiện tức thì chỉ bằng thao tác quét mã vạch ghép nối trên đế sạc.
Khả năng quét lên tới 57.000 lần mỗi lần sạc: Hệ thống quản lý điện năng thông minh vượt bậc cung cấp số lượng lần quét lớn nhất trong phân khúc máy quét không dây, cho phép máy hoạt động bền bỉ suốt 72 giờ liên tục sau một lần sạc đầy, đáp ứng trọn vẹn nhiều ca làm việc cường độ cao mà không lo gián đoạn.
Pin sạc dễ dàng thay thế: Thiết kế pin có thể tháo rời và thay thế nhanh chóng ngay tại chỗ, giúp kéo dài vòng đời sử dụng của thiết bị mà không cần gửi máy đi bảo hành.
Chân sạc công nghiệp chịu hơn 250.000 lần cắm rút: Khắc phục triệt để nhược điểm mòn chân sạc hay chập chờn tiếp xúc của các dòng máy quét thông thường, đế sạc của LI4278 được trang bị các điểm tiếp xúc công nghiệp siêu bền, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối sau hàng trăm nghìn lần đặt máy.
Chinh phục mọi mã vạch kỹ thuật số trên màn hình: Công nghệ chụp ảnh tuyến tính cao cấp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng phản chiếu ánh sáng gây lóa, quét cực nhạy các loại mã vạch 1D hiển thị trên màn hình điện thoại di động, máy tính bảng hay máy tính xách tay (thẻ khách hàng thân thiết, voucher điện tử, mã thanh toán).
Giải mã xuất sắc tem nhãn in chất lượng kém: Nhận diện trơn tru các mã vạch in trên giấy truyền thống bị mờ, lem mực, trầy xước, nhăn nhúm trên bao bì hoặc mã in phủ qua lớp nilon cellophane bọc ngoài.
Khả năng đọc mã mật độ cao High Density từ 3.0 mil: Cho phép giải mã chính xác các con tem mã vạch siêu nhỏ thường gặp trên bảng mạch linh kiện điện tử, phụ tùng cơ khí và đồ trang sức.
Tốc độ quét bứt phá 547 lần/giây: Tốc độ quét cực nhanh cùng dung sai chuyển động 63.5 cm/giây (25 in./s) và góc quét rộng cho phép nhân viên quét lướt liên tục mà không cần dừng lại canh chỉnh góc.
Khoảng cách làm việc dẫn đầu ngành:
Quét mã 13 mil (100% UPC-A) từ cự ly sát kính 2.5 cm đến 78.7 cm (31 in.).
Quét mã 26 mil (200% UPC-A) ở cự ly xa lên tới 140 cm (55 in.).
Quét mã vạch kích thước lớn (100 mil paper) ở khoảng cách xa hơn 6.0 mét (20 ft.).
Chế độ lưu trữ ngoại tuyến Batch Mode: Khi người dùng di chuyển ra ngoài phạm vi phủ sóng của Bluetooth (như đi sâu vào góc kho bãi hoặc xe tải), máy tự động lưu trữ hơn 500 mã vạch UPC vào bộ nhớ đệm nội bộ và lập tức tự động đồng bộ toàn bộ dữ liệu về máy chủ ngay khi bước trở lại vùng phủ sóng.
Kết nối đa điểm Multi Point-to-Point tiết kiệm chi phí: Hỗ trợ kết nối đồng thời lên tới 3 máy quét với 1 đế Desktop Cradle hoặc 7 máy quét với 1 đế Presentation Cradle, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí mua sắm đế sạc và cổng kết nối trên máy tính POS.
Bo mạch đơn độc quyền (Patented Single Circuit Board): Loại bỏ toàn bộ các dây cáp nối bên trong, triệt tiêu tối đa các điểm dễ đứt gãy khi xảy ra va chạm.
Chuẩn kháng bụi nước IP53: Vỏ máy được thiết kế gioăng đệm kín khít chống bụi xâm nhập và có thể lau chùi, xịt nước khử khuẩn nhẹ nhàng một cách an toàn.
Khả năng chịu rơi 1.8 mét (6.0 ft.): Thiết bị chịu được hơn 100 lần rơi từ độ cao 1.5 m ở nhiệt độ phòng và sống sót an toàn sau các cú rơi từ độ cao 1.8 m xuống nền bê tông.
Kháng ánh sáng môi trường tối đa 108.000 Lux: Đường ngắm LED hổ phách bước sóng $617\text{ nm}$ sáng rõ nét giúp dễ dàng nhắm mục tiêu dưới ánh nắng gay gắt ngoài trời hoặc trong nhà xưởng thiếu sáng.
Tương thích ngược bảo toàn vốn đầu tư: Tương thích hoàn toàn với hệ thống chân đế sạc và phụ kiện của các dòng máy tiền nhiệm như Zebra LS4278 và DS6878, giúp doanh nghiệp nâng cấp lên công nghệ quét ảnh tuyến tính mới nhất mà không tốn chi phí thay mới toàn bộ phụ kiện.
Chuỗi Bán lẻ & Siêu thị đại chúng (Retail POS): Quầy thu ngân đông đúc, quét mã sản phẩm cồng kềnh trong giỏ xe đẩy, xử lý thẻ thành viên và voucher trên smartphone của khách hàng.
Quản lý Kho bãi & Giao nhận hàng hóa: Quét kiểm tra mã kiện hàng trên giá kệ cao, phân loại bưu kiện tại cửa kho và theo dõi xuất nhập tồn linh hoạt.
Khách sạn, Du lịch & Dịch vụ khách hàng: Làm thủ tục check-in, soát vé tại các sự kiện ngoài trời, hội nghị hoặc khu vui chơi giải trí.
Sản xuất công nghiệp nhẹ: Quét mã vạch linh kiện trên dây chuyền lắp ráp, kiểm soát chất lượng công đoạn mà không bị vướng víu dây cáp.
Đầu đọc mã vạch 1D không dây Zebra LI4278 là sự kết hợp chuẩn mực giữa tính cơ động linh hoạt, tốc độ giải mã vượt trội và độ bền bỉ chuẩn công nghiệp. Sở hữu kết nối không dây Bluetooth tầm xa 100 mét, thời lượng pin khủng 57.000 lần quét, tốc độ siêu tốc 547 lần/giây, khả năng quét mượt mà mã trên màn hình điện thoại cùng chuẩn bền IP53 chịu rơi 1.8 mét, Zebra LI4278 chính là giải pháp quét mã vạch 1D không dây toàn diện nhất, đem lại hiệu suất đỉnh cao và sự hài lòng tuyệt đối cho doanh nghiệp.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
LI4278 |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D Linear Imager không dây Bluetooth; hiệu năng cao; đọc xuất sắc trên màn hình điện thoại và cự ly quét xa |
|
Kiểu dáng & Thao tác |
Thiết kế cầm tay công thái học không dây; hỗ trợ quét bấm cò cơ động hoặc quét tự động rảnh tay trên đế sạc Presentation Cradle |
|
Công nghệ quét |
Công nghệ chụp ảnh tuyến tính (Linear Imager) |
|
Kết nối không dây |
Bluetooth v2.1 Class 2 Radio; công nghệ EDR (tốc độ dữ liệu 3.0 Mbit/s) |
|
Phạm vi kết nối Bluetooth |
Lên tới 100 m (330 ft.) tầm nhìn thẳng khi kết nối với đế sạc Presentation Cradle |
|
Chế độ lưu trữ ngoại tuyến (Batch Mode) |
Lưu trữ hơn 500 mã vạch UPC khi ngoài vùng sóng Bluetooth; tự động truyền dữ liệu khi kết nối lại |
|
Khả năng kết nối đa điểm (Multi Point-to-Point) |
Kết nối tối đa 3 máy quét với 1 đế Desktop Cradle; hoặc 7 máy quét với 1 đế Presentation Cradle |
|
Nguồn sáng (Aiming) |
Đèn LED Class 1 bước sóng 617 nm ánh sáng hổ phách (Amber) |
|
Dạng tia quét (Scan Pattern) |
Tia quét đơn sáng rõ nét (Single bright aiming line) |
|
Tốc độ quét |
547 lần quét/giây (547 scans per second) siêu tốc |
|
Dung sai chuyển động (Motion Tolerance) |
63.5 cm/giây (25 in./giây) |
|
Góc quét ngang (Scan Angle) |
35° |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 15% (15% minimum reflective difference - MRD) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay |
Skew: ±65°; Pitch: ±65°; Roll: ±45° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
3.0 mil (Code 39) – hỗ trợ đọc mã vạch mật độ cao High Density trên linh kiện |
|
Khả năng quét mã trên màn hình |
Quét mượt mà mã vạch hiển thị trên màn hình điện thoại di động; máy tính bảng; màn hình máy tính |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
UPC/EAN (UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, Bookland EAN), Code 128 (GS1-128, ISBT 128), Code 39 (Trioptic Code 39, Code 32), Code 93, Code 11, Matrix 2 of 5, Interleaved 2 of 5, Discrete 2 of 5, Codabar, Chinese 2 of 5, IATA, GS1 DataBar variants |
|
Khoảng cách đọc mã tiêu biểu (Decode Ranges) |
• 4 mil: 10.2 – 25.4 cm (4.0 – 10.0 in.) • 5 mil: 7.6 – 33.0 cm (3.0 – 13.0 in.) • 7.5 mil: 3.8 – 48.3 cm (1.5 – 19.0 in.) • 13 mil (100% UPC-A): 2.5 – 78.7 cm (1.0 – 31.0 in.) (tầm quét xa trên 76 cm) • 20 mil: 2.5 – 106.7 cm (1.0 – 42.0 in.) • 26 mil (200% UPC-A): 7.6 – 140.0 cm (3.0 – 55.0 in.) • 100 mil (nhãn giấy): Lên tới hơn 6.0 m (> 20 ft.) |
|
Thông số Pin & Quản lý nguồn |
Pin sạc có thể tháo rời thay thế; hỗ trợ quản lý năng lượng thông minh |
|
Số lần quét mỗi lần sạc đầy |
Lên tới 57.000 lần quét (Up to 57.000 scans per charge) |
|
Thời lượng vận hành pin |
72 giờ hoạt động liên tục sau mỗi lần sạc đầy |
|
Độ bền chân tiếp xúc sạc |
Chân sạc công nghiệp chịu được hơn 250.000 lần cắm rút (250.000+ insertions) |
|
Kết cấu phần cứng |
Bo mạch đơn được cấp bằng sáng chế (Patented single circuit board) loại bỏ dây cáp nối bên trong |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Đèn LED chỉ báo quét thành công; Loa báo âm bíp tùy chỉnh âm lượng và âm vực |
|
Chuẩn kháng bụi nước |
IP53 (vỏ máy có gioăng đệm kín chống bụi và có thể xịt nước lau sạch) |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu hơn 100 lần rơi từ độ cao 1.5 m ở nhiệt độ phòng; Chịu được cú rơi từ độ cao 1.8 m (6.0 ft) xuống bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 1.000 chu kỳ lăn nhào (tương đương 2.000 lần va đập) từ độ cao 0.5 m |
|
Khả năng chống ánh sáng môi trường |
Kháng ánh sáng môi trường tối đa lên tới 108.000 Lux (quét nhạy bén dưới ánh nắng chói chang ngoài trời) |
|
Kích thước máy (C x R x D) |
9.8 x 7.0 x 18.6 cm (3.84 x 2.75 x 7.34 in.) |
|
Trọng lượng máy (kèm pin) |
224.0 g (7.9 oz.) |
|
Màu sắc thiết bị |
Đen (Black) hoặc Trắng (White) |
|
Cổng giao tiếp hỗ trợ trên đế sạc |
USB RS-232 Keyboard Wedge RS-485 (IBM); Tương thích ngược đế sạc của dòng LS4278 và DS6878 |
|
Phụ kiện đi kèm tùy chọn |
Đế sạc rảnh tay Presentation Cradle; Đế sạc để bàn Desktop Cradle; Cáp kết nối máy chủ |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) • Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F) • Độ ẩm môi trường: 5% đến 85% RH (không ngưng tụ) |
|
Bộ phần mềm & Tiện ích quản trị |
123Scan, Remote Scanner Management (RSM), Scanner Management Service (SMS), Zebra Scanner SDK |
|
Model |
LI4278 |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D Linear Imager không dây Bluetooth; hiệu năng cao; đọc xuất sắc trên màn hình điện thoại và cự ly quét xa |
|
Kiểu dáng & Thao tác |
Thiết kế cầm tay công thái học không dây; hỗ trợ quét bấm cò cơ động hoặc quét tự động rảnh tay trên đế sạc Presentation Cradle |
|
Công nghệ quét |
Công nghệ chụp ảnh tuyến tính (Linear Imager) |
|
Kết nối không dây |
Bluetooth v2.1 Class 2 Radio; công nghệ EDR (tốc độ dữ liệu 3.0 Mbit/s) |
|
Phạm vi kết nối Bluetooth |
Lên tới 100 m (330 ft.) tầm nhìn thẳng khi kết nối với đế sạc Presentation Cradle |
|
Chế độ lưu trữ ngoại tuyến (Batch Mode) |
Lưu trữ hơn 500 mã vạch UPC khi ngoài vùng sóng Bluetooth; tự động truyền dữ liệu khi kết nối lại |
|
Khả năng kết nối đa điểm (Multi Point-to-Point) |
Kết nối tối đa 3 máy quét với 1 đế Desktop Cradle; hoặc 7 máy quét với 1 đế Presentation Cradle |
|
Nguồn sáng (Aiming) |
Đèn LED Class 1 bước sóng 617 nm ánh sáng hổ phách (Amber) |
|
Dạng tia quét (Scan Pattern) |
Tia quét đơn sáng rõ nét (Single bright aiming line) |
|
Tốc độ quét |
547 lần quét/giây (547 scans per second) siêu tốc |
|
Dung sai chuyển động (Motion Tolerance) |
63.5 cm/giây (25 in./giây) |
|
Góc quét ngang (Scan Angle) |
35° |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 15% (15% minimum reflective difference - MRD) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay |
Skew: ±65°; Pitch: ±65°; Roll: ±45° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
3.0 mil (Code 39) – hỗ trợ đọc mã vạch mật độ cao High Density trên linh kiện |
|
Khả năng quét mã trên màn hình |
Quét mượt mà mã vạch hiển thị trên màn hình điện thoại di động; máy tính bảng; màn hình máy tính |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
UPC/EAN (UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, Bookland EAN), Code 128 (GS1-128, ISBT 128), Code 39 (Trioptic Code 39, Code 32), Code 93, Code 11, Matrix 2 of 5, Interleaved 2 of 5, Discrete 2 of 5, Codabar, Chinese 2 of 5, IATA, GS1 DataBar variants |
|
Khoảng cách đọc mã tiêu biểu (Decode Ranges) |
• 4 mil: 10.2 – 25.4 cm (4.0 – 10.0 in.) • 5 mil: 7.6 – 33.0 cm (3.0 – 13.0 in.) • 7.5 mil: 3.8 – 48.3 cm (1.5 – 19.0 in.) • 13 mil (100% UPC-A): 2.5 – 78.7 cm (1.0 – 31.0 in.) (tầm quét xa trên 76 cm) • 20 mil: 2.5 – 106.7 cm (1.0 – 42.0 in.) • 26 mil (200% UPC-A): 7.6 – 140.0 cm (3.0 – 55.0 in.) • 100 mil (nhãn giấy): Lên tới hơn 6.0 m (> 20 ft.) |
|
Thông số Pin & Quản lý nguồn |
Pin sạc có thể tháo rời thay thế; hỗ trợ quản lý năng lượng thông minh |
|
Số lần quét mỗi lần sạc đầy |
Lên tới 57.000 lần quét (Up to 57.000 scans per charge) |
|
Thời lượng vận hành pin |
72 giờ hoạt động liên tục sau mỗi lần sạc đầy |
|
Độ bền chân tiếp xúc sạc |
Chân sạc công nghiệp chịu được hơn 250.000 lần cắm rút (250.000+ insertions) |
|
Kết cấu phần cứng |
Bo mạch đơn được cấp bằng sáng chế (Patented single circuit board) loại bỏ dây cáp nối bên trong |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Đèn LED chỉ báo quét thành công; Loa báo âm bíp tùy chỉnh âm lượng và âm vực |
|
Chuẩn kháng bụi nước |
IP53 (vỏ máy có gioăng đệm kín chống bụi và có thể xịt nước lau sạch) |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu hơn 100 lần rơi từ độ cao 1.5 m ở nhiệt độ phòng; Chịu được cú rơi từ độ cao 1.8 m (6.0 ft) xuống bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 1.000 chu kỳ lăn nhào (tương đương 2.000 lần va đập) từ độ cao 0.5 m |
|
Khả năng chống ánh sáng môi trường |
Kháng ánh sáng môi trường tối đa lên tới 108.000 Lux (quét nhạy bén dưới ánh nắng chói chang ngoài trời) |
|
Kích thước máy (C x R x D) |
9.8 x 7.0 x 18.6 cm (3.84 x 2.75 x 7.34 in.) |
|
Trọng lượng máy (kèm pin) |
224.0 g (7.9 oz.) |
|
Màu sắc thiết bị |
Đen (Black) hoặc Trắng (White) |
|
Cổng giao tiếp hỗ trợ trên đế sạc |
USB RS-232 Keyboard Wedge RS-485 (IBM); Tương thích ngược đế sạc của dòng LS4278 và DS6878 |
|
Phụ kiện đi kèm tùy chọn |
Đế sạc rảnh tay Presentation Cradle; Đế sạc để bàn Desktop Cradle; Cáp kết nối máy chủ |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) • Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F) • Độ ẩm môi trường: 5% đến 85% RH (không ngưng tụ) |
|
Bộ phần mềm & Tiện ích quản trị |
123Scan, Remote Scanner Management (RSM), Scanner Management Service (SMS), Zebra Scanner SDK |