Đầu đọc mã vạch không dây Zebra DS8178
Dòng máy quét 1D/2D không dây cao cấp nhất (Flagship) của Zebra.
Kết nối Bluetooth v4.0 BLE tầm xa lên đến 100m.
Chế độ Wi-Fi Friendly Mode chống nhiễu sóng mạng nội bộ.
Nguồn cấp hoán đổi: Pin PowerPrecision+ hoặc Siêu tụ điện PowerCap.
Pin PowerPrecision+ (2.500 mAh): Dùng liên tục > 3 ngày (> 65.000 lượt quét/sạc).
Siêu tụ điện PowerCap (440 F): Sạc siêu tốc 35 giây cho 100 lần quét.
Tích hợp đèn LED đo dung lượng pin trực quan trên thân máy.
Chân sạc Connect+ Contact chống ăn mòn, siêu bền.
Hiệu năng mạnh mẽ: Chip 800 MHz, cảm biến 1.2 MP, công nghệ PRZM và mã ẩn Digimarc.
Khoảng cách quét xa tới 61 cm, dễ dàng quét hàng cồng kềnh.
Chống thất lạc: Dây dắt ảo Virtual Tether và nút tìm máy Paging.
Đế sạc AutoConfig Cradle tự động đồng bộ cấu hình theo tác vụ.
Độ bền chuẩn IP52, chịu rơi 1.8m xuống bê tông và 2.000 lần va đập.
Hỗ trợ tùy chọn:
Đế sạc rảnh tay (Presentation Cradle) hoặc đế để bàn/treo tường (Desk/Wall Cradle).
Pin sạc dự phòng PowerPrecision+; Siêu tụ điện dự phòng PowerCap Capacitor.
Cáp kết nối máy chủ đa năng chuẩn USB, RS-232, Keyboard Wedge, IBM RS-485.
Xu hướng mua sắm hiện đại đang thay đổi nhanh chóng với sự xuất hiện của các hình thức nhận hàng tại lề đường (Curbside Pickup), kiểm tra hàng hóa tại giỏ xe đẩy và thanh toán di động mPOS. Trong các mô hình này, việc nhân viên bị gò bó bởi sợi dây cáp kết nối sẽ làm chậm đáng kể quy trình xử lý, đồng thời tăng nguy cơ làm rơi vỡ thiết bị. Hơn thế nữa, các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc quản lý và thay thế pin định kỳ, dẫn đến chi phí vận hành tăng cao và gián đoạn ca làm việc do máy hết pin đột ngột. Để giải quyết dứt điểm những thách thức trên, Zebra Technologies đã nghiên cứu và cho ra đời dòng sản phẩm đỉnh cao Zebra DS8178 – máy quét mã vạch 1D/2D không dây cao cấp nhất, kết hợp giữa công nghệ quang học vượt trội và các giải pháp cấp nguồn tiên phong chưa từng có trong ngành.
Zebra DS8178 là chiếc máy quét không dây đầu tiên trên thị trường mang đến khả năng hoán đổi linh hoạt giữa hai nguồn năng lượng: pin Lithium-ion thông minh PowerPrecision+ cho thời gian hoạt động kéo dài hơn 3 ngày, hoặc siêu tụ điện xanh PowerCap™ Capacitor có khả năng sạc siêu tốc trong 35 giây. Được tích hợp chip xử lý 800 MHz, cảm biến 1.2 Megapixel, thuật toán PRZM Intelligent Imaging, kết nối Bluetooth tầm xa 100 mét, tính năng chống can nhiễu sóng Wi-Fi và công nghệ định vị chống thất lạc Virtual Tether, Zebra DS8178 giúp các nhà bán lẻ nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên, loại bỏ hoàn toàn tình trạng đình trệ tại quầy thanh toán và bảo vệ nguồn vốn đầu tư bền vững.
Linh hoạt thay đổi nguồn cấp ngay tại chỗ (Swappable Power Options): Doanh nghiệp không cần phải mua hai dòng máy khác nhau cho nhu cầu dùng pin và không dùng pin. Trên cùng một thân máy DS8178, người dùng có thể dễ dàng hoán đổi qua lại giữa pin PowerPrecision+ hoặc siêu tụ điện PowerCap tùy theo từng khu vực làm việc.
Tùy chọn 1 – Pin thông minh PowerPrecision+ (2.500 mAh):
Cung cấp hơn 3 ngày quét liên tục với hơn 65.000 lần quét sau một lần sạc đầy.
Báo cáo chi tiết các chỉ số sức khỏe của pin (số chu kỳ sạc, dung lượng khả dụng còn lại), giúp nhà quản trị chủ động phát hiện và thay thế pin già cỗi trước khi chúng gây ra sự cố gián đoạn tại quầy thu ngân.
Tùy chọn 2 – Siêu tụ điện xanh PowerCap Capacitor (440 F):
Giải pháp thân thiện với môi trường, không chứa hóa chất gây hại như pin thông thường, phù hợp cho các quầy thu ngân luôn có đế sạc sẵn sàng.
Dung lượng siêu tụ điện lớn nhất phân khúc, cung cấp tới 2.000 lần quét sau khi sạc đầy (chỉ mất 30 phút qua USB).
Khả năng nạp điện siêu tốc: Chỉ cần đặt máy vào đế sạc 35 giây là đã có đủ năng lượng để quét 100 mã vạch, hoặc 90 giây để quét 200 mã vạch – tốc độ nạp nhanh gấp 4 lần so với các sản phẩm đối thủ trên thị trường.
Đèn LED đo dung lượng nguồn độc lập (Dedicated Power Charge Gauge): Hiển thị rõ ràng mức năng lượng còn lại ngay trên sống lưng máy, giúp nhân viên nhận biết ngay máy đã sẵn sàng cho ca làm việc hay chưa.
Chân sạc chống ăn mòn Connect+ Contact Technology: Thiết kế vị trí tiếp xúc thông minh cùng vật liệu đặc biệt giúp chân tiếp xúc sạc luôn sáng bóng, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rỉ sét và chập chờn sau thời gian dài sử dụng.
Phạm vi phủ sóng Class 1 lên tới 100 mét: Duy trì kết nối tín hiệu ổn định ở khoảng cách lên tới 100 m (330 ft.) so với chân đế sạc trong điều kiện tầm nhìn thẳng, cho phép nhân viên tự do di chuyển khắp cửa hàng hoặc ra tận bãi xe để phục vụ khách hàng.
Chế độ Wi-Fi Friendly Mode độc quyền: Tự động điều hướng các kênh truyền sóng Bluetooth tránh xa các kênh tần số mạng WLAN nội bộ, đảm bảo chất lượng kết nối internet không dây của cửa hàng và khách hàng không bị ảnh hưởng.
Công nghệ chống thất lạc Virtual Tether & Paging Button: Khi máy quét bị mang ra khỏi phạm vi phủ sóng hoặc để ngoài đế sạc quá thời gian quy định, cả đế sạc và máy quét sẽ đồng thời phát âm thanh và đèn LED cảnh báo, ngăn chặn nguy cơ khách hàng vô tình mang máy ra khỏi quầy tự thanh toán. Nếu máy quét bị che khuất trong kho, chỉ cần bấm nút Paging trên đế sạc để máy phát chuông định vị tức thì.
Xử lý siêu tốc mọi mã vạch khó: Tương tự phiên bản có dây, DS8178 sở hữu vi xử lý 800 MHz, cảm biến hình ảnh 1.280 x 960 px và công nghệ PRZM, chinh phục dễ dàng các mã vạch bị rách, xước, nhăn nheo, bóng mờ hoặc in dưới lớp màng nilon.
Quét mượt mà mã trên màn hình điện tử: Nhận diện tức thì các mã vạch thanh toán ví điện tử, voucher giảm giá trên màn hình điện thoại di động có độ sáng thấp hoặc màn hình bị trầy xước.
Tầm quét xa 61 cm (24 in.): Giúp nhân viên quét nhanh các kiện hàng nặng ở đáy xe đẩy mà không cần rời vị trí đứng.
Hỗ trợ mã ẩn kỹ thuật số Digimarc®: Tăng tốc quy trình tự thanh toán khi khách hàng chỉ cần lướt sản phẩm qua máy quét mà không cần căn chỉnh vị trí mã vạch.
Đọc giấy phép lái xe (Bản DL): Tự động bóc tách thông tin trên bằng lái để điền hồ sơ khách hàng hoặc kiểm tra độ tuổi mua hàng.
Đế sạc tự cấu hình AutoConfig Cradle: Người dùng có thể di chuyển máy quét DS8178 từ quầy thu ngân sang quầy dịch vụ khách hàng, kho nhận hàng hay khu vực kiểm kê bằng cách ghép nối với đế sạc tại khu vực đó; máy quét sẽ tự động đồng bộ cấu hình tương ứng với tác vụ mới mà không cần cài đặt lại thủ công.
Độ bền chuẩn IP52 chịu rơi 1.8 mét: Thiết kế chống bụi bẩn, giọt nước xâm nhập, chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1.8 m xuống nền bê tông và 2.000 lần va đập lăn nhào.
Bộ tiện ích quản trị toàn diện Zebra DNA: Quản lý cấu hình tập trung từ xa qua Scanner Management Service (SMS), lập trình dễ dàng với 123Scan và phát triển ứng dụng chuyên biệt với bộ Scanner SDK đa nền tảng.
Chuỗi Bán lẻ & Đại siêu thị (Retail POS & Supermarket): Quầy thu ngân lưu lượng lớn, quầy tự phục vụ Self-checkout, quét sản phẩm cồng kềnh trong xe đẩy và thanh toán di động mPOS.
Dịch vụ nhận hàng tại lề đường (Curbside Pickup & BOPIS): Nhân viên kiểm tra và quét đơn hàng cho khách ngay tại bãi đỗ xe bên ngoài cửa hàng.
Khách sạn, Sự kiện & Du lịch (Hospitality): Soát vé tại các cổng kiểm soát lưu động, check-in phòng khách sạn và dịch vụ khách hàng VIP.
Kho vận & Logistics: Quét tiếp nhận hàng hóa tại cửa kho, phân loại bưu kiện và kiểm kê tài sản cố định.
Đầu đọc mã vạch 1D/2D không dây Zebra DS8178 khẳng định vị thế dẫn đầu tuyệt đối với kết nối Bluetooth tầm xa 100m, đột phá tùy chọn nguồn hoán đổi giữa pin 3 ngày và siêu tụ điện sạc 35 giây, bộ vi xử lý 800 MHz, cảm biến Megapixel, hỗ trợ mã Digimarc cùng chuẩn bền IP52 chịu rơi 1.8m. Zebra DS8178 là biểu tượng của công nghệ quét mã vạch không dây tối tân, mang đến hiệu suất vượt bậc và trải nghiệm khách hàng hoàn hảo nhất.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
Zebra DS8178 |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D/2D Flagship không dây Bluetooth cao cấp nhất; tùy chọn nguồn pin PowerPrecision+ hoặc siêu tụ điện PowerCap |
|
Kiểu dáng & Vận hành |
Cầm tay không dây cơ động cao; hỗ trợ quét cầm tay hoặc quét rảnh tay trên đế sạc Presentation Cradle / Desk Cradle |
|
Bộ vi xử lý |
Vi xử lý tốc độ cao 800 MHz xử lý dữ liệu tức thì |
|
Công nghệ quét |
Chụp ảnh vùng (Area Imager) độ phân giải cao kết hợp thuật toán độc quyền PRZM Intelligent Imaging |
|
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1.280 x 960 pixels (cảm biến độ phân giải cao hàng đầu phân khúc) |
|
Nguồn sáng ngắm (Aiming Pattern) |
Đèn LED Amber bước sóng 617 nm dạng vòng tròn (Circular) sắc nét |
|
Nguồn sáng chiếu sáng (Illumination) |
2 đèn LED đỏ bước sóng 645 nm |
|
Trường quan sát (Field of View) |
48° Ngang x 37° Dọc (danh định) |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 16% (16% Minimum Reflective Difference - MRD) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay (Skew / Pitch / Roll) |
Skew: ±60°; Pitch: ±60°; Roll: 0 - 360° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
Code 39: 3.0 mil; Code 128: 3.0 mil; Data Matrix: 6.0 mil; QR Code: 6.0 mil; PDF417: 5.0 mil |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khả năng đọc mã vạch 2D |
PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Chinese Sensible (Han Xin), Postal Codes, SecurPharm, DotCode, Dotted DataMatrix |
|
Hỗ trợ mã thủy vân kỹ thuật số (Digimarc) |
Có (hỗ trợ công nghệ mã vạch ẩn kỹ thuật số Digimarc digital watermark) |
|
Đọc dữ liệu bằng lái xe (Driver's License) |
Có (hỗ trợ phân tích dữ liệu bằng lái xe trên phiên bản chuyên dụng DL Model) |
|
Thu nhận tài liệu & Định dạng ảnh |
Hỗ trợ trích xuất hình ảnh định dạng Bitmap, JPEG hoặc TIFF; độ nét 109 PPI trên tài liệu khổ A4 |
|
Đọc mã trên màn hình điện tử |
Quét nhạy bén mọi mã vạch 1D/2D trên màn hình điện thoại di động, máy tính bảng, màn hình máy tính có độ sáng thấp |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu (Decode Ranges) |
• Code 39 (3 mil): 5.6 - 12.7 cm (2.2 - 5.0 in.) • Code 39 (20 mil): 0.0 - 93.5 cm (0.0 - 36.8 in.) • Code 128 (3 mil): 6.6 - 11.4 cm (2.6 - 4.5 in.) • Code 128 (5 mil): 4.1 - 21.3 cm (1.6 - 8.4 in.) • Code 128 (15 mil): 0.0 - 68.8 cm (0.0 - 27.1 in.) • PDF417 (5 mil): 5.8 - 16.3 cm (2.3 - 6.4 in.) • PDF417 (6.7 mil): 4.6 - 21.6 cm (1.8 - 8.5 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 61.0 cm (0.0 - 24.0 in.) • Data Matrix (7.5 mil): 5.3 - 17.5 cm (2.1 - 6.9 in.) • Data Matrix (10 mil): 2.8 - 25.1 cm (1.1 - 9.9 in.) • QR Code (20 mil): 0.3 - 44.7 cm (0.1 - 17.6 in.) |
|
Kết nối không dây |
Bluetooth v4.0 tiêu chuẩn với BLE; Class 1 và Class 2; Cấu hình Serial Port (SPP) và HID; Công suất phát có thể điều chỉnh 8 bước |
|
Phạm vi kết nối Bluetooth |
Class 1: Lên tới 100 m (330 ft.); Class 2: 10 m (33 ft.) tầm nhìn thẳng |
|
Chế độ chống can nhiễu Wi-Fi |
Zebra Wi-Fi Friendly Mode: Tự động lọc kênh truyền, bảo vệ đường truyền mạng WLAN nội bộ |
|
Tính năng chống thất lạc thiết bị |
Dây dắt ảo Virtual Tether (cảnh báo khi ra ngoài vùng sóng hoặc ngoài đế sạc) và nút bấm tìm máy (Paging Button) trên đế sạc |
|
Tùy chọn nguồn điện hoán đổi (Swappable Power) |
Hỗ trợ 2 tùy chọn nguồn hoán đổi trực tiếp tại chỗ: Pin thông minh PowerPrecision+ hoặc Siêu tụ điện PowerCap Capacitor |
|
Tùy chọn 1: Pin PowerPrecision+ |
Pin Li-Ion dung lượng 2.500 mAh; quét liên tục hơn 3 ngày (> 65.000 lần quét mỗi lần sạc đầy); báo cáo chi tiết sức khỏe và chu kỳ pin |
|
Tùy chọn 2: Siêu tụ điện PowerCap Capacitor |
Siêu tụ điện 440 F không chứa pin hóa học (giải pháp xanh); cung cấp 2.000 lần quét khi sạc đầy (30 phút); sạc nhanh 35 giây đạt ngay 100 lần quét, sạc 90 giây đạt 200 lần quét |
|
Đèn đo dung lượng nguồn chuyên dụng |
Đèn báo mức năng lượng chuyên dụng (Dedicated Power Charge Gauge) hiển thị trực quan trạng thái pin/tụ điện |
|
Công nghệ tiếp xúc chân sạc |
Công nghệ Connect+ Contact Technology chống ăn mòn và đảm bảo sạc ổn định suốt vòng đời thiết bị |
|
Giao tiếp máy chủ hỗ trợ (Host Interfaces) |
USB Certified, RS232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX qua RS485 (thông qua đế sạc Cradle); Hỗ trợ hơn 90 bàn phím quốc tế |
|
Chứng nhận bảo mật & Chính phủ |
Đạt chuẩn FIPS 140-3 và tuân thủ TAA (Trade Agreement Act Compliant) |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Direct Decode Indicator (chớp sáng trực tiếp trên mã vạch); Đèn LED báo đọc tốt; Đèn LED mặt sau; Loa âm bíp tùy chỉnh; Đèn đo dung lượng nguồn riêng biệt |
|
Dải điện áp đầu vào |
Thân máy: 4.5 đến 5.5 VDC; Đế sạc: 5V (4.7 đến 5.5 VDC) hoặc 12V (10.8 đến 13.2 VDC) |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Đế sạc Cradle: 470 mA (tiêu chuẩn USB 5V); 743 mA (nguồn ngoài 12V) |
|
Chuẩn kháng bụi nước (Sealing) |
IP52 |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1.8 m (6.0 ft.) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 2.000 chu kỳ lăn nhào từ độ cao 0.5 m (1.5 ft.) (tương đương 4.000 lần va đập) |
|
Kháng phóng tĩnh điện (ESD) |
Chuẩn EN61000-4-2: ±15 KV không khí, ±8 KV tiếp xúc trực tiếp / gián tiếp (bao gồm cả đế sạc CR8178) |
|
Chống ánh sáng môi trường |
0 đến 9.000 Foot Candles / 0 đến 96.840 Lux (hoạt động tốt từ bóng tối đến ánh nắng mặt trời) |
|
Kích thước thân máy (C x R x D) |
16.8 x 6.6 x 10.7 cm (6.6 x 2.6 x 4.2 in.) |
|
Kích thước đế sạc (Cradle) |
• Đế để bàn/treo tường (Desk/Wall Cradle): 7.1 x 8.4 x 21.1 cm (2.8 x 3.3 x 8.3 in.) • Đế rảnh tay Presentation Cradle: 7.4 x 9.4 x 12.2 cm (2.9 x 3.7 x 4.8 in.) |
|
Trọng lượng thiết bị |
235.3 g (8.3 oz.) (kèm pin); Đế Desk/Wall: 202 g; Đế Presentation Cradle: 182 g |
|
Màu sắc tùy chọn |
Trắng Nova White hoặc Đen Twilight Black |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
Thân máy: 0.0°C đến 50.0°C; Nhiệt độ sạc: 0.0°C đến 40.0°C (32.0°F đến 104.0°F) |
|
Nhiệt độ bảo quản / lưu kho |
-40.0°C đến 70.0°C (-40.0°F đến 158.0°F) |
|
Độ ẩm môi trường |
5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Zebra DNA |
ScanSpeed Analytics, Label Parse+, Multi-Code Data Formatting (MDF), AutoConfig Cradle, 123Scan, Scanner Management Service (SMS), Scanner SDK, Remote Diagnostics, Wi-Fi Friendly Mode |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đế sạc Presentation Cradle, Đế sạc để bàn Desk/Wall Mount Cradle, Pin dự phòng PowerPrecision+, Siêu tụ điện PowerCap, Giá gắn tường, Chân đế tài liệu Document Capture Stand |
|
Model |
Zebra DS8178 |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D/2D Flagship không dây Bluetooth cao cấp nhất; tùy chọn nguồn pin PowerPrecision+ hoặc siêu tụ điện PowerCap |
|
Kiểu dáng & Vận hành |
Cầm tay không dây cơ động cao; hỗ trợ quét cầm tay hoặc quét rảnh tay trên đế sạc Presentation Cradle / Desk Cradle |
|
Bộ vi xử lý |
Vi xử lý tốc độ cao 800 MHz xử lý dữ liệu tức thì |
|
Công nghệ quét |
Chụp ảnh vùng (Area Imager) độ phân giải cao kết hợp thuật toán độc quyền PRZM Intelligent Imaging |
|
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1.280 x 960 pixels (cảm biến độ phân giải cao hàng đầu phân khúc) |
|
Nguồn sáng ngắm (Aiming Pattern) |
Đèn LED Amber bước sóng 617 nm dạng vòng tròn (Circular) sắc nét |
|
Nguồn sáng chiếu sáng (Illumination) |
2 đèn LED đỏ bước sóng 645 nm |
|
Trường quan sát (Field of View) |
48° Ngang x 37° Dọc (danh định) |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 16% (16% Minimum Reflective Difference - MRD) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay (Skew / Pitch / Roll) |
Skew: ±60°; Pitch: ±60°; Roll: 0 - 360° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
Code 39: 3.0 mil; Code 128: 3.0 mil; Data Matrix: 6.0 mil; QR Code: 6.0 mil; PDF417: 5.0 mil |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khả năng đọc mã vạch 2D |
PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Chinese Sensible (Han Xin), Postal Codes, SecurPharm, DotCode, Dotted DataMatrix |
|
Hỗ trợ mã thủy vân kỹ thuật số (Digimarc) |
Có (hỗ trợ công nghệ mã vạch ẩn kỹ thuật số Digimarc digital watermark) |
|
Đọc dữ liệu bằng lái xe (Driver's License) |
Có (hỗ trợ phân tích dữ liệu bằng lái xe trên phiên bản chuyên dụng DL Model) |
|
Thu nhận tài liệu & Định dạng ảnh |
Hỗ trợ trích xuất hình ảnh định dạng Bitmap, JPEG hoặc TIFF; độ nét 109 PPI trên tài liệu khổ A4 |
|
Đọc mã trên màn hình điện tử |
Quét nhạy bén mọi mã vạch 1D/2D trên màn hình điện thoại di động, máy tính bảng, màn hình máy tính có độ sáng thấp |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu (Decode Ranges) |
• Code 39 (3 mil): 5.6 - 12.7 cm (2.2 - 5.0 in.) • Code 39 (20 mil): 0.0 - 93.5 cm (0.0 - 36.8 in.) • Code 128 (3 mil): 6.6 - 11.4 cm (2.6 - 4.5 in.) • Code 128 (5 mil): 4.1 - 21.3 cm (1.6 - 8.4 in.) • Code 128 (15 mil): 0.0 - 68.8 cm (0.0 - 27.1 in.) • PDF417 (5 mil): 5.8 - 16.3 cm (2.3 - 6.4 in.) • PDF417 (6.7 mil): 4.6 - 21.6 cm (1.8 - 8.5 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 61.0 cm (0.0 - 24.0 in.) • Data Matrix (7.5 mil): 5.3 - 17.5 cm (2.1 - 6.9 in.) • Data Matrix (10 mil): 2.8 - 25.1 cm (1.1 - 9.9 in.) • QR Code (20 mil): 0.3 - 44.7 cm (0.1 - 17.6 in.) |
|
Kết nối không dây |
Bluetooth v4.0 tiêu chuẩn với BLE; Class 1 và Class 2; Cấu hình Serial Port (SPP) và HID; Công suất phát có thể điều chỉnh 8 bước |
|
Phạm vi kết nối Bluetooth |
Class 1: Lên tới 100 m (330 ft.); Class 2: 10 m (33 ft.) tầm nhìn thẳng |
|
Chế độ chống can nhiễu Wi-Fi |
Zebra Wi-Fi Friendly Mode: Tự động lọc kênh truyền, bảo vệ đường truyền mạng WLAN nội bộ |
|
Tính năng chống thất lạc thiết bị |
Dây dắt ảo Virtual Tether (cảnh báo khi ra ngoài vùng sóng hoặc ngoài đế sạc) và nút bấm tìm máy (Paging Button) trên đế sạc |
|
Tùy chọn nguồn điện hoán đổi (Swappable Power) |
Hỗ trợ 2 tùy chọn nguồn hoán đổi trực tiếp tại chỗ: Pin thông minh PowerPrecision+ hoặc Siêu tụ điện PowerCap Capacitor |
|
Tùy chọn 1: Pin PowerPrecision+ |
Pin Li-Ion dung lượng 2.500 mAh; quét liên tục hơn 3 ngày (> 65.000 lần quét mỗi lần sạc đầy); báo cáo chi tiết sức khỏe và chu kỳ pin |
|
Tùy chọn 2: Siêu tụ điện PowerCap Capacitor |
Siêu tụ điện 440 F không chứa pin hóa học (giải pháp xanh); cung cấp 2.000 lần quét khi sạc đầy (30 phút); sạc nhanh 35 giây đạt ngay 100 lần quét, sạc 90 giây đạt 200 lần quét |
|
Đèn đo dung lượng nguồn chuyên dụng |
Đèn báo mức năng lượng chuyên dụng (Dedicated Power Charge Gauge) hiển thị trực quan trạng thái pin/tụ điện |
|
Công nghệ tiếp xúc chân sạc |
Công nghệ Connect+ Contact Technology chống ăn mòn và đảm bảo sạc ổn định suốt vòng đời thiết bị |
|
Giao tiếp máy chủ hỗ trợ (Host Interfaces) |
USB Certified, RS232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX qua RS485 (thông qua đế sạc Cradle); Hỗ trợ hơn 90 bàn phím quốc tế |
|
Chứng nhận bảo mật & Chính phủ |
Đạt chuẩn FIPS 140-3 và tuân thủ TAA (Trade Agreement Act Compliant) |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Direct Decode Indicator (chớp sáng trực tiếp trên mã vạch); Đèn LED báo đọc tốt; Đèn LED mặt sau; Loa âm bíp tùy chỉnh; Đèn đo dung lượng nguồn riêng biệt |
|
Dải điện áp đầu vào |
Thân máy: 4.5 đến 5.5 VDC; Đế sạc: 5V (4.7 đến 5.5 VDC) hoặc 12V (10.8 đến 13.2 VDC) |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Đế sạc Cradle: 470 mA (tiêu chuẩn USB 5V); 743 mA (nguồn ngoài 12V) |
|
Chuẩn kháng bụi nước (Sealing) |
IP52 |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1.8 m (6.0 ft.) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 2.000 chu kỳ lăn nhào từ độ cao 0.5 m (1.5 ft.) (tương đương 4.000 lần va đập) |
|
Kháng phóng tĩnh điện (ESD) |
Chuẩn EN61000-4-2: ±15 KV không khí, ±8 KV tiếp xúc trực tiếp / gián tiếp (bao gồm cả đế sạc CR8178) |
|
Chống ánh sáng môi trường |
0 đến 9.000 Foot Candles / 0 đến 96.840 Lux (hoạt động tốt từ bóng tối đến ánh nắng mặt trời) |
|
Kích thước thân máy (C x R x D) |
16.8 x 6.6 x 10.7 cm (6.6 x 2.6 x 4.2 in.) |
|
Kích thước đế sạc (Cradle) |
• Đế để bàn/treo tường (Desk/Wall Cradle): 7.1 x 8.4 x 21.1 cm (2.8 x 3.3 x 8.3 in.) • Đế rảnh tay Presentation Cradle: 7.4 x 9.4 x 12.2 cm (2.9 x 3.7 x 4.8 in.) |
|
Trọng lượng thiết bị |
235.3 g (8.3 oz.) (kèm pin); Đế Desk/Wall: 202 g; Đế Presentation Cradle: 182 g |
|
Màu sắc tùy chọn |
Trắng Nova White hoặc Đen Twilight Black |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
Thân máy: 0.0°C đến 50.0°C; Nhiệt độ sạc: 0.0°C đến 40.0°C (32.0°F đến 104.0°F) |
|
Nhiệt độ bảo quản / lưu kho |
-40.0°C đến 70.0°C (-40.0°F đến 158.0°F) |
|
Độ ẩm môi trường |
5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Zebra DNA |
ScanSpeed Analytics, Label Parse+, Multi-Code Data Formatting (MDF), AutoConfig Cradle, 123Scan, Scanner Management Service (SMS), Scanner SDK, Remote Diagnostics, Wi-Fi Friendly Mode |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đế sạc Presentation Cradle, Đế sạc để bàn Desk/Wall Mount Cradle, Pin dự phòng PowerPrecision+, Siêu tụ điện PowerCap, Giá gắn tường, Chân đế tài liệu Document Capture Stand |