Đầu đọc mã vạch không dây Zebra DS4678
Thiết kế không dây linh hoạt: Giải phóng hoàn toàn sự gò bó của dây cáp trong cửa hàng bán lẻ.
Tầm quét vượt trội: Lên đến 71,1 cm (28 in.) đối với mã 13 mil UPC (bản SR), dễ dàng quét hàng trên xe đẩy.
Kết nối Bluetooth v5.2 tầm xa: Cự ly liên lạc không dây lên tới 100 m (330 ft.).
Chống nhiễu Wi-Fi: Chế độ Wi-Fi Friendly Mode tránh can nhiễu với hệ thống mạng nội bộ.
Thời lượng pin ấn tượng: Pin 2.500 mAh quét hơn 50.000 lần (hoạt động liên tục hơn 13 giờ).
Chống thất lạc thông minh: Cảnh báo với dây dắt ảo Virtual Tether khi đi xa hoặc rời đế sạc.
Chân sạc bền bỉ: Công nghệ Connect+ Contact chống ăn mòn hóa học.
Tương thích linh hoạt: Dùng chung đế sạc Standard và Presentation của dòng DS8100 Series.
Mạnh mẽ & chính xác: Chip 800 MHz, cảm biến Megapixel và thuật toán PRZM giúp đọc tốt mọi mã 1D/2D, tem siêu nhỏ từ 2.0 mil (bản HD), mã mờ, mã màn hình và mã DotCode.
Tính năng nâng cao: Hỗ trợ đọc OCR (hộ chiếu/ID) và DL Parsing (bằng lái xe).
Độ bền công nghiệp: Thấu kính kín kép đạt chuẩn IP52, chịu va đập rơi từ 1,8 m xuống bê tông và 2.000 lần va chạm lăn nhào.
Hỗ trợ tùy chọn:
Đế sạc rảnh tay thông minh (Presentation Cradle).
Đế sạc để bàn / gắn tường (Standard Cradle).
Pin sạc dự phòng chính hãng Zebra Li-Ion 2.500 mAh.
Cáp kết nối máy chủ đa năng chuẩn USB, RS-232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX qua RS-485.
Tại các đại siêu thị, trung tâm thương mại và cửa hàng bán lẻ có lưu lượng khách đông đúc, tính cơ động không dây của thiết bị quét mang lại lợi thế cạnh tranh vô cùng to lớn. Việc nhân viên thu ngân có thể cầm máy quét bước ra khỏi quầy để quét mã các thùng hàng quá khổ, kiểm tra giỏ hàng của khách đang chờ xếp hàng hoặc linh hoạt chuyển sang kiểm kê hàng hóa trên kệ trong giờ thấp điểm sẽ giúp tối ưu hóa tối đa thời gian làm việc. Hơn thế nữa, các doanh nghiệp luôn tìm kiếm giải pháp nâng cấp hệ thống máy quét có tính tương thích phụ kiện cao nhằm tiết kiệm chi phí đầu tư. Để đáp ứng hoàn hảo các tiêu chí trên, Zebra Technologies đã giới thiệu Zebra DS4678 – dòng máy quét mã vạch 1D/2D không dây Bluetooth thuộc thế hệ DS4600 Series for Retail.
Zebra DS4678 kết hợp giữa kết nối không dây Bluetooth v5.2 tầm xa 100 mét, tầm quét xa rộng mở 71 cm, viên pin dung lượng lớn 2.500 mAh cung cấp hơn 50.000 lần quét và khả năng dùng chung đế sạc với dòng máy cao cấp DS8100 Series. Được trang bị chip xử lý 800 MHz, cảm biến Megapixel, thuật toán PRZM Intelligent Imaging và công nghệ chống can nhiễu sóng Wi-Fi, DS4678 giúp nhân viên xử lý trơn tru mọi loại mã vạch từ tem giá, mã e-coupon trên điện thoại, tem trang sức siêu nhỏ đến đọc hộ chiếu OCR. Với chuẩn bền công nghiệp IP52 chịu rơi 1,8 mét và hệ thống cảnh báo chống thất lạc thông minh, Zebra DS4678 là trợ thủ không dây đắc lực giúp nâng tầm năng suất bán hàng và mang lại sự tiện nghi vượt bậc cho doanh nghiệp.
Phạm vi kết nối Class 1 lên tới 100 mét: Chuẩn Bluetooth v5.2 tiết kiệm năng lượng (BLE) duy trì kết nối truyền dữ liệu ổn định ở khoảng cách lên tới 100 m (330 ft.) so với chân đế sạc trong điều kiện tầm nhìn thẳng. Nhân viên có thể mang máy quét đi dọc lối đi siêu thị để kiểm tra giá hoặc quét hàng cho khách mà không lo mất kết nối.
Chế độ Wi-Fi Friendly Mode độc quyền: Loại bỏ triệt để nguy cơ xung đột tần số giữa sóng Bluetooth của máy quét và hệ thống mạng WLAN của cửa hàng, bảo đảm trải nghiệm lướt web của khách hàng và các ứng dụng thanh toán POS luôn mượt mà.
Dây dắt ảo Virtual Tether chống thất lạc: Khi máy quét bị mang ra ngoài phạm vi phủ sóng hoặc để quên ngoài đế sạc quá thời gian quy định, cả thân máy và đế sạc sẽ phát âm thanh và đèn nháy cảnh báo. Tính năng này giúp loại bỏ rủi ro khách hàng vô tình mang máy quét ra khỏi quầy tự thanh toán (Self-checkout) hoặc nhân viên để quên máy trong thùng hàng.
Tầm quét xa 71 cm (28 in.): Cho phép nhân viên dễ dàng quét mã các thùng hàng nặng nề ở đáy xe đẩy từ khoảng cách xa mà không phải cúi gập người, hạn chế tối đa chấn thương lao động và đẩy nhanh tiến độ thu ngân.
Quét xuất sắc mã trên màn hình điện thoại: Xử lý tức thì các mã voucher điện tử, mã thẻ thành viên và mã QR thanh toán trên smartphone có độ sáng thấp.
Giải mã mã vạch khó và tem siêu nhỏ (bản HD): Dễ dàng đọc mã DotCode qua lớp màng cellophane bóng, mã in mờ và các mã vạch siêu nhỏ từ 2.0 mil trên tem trang sức, phụ kiện điện tử.
Hỗ trợ OCR và bóc tách dữ liệu bằng lái xe: Hỗ trợ đọc hộ chiếu/ID phục vụ cửa hàng miễn thuế và tự động điền biểu mẫu khách hàng từ bằng lái xe.
Năng lượng dồi dào suốt ca làm việc: Viên pin Li-Ion dung lượng cao 2.500 mAh cung cấp hơn 50.000 lần quét (tương đương hơn 13 giờ hoạt động liên tục), đảm bảo thiết bị luôn sẵn sàng phục vụ nhiều ca làm việc bận rộn nhất mà không cần dừng lại sạc pin.
Dùng chung hệ sinh thái đế sạc với DS8100 Series: Cả đế sạc Standard Cradle và Presentation Cradle của DS4678 đều có thể dùng chung hoàn toàn với dòng máy Flagship Zebra DS8100 Series, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể ngân sách mua sắm phụ kiện khi vận hành song song nhiều dòng máy.
Chân tiếp xúc Connect+ Contact Technology: Chống ăn mòn hóa học do mồ hôi tay hoặc bụi bẩn, đảm bảo máy luôn nhận sạc ổn định qua hàng trăm nghìn lần cắm rút.
Hệ thống quang học hàn kín kép: Bảo vệ khối cảm biến và thấu kính an toàn trước bụi bẩn và giọt nước nhỏ giọt ngẫu nhiên (chuẩn IP52).
Chịu rơi va đập từ độ cao 1,8 mét: Khung máy chắc chắn chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1,8 m xuống nền bê tông và 2.000 lần va chạm lăn nhào.
Bộ công cụ Zebra DNA cao cấp: Cấu hình máy nhanh chóng qua 123Scan, quản lý máy quét tập trung từ xa với Scanner Management Service (SMS) và giám sát dữ liệu qua Zebra IoT Connector.
Chuỗi Bán lẻ & Siêu thị lớn: Thu ngân di động, quét kiểm tra hàng hóa cồng kềnh trong giỏ xe đẩy, thanh toán tại quầy tự phục vụ Self-checkout.
Cửa hàng Thời trang, Trang sức & Đồng hồ cao cấp: Quét tem nhãn trang sức kích thước siêu nhỏ, kiểm kê hàng hóa tại quầy trưng bày (phiên bản HD).
Cửa hàng tiện lợi & Trạm xăng dầu: Quét mã giảm giá trên điện thoại, thanh toán nhanh và bóc tách dữ liệu bằng lái xe để kiểm tra tuổi mua hàng.
Quản lý kho sau quầy & Nhận hàng: Quét kiểm tra mã bưu kiện xuất nhập kho, phân loại đơn hàng và kiểm kê định kỳ.
Đầu đọc mã vạch 1D/2D không dây Zebra DS4678 mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa tính cơ động linh hoạt, cự ly quét xa 71cm, vi xử lý 800 MHz, thời lượng pin khủng 50.000 lần quét, kết nối Bluetooth v5.2 tầm xa 100m và chuẩn bền IP52 chịu rơi 1.8m. Với khả năng dùng chung đế sạc cùng dòng máy cao cấp DS8100 Series, Zebra DS4678 là sự lựa chọn đầu tư thông minh và hiệu quả bậc nhất cho mọi hệ thống bán lẻ hiện đại.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
Zebra DS4678 |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D/2D không dây Bluetooth v5.2 đa năng cao cấp cho bán lẻ, quầy thu ngân và kho hàng |
|
Kiểu dáng & Vận hành |
Cầm tay không dây cơ động cao; chuyển đổi linh hoạt giữa quét cầm tay và quét tự động rảnh tay trên đế sạc Presentation Cradle / Standard Cradle |
|
Khoảng cách quét vượt trội (Scan Range) |
Tầm quét xa lên tới 71.1 cm (28.0 in.) đối với mã 13 mil UPC (phiên bản DS4600-SR), dễ dàng quét hàng cồng kềnh dưới đáy xe đẩy |
|
Động cơ quang học bố trí phía sau |
Thiết kế Rear Engine độc quyền cho phép đọc mã vạch bản rộng ở mọi khoảng cách vượt trội hơn các máy quét cùng góc nhìn |
|
Bộ vi xử lý |
Vi xử lý tốc độ cao 800 MHz xử lý dữ liệu tức thì |
|
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1.280 x 800 pixels (Megapixel độ phân giải cao) |
|
Công nghệ quét |
Chụp ảnh vùng (Area Imager) kết hợp thuật toán độc quyền PRZM Intelligent Imaging |
|
Nguồn sáng ngắm (Aiming Pattern) |
Đèn LED Amber bước sóng 617 nm dạng vòng tròn (Circular) sắc nét |
|
Nguồn sáng chiếu sáng (Illumination) |
2 đèn LED đỏ bước sóng 660 nm |
|
Trường quan sát (Field of View) |
31.6° Ngang x 22.6° Dọc (danh định) |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 15% (15% MRD) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay (Skew / Pitch / Roll) |
Skew: ±60°; Pitch: ±60°; Roll: 0 - 360° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
• Phiên bản tiêu chuẩn (SR): Code 39: 3.0 mil; Data Matrix: 5.0 mil • Phiên bản mật độ cao (HD): Code 39: 2.0 mil; Data Matrix: 4.0 mil (chuyên đọc tem trang sức, đồ điện tử) |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khả năng đọc mã vạch 2D |
PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, DotCode, Dotted DataMatrix (đọc xuyên màng nilon cellophane), MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, SecurPharm |
|
Khả năng đọc ký tự quang học (OCR) |
Hỗ trợ đọc phông OCR-A, OCR-B, MICR, US Currency (đọc hộ chiếu, CMND/CCCD, séc ngân hàng) |
|
Phân tích bằng lái xe (Driver's License) |
Có (hỗ trợ phân tích dữ liệu bằng lái xe trên phiên bản DL/HL phục vụ xác minh độ tuổi và đăng ký hội viên) |
|
Hỗ trợ cổng từ an ninh (EAS Deactivation) |
Tùy chọn tương thích hệ thống khử từ cổng từ an ninh Checkpoint EAS (phiên bản DS4600-HD/HL) |
|
Đọc mã trên màn hình điện tử |
Quét cực nhạy mọi mã vạch 1D/2D hiển thị trên màn hình điện thoại di động, máy tính bảng (voucher, thẻ thành viên) |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu DS4600-SR (Decode Ranges) |
• Code 39 (3 mil): 5.6 - 13.7 cm (2.2 - 5.4 in.) • Code 39 (5 mil): 1.8 - 27.9 cm (0.7 - 11.0 in.) • Code 39 (20 mil): 0.0 - 111.8 cm (0.0 - 44.0 in.) • Code 128 (5 mil): 6.9 - 13.7 cm (2.7 - 5.4 in.) • PDF417 (6.7 mil): 3.3 - 25.4 cm (1.3 - 10.0 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 71.1 cm (0.0 - 28.0 in.) (tầm quét 71 cm) • Data Matrix (10 mil): 2.5 - 29.2 cm (1.0 - 11.5 in.) • QR Code (20 mil): 0.0 - 44.5 cm (0.0 - 17.5 in.) |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu DS4600-HD (Decode Ranges) |
• Code 39 (3 mil): 3.3 - 15.2 cm (1.3 - 6.0 in.) • Code 39 (5 mil): 0.3 - 29.2 cm (0.1 - 11.5 in.) • Code 39 (20 mil): 1.5 - 73.7 cm (0.6 - 29.0 in.) • Code 128 (5 mil): 4.3 - 12.7 cm (1.7 - 5.0 in.) • PDF417 (6.7 mil): 1.5 - 23.6 cm (0.6 - 9.3 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 45.7 cm (0.0 - 18.0 in.) • Data Matrix (10 mil): 0.5 - 24.1 cm (0.2 - 9.5 in.) • QR Code (20 mil): 0.0 - 34.3 cm (0.0 - 13.5 in.) |
|
Kết nối không dây |
Bluetooth v5.2 tiêu chuẩn với BLE; Class 1 và Class 2; Cấu hình Serial Port (SPP) và HID; Công suất phát có thể điều chỉnh 8 bước |
|
Phạm vi kết nối Bluetooth |
Class 1: Lên tới 100 m (330 ft.); Class 2: 10 m (33 ft.) tầm nhìn thẳng |
|
Chế độ chống can nhiễu Wi-Fi |
Zebra Wi-Fi Friendly Mode: Triệt tiêu hoàn toàn can nhiễu sóng với hệ thống mạng WLAN nội bộ |
|
Tính năng chống thất lạc thiết bị |
Dây dắt ảo Virtual Tether: Cảnh báo âm thanh và đèn LED trên cả thân máy và đế sạc khi máy ra ngoài tầm sóng hoặc bị để quên ngoài đế quá lâu |
|
Dung lượng & Loại pin |
Pin sạc Li-Ion dung lượng 2.500 mAh có tính năng báo cáo dữ liệu tài sản (Asset Reporting) |
|
Số lần quét mỗi lần sạc đầy |
Hơn 50.000 lần quét sau một lần sạc đầy (tương đương hơn 13 giờ quét liên tục) |
|
Thời gian sạc pin từ mức cạn |
• Nguồn ngoài 12V: 2 giờ 15 phút • Cổng USB BC1.2: 3 giờ • Nguồn ngoài 5V: 4 giờ 30 phút • Cổng USB tiêu chuẩn: 7 giờ 45 phút |
|
Công nghệ tiếp xúc chân sạc |
Công nghệ Connect+ Contact Technology chống ăn mòn hóa học và đảm bảo tiếp xúc sạc tin cậy suốt vòng đời |
|
Tương thích chéo phụ kiện đế sạc |
Đế sạc Standard Cradle và Presentation Cradle tương thích chéo hoàn toàn với dòng máy cao cấp Zebra DS8100 Series |
|
Giao tiếp máy chủ hỗ trợ (Host Interfaces) |
USB Certified, RS232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX qua RS485 (thông qua đế sạc Cradle); Hỗ trợ hơn 90 bàn phím quốc tế |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Direct Decode Indicator (chớp sáng trực tiếp trên mã vạch); Đèn LED báo đọc tốt đa hướng; Đèn LED mặt sau; Loa âm bíp tùy chỉnh; Đèn báo trạng thái pin |
|
Hệ thống quang học bảo vệ kép |
Hệ thống quang học hàn kín kép (Double-Sealed Optical System) chuẩn IP52 bảo vệ thấu kính khỏi bụi bẩn và giọt nước tràn |
|
Cửa sổ kính quét thụt sâu |
Thiết kế thụt sâu bảo vệ mặt kính chống trầy xước, vết ố bẩn và dấu vân tay |
|
Dải điện áp đầu vào |
Thân máy/Đế sạc: 4.7 đến 5.5 VDC nguồn máy chủ; 10.8 đến 13.2 VDC nguồn ngoài |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Đế sạc Cradle: 470 mA (tiêu chuẩn USB 5V); 743 mA (nguồn ngoài 12V) |
|
Chuẩn kháng bụi nước (Sealing) |
IP52 (chống bụi bẩn và nước nhỏ giọt ngẫu nhiên) |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1.8 m (6.0 ft.) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 2.000 chu kỳ lăn nhào từ độ cao 0.5 m (1.5 ft.) (tương đương 4.000 lần va đập) |
|
Kháng phóng tĩnh điện (ESD) |
Chuẩn EN61000-4-2: ±15 KV không khí, ±8 KV tiếp xúc trực tiếp / gián tiếp (bao gồm cả đế sạc) |
|
Chống ánh sáng môi trường |
0 đến 10.000 Foot Candles / 0 đến 107.000 Lux (hoạt động tốt từ bóng tối đến ngoài trời nắng gắt) |
|
Kích thước thân máy (C x R x D) |
16.8 cm H x 6.6 cm W x 10.7 cm D (6.6 in. H x 2.6 in. W x 4.2 in. D) |
|
Kích thước đế sạc (Cradle) |
• Standard Cradle: 7.1 x 8.4 x 21.1 cm (2.8 x 3.3 x 8.3 in.) • Presentation Cradle: 7.1 x 8.4 x 21.1 cm (2.8 x 3.3 x 8.3 in.) |
|
Trọng lượng thiết bị |
225.0 g (7.9 oz.) (kèm pin); Đế Standard Cradle: 201.3 g; Đế Presentation Cradle: 184.3 g |
|
Màu sắc thiết bị |
Đen Twilight Black |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
0.0°C đến 50.0°C (32.0°F đến 122.0°F) |
|
Nhiệt độ bảo quản / lưu kho |
-40.0°C đến 70.0°C (-40.0°F đến 158.0°F) |
|
Độ ẩm môi trường |
5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Zebra DNA |
Zebra IoT Connector, Label Parse+, Multi-Code Data Formatting (MDF), Preferred Symbol, 123Scan, Scanner Management Service (SMS), Scanner SDK, Remote Diagnostics, Wi-Fi Friendly Mode, Virtual Tether |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đế sạc rảnh tay Presentation Cradle, Đế sạc Standard Cradle để bàn/gắn tường, Pin sạc dự phòng, Cáp kết nối máy chủ |
|
Model |
Zebra DS4678 |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D/2D không dây Bluetooth v5.2 đa năng cao cấp cho bán lẻ, quầy thu ngân và kho hàng |
|
Kiểu dáng & Vận hành |
Cầm tay không dây cơ động cao; chuyển đổi linh hoạt giữa quét cầm tay và quét tự động rảnh tay trên đế sạc Presentation Cradle / Standard Cradle |
|
Khoảng cách quét vượt trội (Scan Range) |
Tầm quét xa lên tới 71.1 cm (28.0 in.) đối với mã 13 mil UPC (phiên bản DS4600-SR), dễ dàng quét hàng cồng kềnh dưới đáy xe đẩy |
|
Động cơ quang học bố trí phía sau |
Thiết kế Rear Engine độc quyền cho phép đọc mã vạch bản rộng ở mọi khoảng cách vượt trội hơn các máy quét cùng góc nhìn |
|
Bộ vi xử lý |
Vi xử lý tốc độ cao 800 MHz xử lý dữ liệu tức thì |
|
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1.280 x 800 pixels (Megapixel độ phân giải cao) |
|
Công nghệ quét |
Chụp ảnh vùng (Area Imager) kết hợp thuật toán độc quyền PRZM Intelligent Imaging |
|
Nguồn sáng ngắm (Aiming Pattern) |
Đèn LED Amber bước sóng 617 nm dạng vòng tròn (Circular) sắc nét |
|
Nguồn sáng chiếu sáng (Illumination) |
2 đèn LED đỏ bước sóng 660 nm |
|
Trường quan sát (Field of View) |
31.6° Ngang x 22.6° Dọc (danh định) |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 15% (15% MRD) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay (Skew / Pitch / Roll) |
Skew: ±60°; Pitch: ±60°; Roll: 0 - 360° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
• Phiên bản tiêu chuẩn (SR): Code 39: 3.0 mil; Data Matrix: 5.0 mil • Phiên bản mật độ cao (HD): Code 39: 2.0 mil; Data Matrix: 4.0 mil (chuyên đọc tem trang sức, đồ điện tử) |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khả năng đọc mã vạch 2D |
PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, DotCode, Dotted DataMatrix (đọc xuyên màng nilon cellophane), MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, SecurPharm |
|
Khả năng đọc ký tự quang học (OCR) |
Hỗ trợ đọc phông OCR-A, OCR-B, MICR, US Currency (đọc hộ chiếu, CMND/CCCD, séc ngân hàng) |
|
Phân tích bằng lái xe (Driver's License) |
Có (hỗ trợ phân tích dữ liệu bằng lái xe trên phiên bản DL/HL phục vụ xác minh độ tuổi và đăng ký hội viên) |
|
Hỗ trợ cổng từ an ninh (EAS Deactivation) |
Tùy chọn tương thích hệ thống khử từ cổng từ an ninh Checkpoint EAS (phiên bản DS4600-HD/HL) |
|
Đọc mã trên màn hình điện tử |
Quét cực nhạy mọi mã vạch 1D/2D hiển thị trên màn hình điện thoại di động, máy tính bảng (voucher, thẻ thành viên) |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu DS4600-SR (Decode Ranges) |
• Code 39 (3 mil): 5.6 - 13.7 cm (2.2 - 5.4 in.) • Code 39 (5 mil): 1.8 - 27.9 cm (0.7 - 11.0 in.) • Code 39 (20 mil): 0.0 - 111.8 cm (0.0 - 44.0 in.) • Code 128 (5 mil): 6.9 - 13.7 cm (2.7 - 5.4 in.) • PDF417 (6.7 mil): 3.3 - 25.4 cm (1.3 - 10.0 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 71.1 cm (0.0 - 28.0 in.) (tầm quét 71 cm) • Data Matrix (10 mil): 2.5 - 29.2 cm (1.0 - 11.5 in.) • QR Code (20 mil): 0.0 - 44.5 cm (0.0 - 17.5 in.) |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu DS4600-HD (Decode Ranges) |
• Code 39 (3 mil): 3.3 - 15.2 cm (1.3 - 6.0 in.) • Code 39 (5 mil): 0.3 - 29.2 cm (0.1 - 11.5 in.) • Code 39 (20 mil): 1.5 - 73.7 cm (0.6 - 29.0 in.) • Code 128 (5 mil): 4.3 - 12.7 cm (1.7 - 5.0 in.) • PDF417 (6.7 mil): 1.5 - 23.6 cm (0.6 - 9.3 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 45.7 cm (0.0 - 18.0 in.) • Data Matrix (10 mil): 0.5 - 24.1 cm (0.2 - 9.5 in.) • QR Code (20 mil): 0.0 - 34.3 cm (0.0 - 13.5 in.) |
|
Kết nối không dây |
Bluetooth v5.2 tiêu chuẩn với BLE; Class 1 và Class 2; Cấu hình Serial Port (SPP) và HID; Công suất phát có thể điều chỉnh 8 bước |
|
Phạm vi kết nối Bluetooth |
Class 1: Lên tới 100 m (330 ft.); Class 2: 10 m (33 ft.) tầm nhìn thẳng |
|
Chế độ chống can nhiễu Wi-Fi |
Zebra Wi-Fi Friendly Mode: Triệt tiêu hoàn toàn can nhiễu sóng với hệ thống mạng WLAN nội bộ |
|
Tính năng chống thất lạc thiết bị |
Dây dắt ảo Virtual Tether: Cảnh báo âm thanh và đèn LED trên cả thân máy và đế sạc khi máy ra ngoài tầm sóng hoặc bị để quên ngoài đế quá lâu |
|
Dung lượng & Loại pin |
Pin sạc Li-Ion dung lượng 2.500 mAh có tính năng báo cáo dữ liệu tài sản (Asset Reporting) |
|
Số lần quét mỗi lần sạc đầy |
Hơn 50.000 lần quét sau một lần sạc đầy (tương đương hơn 13 giờ quét liên tục) |
|
Thời gian sạc pin từ mức cạn |
• Nguồn ngoài 12V: 2 giờ 15 phút • Cổng USB BC1.2: 3 giờ • Nguồn ngoài 5V: 4 giờ 30 phút • Cổng USB tiêu chuẩn: 7 giờ 45 phút |
|
Công nghệ tiếp xúc chân sạc |
Công nghệ Connect+ Contact Technology chống ăn mòn hóa học và đảm bảo tiếp xúc sạc tin cậy suốt vòng đời |
|
Tương thích chéo phụ kiện đế sạc |
Đế sạc Standard Cradle và Presentation Cradle tương thích chéo hoàn toàn với dòng máy cao cấp Zebra DS8100 Series |
|
Giao tiếp máy chủ hỗ trợ (Host Interfaces) |
USB Certified, RS232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX qua RS485 (thông qua đế sạc Cradle); Hỗ trợ hơn 90 bàn phím quốc tế |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Direct Decode Indicator (chớp sáng trực tiếp trên mã vạch); Đèn LED báo đọc tốt đa hướng; Đèn LED mặt sau; Loa âm bíp tùy chỉnh; Đèn báo trạng thái pin |
|
Hệ thống quang học bảo vệ kép |
Hệ thống quang học hàn kín kép (Double-Sealed Optical System) chuẩn IP52 bảo vệ thấu kính khỏi bụi bẩn và giọt nước tràn |
|
Cửa sổ kính quét thụt sâu |
Thiết kế thụt sâu bảo vệ mặt kính chống trầy xước, vết ố bẩn và dấu vân tay |
|
Dải điện áp đầu vào |
Thân máy/Đế sạc: 4.7 đến 5.5 VDC nguồn máy chủ; 10.8 đến 13.2 VDC nguồn ngoài |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Đế sạc Cradle: 470 mA (tiêu chuẩn USB 5V); 743 mA (nguồn ngoài 12V) |
|
Chuẩn kháng bụi nước (Sealing) |
IP52 (chống bụi bẩn và nước nhỏ giọt ngẫu nhiên) |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1.8 m (6.0 ft.) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 2.000 chu kỳ lăn nhào từ độ cao 0.5 m (1.5 ft.) (tương đương 4.000 lần va đập) |
|
Kháng phóng tĩnh điện (ESD) |
Chuẩn EN61000-4-2: ±15 KV không khí, ±8 KV tiếp xúc trực tiếp / gián tiếp (bao gồm cả đế sạc) |
|
Chống ánh sáng môi trường |
0 đến 10.000 Foot Candles / 0 đến 107.000 Lux (hoạt động tốt từ bóng tối đến ngoài trời nắng gắt) |
|
Kích thước thân máy (C x R x D) |
16.8 cm H x 6.6 cm W x 10.7 cm D (6.6 in. H x 2.6 in. W x 4.2 in. D) |
|
Kích thước đế sạc (Cradle) |
• Standard Cradle: 7.1 x 8.4 x 21.1 cm (2.8 x 3.3 x 8.3 in.) • Presentation Cradle: 7.1 x 8.4 x 21.1 cm (2.8 x 3.3 x 8.3 in.) |
|
Trọng lượng thiết bị |
225.0 g (7.9 oz.) (kèm pin); Đế Standard Cradle: 201.3 g; Đế Presentation Cradle: 184.3 g |
|
Màu sắc thiết bị |
Đen Twilight Black |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
0.0°C đến 50.0°C (32.0°F đến 122.0°F) |
|
Nhiệt độ bảo quản / lưu kho |
-40.0°C đến 70.0°C (-40.0°F đến 158.0°F) |
|
Độ ẩm môi trường |
5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Zebra DNA |
Zebra IoT Connector, Label Parse+, Multi-Code Data Formatting (MDF), Preferred Symbol, 123Scan, Scanner Management Service (SMS), Scanner SDK, Remote Diagnostics, Wi-Fi Friendly Mode, Virtual Tether |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đế sạc rảnh tay Presentation Cradle, Đế sạc Standard Cradle để bàn/gắn tường, Pin sạc dự phòng, Cáp kết nối máy chủ |