Công nghệ quét mã vạch 2D CMOS hiệu suất cao
Hỗ trợ đọc mã vạch 1D và 2D phổ biến
Kết nối Bluetooth không dây tiện lợi
Khoảng cách truyền dữ liệu ổn định
Độ phân giải cảm biến 1280 × 1080 pixels
Đọc mã vạch có độ tương phản thấp từ 15%
Tốc độ quét nhanh, nhận diện chính xác
Hỗ trợ kết nối USB-HID và USB-CDC
Tương thích Windows, Android và Linux
Thiết kế công thái học, cầm nắm thoải mái
Phù hợp cho bán lẻ, kho vận, logistics và sản xuất hiện đại
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Cảm biến ánh sáng (Light Sensor) | 1280*800 pixels |
| Nguồn sáng (Light Source) | Trắng + Đỏ |
| Độ chính xác quét (Scanning Accuracy) | ≥3mil |
| Góc quét (Scanning Angle) | (pitch): ±70°; (skew): ±60°; (tilt): 360° |
| Góc nhìn (View Angle) | Ngang: 44.3°, Dọc: 30°, Chéo: 51.1° |
| Độ tương phản đọc tối thiểu (Minimum Reading Contract) | 15% |
| Chịu đựng chuyển động (Motion Tolerance) | 15mil code128 1.5m/S |
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Kích thước (HWD) | 175.5mm (H) * 85.3mm (W) * 64.5mm (D) |
| Trọng lượng (Weight) |
Máy quét có dây: 153.5g Máy quét không dây: 205.5g Chân đế không dây: 201g |
| Điện áp làm việc (Working Voltage) | 4.5V~5.5V (DC) |
| Dòng điện (Current) |
200mA (tiêu chuẩn), 450mA (tối đa) 35mA (đế ở trạng thái không sạc) |
| Giao diện kết nối (Interface) | USB-HID, USB-CDC, RS232 |
| Thông báo (Reminder) | Tiếng bíp (Buzz reminder) / Đèn LED (LED reminder) |
| Chất liệu vỏ (Housing Material) | PC+ABS |
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Nhiệt độ hoạt động (Working Temperature) | -10℃~50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -40℃~70℃ |
| Độ ẩm (Humidity) | 5%~95% (Không ngưng tụ) |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP54 |
| Độ bền va đập (Drop Specification) | Chịu được nhiều lần rơi xuống sàn bê tông từ độ cao 1.8m |
| Ánh sáng môi trường (Ambient Light) | 0Lux~100000Lux |
| Bảo vệ ESD (ESD Protection) | ±15KV (phóng điện trong không khí), ±8KV (phóng điện tiếp xúc) |
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Phạm vi tần số (Range) | 2402MHz~2480MHz |
| Khoảng cách truyền tải (Transmission distance) | Lên đến 100m trong không gian mở |
| Chế độ giao tiếp (Communication mode) | Chế độ thời gian thực (Real-time mode) / Chế độ lưu kho (Batch mode) |
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Dung lượng pin (Battery Life) | 2600mAh |
| Thời gian sạc (Charging Time) | 3.5 Giờ (5V/2A) |
| Thời gian làm việc (Working Time) | ≥12h |
| Số lần quét (Scan Times) | Lên đến 100,000 lần cho một lần sạc đầy |
| Loại mã | Chi tiết |
| Mã vạch 1D (One-dimension) | code128, EAN-8, EAN-13, UPC-A, UPC-E, codabar, code11, code32, code39, code93, Interleaved 2of 5, Matrix 2 of 5, IATA 2 of 5, UK Plessey, MSIPlessey, GS1DataBar, v.v. |
| Mã vạch 2D (Two-dimension) | Aztec, Data Matrix, Micro PDF 417, PDF 417, QR, Micro QR, Han xin code, Grid Matrix, v.v. |
| Mã vạch (Barcode) | HD (Mật độ cao - High density) | SR (Tầm tiêu chuẩn - Standard range) |
| 3.33mil Code128 | 5.0cm~12.5cm | 11.0cm~25.0cm |
| 10mil Code128 | 3.0cm~22.0cm | 4.0cm~45.0cm |
| 10.83mil QR Code | 4.5cm~15.5cm | 5.5cm~23.0cm |
| 20.83mil QR Code | 2.5cm~23.5cm | 4.0cm~49.0cm |
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Cảm biến ánh sáng (Light Sensor) | 1280*800 pixels |
| Nguồn sáng (Light Source) | Trắng + Đỏ |
| Độ chính xác quét (Scanning Accuracy) | ≥3mil |
| Góc quét (Scanning Angle) | (pitch): ±70°; (skew): ±60°; (tilt): 360° |
| Góc nhìn (View Angle) | Ngang: 44.3°, Dọc: 30°, Chéo: 51.1° |
| Độ tương phản đọc tối thiểu (Minimum Reading Contract) | 15% |
| Chịu đựng chuyển động (Motion Tolerance) | 15mil code128 1.5m/S |
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Kích thước (HWD) | 175.5mm (H) * 85.3mm (W) * 64.5mm (D) |
| Trọng lượng (Weight) |
Máy quét có dây: 153.5g Máy quét không dây: 205.5g Chân đế không dây: 201g |
| Điện áp làm việc (Working Voltage) | 4.5V~5.5V (DC) |
| Dòng điện (Current) |
200mA (tiêu chuẩn), 450mA (tối đa) 35mA (đế ở trạng thái không sạc) |
| Giao diện kết nối (Interface) | USB-HID, USB-CDC, RS232 |
| Thông báo (Reminder) | Tiếng bíp (Buzz reminder) / Đèn LED (LED reminder) |
| Chất liệu vỏ (Housing Material) | PC+ABS |
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Nhiệt độ hoạt động (Working Temperature) | -10℃~50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -40℃~70℃ |
| Độ ẩm (Humidity) | 5%~95% (Không ngưng tụ) |
| Chuẩn bảo vệ (Ingress Protection) | IP54 |
| Độ bền va đập (Drop Specification) | Chịu được nhiều lần rơi xuống sàn bê tông từ độ cao 1.8m |
| Ánh sáng môi trường (Ambient Light) | 0Lux~100000Lux |
| Bảo vệ ESD (ESD Protection) | ±15KV (phóng điện trong không khí), ±8KV (phóng điện tiếp xúc) |
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Phạm vi tần số (Range) | 2402MHz~2480MHz |
| Khoảng cách truyền tải (Transmission distance) | Lên đến 100m trong không gian mở |
| Chế độ giao tiếp (Communication mode) | Chế độ thời gian thực (Real-time mode) / Chế độ lưu kho (Batch mode) |
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Dung lượng pin (Battery Life) | 2600mAh |
| Thời gian sạc (Charging Time) | 3.5 Giờ (5V/2A) |
| Thời gian làm việc (Working Time) | ≥12h |
| Số lần quét (Scan Times) | Lên đến 100,000 lần cho một lần sạc đầy |
| Loại mã | Chi tiết |
| Mã vạch 1D (One-dimension) | code128, EAN-8, EAN-13, UPC-A, UPC-E, codabar, code11, code32, code39, code93, Interleaved 2of 5, Matrix 2 of 5, IATA 2 of 5, UK Plessey, MSIPlessey, GS1DataBar, v.v. |
| Mã vạch 2D (Two-dimension) | Aztec, Data Matrix, Micro PDF 417, PDF 417, QR, Micro QR, Han xin code, Grid Matrix, v.v. |
| Mã vạch (Barcode) | HD (Mật độ cao - High density) | SR (Tầm tiêu chuẩn - Standard range) |
| 3.33mil Code128 | 5.0cm~12.5cm | 11.0cm~25.0cm |
| 10mil Code128 | 3.0cm~22.0cm | 4.0cm~45.0cm |
| 10.83mil QR Code | 4.5cm~15.5cm | 5.5cm~23.0cm |
| 20.83mil QR Code | 2.5cm~23.5cm | 4.0cm~49.0cm |