Máy quét mã vạch 1D Laser cầm tay bán chạy nhất thế giới với hơn 8 triệu thiết bị được bán ra.
Cụm quét polymer lỏng không ma sát độc quyền.
Tầm quét vượt trội tới 63.8 cm (25.1 in.), đọc nhạy bén từ cự ly gần đến xa.
Đọc mã mật độ cao (High Density) từ 3.0 mil trên linh kiện, trang sức, mỹ phẩm.
Chuyển đổi linh hoạt giữa cầm tay và rảnh tay với chân đế thông minh Intellistand™.
Cấu trúc bo mạch đơn không cáp nối, trang bị kính cường lực chống trầy xước.
Độ bền cao: Chịu va đập khi rơi từ độ cao 1.5 m và 500 lần nhào lộn 0.5 m.
Đa giao tiếp (USB, RS-232, KBW) và hỗ trợ bàn phím quốc tế lên tới 97 ngôn ngữ.
Ứng dụng đa năng: POS bán lẻ, siêu thị, nhà sách, thư viện, quản lý kho và tài sản.
Hỗ trợ tùy chọn:
Chân đế uốn cổ ngỗng thông minh tự động kích hoạt chế độ quét rảnh tay (Gooseneck Intellistand™).
Cáp kết nối máy chủ đa năng (Universal Cable) chuẩn USB, RS-232, Keyboard Wedge.
Trong ngành công nghiệp mã số mã vạch, Zebra LS2208 là một biểu tượng kinh điển và là dòng đầu đọc mã vạch cầm tay bán chạy nhất trong lịch sử với hơn 8 triệu thiết bị đã được xuất xưởng và phục vụ tại các quầy thanh toán trên toàn thế giới. Đối với các doanh nghiệp bán lẻ từ chuỗi siêu thị lớn, cửa hàng bán lẻ tiện lợi cho đến các nhà sách, thư viện trường học, LS2208 chính là sự lựa chọn tiêu chuẩn nhờ khả năng cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất quét laser đẳng cấp doanh nghiệp, sự thoải mái tối đa khi cầm nắm và độ bền vận hành không đối thủ.
Zebra LS2208 mang đến tốc độ thanh toán bứt phá khi sở hữu mắt đọc Laser 650 nm Class 2, tốc độ xử lý 100 lần quét/giây, khoảng cách đọc mở rộng lên đến 63.8 cm (25.1 in.) cùng khả năng đọc mã vạch siêu nhỏ mật độ cao từ 3.0 mil. Thiết bị được gia cố độ bền bằng công nghệ cụm quét polymer lỏng không ma sát được cấp bằng sáng chế, cấu trúc bo mạch đơn chống gãy vỡ khi va chạm và cửa sổ quét bằng kính cường lực chống xước. Đi kèm khả năng tương thích toàn cầu với 97 ngôn ngữ bàn phím, Zebra LS2208 là giải pháp đầu tư an tâm và bền vững nhất cho mọi quầy thu ngân.
Cụm quét polymer lỏng không ma sát (Patented Liquid Polymer Element): Khác với các mắt quét cơ học thông thường sử dụng lò xo hoặc motor cơ học dễ bị mỏi kim loại và hao mòn theo thời gian, cụm quét của LS2208 chuyển động hoàn toàn không ma sát, mang lại độ bền cơ học vĩnh cửu và được Zebra cam kết bảo hành trọn đời có giới hạn.
Kết cấu bo mạch đơn độc quyền (Patented Single Board Construction): Toàn bộ mạch điều khiển và cảm quang được tích hợp trên một bo mạch cứng duy nhất, loại bỏ hoàn toàn các sợi cáp nối liên kết bên trong – vốn là điểm yếu dễ đứt gãy nhất khi thiết bị gặp chấn động mạnh.
Kính cường lực chống trầy xước (Tempered Glass Exit Window): Mặt kính bảo vệ quang học làm từ kính cường lực cao cấp, hạn chế tối đa các vết trầy xước do va quẹt với vật cứng hoặc bụi cát, duy trì độ trong suốt quang học và độ nhạy quét qua nhiều năm tháng.
Khả năng chịu rơi 1.5 mét: Thiết bị chịu được các cú rơi liên tiếp từ độ cao 1.5 m (5.0 ft.) xuống sàn bê tông và 500 lần nhào lộn liên tục từ độ cao 0.5 m, đảm bảo máy luôn vận hành bền bỉ kể cả trong các ca làm việc bận rộn nhất.
Tầm quét xa vượt trội (Class-leading working range): Nhân viên thu ngân có thể quét nhạy bén mã vạch 13 mil UPC thông thường ở cự ly cách xa tới 63.8 cm (25.1 in.), và lên tới 109.5 cm (43.1 in.) đối với mã Code 39 lớn.
Thanh toán thuận tiện không cần với tay: Tầm quét rộng lớn cho phép nhân viên quét các kiện hàng cồng kềnh, nặng nề nằm trực tiếp trong giỏ xe đẩy mà không cần tốn sức bưng bê lên mặt bàn thu ngân, giúp bảo vệ sức khỏe người lao động và rút ngắn thời gian xếp hàng của khách.
Tốc độ bắt mã tức thì 100 lần quét/giây: Mắt quét laser phát đơn tia sắc nét với góc mở $35^\circ$, nhận diện chính xác mã vạch ngay từ lần bấm cò đầu tiên, kể cả mã in trên bao bì cong hay bề mặt gồ ghề.
Chinh phục mã vạch siêu nhỏ (High-density barcodes): Với độ phân giải phần tử đạt tới 3.0 mil (Code 39), máy đọc dễ dàng các con tem mã vạch kích thước tí hon thường gặp trên bo mạch điện tử, vi linh kiện, đồ trang sức hay nhãn mác mỹ phẩm cao cấp.
Tối ưu hóa chi phí đầu tư: Doanh nghiệp chỉ cần trang bị duy nhất một model máy quét Zebra LS2208 để phục vụ đồng thời cả hàng hóa tiêu dùng kích thước tiêu chuẩn lẫn các mặt hàng siêu nhỏ, không cần đầu tư thêm máy quét mật độ cao chuyên dụng đắt đỏ.
Giải mã toàn diện các chuẩn 1D: Đọc mượt mà toàn bộ các họ mã vạch 1D tuyến tính trên thị trường (UPC/EAN, Code 39, Code 128, Codabar, Interleaved 2 of 5, MSI, GS1 DataBar...).
Tự động chuyển đổi chế độ không độ trễ: Khi đặt máy vào chân đế uốn cổ ngỗng Intellistand™, cảm biến bên trong máy lập tức kích hoạt chế độ quét tự động liên tục rảnh tay (Presentation Mode). Nhân viên chỉ việc đưa hàng hóa qua vùng tia quét mà không cần bấm cò.
Công thái học cầm tay êm ái: Thiết kế tay cầm uốn lượn ôm sát lòng bàn tay, trọng lượng nhẹ cân bằng chỉ 150 g, loại bỏ hoàn toàn sự mỏi mệt khi thao tác quét liên tục hàng nghìn lần mỗi ngày.
Đa dạng tín hiệu phản hồi xác nhận: Người dùng có thể tùy chọn nhận diện kết quả quét thành công qua đèn chỉ báo tia laser nhấp nháy (Direct Decode Indicator), đèn LED chỉ báo hai màu Xanh/Đỏ hoặc loa âm bíp âm lượng lớn có thể tùy biến 3 mức âm lượng và 3 mức âm vực.
Hỗ trợ 97 ngôn ngữ bàn phím quốc tế: Cho phép máy kết nối và xuất dữ liệu ký tự chuẩn xác với mọi hệ thống máy tính và ngôn ngữ phần mềm trên toàn cầu ngay khi cắm máy.
Tích hợp đa giao tiếp trên cùng thiết bị: Hỗ trợ đầy đủ cổng USB, RS-232, Keyboard Wedge và TGCS (IBM) 46XX over RS485. Cáp kết nối đa năng thông minh tự động nhận diện giao diện máy tính chủ, loại bỏ quy trình cài đặt phức tạp.
Định dạng dữ liệu nâng cao (Advanced Data Formatting - ADF): Cho phép tùy biến dữ liệu mã vạch (thêm tiền tố, hậu tố, cắt bớt ký tự thừa) trước khi truyền về máy chủ, tương thích với các phần mềm quản trị mà không cần sửa đổi mã nguồn phần mềm POS tốn kém.
Cấu hình siêu tốc trong 5 phút với Simple Setup Experience: Quét mã QR trên máy bằng điện thoại để cài đặt nhanh chóng, đi kèm các tiện ích độc quyền từ Zebra: 123Scan (nạp cấu hình hàng loạt qua 1 mã vạch), Symbol Scanner SDK và công cụ quản trị từ xa Scanner Management Service (SMS).
Chuỗi Bán lẻ & Siêu thị mini (Point of Sale): Quầy thanh toán thu ngân mật độ cao, xử lý thẻ khách hàng thân thiết và phiếu giảm giá giấy 1D.
Cửa hàng thời trang, Mỹ phẩm & Trang sức: Quét mã vạch kích thước nhỏ trên mác quần áo, nhãn trang sức và quản lý xuất nhập tồn kho tại quầy.
Thư viện & Trường học: Quản lý mượn trả sách thư viện, theo dõi hồ sơ tài liệu và kiểm kê tài sản cố định.
Hiệu thuốc & Cửa hàng đồ thể thao: Quản lý mã vạch vỏ hộp thuốc, đối soát sản phẩm và đẩy nhanh tốc độ phục vụ khách mua hàng.
Đầu đọc mã vạch 1D cầm tay Zebra LS2208 xứng đáng là cỗ máy quét mã vạch huyền thoại, mang lại độ tin cậy vượt trội và giá trị kinh tế bền vững. Sở hữu công nghệ cụm quét polymer lỏng bảo hành trọn đời, tầm quét xa dẫn đầu lên tới 63.8 cm, kết cấu bo mạch đơn chịu rơi 1.5 mét, khả năng đọc mã siêu nhỏ từ 3.0 mil, Zebra LS2208 chính là sự bảo chứng vững chắc nhất cho sự vận hành trơn tru và chính xác của mọi điểm bán lẻ trên toàn thế giới.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
LS2208 |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D Laser cầm tay bán chạy nhất thế giới; hiệu năng bền bỉ chuẩn doanh nghiệp cho bán lẻ và quản lý kho |
|
Kiểu dáng & Thao tác |
Thiết kế cầm tay công thái học cân đối; tự động chuyển đổi giữa cầm tay bấm cò và rảnh tay để bàn khi gắn chân đế Intellistand |
|
Công nghệ cụm quét |
Cụm quét polymer lỏng không ma sát được cấp bằng sáng chế (Patented frictionless liquid polymer scan element) |
|
Cửa sổ quét |
Kính cường lực chống trầy xước (Scratch-resistant tempered glass exit window) |
|
Nguồn sáng (Laser) |
Diode Laser 650 nm Class 2 |
|
Kiểu quét (Scan Pattern) |
Quét đơn tia (Single line) |
|
Góc quét (Scan Angle) |
35° |
|
Tốc độ quét |
100 lần quét/giây (100 scans per second) |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 20% (20% minimum reflective difference) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay |
Skew: ±60°; Pitch: ±65°; Roll: ±10° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
Code 39: 3.0 mil (hỗ trợ đọc mã vạch mật độ cao High Density trên linh kiện nhỏ) |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khoảng cách đọc mã tiêu biểu (Decode Ranges) |
• Code 39 - 3 mil: 4.1 – 12.2 cm (1.6 – 4.8 in.) • Code 39 - 4 mil: 3.3 – 22.1 cm (1.3 – 8.7 in.) • Code 39 - 5 mil: 2.3 – 29.7 cm (0.9 – 11.7 in.) • Code 39 - 7.5 mil: 0.3 – 48.5 cm (0.1 – 19.1 in.) • Code 39 - 20 mil: 0 – 85.9 cm (0 – 33.8 in.) • Code 39 - 40 mil: 2.5 – 109.5 cm (1.0 – 43.1 in.) • 100% UPC - 13 mil: 0 – 63.8 cm (0 – 25.1 in.) (tầm quét xa vượt trội trên 63.5 cm) |
|
Kết cấu phần cứng |
Bo mạch đơn được cấp bằng sáng chế (Patented single board construction) triệt tiêu cáp nối bên trong |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Đèn Direct Decode (tia laser nhấp nháy báo đọc thành công), đèn LED Good Decode (Đỏ/Xanh), loa báo bíp (tùy chỉnh âm lượng/âm vực) |
|
Cơ chế chân đế thông minh |
Chân đế uốn cổ ngỗng Intellistand tự động kích hoạt chế độ rảnh tay liên tục khi đặt máy vào đế |
|
Chuẩn kháng bụi nước |
IP30 |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu nhiều lần rơi từ độ cao 1.5 m (5.0 ft) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 500 lần lăn lộn từ độ cao 0.5 m (1.64 ft) |
|
Chống tĩnh điện ESD |
ESD per EN61000-4-2, ±15 KV Air, ±8 KV Direct, ±8 KV Indirect |
|
Khả năng chống ánh sáng môi trường |
0 đến 8.000 Foot-Candles (0 đến 86.080 Lux); Chống lóa đèn trong nhà 4.844 Lux; Chống ánh nắng mặt trời 86.111 Lux |
|
Nguồn điện & Điện áp hoạt động |
4.5 đến 5.5 VDC (Cấp nguồn từ cổng Host USB hoặc bộ nguồn ngoài 5V) |
|
Dòng điện tiêu thụ (tại 5.0V) |
Chế độ hoạt động: 175 mA (typical); Chế độ chờ (Idle): 90 mA (typical) |
|
Kích thước máy (C x R x S) |
15.2 x 6.4 x 8.5 cm (6.0 x 2.5 x 3.3 in.) |
|
Trọng lượng máy (không cáp) |
150.0 g (5.3 oz.) |
|
Màu sắc thiết bị |
Trắng máy tính tiền (Cash Register White) và Đen chạng vạng (Twilight Black) |
|
Cổng giao tiếp hỗ trợ |
USB, RS-232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX over RS485; Hỗ trợ hơn 90 bố cục bàn phím quốc tế (97 ngôn ngữ) |
|
Phụ kiện đi kèm tùy chọn |
Chân đế uốn cổ ngỗng thông minh Gooseneck Intellistand, Dây cáp kết nối đa năng Universal Cable |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) • Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F) • Độ ẩm môi trường: 5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Bộ phần mềm & Tiện ích quản trị |
Simple Setup Experience (cài đặt mã QR qua điện thoại trong 5 phút), 123Scan, Symbol Scanner SDK, SMS, Advanced Data Formatting (ADF) |
|
Model |
LS2208 |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D Laser cầm tay bán chạy nhất thế giới; hiệu năng bền bỉ chuẩn doanh nghiệp cho bán lẻ và quản lý kho |
|
Kiểu dáng & Thao tác |
Thiết kế cầm tay công thái học cân đối; tự động chuyển đổi giữa cầm tay bấm cò và rảnh tay để bàn khi gắn chân đế Intellistand |
|
Công nghệ cụm quét |
Cụm quét polymer lỏng không ma sát được cấp bằng sáng chế (Patented frictionless liquid polymer scan element) |
|
Cửa sổ quét |
Kính cường lực chống trầy xước (Scratch-resistant tempered glass exit window) |
|
Nguồn sáng (Laser) |
Diode Laser 650 nm Class 2 |
|
Kiểu quét (Scan Pattern) |
Quét đơn tia (Single line) |
|
Góc quét (Scan Angle) |
35° |
|
Tốc độ quét |
100 lần quét/giây (100 scans per second) |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 20% (20% minimum reflective difference) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay |
Skew: ±60°; Pitch: ±65°; Roll: ±10° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
Code 39: 3.0 mil (hỗ trợ đọc mã vạch mật độ cao High Density trên linh kiện nhỏ) |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khoảng cách đọc mã tiêu biểu (Decode Ranges) |
• Code 39 - 3 mil: 4.1 – 12.2 cm (1.6 – 4.8 in.) • Code 39 - 4 mil: 3.3 – 22.1 cm (1.3 – 8.7 in.) • Code 39 - 5 mil: 2.3 – 29.7 cm (0.9 – 11.7 in.) • Code 39 - 7.5 mil: 0.3 – 48.5 cm (0.1 – 19.1 in.) • Code 39 - 20 mil: 0 – 85.9 cm (0 – 33.8 in.) • Code 39 - 40 mil: 2.5 – 109.5 cm (1.0 – 43.1 in.) • 100% UPC - 13 mil: 0 – 63.8 cm (0 – 25.1 in.) (tầm quét xa vượt trội trên 63.5 cm) |
|
Kết cấu phần cứng |
Bo mạch đơn được cấp bằng sáng chế (Patented single board construction) triệt tiêu cáp nối bên trong |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Đèn Direct Decode (tia laser nhấp nháy báo đọc thành công), đèn LED Good Decode (Đỏ/Xanh), loa báo bíp (tùy chỉnh âm lượng/âm vực) |
|
Cơ chế chân đế thông minh |
Chân đế uốn cổ ngỗng Intellistand tự động kích hoạt chế độ rảnh tay liên tục khi đặt máy vào đế |
|
Chuẩn kháng bụi nước |
IP30 |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu nhiều lần rơi từ độ cao 1.5 m (5.0 ft) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 500 lần lăn lộn từ độ cao 0.5 m (1.64 ft) |
|
Chống tĩnh điện ESD |
ESD per EN61000-4-2, ±15 KV Air, ±8 KV Direct, ±8 KV Indirect |
|
Khả năng chống ánh sáng môi trường |
0 đến 8.000 Foot-Candles (0 đến 86.080 Lux); Chống lóa đèn trong nhà 4.844 Lux; Chống ánh nắng mặt trời 86.111 Lux |
|
Nguồn điện & Điện áp hoạt động |
4.5 đến 5.5 VDC (Cấp nguồn từ cổng Host USB hoặc bộ nguồn ngoài 5V) |
|
Dòng điện tiêu thụ (tại 5.0V) |
Chế độ hoạt động: 175 mA (typical); Chế độ chờ (Idle): 90 mA (typical) |
|
Kích thước máy (C x R x S) |
15.2 x 6.4 x 8.5 cm (6.0 x 2.5 x 3.3 in.) |
|
Trọng lượng máy (không cáp) |
150.0 g (5.3 oz.) |
|
Màu sắc thiết bị |
Trắng máy tính tiền (Cash Register White) và Đen chạng vạng (Twilight Black) |
|
Cổng giao tiếp hỗ trợ |
USB, RS-232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX over RS485; Hỗ trợ hơn 90 bố cục bàn phím quốc tế (97 ngôn ngữ) |
|
Phụ kiện đi kèm tùy chọn |
Chân đế uốn cổ ngỗng thông minh Gooseneck Intellistand, Dây cáp kết nối đa năng Universal Cable |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) • Nhiệt độ lưu kho: -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F) • Độ ẩm môi trường: 5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Bộ phần mềm & Tiện ích quản trị |
Simple Setup Experience (cài đặt mã QR qua điện thoại trong 5 phút), 123Scan, Symbol Scanner SDK, SMS, Advanced Data Formatting (ADF) |