Máy quét mã vạch 1D/2D dạng lai (Hybrid) chuyên dụng cho môi trường phòng xét nghiệm lâm sàng, y tế và dược phẩm.
Tiêu cự mật độ cao (High-Density Focus): Đọc tức thì mã siêu nhỏ (DataMatrix từ 5.0 mil) trên lam kính hiển vi, mã in cong trên lọ thuốc, ống máu.
Đèn chiếu sáng trắng ấm (Warm White LEDs): Giải mã chính xác nhãn có mã màu trên khay bệnh phẩm, cassette sinh thiết mà không làm bạc màu tem nhãn.
Tia ngắm LED tròn xanh lục 528 nm: Dịu mắt, an toàn tuyệt đối cho người thao tác và bệnh nhân, không kích thích tâm lý.
Cảm biến Megapixel (1280 x 800 px) cùng công nghệ PRZM quét nhạy mã mờ, nhăn, dính dịch lỏng và màn hình điện tử.
Tự động chuyển đổi chế độ tức thì nhờ cảm biến chạm điện dung và gia tốc kế.
Tốc độ quét lướt rảnh tay siêu tốc lên tới 610 cm/giây (240 in./s).
Chuẩn bền IP52, vỏ nhựa màu trắng y tế (Alpine White), chịu rơi nhiều lần từ độ cao 1.5 m xuống sàn bê tông.
Đọc chuẩn nhãn chống thuốc giả securPharm và tùy chọn bóc tách bằng lái xe/CCCD (Driver's License Parsing) tự động điền form bệnh án.
Ứng dụng: Phòng xét nghiệm huyết học - sinh hóa, ngân hàng máu, quầy cấp phát thuốc bệnh viện, phòng sinh thiết và tiếp nhận bệnh nhân.
Hỗ trợ tùy chọn:
Giá đỡ gắn bàn đa năng (Multi-Mount Bracket).
Cáp kết nối máy chủ tự nhận diện (Auto-host) chuẩn USB, RS-232, Keyboard Wedge, TGCS 46XX over RS485.
Trong các phòng xét nghiệm y khoa, trung tâm huyết học, viện nghiên cứu giải phẫu bệnh và nhà thuốc bệnh viện, độ chính xác của dữ liệu định danh mẫu phẩm gắn liền trực tiếp với an toàn tính mạng người bệnh. Khác với ngành bán lẻ thông thường, các mẫu xét nghiệm thường đi kèm mã vạch 2D mật độ cao siêu nhỏ in trên lam kính hiển vi, mã vạch uốn cong theo chu vi ống nghiệm chứa máu, lọ thuốc tiêm hay các khay mẫu sinh thiết được mã hóa màu sắc phức tạp. Việc sử dụng các máy quét đa năng thông thường dễ dẫn đến tình trạng đọc trượt, nhòe màu sắc và làm gián đoạn quy trình phân tích khẩn cấp. Để giải quyết triệt để bài toán đặc thù này, tập đoàn công nghệ mã vạch hàng đầu thế giới Zebra Technologies đã phát triển Zebra DS9908-HD for Labs – dòng máy quét mã vạch 1D/2D dạng lai (Hybrid Presentation Imager) được thiết kế chuyên biệt từ gốc cho phòng xét nghiệm và dược học.
Zebra DS9908-HD tạo ra chuẩn mực mới về năng suất khi sở hữu cụm quang học mật độ cao (High Density), bộ vi xử lý 800 MHz, cảm biến ảnh Megapixel (1280 x 800 pixels) cùng thuật toán thông minh PRZM Intelligent Imaging. Thiết bị giải quyết xuất sắc các mã vạch siêu nhỏ đến 5.0 mil, kết hợp hệ thống đèn chiếu sáng LED ánh sáng trắng ấm chuyên dụng chống lóa màu, tia định vị LED tròn màu xanh lục 528 nm êm dịu, chuẩn kháng bụi nước IP52 và khả năng tự động chuyển đổi rảnh tay/cầm tay mượt mà. Zebra DS9908-HD là giải pháp then chốt giúp các kỹ thuật viên xét nghiệm thao tác chuẩn xác, nhanh chóng và loại trừ tối đa sai sót y khoa.
Giải mã mã vạch siêu nhỏ (High Density Focus): Được trang bị thấu kính quang học mật độ cao, máy bắt nét và đọc chuẩn xác các mã vạch 2D siêu nhỏ từ 5.0 mil (DataMatrix, QR Code) và mã 1D từ 3.0 mil (Code 39, Code 128) in trên diện tích chật hẹp của lam kính kính hiển vi hoặc chân ống nghiệm nhỏ.
Chinh phục bề mặt cong và phản quang: Giải mã dễ dàng các mã vạch in cong theo thân lọ thuốc, ống lấy máu chân không, xi lanh tiêm, túi truyền dịch hay các mẫu vật bọc nilon bảo quản lạnh mà không đòi hỏi kỹ thuật viên phải xoay trở góc phức tạp.
Thuật toán PRZM Intelligent Imaging độc quyền: Đọc trơn tru các tem nhãn in mờ do máy in sắp hết mực, mã bị lem mực, nhăn nhúm, dính vết dịch lỏng sinh học hay mã hiển thị trên màn hình máy tính bảng của bác sĩ.
2 đèn LED chiếu sáng ánh sáng trắng ấm (Warm White LEDs): Khắc phục triệt để nhược điểm của các dòng máy quét thông thường sử dụng đèn LED đỏ vốn làm các mã vạch in trên nền màu bị "rửa trôi" (washed out) và mất độ tương phản. Ánh sáng trắng ấm của DS9908-HD giúp nhận diện hoàn hảo mã vạch trên các khay bệnh phẩm mã màu, nắp ống máu phân loại hay cassette sinh thiết giải phẫu.
Tia ngắm LED tròn xanh lục 528 nm: Điểm định vị màu xanh lục dịu mắt, an toàn tuyệt đối cho thị giác của kỹ thuật viên khi làm việc nhiều giờ liền, đồng thời không gây cảm giác hoảng sợ hay khó chịu nếu quét tại giường bệnh hoặc khu tiếp nhận bệnh nhân.
Cảm biến chạm điện dung kết hợp gia tốc kế: Thiết bị nhận diện cử động của kỹ thuật viên tức thì. Khi đặt trên bàn, máy hoạt động ở chế độ rảnh tay giúp kỹ thuật viên rảnh cả hai tay để cầm ống nghiệm hoặc mẫu lam kính quét qua mặt kính; ngay khi nhấc máy lên, thiết bị tự động chuyển sang chế độ cầm tay để vươn tới các khay mẫu lớn mà không cần gạt nút vật lý.
Tốc độ lướt rảnh tay 610 cm/giây (240 in./s): Vùng quét rộng 48.0° H x 30.6° V cho phép quét lướt mẫu vật liên tục với tốc độ cao, đẩy nhanh tiến độ xử lý hàng trăm mẫu xét nghiệm mỗi giờ.
Cơ chế quét 2-trong-1: Giới hạn tầm quét gần khi đặt bàn (tối đa 24.1 cm) để tránh quét nhầm các ống nghiệm xung quanh; tự động mở rộng vùng quét khi cầm tay (tới 48.5 cm cho mã UPC) để thao tác thoải mái.
Vỏ nhựa trắng y tế (Alpine White) kháng hóa chất: Bề mặt nhẵn bóng dễ dàng lau chùi, vệ sinh khử khuẩn hàng ngày bằng các dung dịch cồn y tế sát khuẩn thông dụng mà không lo ố vàng hay giòn gãy.
Hệ thống quang học bảo vệ kép và thấu kính lùi sâu: Ngăn chặn các giọt hóa chất bắn tóe, bụi bẩn xâm nhập vào buồng cảm biến; mặt kính lùi sâu hạn chế tối đa nguy cơ trầy xước.
Chuẩn bền IP52 và chống va đập 1.5 mét: Bo mạch điện tử nâng cao chống tràn đổ dung dịch lỏng; chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1.5 m xuống sàn bê tông và 2.000 lần va đập thử nghiệm ở độ cao 0.5 m.
Bảo vệ chống thuốc giả securPharm: Giải mã nhanh chóng tem nhãn chuẩn securPharm trên vỏ hộp dược phẩm, ngăn chặn triệt để nguy cơ đưa thuốc giả vào sử dụng cho người bệnh.
Bóc tách bằng lái xe/CCCD (Driver's License Parsing): Tùy chọn trích xuất tự động thông tin bệnh nhân từ thẻ căn cước/bằng lái để điền trực tiếp vào form tiếp nhận hồ sơ bệnh án, tiết kiệm thời gian nhập liệu thủ công.
Chụp ảnh tài liệu thông minh (Intelligent Document Capture): Chụp sắc nét hồ sơ bệnh án, đơn thuốc khổ A4 với độ phân giải 116 PPI, tự động cân chỉnh độ sáng và nắn vuông vắn góc ảnh.
Quản trị tập trung với 123Scan & SMS: Cài đặt cấu hình hàng loạt qua mã vạch và nâng cấp firmware từ xa cho toàn bộ hệ thống máy quét trong bệnh viện qua mạng LAN.
Phòng xét nghiệm trung tâm & Huyết học: Quét kiểm tra lam kính vi sinh, đối soát ống nghiệm phân tích sinh hóa và nước tiểu.
Ngân hàng máu & Sinh thiết mô: Theo dõi túi máu, kiểm soát các cassette mẫu mô giải phẫu bệnh có dán nhãn phân loại màu sắc.
Quầy cấp phát thuốc bệnh viện & Nhà thuốc: Kiểm tra mã vạch thuốc điều trị, đối soát đơn thuốc và xác thực chống thuốc giả securPharm.
Khu tiếp nhận bệnh nhân & Cấp cứu: Quét thẻ bảo hiểm y tế, vòng đeo tay bệnh nhân và số hóa đơn thuốc nhập viện.
Đầu đọc mã vạch chuyên dụng phòng xét nghiệm Zebra DS9908-HD là cỗ máy giải mã đỉnh cao mang lại sự chuẩn xác và tin cậy tuyệt đối cho các quy trình y tế cận lâm sàng. Sự kết hợp giữa cụm quang học mật độ cao High Density đọc mã từ 5.0 mil, hệ thống đèn LED trắng ấm đọc nhãn mã màu, tia ngắm xanh an toàn, công nghệ hình ảnh PRZM siêu tốc 610 cm/giây cùng chuẩn bền IP52 chống rơi 1.5 mét biến DS9908-HD thành giải pháp hoàn hảo, bảo đảm an toàn dữ liệu xét nghiệm và tối ưu hóa năng suất vận hành y tế toàn diện.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
DS9908-HD for Labs |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 2D dạng lai chuyên dụng cho phòng xét nghiệm và nhà thuốc |
|
Kiểu dáng & Kết nối |
Thiết kế lai (Hybrid) đặt bàn hoặc cầm tay; cáp kết nối USB / RS-232 |
|
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
Megapixel 1280 x 800 pixels |
|
Bộ vi xử lý |
800 MHz microprocessor mạnh mẽ |
|
Tiêu cự mật độ cao (High Density Focus) |
Chuyên dụng giải mã mã siêu nhỏ trên lam kính hiển vi; mã cong trên lọ thuốc; ống máu |
|
Công nghệ giải mã |
PRZM Intelligent Imaging kết hợp tiêu cự mật độ cao (High-density focus) |
|
Hệ thống chiếu sáng |
2 đèn LED ánh sáng trắng ấm (Warm White LEDs) – tối ưu đọc nhãn mã màu; cassette sinh thiết |
|
Hệ thống ngắm & Định vị (Aiming) |
Đèn ngắm LED xanh lục 528 nm hình tròn an toàn dịu mắt |
|
Trường quan sát (Field of View) |
48° Ngang x 30.6° Dọc danh định |
|
Tốc độ quét lướt rảnh tay (Swipe Speed) |
Lên tới 610 cm/giây (240 in./s) cho mã 13 mil UPC ở chế độ tối ưu |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 16% (16% minimum reflective difference) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay |
Skew: ±60°; Pitch: ±60°; Roll: 0° - 360° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
• Code 39: 3.0 mil; Code 128: 3.0 mil • Data Matrix: 5.0 mil; QR Code: 5.0 mil |
|
Khoảng cách đọc mã vạch tiêu biểu |
• Cầm tay (Handheld): - 3 mil Code 39: 3.3 – 9.4 cm - 3 mil Code 128: 3.6 – 10.7 cm - 5 mil Code 128: 2.0 – 19.0 cm - 13 mil UPC (100%): 0.5 – 48.5 cm - 10 mil DataMatrix: 1.3 – 23.6 cm - 20 mil QR Code: 0.0 – 34.8 cm • Để bàn (Hands-free): - 3 mil Code 39: 2.8 – 9.4 cm - 5 mil Code 128: 1.5 – 6.4 cm - 13 mil UPC (100%): 0.0 – 24.1 cm - 10 mil DataMatrix: 0.0 – 23.6 cm - 20 mil QR Code: 0.0 – 24.1 cm |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khả năng đọc mã vạch 2D |
PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, SecurPharm |
|
Đọc mã đặc biệt & OCR |
OCR-A, OCR-B, MICR, US Currency; Chuẩn chống thuốc giả securPharm; Bóc tách bằng lái xe (DL Parsing) |
|
Chụp ảnh tài liệu thông minh (IDC) |
Cảm biến 1 Megapixel chụp ảnh tài liệu 116 PPI khổ 21.0 x 29.7 cm (A4) ở cự ly 20.3 cm |
|
Tính năng phòng lab & Y tế chuyên dụng |
• Tiêu cự mật độ cao High Density đọc mã siêu nhỏ trên lam kính và ống nghiệm • Đèn LED trắng ấm đọc nhãn mã màu cassette sinh thiết • Tự động chuyển đổi chế độ rảnh tay và cầm tay nhờ cảm biến điện dung • Tự động điền biểu mẫu tiếp nhận bệnh nhân qua bằng lái/CCCD |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Đèn Direct Decode Indicator; đèn Good Decode LEDs; loa báo âm thanh (điều chỉnh âm lượng/âm vực) |
|
Đặc tính kiểm soát nhiễm khuẩn & Vỏ máy |
Vỏ nhựa y tế màu trắng Alpine White phẳng mịn chịu lau chùi sát khuẩn thường xuyên |
|
Chuẩn kháng bụi nước |
IP52 |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu nhiều lần rơi từ độ cao 1.5 m (5.0 ft) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 2.000 lần lăn lộn từ độ cao 0.5 m |
|
Chống tĩnh điện ESD |
ESD per EN61000-4-2, ±15 KV Air, ±8 KV Direct, ±8 KV Indirect |
|
Nguồn điện & Điện áp hoạt động |
4.5 đến 5.5 VDC (Host Powered qua cáp kết nối hoặc nguồn ngoài) |
|
Dòng điện tiêu thụ (tại 5.0V) |
Chế độ hoạt động: 321 mA (typical); Chế độ chờ: 70 mA (typical) |
|
Kích thước máy (C x R x S) |
20.3 x 9.4 x 13.2 cm (8.0 x 3.7 x 5.2 in.) |
|
Trọng lượng máy |
330.0 g (11.6 oz.) |
|
Màu sắc thiết bị |
Trắng y tế (Alpine White) |
|
Cổng giao tiếp hỗ trợ |
USB; RS-232; Keyboard Wedge; TGCS (IBM) 46XX over RS485; Hỗ trợ hơn 90 bàn phím quốc tế |
|
Phụ kiện đi kèm tùy chọn |
Giá đỡ gắn bàn đa năng (Multi-Mount Bracket); Dây cáp kết nối |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: 0.0°C đến 50.0°C (32.0°F đến 122.0°F) • Nhiệt độ lưu kho: -40.0°C đến 70.0°C (-40.0°F đến 158.0°F) • Độ ẩm: 5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Bộ phần mềm Zebra DNA |
123Scan, Scanner SDK (Windows, Android, iOS, Linux), Scanner Management Service (SMS), MDF, Preferred Symbol |
|
Model |
DS9908-HD for Labs |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 2D dạng lai chuyên dụng cho phòng xét nghiệm và nhà thuốc |
|
Kiểu dáng & Kết nối |
Thiết kế lai (Hybrid) đặt bàn hoặc cầm tay; cáp kết nối USB / RS-232 |
|
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
Megapixel 1280 x 800 pixels |
|
Bộ vi xử lý |
800 MHz microprocessor mạnh mẽ |
|
Tiêu cự mật độ cao (High Density Focus) |
Chuyên dụng giải mã mã siêu nhỏ trên lam kính hiển vi; mã cong trên lọ thuốc; ống máu |
|
Công nghệ giải mã |
PRZM Intelligent Imaging kết hợp tiêu cự mật độ cao (High-density focus) |
|
Hệ thống chiếu sáng |
2 đèn LED ánh sáng trắng ấm (Warm White LEDs) – tối ưu đọc nhãn mã màu; cassette sinh thiết |
|
Hệ thống ngắm & Định vị (Aiming) |
Đèn ngắm LED xanh lục 528 nm hình tròn an toàn dịu mắt |
|
Trường quan sát (Field of View) |
48° Ngang x 30.6° Dọc danh định |
|
Tốc độ quét lướt rảnh tay (Swipe Speed) |
Lên tới 610 cm/giây (240 in./s) cho mã 13 mil UPC ở chế độ tối ưu |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 16% (16% minimum reflective difference) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay |
Skew: ±60°; Pitch: ±60°; Roll: 0° - 360° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
• Code 39: 3.0 mil; Code 128: 3.0 mil • Data Matrix: 5.0 mil; QR Code: 5.0 mil |
|
Khoảng cách đọc mã vạch tiêu biểu |
• Cầm tay (Handheld): - 3 mil Code 39: 3.3 – 9.4 cm - 3 mil Code 128: 3.6 – 10.7 cm - 5 mil Code 128: 2.0 – 19.0 cm - 13 mil UPC (100%): 0.5 – 48.5 cm - 10 mil DataMatrix: 1.3 – 23.6 cm - 20 mil QR Code: 0.0 – 34.8 cm • Để bàn (Hands-free): - 3 mil Code 39: 2.8 – 9.4 cm - 5 mil Code 128: 1.5 – 6.4 cm - 13 mil UPC (100%): 0.0 – 24.1 cm - 10 mil DataMatrix: 0.0 – 23.6 cm - 20 mil QR Code: 0.0 – 24.1 cm |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khả năng đọc mã vạch 2D |
PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, SecurPharm |
|
Đọc mã đặc biệt & OCR |
OCR-A, OCR-B, MICR, US Currency; Chuẩn chống thuốc giả securPharm; Bóc tách bằng lái xe (DL Parsing) |
|
Chụp ảnh tài liệu thông minh (IDC) |
Cảm biến 1 Megapixel chụp ảnh tài liệu 116 PPI khổ 21.0 x 29.7 cm (A4) ở cự ly 20.3 cm |
|
Tính năng phòng lab & Y tế chuyên dụng |
• Tiêu cự mật độ cao High Density đọc mã siêu nhỏ trên lam kính và ống nghiệm • Đèn LED trắng ấm đọc nhãn mã màu cassette sinh thiết • Tự động chuyển đổi chế độ rảnh tay và cầm tay nhờ cảm biến điện dung • Tự động điền biểu mẫu tiếp nhận bệnh nhân qua bằng lái/CCCD |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Đèn Direct Decode Indicator; đèn Good Decode LEDs; loa báo âm thanh (điều chỉnh âm lượng/âm vực) |
|
Đặc tính kiểm soát nhiễm khuẩn & Vỏ máy |
Vỏ nhựa y tế màu trắng Alpine White phẳng mịn chịu lau chùi sát khuẩn thường xuyên |
|
Chuẩn kháng bụi nước |
IP52 |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu nhiều lần rơi từ độ cao 1.5 m (5.0 ft) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 2.000 lần lăn lộn từ độ cao 0.5 m |
|
Chống tĩnh điện ESD |
ESD per EN61000-4-2, ±15 KV Air, ±8 KV Direct, ±8 KV Indirect |
|
Nguồn điện & Điện áp hoạt động |
4.5 đến 5.5 VDC (Host Powered qua cáp kết nối hoặc nguồn ngoài) |
|
Dòng điện tiêu thụ (tại 5.0V) |
Chế độ hoạt động: 321 mA (typical); Chế độ chờ: 70 mA (typical) |
|
Kích thước máy (C x R x S) |
20.3 x 9.4 x 13.2 cm (8.0 x 3.7 x 5.2 in.) |
|
Trọng lượng máy |
330.0 g (11.6 oz.) |
|
Màu sắc thiết bị |
Trắng y tế (Alpine White) |
|
Cổng giao tiếp hỗ trợ |
USB; RS-232; Keyboard Wedge; TGCS (IBM) 46XX over RS485; Hỗ trợ hơn 90 bàn phím quốc tế |
|
Phụ kiện đi kèm tùy chọn |
Giá đỡ gắn bàn đa năng (Multi-Mount Bracket); Dây cáp kết nối |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: 0.0°C đến 50.0°C (32.0°F đến 122.0°F) • Nhiệt độ lưu kho: -40.0°C đến 70.0°C (-40.0°F đến 158.0°F) • Độ ẩm: 5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Bộ phần mềm Zebra DNA |
123Scan, Scanner SDK (Windows, Android, iOS, Linux), Scanner Management Service (SMS), MDF, Preferred Symbol |