Đầu đọc mã vạch có dây Zebra DS4608-DPE
Máy quét mã vạch 1D/2D có dây chuyên dụng cho sản xuất điện tử & công nghiệp nhẹ.
Đọc mã DPM xuất sắc: Khắc laser, ăn mòn hóa chất, in phun, đúc khuôn và phủ nhiệt.
Giải mã mã siêu nhỏ HD: Từ 2.0 mil (Code 39) và 4.0 mil (Data Matrix).
Quét mã vạch khổ rộng: Lên tới 10.2 cm (4.0 in.) trên phiếu giao hàng và thùng carton.
Động cơ Rear Engine & Diffuser tích hợp: Tản xạ ánh sáng, triệt tiêu lóa trên bề mặt kim loại bóng, PCB và mặt cong.
Hiệu năng vượt trội: Vi xử lý 800 MHz, cảm biến 1.280 x 800 px và thuật toán thông minh PRZM.
Thiết kế tối ưu: Hệ thống quang học hàn kín kép chống bụi/nước và kính quét thụt sâu chống trầy.
Phản hồi đa kênh: Rung xúc giác (Haptic), đèn chớp trực tiếp trên mã vạch và còi báo cho môi trường ồn.
Độ bền công nghiệp IP52: Chịu rơi 1.8 m xuống bê tông và 2.000 lần va đập lăn nhào.
Bảo hành chính hãng: Lên tới 5 năm (60 tháng) từ Zebra.
Hỗ trợ tùy chọn:
Chân đế cổ ngỗng để bàn rảnh tay (Gooseneck Intellistand).
Cáp kết nối máy chủ đa năng chuẩn USB, RS-232, TGCS (IBM) 46XX qua RS-485.
Trong ngành công nghiệp chế tạo và lắp ráp thiết bị điện tử (điện thoại thông minh, máy tính, vi mạch, màn hình hiển thị, máy chủ), quy trình truy xuất nguồn gốc linh kiện và kiểm soát chất lượng đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối ở từng công đoạn. Các linh kiện điện tử thường mang những con tem mã vạch siêu nhỏ (High Density) hoặc mã khắc trực tiếp trên bề mặt (Direct Part Marks - DPM) như khắc laser trên kim loại sáng bóng, ăn mòn hóa chất trên bảng mạch PCB hay in phun trên vỏ nhựa gồ ghề. Những loại mã này thường có độ tương phản rất thấp và dễ bị lóa sáng dưới ánh đèn nhà xưởng, khiến các máy quét thông thường bị bất lực hoặc mất nhiều thời gian căn chỉnh. Để giải quyết triệt để thách thức kỹ thuật này, Zebra Technologies đã nghiên cứu và phát triển Zebra DS4608-DPE – dòng máy quét mã vạch 1D/2D có dây cao cấp được chế tạo chuyên biệt cho môi trường sản xuất điện tử và công nghiệp nhẹ.
Zebra DS4608-DPE sở hữu thiết kế đột phá với động cơ quang học bố trí phía sau (Rear Engine Design) giải phóng không gian cho bộ khuếch tán ánh sáng tích hợp, mang lại khả năng chiếu sáng gián tiếp chống lóa trên bề mặt kim loại phản quang và chiếu sáng trực tiếp trên mã có độ tương phản cực thấp. Được trang bị chip xử lý tốc độ cao 800 MHz, cảm biến Megapixel, thuật toán giải mã PRZM Intelligent Imaging, cự ly quét rộng mở và hệ thống thấu kính bảo vệ kín kép, DS4608-DPE giúp công nhân trên dây chuyền quét nhạy bén mọi loại mã từ mã siêu nhỏ 2.0 mil đến tem nhãn thùng hàng khổ rộng 10.2 cm. Với độ bền chuẩn IP52 chịu rơi 1.8 mét, Zebra DS4608-DPE là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp nâng cao năng suất lắp ráp và đảm bảo chất lượng xuất xưởng không tì vết.
Thiết kế động cơ quang học dời về phía sau: Khác biệt hoàn toàn với các dòng máy quét phổ thông, cơ cấu Rear Engine độc quyền của Zebra tạo thêm không gian vật lý bên trong đầu quét để bố trí một bộ khuếch tán ánh sáng (Built-in Diffuser) chuyên dụng.
Chiếu sáng gián tiếp thông minh (Indirect Lighting): Ánh sáng được tán xạ mềm mại, loại bỏ hoàn toàn các điểm lóa sáng (hot spots) phản chiếu ngược vào mắt đọc khi quét mã DPM trên các bề mặt kim loại bóng loáng, vỏ nhôm anot hóa, linh kiện mạ crom hay các lớp nhựa bóng.
Chiếu sáng trực tiếp công suất cao (Direct Lighting): Cung cấp luồng ánh sáng tập trung rực rỡ để xuyên thấu và làm nổi bật các mã khắc laser chìm, mã in có độ tương phản cực thấp hoặc các ký hiệu DPM bị mờ nhạt trên chất liệu tối màu.
Khả năng giải mã DPM toàn diện: Xử lý nhanh gọn mọi phương pháp tạo mã trực tiếp trên linh kiện: Khắc laser (laser etched), ăn mòn hóa chất (chemical etch), in phun (inkjet mold), dấu mực (ink mark) và phun phủ nhiệt (thermal spray).
Độ phân giải phần tử siêu cao: Đọc chính xác các mã vạch siêu nhỏ mật độ cao từ 2.0 mil đối với Code 39 và 4.0 mil đối với Data Matrix, thường xuất hiện trên các con chip bán dẫn, bóng bán dẫn, tụ điện và bảng mạch in PCB dày đặc linh kiện.
Đọc mã vạch khổ rộng 10.2 cm (4.0 in.): Cùng một thiết bị, nhân viên vừa có thể quét mã linh kiện siêu nhỏ trên bàn lắp ráp, vừa quét được các mã vạch kích thước lớn in trên phiếu lấy hàng (picklist), tem nhãn thùng carton và pallet đóng gói ngoài khu vực xuất nhập hàng, mang lại giá trị đầu tư đa năng vượt bậc.
Dải khoảng cách quét rộng nhất phân khúc: Cho phép công nhân cầm máy quét ở cự ly tự nhiên và thoải mái nhất (từ sát kính đến hơn 21 cm đối với mã 13 mil UPC) mà không phải gồng tay đưa sát mắt đọc vào vật thể.
Hệ thống quang học hàn kín kép (Double-Sealed Optical System): Cụm linh kiện thấu kính và cảm biến quang học quan trọng nhất được bảo vệ độc lập bằng gioăng kín kép, ngăn chặn triệt để bụi kim loại li ti, mạt sợi và hơi ẩm xâm nhập, đảm bảo "đôi mắt" của máy luôn trong suốt và chính xác tuyệt đối qua nhiều năm vận hành.
Cửa sổ quét thụt sâu chống trầy: Mặt kính quét được đặt lõm sâu vào bên trong khung viền cao su, chống trầy xước, va quẹt và bám dầu mỡ vân tay khi đặt máy úp xuống mặt bàn làm việc kim loại.
Phản hồi người dùng đa kênh: Trong các phân xưởng cơ khí hoặc dây chuyền sản xuất có tiếng ồn máy móc lớn, âm bíp truyền thống rất khó nghe thấy. DS4608-DPE tích hợp sẵn mô-tơ rung xúc giác (Haptic feedback) trên tay cầm, đèn báo Direct Decode Indicator chiếu chớp sáng trực tiếp lên mã vạch và đèn LED đọc tốt nhìn thấy từ mọi góc độ, giúp nhân viên lập tức biết thao tác đã thành công mà không cần dừng lại kiểm tra màn hình máy tính.
Chuẩn bền IP52 chịu rơi 1.8 mét: Chịu được nhiều cú rơi va chạm từ độ cao 1.8 m xuống nền sàn bê tông cứng và vượt qua thử nghiệm 2.000 lần va đập lăn nhào liên tục từ độ cao 0.5 m.
Chuyển đổi rảnh tay tức thì: Khi đặt máy lên chân đế uốn dẻo Gooseneck Intellistand, máy tự động chuyển sang chế độ quét rảnh tay trình diện; khi nhấc máy lên, thiết bị lập tức chuyển sang chế độ bấm cò thủ công.
Tiện ích phân tích Zebra IoT Connector: Tự động thu thập dữ liệu vận hành theo thời gian thực từ các máy quét trên toàn bộ dây chuyền và đẩy về điểm cuối IoT của doanh nghiệp để phân tích dự đoán và kiểm soát chất lượng thông minh.
Sản xuất thiết bị điện tử & Viễn thông: Lắp ráp điện thoại, máy tính bảng, bo mạch chủ máy tính, thiết bị mạng và kiểm soát chất lượng linh kiện bán dẫn.
Sản xuất phụ tùng ô tô & Hàng không: Quét mã DPM khắc trên các chi tiết động cơ kim loại, cảm biến an toàn, cụm dây điện và hộp điều khiển điện tử ECU.
Phòng sạch & Sản xuất thiết bị y tế: Theo dõi linh kiện y tế chính xác, vi mạch chẩn đoán trong môi trường phòng sạch không bụi.
Quản lý kho nguyên vật liệu & Khu vực đóng gói: Quét phiếu xuất kho linh kiện, kiểm kê khay linh kiện điện tử và quét tem thùng carton trước khi chuyển tiếp.
Đầu đọc mã vạch 1D/2D có dây Zebra DS4608-DPE là giải pháp quang học chuyên dụng số một cho ngành sản xuất điện tử hiện đại. Nhờ sở hữu cơ chế chiếu sáng Rear Engine kết hợp bộ khuếch tán Diffuser, khả năng giải mã DPM và mã siêu nhỏ 2.0 mil, hệ thống quang học bảo vệ kép kín khít cùng độ bền chuẩn IP52 chịu rơi 1.8m, DS4608-DPE giúp doanh nghiệp tối ưu hóa năng suất sản xuất, triệt tiêu lỗi lắp ráp và bảo vệ chất lượng sản phẩm hoàn hảo.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Thông số kỹ thuật |
Zebra DS4608-DPE |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D/2D có dây chuyên dụng cho ngành sản xuất điện tử (Electronics Manufacturing) và công nghiệp nhẹ |
|
Kiểu dáng & Vận hành |
Cầm tay công thái học có dây; hỗ trợ quét bấm cò thủ công hoặc quét tự động rảnh tay trên chân đế Gooseneck Intellistand |
|
Khả năng đọc mã chuyên dụng |
Đọc hoàn hảo mã khắc trực tiếp trên bề mặt linh kiện (DPM: laser, hóa chất, đúc phun, in phun) và mã siêu nhỏ (High Density) từ 2.0 mil |
|
Khả năng đọc mã vạch khổ rộng |
Đọc xuất sắc các mã vạch khổ rộng lên tới 10.2 cm (4.0 in.) trên phiếu lấy hàng (picklist) và thùng carton |
|
Thiết kế quang học & Chiếu sáng |
Động cơ quét bố trí phía sau độc quyền (Rear Engine Design) tích hợp bộ khuếch tán ánh sáng (Built-in Diffuser); kết hợp chiếu sáng trực tiếp và gián tiếp |
|
Hệ thống quang học bảo vệ kép |
Hệ thống quang học hàn kín kép (Double-Sealed Optical System) chống bụi bẩn và chất lỏng xâm nhập; cửa sổ kính quét thụt sâu chống trầy xước |
|
Bộ vi xử lý |
Vi xử lý 800 MHz tốc độ cao kết hợp thuật toán PRZM Intelligent Imaging |
|
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1.280 x 800 pixels |
|
Nguồn sáng ngắm (Aiming Pattern) |
Đèn LED True Green bước sóng 528 nm dạng vòng tròn (Circular) sắc nét |
|
Nguồn sáng chiếu sáng (Illumination) |
2 đèn LED ánh sáng trắng ấm (Warm White LEDs) |
|
Trường quan sát (Field of View) |
34° Ngang x 21.6° Dọc (danh định) |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 15% (15% MRD) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay (Skew / Pitch / Roll) |
Skew: ±60°; Pitch: ±60°; Roll: 0 - 360° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
Code 39: 2.0 mil; Data Matrix: 4.0 mil |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khả năng đọc mã vạch 2D |
PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, DotCode, Dotted DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, SecurPharm |
|
Khả năng đọc mã trên bề mặt bóng / kim loại |
Tối ưu hóa đặc biệt cho bề mặt kim loại sáng bóng, bảng mạch in PCB, linh kiện phủ bóng, bề mặt cong |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu (Decode Ranges) |
• Code 39 (2 mil): 0.5 - 7.6 cm (0.2 - 3.0 in.) • Code 39 (3 mil): 0.0 - 9.6 cm (0.0 - 3.8 in.) • Code 39 (5 mil): 0.0 - 13.2 cm (0.0 - 5.2 in.) • Code 128 (2 mil): 0.8 - 5.8 cm (0.3 - 2.3 in.) • Code 128 (3 mil): 0.0 - 8.8 cm (0.0 - 3.5 in.) • Code 128 (15 mil): 10.7 - 21.8 cm (4.2 - 8.6 in.) • PDF417 (4 mil): 0.0 - 8.4 cm (0.0 - 3.3 in.) • PDF417 (5 mil): 0.0 - 9.6 cm (0.0 - 3.8 in.) • PDF417 (6.6 mil): 0.0 - 11.4 cm (0.0 - 4.5 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 21.5 cm (0.0 - 8.5 in.) • Data Matrix (4 mil): 0.5 - 7.1 cm (0.2 - 2.8 in.) • Data Matrix (5 mil): 0.0 - 8.6 cm (0.0 - 3.4 in.) • Data Matrix (10 mil): 0.0 - 12.2 cm (0.0 - 4.8 in.) • QR Code (10 mil): 0.0 - 11.4 cm (0.0 - 4.5 in.) |
|
Kết nối không dây |
Không áp dụng (Kết nối cáp có dây trực tiếp) |
|
Phạm vi kết nối Bluetooth |
Không áp dụng |
|
Chế độ chống can nhiễu Wi-Fi |
Không áp dụng |
|
Tính năng chống thất lạc thiết bị |
Không áp dụng |
|
Dung lượng & Loại pin |
Không áp dụng (Cấp nguồn từ máy chủ qua cáp) |
|
Số lần quét mỗi lần sạc đầy |
Không áp dụng |
|
Thời gian sạc pin từ mức cạn |
Không áp dụng |
|
Công nghệ tiếp xúc chân sạc |
Không áp dụng |
|
Giao tiếp máy chủ hỗ trợ (Host Interfaces) |
USB, RS232, TGCS (IBM) 46XX qua RS485; Cáp tự nhận diện cổng Auto-Host Detect |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Rung xúc giác (Haptic/Vibration), Đèn báo Direct Decode Indicator chớp sáng trên mã vạch, Đèn LED báo đọc tốt đa hướng, Đèn LED mặt sau, Loa âm bíp tùy chỉnh |
|
Dải điện áp đầu vào |
4.5 đến 5.5 VDC nguồn cấp từ máy chủ (Host Powered) hoặc bộ nguồn ngoài |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Hoạt động: 340 mA (tiêu biểu tại 5.0V); Chờ: 150 mA (tiêu biểu tại 5.0V) |
|
Chuẩn kháng bụi nước (Sealing) |
IP52 (chống bụi bẩn và chất lỏng rơi rớt) |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1.8 m (6.0 ft.) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 2.000 chu kỳ lăn nhào từ độ cao 0.5 m (1.5 ft.) (tương đương 4.000 lần va chạm) |
|
Kháng phóng tĩnh điện (ESD) |
Chuẩn EN61000-4-2: ±15 KV không khí, ±8 KV tiếp xúc trực tiếp / gián tiếp |
|
Chống ánh sáng môi trường |
0 đến 10.000 Foot Candles / 0 đến 107.000 Lux (hoạt động tốt trong môi trường phòng sạch và xưởng sản xuất) |
|
Kích thước thân máy (C x R x D) |
16.5 cm H x 6.7 cm W x 9.8 cm D (6.5 in. H x 2.6 in. W x 3.9 in. D) |
|
Kích thước đế sạc (Cradle) |
Không áp dụng (có chân đế Intellistand) |
|
Trọng lượng thiết bị |
161.9 g (5.7 oz.) |
|
Màu sắc thiết bị |
Đen Twilight Black |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
0.0°C đến 50.0°C (32.0°F đến 122.0°F) |
|
Nhiệt độ bảo quản / lưu kho |
-40.0°C đến 70.0°C (-40.0°F đến 158.0°F) |
|
Độ ẩm môi trường |
5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Zebra DNA |
Zebra IoT Connector, Label Parse+, Multi-Code Data Formatting (MDF), Preferred Symbol, 123Scan, Scanner Management Service (SMS), Scanner SDK, Remote Diagnostics |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Chân đế cổ ngỗng Gooseneck Intellistand, cáp kết nối máy chủ đa năng |
|
Thông số kỹ thuật |
Zebra DS4608-DPE |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D/2D có dây chuyên dụng cho ngành sản xuất điện tử (Electronics Manufacturing) và công nghiệp nhẹ |
|
Kiểu dáng & Vận hành |
Cầm tay công thái học có dây; hỗ trợ quét bấm cò thủ công hoặc quét tự động rảnh tay trên chân đế Gooseneck Intellistand |
|
Khả năng đọc mã chuyên dụng |
Đọc hoàn hảo mã khắc trực tiếp trên bề mặt linh kiện (DPM: laser, hóa chất, đúc phun, in phun) và mã siêu nhỏ (High Density) từ 2.0 mil |
|
Khả năng đọc mã vạch khổ rộng |
Đọc xuất sắc các mã vạch khổ rộng lên tới 10.2 cm (4.0 in.) trên phiếu lấy hàng (picklist) và thùng carton |
|
Thiết kế quang học & Chiếu sáng |
Động cơ quét bố trí phía sau độc quyền (Rear Engine Design) tích hợp bộ khuếch tán ánh sáng (Built-in Diffuser); kết hợp chiếu sáng trực tiếp và gián tiếp |
|
Hệ thống quang học bảo vệ kép |
Hệ thống quang học hàn kín kép (Double-Sealed Optical System) chống bụi bẩn và chất lỏng xâm nhập; cửa sổ kính quét thụt sâu chống trầy xước |
|
Bộ vi xử lý |
Vi xử lý 800 MHz tốc độ cao kết hợp thuật toán PRZM Intelligent Imaging |
|
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1.280 x 800 pixels |
|
Nguồn sáng ngắm (Aiming Pattern) |
Đèn LED True Green bước sóng 528 nm dạng vòng tròn (Circular) sắc nét |
|
Nguồn sáng chiếu sáng (Illumination) |
2 đèn LED ánh sáng trắng ấm (Warm White LEDs) |
|
Trường quan sát (Field of View) |
34° Ngang x 21.6° Dọc (danh định) |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 15% (15% MRD) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay (Skew / Pitch / Roll) |
Skew: ±60°; Pitch: ±60°; Roll: 0 - 360° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
Code 39: 2.0 mil; Data Matrix: 4.0 mil |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khả năng đọc mã vạch 2D |
PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, DotCode, Dotted DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, SecurPharm |
|
Khả năng đọc mã trên bề mặt bóng / kim loại |
Tối ưu hóa đặc biệt cho bề mặt kim loại sáng bóng, bảng mạch in PCB, linh kiện phủ bóng, bề mặt cong |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu (Decode Ranges) |
• Code 39 (2 mil): 0.5 - 7.6 cm (0.2 - 3.0 in.) • Code 39 (3 mil): 0.0 - 9.6 cm (0.0 - 3.8 in.) • Code 39 (5 mil): 0.0 - 13.2 cm (0.0 - 5.2 in.) • Code 128 (2 mil): 0.8 - 5.8 cm (0.3 - 2.3 in.) • Code 128 (3 mil): 0.0 - 8.8 cm (0.0 - 3.5 in.) • Code 128 (15 mil): 10.7 - 21.8 cm (4.2 - 8.6 in.) • PDF417 (4 mil): 0.0 - 8.4 cm (0.0 - 3.3 in.) • PDF417 (5 mil): 0.0 - 9.6 cm (0.0 - 3.8 in.) • PDF417 (6.6 mil): 0.0 - 11.4 cm (0.0 - 4.5 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 21.5 cm (0.0 - 8.5 in.) • Data Matrix (4 mil): 0.5 - 7.1 cm (0.2 - 2.8 in.) • Data Matrix (5 mil): 0.0 - 8.6 cm (0.0 - 3.4 in.) • Data Matrix (10 mil): 0.0 - 12.2 cm (0.0 - 4.8 in.) • QR Code (10 mil): 0.0 - 11.4 cm (0.0 - 4.5 in.) |
|
Kết nối không dây |
Không áp dụng (Kết nối cáp có dây trực tiếp) |
|
Phạm vi kết nối Bluetooth |
Không áp dụng |
|
Chế độ chống can nhiễu Wi-Fi |
Không áp dụng |
|
Tính năng chống thất lạc thiết bị |
Không áp dụng |
|
Dung lượng & Loại pin |
Không áp dụng (Cấp nguồn từ máy chủ qua cáp) |
|
Số lần quét mỗi lần sạc đầy |
Không áp dụng |
|
Thời gian sạc pin từ mức cạn |
Không áp dụng |
|
Công nghệ tiếp xúc chân sạc |
Không áp dụng |
|
Giao tiếp máy chủ hỗ trợ (Host Interfaces) |
USB, RS232, TGCS (IBM) 46XX qua RS485; Cáp tự nhận diện cổng Auto-Host Detect |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Rung xúc giác (Haptic/Vibration), Đèn báo Direct Decode Indicator chớp sáng trên mã vạch, Đèn LED báo đọc tốt đa hướng, Đèn LED mặt sau, Loa âm bíp tùy chỉnh |
|
Dải điện áp đầu vào |
4.5 đến 5.5 VDC nguồn cấp từ máy chủ (Host Powered) hoặc bộ nguồn ngoài |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Hoạt động: 340 mA (tiêu biểu tại 5.0V); Chờ: 150 mA (tiêu biểu tại 5.0V) |
|
Chuẩn kháng bụi nước (Sealing) |
IP52 (chống bụi bẩn và chất lỏng rơi rớt) |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1.8 m (6.0 ft.) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 2.000 chu kỳ lăn nhào từ độ cao 0.5 m (1.5 ft.) (tương đương 4.000 lần va chạm) |
|
Kháng phóng tĩnh điện (ESD) |
Chuẩn EN61000-4-2: ±15 KV không khí, ±8 KV tiếp xúc trực tiếp / gián tiếp |
|
Chống ánh sáng môi trường |
0 đến 10.000 Foot Candles / 0 đến 107.000 Lux (hoạt động tốt trong môi trường phòng sạch và xưởng sản xuất) |
|
Kích thước thân máy (C x R x D) |
16.5 cm H x 6.7 cm W x 9.8 cm D (6.5 in. H x 2.6 in. W x 3.9 in. D) |
|
Kích thước đế sạc (Cradle) |
Không áp dụng (có chân đế Intellistand) |
|
Trọng lượng thiết bị |
161.9 g (5.7 oz.) |
|
Màu sắc thiết bị |
Đen Twilight Black |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
0.0°C đến 50.0°C (32.0°F đến 122.0°F) |
|
Nhiệt độ bảo quản / lưu kho |
-40.0°C đến 70.0°C (-40.0°F đến 158.0°F) |
|
Độ ẩm môi trường |
5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Zebra DNA |
Zebra IoT Connector, Label Parse+, Multi-Code Data Formatting (MDF), Preferred Symbol, 123Scan, Scanner Management Service (SMS), Scanner SDK, Remote Diagnostics |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Chân đế cổ ngỗng Gooseneck Intellistand, cáp kết nối máy chủ đa năng |