Máy in mã vạch Zebra ZQ630 Plus RFID
Zebra ZQ630 Plus-RFID kết hợp khả năng in nhãn di động với công nghệ RFID UHF, giúp doanh nghiệp in và mã hóa RFID ngay tại nơi làm việc.
In và mã hóa RFID ngay tại nơi sử dụng
Zebra ZQ630 Plus-RFID được phát triển từ dòng máy in di động ZQ600 Plus, nhưng được tích hợp thêm bộ đọc và mã hóa RFID UHF. Nhờ đó, người dùng không chỉ in thông tin hiển thị trên nhãn mà còn có thể ghi dữ liệu vào RFID tag trong cùng một quy trình.
Điểm này đặc biệt hữu ích với những công việc cần xử lý hàng hóa, tài sản hoặc vật tư ngay tại vị trí thực tế. Thay vì đưa sản phẩm về khu vực máy in RFID cố định, nhân viên có thể mang ZQ630 Plus-RFID theo và thực hiện in, mã hóa nhãn tại kho, khu vực nhận hàng, dây chuyền sản xuất hoặc các điểm kiểm kê.
Máy hỗ trợ RFID UHF theo các tiêu chuẩn EPC Gen2 V2, ISO/IEC 18000-63 và RAIN RFID. Zebra cũng tích hợp Adaptive Encoding Technology, giúp đơn giản hóa quá trình mã hóa RFID và hỗ trợ xử lý nhiều loại RFID inlay khác nhau.
Kết hợp mã vạch và RFID trong một nhãn
Trong nhiều hệ thống quản lý hàng hóa, mã vạch và RFID được sử dụng song song. Mã vạch cung cấp thông tin trực quan để nhân viên có thể quét bằng thiết bị đọc mã vạch, trong khi RFID cho phép nhận diện và thu thập dữ liệu mà không nhất thiết phải đưa thiết bị đọc tiếp xúc trực tiếp với từng nhãn.
ZQ630 Plus-RFID đáp ứng cả hai nhu cầu này trên cùng một thiết bị. Một nhãn RFID sau khi được in có thể chứa thông tin dạng mã vạch để sử dụng trong các quy trình hiện tại, đồng thời lưu dữ liệu RFID để phục vụ các hệ thống quản lý tự động.
Cách tiếp cận này phù hợp với doanh nghiệp đang từng bước triển khai RFID nhưng vẫn cần duy trì các quy trình dựa trên mã vạch. Máy có thể được sử dụng tại các điểm phát sinh nhu cầu in nhãn RFID mà không cần bố trí thêm một máy in cố định.
Thiết kế di động cho môi trường làm việc thực tế
Một trong những điểm khác biệt của ZQ630 Plus-RFID là khả năng mang máy đến trực tiếp nơi cần xử lý. Máy được thiết kế dạng di động, sử dụng pin PowerPrecision+ dung lượng lớn và có thể mang theo người trong suốt quá trình làm việc.
Điều này đặc biệt phù hợp với các hoạt động như nhận hàng, xuất hàng, kiểm kê, bổ sung hàng hóa hoặc quản lý tài sản. Nhân viên có thể thực hiện công việc ngay tại vị trí của hàng hóa thay vì phải di chuyển qua lại giữa khu vực làm việc và máy in.
Thiết kế dạng clamshell giúp việc mở máy và thay vật liệu thuận tiện hơn. Máy cũng có khả năng chịu môi trường làm việc tương đối khắc nghiệt với chuẩn bảo vệ IP54 và khả năng chịu rơi, phù hợp với đặc thù sử dụng trong kho hàng, logistics và sản xuất.
Pin dung lượng lớn cho công việc liên tục
ZQ630 Plus-RFID sử dụng pin PowerPrecision+ Li-Ion 6600 mAh. Đây là yếu tố quan trọng đối với máy in RFID di động vì thiết bị thường được sử dụng trong thời gian dài và ở những vị trí không thuận tiện để kết nối nguồn điện.
Hệ thống quản lý pin PowerPrecision+ cung cấp thông tin về tình trạng pin, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc theo dõi và bảo trì pin khi triển khai nhiều thiết bị cùng lúc.
Khi kết hợp với thiết kế di động, pin dung lượng lớn giúp nhân viên có thể mang máy theo trong suốt ca làm việc và thực hiện in nhãn tại nhiều vị trí khác nhau.
Màn hình màu và thao tác trực tiếp
ZQ630 Plus-RFID được trang bị màn hình màu giúp người dùng theo dõi trạng thái máy trực tiếp. Các thông tin về tình trạng thiết bị, kết nối hoặc công việc in có thể được hiển thị ngay trên máy, hạn chế việc phải kiểm tra thông qua máy tính.
Giao diện điều khiển trực tiếp cũng phù hợp với môi trường kho vận và sản xuất, nơi nhân viên thường xuyên di chuyển và không phải lúc nào cũng có máy tính bên cạnh.
Đối với các ứng dụng RFID, khả năng theo dõi trạng thái ngay trên thiết bị càng có ý nghĩa khi quá trình in và mã hóa diễn ra tại hiện trường.
Kết nối linh hoạt với thiết bị di động
ZQ630 Plus-RFID hỗ trợ Bluetooth và Bluetooth Low Energy, cho phép kết nối với các thiết bị di động trong quá trình làm việc. Máy có thể được sử dụng cùng máy tính bảng, máy tính di động hoặc thiết bị cầm tay để nhận lệnh in từ hệ thống quản lý.
Tùy cấu hình, máy có thể được trang bị Wi-Fi để kết nối trực tiếp với mạng không dây của doanh nghiệp. Zebra cung cấp các tùy chọn Wi-Fi 5 hoặc Wi-Fi 6, đáp ứng những môi trường có nhu cầu kết nối mạng không dây và quản lý nhiều thiết bị.
Ngoài ra, NFC Print Touch hỗ trợ đơn giản hóa quá trình kết nối và truy cập thông tin hỗ trợ của Zebra bằng thiết bị tương thích.
Link-OS hỗ trợ tích hợp hệ thống
ZQ630 Plus-RFID sử dụng nền tảng Link-OS của Zebra, giúp doanh nghiệp dễ dàng tích hợp máy vào hệ thống in nhãn hiện có. Máy hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình và môi trường in của Zebra, trong đó có ZPL, CPCL, EPL, XML và ZBI.
Đối với doanh nghiệp triển khai nhiều máy in di động, nền tảng Link-OS cũng giúp việc quản lý, cấu hình và theo dõi thiết bị thuận tiện hơn. Máy có thể được quản lý tập trung cùng các thiết bị Zebra khác trong hệ thống.
Đây là điểm quan trọng khi ZQ630 Plus-RFID không chỉ được sử dụng như một máy in độc lập mà còn có thể trở thành một thành phần trong hệ thống quản lý kho, logistics hoặc quản lý tài sản.
Ứng dụng của Zebra ZQ630 Plus-RFID
ZQ630 Plus-RFID phù hợp với những công việc cần in nhãn và mã hóa RFID ngay tại nơi phát sinh nghiệp vụ, đặc biệt trong các môi trường thường xuyên di chuyển.
Hỗ trợ tùy chọn
ZQ630 Plus-RFID có thể được cấu hình thêm các phụ kiện phù hợp với từng môi trường sử dụng:
Các phụ kiện này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi triển khai máy theo mô hình di động hoàn toàn hoặc kết hợp giữa làm việc di động và kết nối tại vị trí cố định.
Kết luận
Zebra ZQ630 Plus-RFID là giải pháp dành cho doanh nghiệp cần đưa RFID đến gần hơn với hoạt động thực tế. Việc kết hợp máy in nhiệt trực tiếp, bộ đọc/mã hóa RFID UHF, kết nối không dây và thiết kế di động giúp nhân viên có thể xử lý nhãn ngay tại nơi hàng hóa hoặc tài sản đang được tiếp nhận, kiểm kê, sản xuất hay vận chuyển.
Thay vì chỉ đóng vai trò là một máy in nhãn di động, ZQ630 Plus-RFID có thể trở thành một phần của quy trình RFID, giúp doanh nghiệp kết hợp nhận diện bằng mã vạch và RFID trong cùng một quy trình làm việc.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZQ630 Plus RFID |
|
Mô hình |
ZQ630 Plus RFID Mobile Printer (Máy in di động) |
|
Tính năng RFID |
• Hỗ trợ thẻ tương thích UHF EPC Gen 2 V2, ISO/IEC 18000-63 và RAIN RFID |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) |
|
Phương thức in |
In nhiệt trực tiếp (Direct thermal) mã vạch, văn bản và đồ họa |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành máy in Link-OS™ |
|
Bộ nhớ |
256 MB RAM; 512 MB Flash (128 MB khả dụng cho người dùng lưu trữ) |
|
Màn hình điều khiển |
Màn hình màu lớn (288 x 240 pixels), 5 nút điều hướng, 2 phím mềm chức năng |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên đến 115 mm/s (4.5 ips) |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
104 mm (4.1") |
|
Chiều dài bản in |
Tối thiểu: 12.7 mm (0.5") |
|
Chiều rộng vật liệu in |
51 mm - 112 mm (2.0" - 4.4") (có đế) |
|
Chiều dài vật liệu in |
12.7 mm - 813 mm (0.5" - 32") hoặc liên tục |
|
Độ dày vật liệu in |
3.2 mil - 5.5 mil (thẻ tag) hoặc 7.5 mil (nhãn) |
|
Kích thước cuộn vật liệu tối đa |
Đường kính ngoài (O.D.) 66 mm (2.6") trên lõi trong 19 mm (0.75") hoặc 34.9 mm (1.375") |
|
Loại vật liệu in |
Nhãn và thẻ bế răng cưa, giấy biên nhận, RFID, vạch đen (Lưu ý: Yêu cầu sử dụng vật liệu có vạch đen, không hỗ trợ cảm biến khoảng trống) |
|
Cảm biến |
Cảm biến vạch đen (Black mark) vị trí trung tâm cố định; cảm biến nhận diện nhãn (label present) để phát hành từng nhãn một |
|
Nguồn điện (Pin) |
Pin PowerPrecision+ Li-Ion 6600 mAh (danh định) 47.5 Wh, có thể tháo rời và sạc lại. Tích hợp bộ sạc pin bên trong. |
|
Kết nối không dây |
• ZebraNet Wi-Fi 6 (802.11ax) dual radio, chuẩn roaming 802.11r/k/v |
|
Cổng giao tiếp có dây |
• 10/100 Ethernet (thông qua đế sạc) |
|
Tính năng độ bền |
• Chống bụi và nước chuẩn IP54 |
|
Ngôn ngữ lập trình |
CPCL, EPL, ZPL, ZBI 2.x, hỗ trợ XML |
|
Phông chữ & Đồ họa |
25 phông bitmap tiêu chuẩn, 1 phông mượt có thể mở rộng (CG Triumvirate Bold Condensed). Hỗ trợ phông chữ quốc tế (Tiếng Trung, Nhật, Hàn, Thái, Việt Nam) |
|
Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, UCC/EAN 128, Code 128, Codabar, Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13... |
|
Mã vạch 2D |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS), Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Điều kiện hoạt động |
• Nhiệt độ: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F) |
|
Điều kiện lưu trữ |
• Nhiệt độ: -25°C đến 65°C (-13°F đến 149°F) |
|
Kích thước vật lý (D x R x C) |
187 mm x 165 mm x 82.5 mm (7.35" L x 6.5" W x 3.25" H) |
|
Trọng lượng (Kèm pin) |
1.1 kg (2.45 lbs) |
|
Bảo mật |
Hỗ trợ FIPS, WPA3, WPA2, WPA, TKIP, AES, 802.1x, EAP... Zebra PrintSecure |
|
Phụ kiện tương thích (Sạc) |
Đế Ethernet 1 khe, Sạc AC, Đế trên xe tải/nâng (Vehicle Cradle), Sạc pin 1 khe, Sạc pin 3 khe, Sạc kép 3 khe (kèm cáp Y) |
|
Phụ kiện mang theo |
Dây đeo tay (Hand Strap), Dây đeo vai (Shoulder Strap), Bao da mềm (Soft Case), Vỏ bảo vệ cứng (Hard Case) |
|
Chứng nhận quy định |
FCC, EN55022 Class-B, EN60950, EN55024, CE, TUV, CSA, ENERGY STAR |
|
Model |
ZQ630 Plus RFID |
|
Mô hình |
ZQ630 Plus RFID Mobile Printer (Máy in di động) |
|
Tính năng RFID |
• Hỗ trợ thẻ tương thích UHF EPC Gen 2 V2, ISO/IEC 18000-63 và RAIN RFID |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) |
|
Phương thức in |
In nhiệt trực tiếp (Direct thermal) mã vạch, văn bản và đồ họa |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành máy in Link-OS™ |
|
Bộ nhớ |
256 MB RAM; 512 MB Flash (128 MB khả dụng cho người dùng lưu trữ) |
|
Màn hình điều khiển |
Màn hình màu lớn (288 x 240 pixels), 5 nút điều hướng, 2 phím mềm chức năng |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên đến 115 mm/s (4.5 ips) |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
104 mm (4.1") |
|
Chiều dài bản in |
Tối thiểu: 12.7 mm (0.5") |
|
Chiều rộng vật liệu in |
51 mm - 112 mm (2.0" - 4.4") (có đế) |
|
Chiều dài vật liệu in |
12.7 mm - 813 mm (0.5" - 32") hoặc liên tục |
|
Độ dày vật liệu in |
3.2 mil - 5.5 mil (thẻ tag) hoặc 7.5 mil (nhãn) |
|
Kích thước cuộn vật liệu tối đa |
Đường kính ngoài (O.D.) 66 mm (2.6") trên lõi trong 19 mm (0.75") hoặc 34.9 mm (1.375") |
|
Loại vật liệu in |
Nhãn và thẻ bế răng cưa, giấy biên nhận, RFID, vạch đen (Lưu ý: Yêu cầu sử dụng vật liệu có vạch đen, không hỗ trợ cảm biến khoảng trống) |
|
Cảm biến |
Cảm biến vạch đen (Black mark) vị trí trung tâm cố định; cảm biến nhận diện nhãn (label present) để phát hành từng nhãn một |
|
Nguồn điện (Pin) |
Pin PowerPrecision+ Li-Ion 6600 mAh (danh định) 47.5 Wh, có thể tháo rời và sạc lại. Tích hợp bộ sạc pin bên trong. |
|
Kết nối không dây |
• ZebraNet Wi-Fi 6 (802.11ax) dual radio, chuẩn roaming 802.11r/k/v |
|
Cổng giao tiếp có dây |
• 10/100 Ethernet (thông qua đế sạc) |
|
Tính năng độ bền |
• Chống bụi và nước chuẩn IP54 |
|
Ngôn ngữ lập trình |
CPCL, EPL, ZPL, ZBI 2.x, hỗ trợ XML |
|
Phông chữ & Đồ họa |
25 phông bitmap tiêu chuẩn, 1 phông mượt có thể mở rộng (CG Triumvirate Bold Condensed). Hỗ trợ phông chữ quốc tế (Tiếng Trung, Nhật, Hàn, Thái, Việt Nam) |
|
Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, UCC/EAN 128, Code 128, Codabar, Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13... |
|
Mã vạch 2D |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS), Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Điều kiện hoạt động |
• Nhiệt độ: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F) |
|
Điều kiện lưu trữ |
• Nhiệt độ: -25°C đến 65°C (-13°F đến 149°F) |
|
Kích thước vật lý (D x R x C) |
187 mm x 165 mm x 82.5 mm (7.35" L x 6.5" W x 3.25" H) |
|
Trọng lượng (Kèm pin) |
1.1 kg (2.45 lbs) |
|
Bảo mật |
Hỗ trợ FIPS, WPA3, WPA2, WPA, TKIP, AES, 802.1x, EAP... Zebra PrintSecure |
|
Phụ kiện tương thích (Sạc) |
Đế Ethernet 1 khe, Sạc AC, Đế trên xe tải/nâng (Vehicle Cradle), Sạc pin 1 khe, Sạc pin 3 khe, Sạc kép 3 khe (kèm cáp Y) |
|
Phụ kiện mang theo |
Dây đeo tay (Hand Strap), Dây đeo vai (Shoulder Strap), Bao da mềm (Soft Case), Vỏ bảo vệ cứng (Hard Case) |
|
Chứng nhận quy định |
FCC, EN55022 Class-B, EN60950, EN55024, CE, TUV, CSA, ENERGY STAR |