Máy in mã vạch Zebra-ZQ630 Plus
Hỗ trợ tùy chọn:
Trong các trung tâm phân phối hàng hóa, nhà máy sản xuất và kho bãi logistics quy mô lớn, nhu cầu in ấn tem nhãn dán pallet và thùng hàng khổ lớn 4 inch trực tiếp tại hiện trường luôn là yếu tố quyết định tốc độ luân chuyển hàng hóa. Kế thừa nền tảng huyền thoại của dòng máy in QLn420 được tin dùng trên toàn thế giới, Zebra Technologies đã nâng tầm công nghệ với mẫu máy in cao cấp nhất trong dòng: Zebra ZQ630 Plus.
Zebra ZQ630 Plus sở hữu khổ in chuẩn công nghiệp 4 inch (104 mm), tốc độ in nhanh chóng 115 mm/giây (4,5 IPS), màn hình màu LCD lớn bằng kính cường lực và độ bền gia cường chịu rơi từ độ cao lên đến 1,83 m (6 ft.) cùng chuẩn kháng bụi nước IP54. Đặc biệt, máy sở hữu viên pin dung lượng khổng lồ 6600 mAh kết hợp chuẩn mạng không dây thế hệ mới Wi-Fi 6 (802.11ax) và Bluetooth 5.3. Đi kèm khả năng tương thích ngược hoàn hảo với phụ kiện dòng QLn và bộ giải pháp phần mềm thông minh Zebra Print DNA, ZQ630 Plus chính là cỗ máy in tem di động khổ lớn mạnh mẽ và đáng tin cậy nhất cho các doanh nghiệp chuỗi cung ứng hiện đại.
Được thiết kế để giải quyết bài toán in tem nhãn khổ rộng khi đang di chuyển:
Khác biệt với các dòng máy in nhỏ hơn, Zebra ZQ630 Plus được trang bị nguồn năng lượng tối thượng ngay từ cấu hình tiêu chuẩn:
Zebra ZQ630 Plus hỗ trợ tập hợp mã vạch phong phú với tỷ lệ co giãn linh hoạt (1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1):
1. Kho bãi & Vận chuyển Logistics: Tiếp nhận hàng hóa tại cửa kho (Receiving), in nhãn định vị ô kệ cất hàng (Put Away), kiểm đếm tồn kho theo chu kỳ (Cycle Count), chuyển tiếp hàng nhanh không lưu kho (Cross-Docking), in tem nhãn dán pallet khổ 4 inch, dán nhãn phân loại đóng gói và xuất hàng (Shipping).
2. Sản xuất & Chế tạo: In nhãn đóng gói và nhặt hàng (Pick and Pack Labels/Lists), in tem quản lý nguyên vật liệu đầu vào, nhãn dán thành phẩm xuất xưởng, dán nhãn thùng hàng lớn.
3. Bán lẻ & Chuỗi siêu thị: In tem nhãn phụ giá kệ hàng khổ lớn (Shelf Edge Labels), in tem giảm giá thanh lý (Mark Down Labels), in hóa đơn thanh toán di động tại quầy (Mobile POS Receipts), in phiếu giao nhận hàng mua online tại cửa hàng (BOPIS).
Máy in mã vạch di động Zebra ZQ630 Plus là cỗ máy in ấn 4 inch mạnh mẽ và cao cấp nhất trong phân khúc thiết bị di động hiện nay. Sự dung hợp hoàn hảo giữa khổ in 104 mm chuẩn công nghiệp, viên pin dung lượng lớn 6600 mAh, chuẩn chống rơi 1,83m bền bỉ cùng công nghệ kết nối siêu tốc Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.3 mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho các hoạt động đóng gói, kho bãi và logistics cường độ cao. Đi kèm khả năng tương thích ngược hoàn hảo với phụ kiện dòng QLn và bộ phần mềm quản trị từ xa Print DNA, ZQ630 Plus chính là khoản đầu tư chiến lược mang lại giá trị vận hành bền vững, nâng tầm hiệu suất chuỗi cung ứng lên mức tối đa.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZQ630 Plus (4", 203 DPI) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Nhãn bế (Die-cut labels), Thẻ tag, Nhãn không đế (Linerless), Hóa đơn (Receipt), Tem vạch đen và khe hở, Tương thích RFID (bản ZQ630 Plus RFID) |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 115 mm/giây (4.5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.1") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
• Nhãn có đế: 51 mm đến 112 mm (2.0" đến 4.4") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
66 mm (2.6") OD trên lõi 19 mm hoặc 34.9 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
2.3 mil đến 5.5 mil cho thẻ tag; lên tới 6.5 mil cho nhãn decal |
|
Chiều dài in tối thiểu |
12.7 mm (0.5") |
|
Chiều dài in tối đa |
813 mm (32") hoặc in liên tục |
|
Cơ chế bóc nhãn & Dao cắt |
• Chế độ bóc nhãn tự động Peel and present kèm cảm biến nhãn cấp từng con một |
|
Hướng in hỗ trợ |
Hỗ trợ in dọc và in ngang ở mọi góc độ định hướng |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
186.7 x 165.1 x 82.5 mm (7.35" x 6.5" x 3.25") |
|
Trọng lượng máy (kèm pin tiêu chuẩn) |
1.1 kg / 1100 g (2.45 lbs) (kèm pin 6600 mAh) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ nhựa kỹ thuật cao cấp đúc nguyên khối, lớp bọc cao su chống mài mòn over-molding, màn hình kính cường lực tempered-glass |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 1.83 m (6 ft.) xuống nền bê tông |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
ARM 32-bit tốc độ 400 MHz |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (128 MB khả dụng cho người dùng), 256 MB RAM |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, EPL, ZPL, hỗ trợ môi trường lập trình ZBI 2.0 |
|
Màn hình & Bảng điều khiển |
Màn hình màu LCD lớn (288 x 240 pixels), cảnh báo trạng thái bằng màu sắc trực quan, phím điều hướng 5 chiều, 2 phím mềm |
|
Cổng giao tiếp có dây tiêu chuẩn |
• Cổng USB 2.0 Full-speed (đầu nối Mini-B) |
|
Kết nối không dây tiên phong (Tùy chọn) |
• ZebraNet Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-radio với MIMO antenna |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad); Tương thích Android, Windows Mobile |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) và khe hở (Gap) vị trí cố định ở giữa; Cảm biến phát hiện nhãn Label present sensor; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC qua NTP |
|
Thông số Pin & Quản trị năng lượng |
• Pin sạc Li-Ion PowerPrecision+ 6600 mAh (47.5 Wh) dung lượng lớn tiêu chuẩn |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
25 phông bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype); Hỗ trợ phông quốc tế tải thêm (Tiếng Việt, Trung, Nhật, Hàn, Thái) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra DNA, Printer Profile Manager Enterprise, PrintSecure, Printhead Diagnostics, Omnissa Workspace ONE (AirWatch), SOTI Connect, 42Gears |
|
Tương thích ngược phụ kiện |
Tương thích ngược hoàn toàn với hệ sinh thái phụ kiện của dòng Zebra QLn420 |
|
Quy chuẩn chứng nhận an toàn |
FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN60950, EN55024, VCCI Class B, CE, TUV, CSA, ENERGY STAR certified, hỗ trợ FIPS |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Đế sạc mạng Ethernet Cradle (1 khe / 4 khe) |
|
Model |
ZQ630 Plus (4", 203 DPI) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Nhãn bế (Die-cut labels), Thẻ tag, Nhãn không đế (Linerless), Hóa đơn (Receipt), Tem vạch đen và khe hở, Tương thích RFID (bản ZQ630 Plus RFID) |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 115 mm/giây (4.5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.1") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
• Nhãn có đế: 51 mm đến 112 mm (2.0" đến 4.4") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
66 mm (2.6") OD trên lõi 19 mm hoặc 34.9 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
2.3 mil đến 5.5 mil cho thẻ tag; lên tới 6.5 mil cho nhãn decal |
|
Chiều dài in tối thiểu |
12.7 mm (0.5") |
|
Chiều dài in tối đa |
813 mm (32") hoặc in liên tục |
|
Cơ chế bóc nhãn & Dao cắt |
• Chế độ bóc nhãn tự động Peel and present kèm cảm biến nhãn cấp từng con một |
|
Hướng in hỗ trợ |
Hỗ trợ in dọc và in ngang ở mọi góc độ định hướng |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
186.7 x 165.1 x 82.5 mm (7.35" x 6.5" x 3.25") |
|
Trọng lượng máy (kèm pin tiêu chuẩn) |
1.1 kg / 1100 g (2.45 lbs) (kèm pin 6600 mAh) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ nhựa kỹ thuật cao cấp đúc nguyên khối, lớp bọc cao su chống mài mòn over-molding, màn hình kính cường lực tempered-glass |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 1.83 m (6 ft.) xuống nền bê tông |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
ARM 32-bit tốc độ 400 MHz |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (128 MB khả dụng cho người dùng), 256 MB RAM |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, EPL, ZPL, hỗ trợ môi trường lập trình ZBI 2.0 |
|
Màn hình & Bảng điều khiển |
Màn hình màu LCD lớn (288 x 240 pixels), cảnh báo trạng thái bằng màu sắc trực quan, phím điều hướng 5 chiều, 2 phím mềm |
|
Cổng giao tiếp có dây tiêu chuẩn |
• Cổng USB 2.0 Full-speed (đầu nối Mini-B) |
|
Kết nối không dây tiên phong (Tùy chọn) |
• ZebraNet Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-radio với MIMO antenna |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad); Tương thích Android, Windows Mobile |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) và khe hở (Gap) vị trí cố định ở giữa; Cảm biến phát hiện nhãn Label present sensor; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC qua NTP |
|
Thông số Pin & Quản trị năng lượng |
• Pin sạc Li-Ion PowerPrecision+ 6600 mAh (47.5 Wh) dung lượng lớn tiêu chuẩn |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
25 phông bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype); Hỗ trợ phông quốc tế tải thêm (Tiếng Việt, Trung, Nhật, Hàn, Thái) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra DNA, Printer Profile Manager Enterprise, PrintSecure, Printhead Diagnostics, Omnissa Workspace ONE (AirWatch), SOTI Connect, 42Gears |
|
Tương thích ngược phụ kiện |
Tương thích ngược hoàn toàn với hệ sinh thái phụ kiện của dòng Zebra QLn420 |
|
Quy chuẩn chứng nhận an toàn |
FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN60950, EN55024, VCCI Class B, CE, TUV, CSA, ENERGY STAR certified, hỗ trợ FIPS |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Đế sạc mạng Ethernet Cradle (1 khe / 4 khe) |