Máy in mã vạch Zebra-ZQ620 Plus-HC
Hỗ trợ tùy chọn:
Trong quy trình khám chữa bệnh tại các bệnh viện và trung tâm y tế hiện đại, việc dán nhãn định danh chính xác các túi máu, chai dịch truyền, túi thuốc phân liều hay hồ sơ bệnh án đòi hỏi một diện tích hiển thị thông tin lớn hơn so với các mẫu ống nghiệm tiêu chuẩn. Zebra ZQ620 Plus-HC là dòng máy in mã vạch di động 3 inch chuyên dụng cho y tế (Healthcare Mobile Printer) cao cấp nhất thuộc dòng ZQ6 HC Series của tập đoàn Zebra Technologies – kế thừa và nâng cấp từ nền tảng QLn320-HC huyền thoại được tin dùng tại hàng nghìn bệnh viện chuẩn quốc tế.
Được thiết kế chuyên biệt để hoạt động trong môi trường vô trùng khắt khe, Zebra ZQ620 Plus-HC sở hữu lớp vỏ nhựa y tế Disinfectant-ready chịu được việc lau chùi khử khuẩn thường xuyên bằng các hóa chất y tế cực mạnh mà không bị biến tính hay giòn gãy. Với khổ in rộng rãi 3 inch (72 mm), tốc độ in ấn tượng 115 mm/giây (4,5 IPS), màn hình màu LCD kính cường lực, chuẩn kết nối không dây thế hệ mới Wi-Fi 6 (802.11ax) cùng cơ chế bóc nhãn tự động cấp từng con một tại giường bệnh (Point-of-Care), ZQ620 Plus-HC mang đến sự an toàn tuyệt đối cho người bệnh và gia tăng hiệu suất làm việc cho đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng.
Môi trường lâm sàng tại các bệnh viện đòi hỏi mọi thiết bị cầm tay phải được khử khuẩn liên tục để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng chéo:
Zebra ZQ620 Plus-HC hỗ trợ đầy đủ các chuẩn mã vạch quản lý bệnh nhân và xét nghiệm:
1. Lấy mẫu xét nghiệm di động khổ lớn (Mobile Specimen Collection): In nhãn dán ống nghiệm chứa nhiều dòng thông tin chỉ định, nhãn khay bệnh phẩm sinh thiết tại giường bệnh.
2. Quản lý truyền dịch & Ngân hàng máu (Blood Bank & IV Bag Labeling): In nhãn dán túi máu, nhãn chai dịch truyền dung tích lớn với bảng thành phần hoạt chất chi tiết.
3. Dán nhãn dinh dưỡng sơ sinh (Breast Milk Labeling): In nhãn định danh bình sữa mẹ tại khoa sơ sinh, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho trẻ sơ sinh.
4. Nhà thuốc bệnh viện & Kho dược phẩm: In nhãn liều dùng thuốc bệnh nhân nội trú, nhãn cảnh báo tương tác thuốc và kiểm kê kho dược bệnh viện.
Máy in mã vạch di động Zebra ZQ620 Plus-HC là giải pháp in ấn di động 3 inch chuyên dụng cho y tế hoàn hảo nhất hiện nay, dung hòa xuất sắc giữa khổ in 72 mm rộng rãi, vỏ nhựa y tế kháng khuẩn Disinfectant-ready, chuẩn mạng Wi-Fi 6 bảo mật tuyệt đối và cơ chế bóc nhãn tự động tại giường bệnh. Thiết bị giúp các bệnh viện và cơ sở y tế nâng cao độ chính xác trong định danh hồ sơ bệnh án, loại bỏ hoàn toàn các sai sót do thao tác thủ công, đồng thời bảo đảm an toàn dịch tễ tối đa cho cả nhân viên y tế và người bệnh.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZQ620 Plus-HC (3", 203 DPI) |
|
Đặc tính chuyên dụng ngành Y tế |
• Vỏ nhựa y tế cao cấp kháng khuẩn, chịu hóa chất lau chùi khử trùng liên tục (Disinfectant-ready) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Nhãn bế (Die-cut labels), Thẻ tag, Nhãn không đế (Linerless), Hóa đơn (Receipt), Tem vạch đen và khe hở |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 115 mm/giây (4.5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
72 mm (2.8") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
25 mm đến 79 mm (1.0" đến 3.125") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
66 mm (2.6") OD trên lõi 19 mm hoặc 34.9 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
2.3 mil đến 5.5 mil cho thẻ tag; lên tới 6.5 mil cho nhãn decal |
|
Chiều dài in tối thiểu |
12.7 mm (0.5") |
|
Chiều dài in tối đa |
813 mm (32") hoặc in liên tục |
|
Cơ chế bóc nhãn & Dao cắt |
• Chế độ bóc nhãn tự động Peel and present kèm cảm biến nhãn cấp từng con một |
|
Hướng in hỗ trợ |
Hỗ trợ in dọc và in ngang ở mọi góc độ định hướng |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
173.7 x 117.9 x 76.9 mm (6.84" x 4.64" x 3.03") |
|
Trọng lượng máy (kèm pin tiêu chuẩn) |
0.73 kg / 730 g (1.6 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ nhựa y tế cao cấp kháng khuẩn đúc nguyên khối, lớp bọc cao su chống mài mòn over-molding, màn hình kính cường lực tempered-glass |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 1.52 m (5 ft.) xuống nền bê tông |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
ARM 32-bit tốc độ 400 MHz |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (128 MB khả dụng cho người dùng), 256 MB RAM |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, EPL, ZPL, hỗ trợ môi trường lập trình ZBI 2.x |
|
Màn hình & Bảng điều khiển |
Màn hình màu LCD lớn (288 x 240 pixels), cảnh báo trạng thái bằng màu sắc trực quan, phím điều hướng 5 chiều, 2 phím mềm |
|
Cổng giao tiếp có dây tiêu chuẩn |
• Cổng USB 2.0 Full-speed (đầu nối Mini-B) |
|
Kết nối không dây tiên phong (Tùy chọn) |
• ZebraNet Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-radio với MIMO antenna |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad); Tương thích Android, Windows Mobile |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) và khe hở (Gap) vị trí cố định ở giữa; Cảm biến phát hiện nhãn Label present sensor; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC qua NTP |
|
Thông số Pin & Quản trị năng lượng |
• Pin sạc Li-Ion PowerPrecision+ 3250 mAh (23.4 Wh) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
25 phông bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype); Hỗ trợ phông quốc tế tải thêm (Tiếng Việt, Trung, Nhật, Hàn, Thái) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra DNA, Printer Profile Manager Enterprise, PrintSecure, Printhead Diagnostics, Omnissa Workspace ONE (AirWatch), SOTI Connect, 42Gears |
|
Tương thích ngược phụ kiện |
Tương thích ngược hoàn toàn với hệ sinh thái phụ kiện của dòng Zebra QLn320-HC |
|
Quy chuẩn an toàn y tế & Kiểm định |
Bộ sạc nguồn AC đạt chuẩn an toàn y tế quốc tế IEC 60601-compliant; FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN60950, EN55024, VCCI Class B, CE, TUV, CSA, ENERGY STAR certified, hỗ trợ FIPS |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Đế sạc mạng Ethernet Cradle (1 khe / 4 khe) |
|
Chính sách bảo hành |
Bảo hành chính hãng 1 năm (12 tháng) kể từ ngày xuất xưởng |
|
Model |
ZQ620 Plus-HC (3", 203 DPI) |
|
Đặc tính chuyên dụng ngành Y tế |
• Vỏ nhựa y tế cao cấp kháng khuẩn, chịu hóa chất lau chùi khử trùng liên tục (Disinfectant-ready) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Nhãn bế (Die-cut labels), Thẻ tag, Nhãn không đế (Linerless), Hóa đơn (Receipt), Tem vạch đen và khe hở |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 115 mm/giây (4.5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
72 mm (2.8") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
25 mm đến 79 mm (1.0" đến 3.125") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
66 mm (2.6") OD trên lõi 19 mm hoặc 34.9 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
2.3 mil đến 5.5 mil cho thẻ tag; lên tới 6.5 mil cho nhãn decal |
|
Chiều dài in tối thiểu |
12.7 mm (0.5") |
|
Chiều dài in tối đa |
813 mm (32") hoặc in liên tục |
|
Cơ chế bóc nhãn & Dao cắt |
• Chế độ bóc nhãn tự động Peel and present kèm cảm biến nhãn cấp từng con một |
|
Hướng in hỗ trợ |
Hỗ trợ in dọc và in ngang ở mọi góc độ định hướng |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
173.7 x 117.9 x 76.9 mm (6.84" x 4.64" x 3.03") |
|
Trọng lượng máy (kèm pin tiêu chuẩn) |
0.73 kg / 730 g (1.6 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ nhựa y tế cao cấp kháng khuẩn đúc nguyên khối, lớp bọc cao su chống mài mòn over-molding, màn hình kính cường lực tempered-glass |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 1.52 m (5 ft.) xuống nền bê tông |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
ARM 32-bit tốc độ 400 MHz |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (128 MB khả dụng cho người dùng), 256 MB RAM |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, EPL, ZPL, hỗ trợ môi trường lập trình ZBI 2.x |
|
Màn hình & Bảng điều khiển |
Màn hình màu LCD lớn (288 x 240 pixels), cảnh báo trạng thái bằng màu sắc trực quan, phím điều hướng 5 chiều, 2 phím mềm |
|
Cổng giao tiếp có dây tiêu chuẩn |
• Cổng USB 2.0 Full-speed (đầu nối Mini-B) |
|
Kết nối không dây tiên phong (Tùy chọn) |
• ZebraNet Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-radio với MIMO antenna |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad); Tương thích Android, Windows Mobile |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) và khe hở (Gap) vị trí cố định ở giữa; Cảm biến phát hiện nhãn Label present sensor; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC qua NTP |
|
Thông số Pin & Quản trị năng lượng |
• Pin sạc Li-Ion PowerPrecision+ 3250 mAh (23.4 Wh) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
25 phông bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype); Hỗ trợ phông quốc tế tải thêm (Tiếng Việt, Trung, Nhật, Hàn, Thái) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra DNA, Printer Profile Manager Enterprise, PrintSecure, Printhead Diagnostics, Omnissa Workspace ONE (AirWatch), SOTI Connect, 42Gears |
|
Tương thích ngược phụ kiện |
Tương thích ngược hoàn toàn với hệ sinh thái phụ kiện của dòng Zebra QLn320-HC |
|
Quy chuẩn an toàn y tế & Kiểm định |
Bộ sạc nguồn AC đạt chuẩn an toàn y tế quốc tế IEC 60601-compliant; FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN60950, EN55024, VCCI Class B, CE, TUV, CSA, ENERGY STAR certified, hỗ trợ FIPS |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Đế sạc mạng Ethernet Cradle (1 khe / 4 khe) |
|
Chính sách bảo hành |
Bảo hành chính hãng 1 năm (12 tháng) kể từ ngày xuất xưởng |