Máy in mã vạch Zebra-ZQ620 Plus
Hỗ trợ tùy chọn:
Kế thừa sự thành công vang dội của dòng máy in huyền thoại QLn320 với hơn 1 triệu thiết bị được triển khai trên toàn thế giới, Zebra ZQ620 Plus là phiên bản nâng cấp toàn diện thuộc phân khúc máy in di động cao cấp ZQ600 Plus Series của tập đoàn Zebra Technologies. Được chế tạo nhằm tối ưu hóa năng suất kiểm kê hàng hóa và nâng cao trải nghiệm dịch vụ khách hàng, ZQ620 Plus mở rộng khổ in lên chuẩn 3 inch (72 mm) rộng rãi, đáp ứng xuất sắc các định dạng tem nhãn và hóa đơn cần hiển thị lượng thông tin lớn.
Sở hữu tốc độ in ấn tượng 115 mm/giây (4,5 IPS), màn hình màu LCD lớn bằng kính cường lực chống xước, kết cấu vỏ nhựa cao cấp đúc liền khối đạt chuẩn chống rơi 1,52 m và kháng bụi nước IP54, Zebra ZQ620 Plus tự hào là thiết bị tiên phong tích hợp công nghệ mạng không dây siêu tốc Wi-Fi 6 (802.11ax) kết hợp Bluetooth 5.3. Đi kèm khả năng tương thích ngược hoàn hảo với phụ kiện dòng QLn sẵn có và nền tảng quản trị từ xa Zebra Print DNA, ZQ620 Plus là khoản đầu tư mang lại giá trị vận hành vượt bậc cho các doanh nghiệp bán lẻ và chuỗi cung ứng hiện đại.
Khổ in 3 inch là kích thước lý tưởng cho các nhu cầu in ấn đa năng trong kho bãi và cửa hàng:
Là thiết bị dẫn đầu xu hướng công nghệ kết nối, ZQ620 Plus sở hữu hạ tầng giao tiếp không dây tối tân nhất:
Zebra ZQ620 Plus hỗ trợ tập hợp mã vạch phong phú với tỷ lệ co giãn linh hoạt (1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1):
1. Bán lẻ & Chuỗi siêu thị: In tem nhãn phụ giá kệ hàng khổ lớn (Shelf Edge Labels), in tem giảm giá thanh lý (Mark Down Labels), in tem kiểm kê định kỳ, in hóa đơn thanh toán di động tại quầy (Mobile POS Receipts), in phiếu giao nhận hàng mua online tại cửa hàng (BOPIS).
2. Sản xuất & Chế tạo: In nhãn nhặt hàng và đóng gói (Pick and Pack Labels/Lists), in tem quản lý nguyên vật liệu đầu vào, nhãn dán thành phẩm xuất xưởng.
3. Kho bãi & Vận chuyển Logistics: Tiếp nhận hàng hóa tại cửa kho (Receiving), in nhãn định vị ô kệ cất hàng (Put Away), kiểm đếm tồn kho theo chu kỳ (Cycle Count), chuyển tiếp hàng nhanh không lưu kho (Cross-Docking), in tem nhãn phân loại đóng gói và dán nhãn vận chuyển (Shipping).
Máy in mã vạch di động Zebra ZQ620 Plus là giải pháp in ấn di động 3 inch hoàn hảo, dung hòa giữa khổ in rộng rãi 72 mm, chuẩn mạng không dây Wi-Fi 6 tiên tiến nhất, màn hình màu LCD kính cường lực sắc nét và độ bền chuẩn công nghiệp IP54 chống rơi 1,52m. Cùng khả năng tương thích ngược hoàn hảo với phụ kiện dòng QLn và hệ sinh thái phần mềm quản trị từ xa Print DNA, ZQ620 Plus giúp các doanh nghiệp bán lẻ và logistics giải phóng sức lao động, nâng cao độ chính xác tồn kho và mang lại dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp vượt bậc.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZQ620 Plus (3", 203 DPI) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Nhãn bế (Die-cut labels), Thẻ tag, Nhãn không đế (Linerless), Hóa đơn (Receipt), Tem vạch đen và khe hở |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 115 mm/giây (4.5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
72 mm (2.8") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
25 mm đến 79 mm (1.0" đến 3.125") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
66 mm (2.6") OD trên lõi 19 mm hoặc 34.9 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
2.3 mil đến 5.5 mil cho thẻ tag; lên tới 6.5 mil cho nhãn decal |
|
Chiều dài in tối thiểu |
12.7 mm (0.5") |
|
Chiều dài in tối đa |
813 mm (32") hoặc in liên tục |
|
Cơ chế bóc nhãn & Dao cắt |
• Chế độ bóc nhãn tự động Peel and present kèm cảm biến nhãn cấp từng con một |
|
Hướng in hỗ trợ |
Hỗ trợ in dọc và in ngang ở mọi góc độ định hướng |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
173.7 x 117.9 x 76.9 mm (6.84" x 4.64" x 3.03") |
|
Trọng lượng máy (kèm pin tiêu chuẩn) |
0.73 kg / 730 g (1.6 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ nhựa kỹ thuật cao cấp đúc nguyên khối, lớp bọc cao su chống mài mòn over-molding, màn hình kính cường lực tempered-glass |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 1.52 m (5 ft.) xuống nền bê tông |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
ARM 32-bit tốc độ 400 MHz |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (128 MB khả dụng cho người dùng), 256 MB RAM |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, EPL, ZPL, hỗ trợ môi trường lập trình ZBI 2.0 |
|
Màn hình & Bảng điều khiển |
Màn hình màu LCD lớn (288 x 240 pixels), cảnh báo trạng thái bằng màu sắc trực quan, phím điều hướng 5 chiều, 2 phím mềm |
|
Cổng giao tiếp có dây tiêu chuẩn |
• Cổng USB 2.0 Full-speed (đầu nối Mini-B) |
|
Kết nối không dây tiên phong (Tùy chọn) |
• ZebraNet Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-radio với MIMO antenna |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad); Tương thích Android, Windows Mobile |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) và khe hở (Gap) vị trí cố định ở giữa; Cảm biến phát hiện nhãn Label present sensor; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC qua NTP |
|
Thông số Pin & Quản trị năng lượng |
• Pin sạc Li-Ion PowerPrecision+ 3250 mAh (23.4 Wh) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
25 phông bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype); Hỗ trợ phông quốc tế tải thêm (Tiếng Việt, Trung, Nhật, Hàn, Thái) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra DNA, Printer Profile Manager Enterprise, PrintSecure, Printhead Diagnostics, Omnissa Workspace ONE (AirWatch), SOTI Connect, 42Gears |
|
Tương thích ngược phụ kiện |
Tương thích ngược hoàn toàn với hệ sinh thái phụ kiện của dòng Zebra QLn320 |
|
Quy chuẩn chứng nhận an toàn |
FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN60950, EN55024, VCCI Class B, CE, TUV, CSA, ENERGY STAR certified, hỗ trợ FIPS |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Đế sạc mạng Ethernet Cradle (1 khe / 4 khe) |
|
Model |
ZQ620 Plus (3", 203 DPI) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Nhãn bế (Die-cut labels), Thẻ tag, Nhãn không đế (Linerless), Hóa đơn (Receipt), Tem vạch đen và khe hở |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 115 mm/giây (4.5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
72 mm (2.8") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
25 mm đến 79 mm (1.0" đến 3.125") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
66 mm (2.6") OD trên lõi 19 mm hoặc 34.9 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
2.3 mil đến 5.5 mil cho thẻ tag; lên tới 6.5 mil cho nhãn decal |
|
Chiều dài in tối thiểu |
12.7 mm (0.5") |
|
Chiều dài in tối đa |
813 mm (32") hoặc in liên tục |
|
Cơ chế bóc nhãn & Dao cắt |
• Chế độ bóc nhãn tự động Peel and present kèm cảm biến nhãn cấp từng con một |
|
Hướng in hỗ trợ |
Hỗ trợ in dọc và in ngang ở mọi góc độ định hướng |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
173.7 x 117.9 x 76.9 mm (6.84" x 4.64" x 3.03") |
|
Trọng lượng máy (kèm pin tiêu chuẩn) |
0.73 kg / 730 g (1.6 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ nhựa kỹ thuật cao cấp đúc nguyên khối, lớp bọc cao su chống mài mòn over-molding, màn hình kính cường lực tempered-glass |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 1.52 m (5 ft.) xuống nền bê tông |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
ARM 32-bit tốc độ 400 MHz |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (128 MB khả dụng cho người dùng), 256 MB RAM |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, EPL, ZPL, hỗ trợ môi trường lập trình ZBI 2.0 |
|
Màn hình & Bảng điều khiển |
Màn hình màu LCD lớn (288 x 240 pixels), cảnh báo trạng thái bằng màu sắc trực quan, phím điều hướng 5 chiều, 2 phím mềm |
|
Cổng giao tiếp có dây tiêu chuẩn |
• Cổng USB 2.0 Full-speed (đầu nối Mini-B) |
|
Kết nối không dây tiên phong (Tùy chọn) |
• ZebraNet Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-radio với MIMO antenna |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad); Tương thích Android, Windows Mobile |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) và khe hở (Gap) vị trí cố định ở giữa; Cảm biến phát hiện nhãn Label present sensor; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC qua NTP |
|
Thông số Pin & Quản trị năng lượng |
• Pin sạc Li-Ion PowerPrecision+ 3250 mAh (23.4 Wh) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
25 phông bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype); Hỗ trợ phông quốc tế tải thêm (Tiếng Việt, Trung, Nhật, Hàn, Thái) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra DNA, Printer Profile Manager Enterprise, PrintSecure, Printhead Diagnostics, Omnissa Workspace ONE (AirWatch), SOTI Connect, 42Gears |
|
Tương thích ngược phụ kiện |
Tương thích ngược hoàn toàn với hệ sinh thái phụ kiện của dòng Zebra QLn320 |
|
Quy chuẩn chứng nhận an toàn |
FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN60950, EN55024, VCCI Class B, CE, TUV, CSA, ENERGY STAR certified, hỗ trợ FIPS |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Đế sạc mạng Ethernet Cradle (1 khe / 4 khe) |