Máy in mã vạch Zebra-ZQ610 Plus-HC
Hỗ trợ tùy chọn:
Trong môi trường khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe ban đầu, việc nhận dạng chính xác thông tin bệnh nhân và mẫu bệnh phẩm là nguyên tắc sống còn. Các sai sót khi ghi chép thủ công nhãn ống nghiệm có thể dẫn đến chẩn đoán sai và gây hậu quả nghiêm trọng. Zebra ZQ610 Plus-HC là dòng máy in mã vạch di động 2 inch chuyên dụng cho y tế (Healthcare Mobile Printer) thuộc ZQ6 HC Series của Zebra Technologies – giải pháp tiên phong nâng cấp từ nền tảng QLn Healthcare danh tiếng với hàng trăm nghìn thiết bị hoạt động tại các bệnh viện hàng đầu thế giới.
Được thiết kế tỉ mỉ để đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh dịch tễ khắt khe nhất, Zebra ZQ610 Plus-HC sở hữu lớp vỏ nhựa y tế đặc chế Disinfectant-ready có khả năng chống chịu việc lau chùi khử trùng bằng hóa chất liên tục hàng ngày mà không bị giòn gãy hay biến tính. Kết hợp cùng khổ in 2 inch (48 mm) sắc nét, tốc độ in vượt trội 115 mm/giây (4,5 IPS), màn hình màu LCD kính cường lực, kết nối siêu tốc Wi-Fi 6 (802.11ax) và cơ chế bóc nhãn tự động cấp từng con một ngay tại giường bệnh (Point-of-Care), ZQ610 Plus-HC là trợ thủ đắc lực giúp điều dưỡng viên tối ưu hóa quy trình làm việc và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh.
Tiêu chuẩn phòng chống lây nhiễm chéo tại bệnh viện đòi hỏi thiết bị phải được vệ sinh sát khuẩn thường xuyên:
Trong các tình huống cấp cứu và chăm sóc bệnh nhân, tốc độ và độ chính xác là ưu tiên hàng đầu:
Zebra ZQ610 Plus-HC hỗ trợ đầy đủ các chuẩn mã vạch quản lý bệnh nhân và xét nghiệm:
1. Lấy mẫu xét nghiệm di động (Mobile Specimen Collection): In nhãn dán ống nghiệm máu, ống nước tiểu, mẫu sinh thiết ngay tại giường bệnh hoặc phòng lấy mẫu lưu động.
2. Quản lý ngân hàng máu (Blood Bank Management): In nhãn túi máu, nhãn phân loại nhóm máu và chế phẩm máu truyền.
3. Dán nhãn dinh dưỡng sơ sinh (Breast Milk Labeling): In nhãn định danh bình sữa mẹ tại khoa sơ sinh, đảm bảo không xảy ra nhầm lẫn giữa các bé.
4. Nhà thuốc bệnh viện & Dược phẩm: In nhãn liều lượng dùng thuốc dán lên hộp thuốc, đơn thuốc ngoại trú của bệnh nhân.
Máy in mã vạch di động Zebra ZQ610 Plus-HC là giải pháp in ấn di động 2 inch đạt chuẩn mực y tế cao nhất thế giới hiện nay. Sự kết hợp hoàn hảo giữa vỏ nhựa kháng khuẩn chịu hóa chất khử trùng Disinfectant-ready, công nghệ kết nối Wi-Fi 6 bảo mật tuyệt đối, màn hình màu LCD kính cường lực và cơ chế bóc tem tự động tại giường bệnh giúp các bệnh viện nâng cao độ chính xác trong định danh mẫu bệnh phẩm lên mức tuyệt đối. ZQ610 Plus-HC không chỉ là một thiết bị in ấn, mà còn là công cụ đắc lực bảo vệ an toàn cho người bệnh và nâng tầm chất lượng dịch vụ chăm sóc y tế toàn diện.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZQ610 Plus-HC (2", 203 DPI) |
|
Đặc tính chuyên dụng ngành Y tế |
• Vỏ nhựa y tế cao cấp kháng khuẩn, chịu hóa chất lau chùi khử trùng liên tục (Disinfectant-ready) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Nhãn bế (Die-cut labels), Thẻ tag, Nhãn không đế (Linerless), Hóa đơn (Receipt), Tem vạch đen và khe hở |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 115 mm/giây (4.5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
48 mm (1.9") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
25 mm đến 55.4 mm (1.0" đến 2.18") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
55.9 mm (2.2") OD trên lõi 19 mm hoặc 34.9 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
2.3 mil đến 5.5 mil cho thẻ tag; lên tới 6.5 mil cho nhãn decal |
|
Chiều dài in tối thiểu |
12.7 mm (0.5") |
|
Chiều dài in tối đa |
813 mm (32") hoặc in liên tục |
|
Cơ chế bóc nhãn & Dao cắt |
• Chế độ bóc nhãn tự động Peel and present kèm cảm biến nhãn cấp từng con một |
|
Hướng in hỗ trợ |
Hỗ trợ in dọc và in ngang ở mọi góc độ định hướng |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
170.9 x 91.4 x 72.4 mm (6.73" x 3.6" x 2.85") |
|
Trọng lượng máy (kèm pin tiêu chuẩn) |
0.6 kg / 600 g (1.33 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ nhựa y tế cao cấp kháng khuẩn đúc nguyên khối, lớp bọc cao su chống mài mòn over-molding, màn hình kính cường lực tempered-glass |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 1.52 m (5 ft.) xuống nền bê tông |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
ARM 32-bit tốc độ 400 MHz |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (128 MB khả dụng cho người dùng), 256 MB RAM |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, EPL, ZPL, hỗ trợ môi trường lập trình ZBI 2.x |
|
Màn hình & Bảng điều khiển |
Màn hình màu LCD lớn (288 x 240 pixels), cảnh báo trạng thái bằng màu sắc trực quan, phím điều hướng 5 chiều, 2 phím mềm |
|
Cổng giao tiếp có dây tiêu chuẩn |
• Cổng USB 2.0 Full-speed (đầu nối Mini-B) |
|
Kết nối không dây tiên phong (Tùy chọn) |
• ZebraNet Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-radio với MIMO antenna |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad); Tương thích Android, Windows Mobile |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) và khe hở (Gap) vị trí cố định ở giữa; Cảm biến phát hiện nhãn Label present sensor; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC qua NTP |
|
Thông số Pin & Quản trị năng lượng |
• Pin sạc Li-Ion PowerPrecision+ 3250 mAh (23.4 Wh) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
25 phông bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype); Hỗ trợ phông quốc tế tải thêm (Tiếng Việt, Trung, Nhật, Hàn, Thái) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra DNA, Printer Profile Manager Enterprise, PrintSecure, Printhead Diagnostics, Omnissa Workspace ONE (AirWatch), SOTI Connect, 42Gears |
|
Tương thích ngược phụ kiện |
Tương thích ngược hoàn toàn với hệ sinh thái phụ kiện của dòng Zebra QLn220-HC |
|
Quy chuẩn an toàn y tế & Kiểm định |
Bộ sạc nguồn AC đạt chuẩn an toàn y tế quốc tế IEC 60601-compliant; FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN60950, EN55024, VCCI Class B, CE, TUV, CSA, ENERGY STAR certified, hỗ trợ FIPS |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Đế sạc mạng Ethernet Cradle (1 khe / 4 khe) |
|
Chính sách bảo hành |
Bảo hành chính hãng 1 năm (12 tháng) kể từ ngày xuất xưởng |
|
Model |
ZQ610 Plus-HC (2", 203 DPI) |
|
Đặc tính chuyên dụng ngành Y tế |
• Vỏ nhựa y tế cao cấp kháng khuẩn, chịu hóa chất lau chùi khử trùng liên tục (Disinfectant-ready) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Nhãn bế (Die-cut labels), Thẻ tag, Nhãn không đế (Linerless), Hóa đơn (Receipt), Tem vạch đen và khe hở |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 115 mm/giây (4.5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
48 mm (1.9") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
25 mm đến 55.4 mm (1.0" đến 2.18") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
55.9 mm (2.2") OD trên lõi 19 mm hoặc 34.9 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
2.3 mil đến 5.5 mil cho thẻ tag; lên tới 6.5 mil cho nhãn decal |
|
Chiều dài in tối thiểu |
12.7 mm (0.5") |
|
Chiều dài in tối đa |
813 mm (32") hoặc in liên tục |
|
Cơ chế bóc nhãn & Dao cắt |
• Chế độ bóc nhãn tự động Peel and present kèm cảm biến nhãn cấp từng con một |
|
Hướng in hỗ trợ |
Hỗ trợ in dọc và in ngang ở mọi góc độ định hướng |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
170.9 x 91.4 x 72.4 mm (6.73" x 3.6" x 2.85") |
|
Trọng lượng máy (kèm pin tiêu chuẩn) |
0.6 kg / 600 g (1.33 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ nhựa y tế cao cấp kháng khuẩn đúc nguyên khối, lớp bọc cao su chống mài mòn over-molding, màn hình kính cường lực tempered-glass |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 1.52 m (5 ft.) xuống nền bê tông |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
ARM 32-bit tốc độ 400 MHz |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (128 MB khả dụng cho người dùng), 256 MB RAM |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, EPL, ZPL, hỗ trợ môi trường lập trình ZBI 2.x |
|
Màn hình & Bảng điều khiển |
Màn hình màu LCD lớn (288 x 240 pixels), cảnh báo trạng thái bằng màu sắc trực quan, phím điều hướng 5 chiều, 2 phím mềm |
|
Cổng giao tiếp có dây tiêu chuẩn |
• Cổng USB 2.0 Full-speed (đầu nối Mini-B) |
|
Kết nối không dây tiên phong (Tùy chọn) |
• ZebraNet Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-radio với MIMO antenna |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad); Tương thích Android, Windows Mobile |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) và khe hở (Gap) vị trí cố định ở giữa; Cảm biến phát hiện nhãn Label present sensor; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC qua NTP |
|
Thông số Pin & Quản trị năng lượng |
• Pin sạc Li-Ion PowerPrecision+ 3250 mAh (23.4 Wh) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
25 phông bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype); Hỗ trợ phông quốc tế tải thêm (Tiếng Việt, Trung, Nhật, Hàn, Thái) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra DNA, Printer Profile Manager Enterprise, PrintSecure, Printhead Diagnostics, Omnissa Workspace ONE (AirWatch), SOTI Connect, 42Gears |
|
Tương thích ngược phụ kiện |
Tương thích ngược hoàn toàn với hệ sinh thái phụ kiện của dòng Zebra QLn220-HC |
|
Quy chuẩn an toàn y tế & Kiểm định |
Bộ sạc nguồn AC đạt chuẩn an toàn y tế quốc tế IEC 60601-compliant; FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN60950, EN55024, VCCI Class B, CE, TUV, CSA, ENERGY STAR certified, hỗ trợ FIPS |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Đế sạc mạng Ethernet Cradle (1 khe / 4 khe) |
|
Chính sách bảo hành |
Bảo hành chính hãng 1 năm (12 tháng) kể từ ngày xuất xưởng |