Máy in mã vạch Zebra-ZQ610 Plus
Hỗ trợ tùy chọn:
Trong phân khúc thiết bị in ấn di động chuyên nghiệp cho bán lẻ và kho vận, dòng QLn Series của Zebra Technologies từ lâu đã trở thành “chuẩn mực vàng” với hơn 1 triệu thiết bị được tin dùng trên toàn cầu. Nhằm tiếp tục nâng tầm trải nghiệm người dùng và đáp ứng các tiêu chuẩn mạng không dây thế hệ mới, Zebra chính thức giới thiệu Zebra ZQ610 Plus – bước tiến hóa vượt bậc thuộc dòng máy in cao cấp ZQ600 Plus Series.
Zebra ZQ610 Plus mang đến khả năng in ấn di động khổ 2 inch (48 mm) với tốc độ bứt phá 115 mm/giây (4,5 IPS), màn hình màu LCD lớn trực quan bằng kính cường lực cùng kết cấu nhựa gia cường cao cấp đạt chuẩn chống rơi 1,52 m và kháng bụi nước IP54. Đặc biệt, ZQ610 Plus tự hào là một trong những dòng máy in di động đầu tiên trên thế giới tích hợp chuẩn kết nối không dây siêu tốc Wi-Fi 6 (802.11ax) kết hợp Bluetooth 5.3, mang lại khả năng truyền nhận dữ liệu mượt mà, bảo mật tối ưu và khả năng tương thích ngược hoàn toàn với hệ thống phụ kiện QLn sẵn có của doanh nghiệp.
Điểm nâng cấp giá trị nhất về mặt giao diện trên Zebra ZQ610 Plus là cụm điều khiển trung tâm sắc nét:
Là thiết bị dẫn đầu xu hướng công nghệ kết nối, ZQ610 Plus sở hữu hạ tầng giao tiếp không dây tối tân nhất:
Zebra ZQ610 Plus hỗ trợ tập hợp mã vạch phong phú với tỷ lệ co giãn linh hoạt (1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1):
1. Bán lẻ & Chuỗi siêu thị: In tem nhãn phụ giá kệ hàng (Shelf Edge Labels), in tem giảm giá thanh lý (Mark Down Labels), in tem kiểm kê định kỳ, in hóa đơn thanh toán di động tại quầy (Mobile POS Receipts), in phiếu giao nhận hàng mua online tại cửa hàng (BOPIS).
2. Sản xuất & Chế tạo: In nhãn nhặt hàng và đóng gói (Pick and Pack Labels/Lists), in tem quản lý nguyên vật liệu đầu vào, nhãn dán thành phẩm xuất xưởng.
3. Kho bãi & Vận chuyển Logistics: Tiếp nhận hàng hóa tại cửa kho (Receiving), in nhãn định vị ô kệ cất hàng (Put Away), kiểm đếm tồn kho theo chu kỳ (Cycle Count), chuyển tiếp hàng nhanh không lưu kho (Cross-Docking), in tem nhãn phân loại đóng gói và dán nhãn vận chuyển (Shipping).
Máy in mã vạch di động Zebra ZQ610 Plus là cỗ máy in ấn 2 inch đỉnh cao hội tụ đầy đủ những công nghệ tân tiến nhất thế giới hiện nay: chuẩn mạng Wi-Fi 6 siêu tốc, màn hình màu LCD kính cường lực sắc nét, cơ chế bóc nhãn tự động thông minh và chuẩn độ bền IP54 chống rơi 1,52m. Cùng khả năng tương thích ngược hoàn hảo với phụ kiện dòng QLn và hệ sinh thái phần mềm quản trị từ xa Print DNA, ZQ610 Plus là sự lựa chọn đầu tư hoàn hảo giúp các doanh nghiệp bán lẻ và logistics nâng cấp năng suất vận hành lên tầm cao mới, tối ưu hóa chi phí vận hành và đem lại dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp vượt bậc.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZQ610 Plus (2", 203 DPI) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Nhãn bế (Die-cut labels), Thẻ tag, Nhãn không đế (Linerless), Hóa đơn (Receipt), Tem vạch đen và khe hở |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 115 mm/giây (4.5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
48 mm (1.9") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
25 mm đến 55.4 mm (1.0" đến 2.18") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
55.9 mm (2.2") OD trên lõi 19 mm hoặc 34.9 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
2.3 mil đến 5.5 mil cho thẻ tag; lên tới 6.5 mil cho nhãn decal |
|
Chiều dài in tối thiểu |
12.7 mm (0.5") |
|
Chiều dài in tối đa |
813 mm (32") hoặc in liên tục |
|
Cơ chế bóc nhãn & Dao cắt |
• Chế độ bóc nhãn tự động Peel and present kèm cảm biến nhãn cấp từng con một |
|
Hướng in hỗ trợ |
Hỗ trợ in dọc và in ngang ở mọi góc độ định hướng |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
170.9 x 91.4 x 72.4 mm (6.73" x 3.6" x 2.85") |
|
Trọng lượng máy (kèm pin tiêu chuẩn) |
0.6 kg / 600 g (1.33 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ nhựa kỹ thuật cao cấp đúc nguyên khối, lớp bọc cao su chống mài mòn over-molding, màn hình kính cường lực tempered-glass |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 1.52 m (5 ft.) xuống nền bê tông |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
ARM 32-bit tốc độ 400 MHz |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (128 MB khả dụng cho người dùng), 256 MB RAM |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, EPL, ZPL, hỗ trợ môi trường lập trình ZBI 2.0 |
|
Màn hình & Bảng điều khiển |
Màn hình màu LCD lớn (288 x 240 pixels), cảnh báo trạng thái bằng màu sắc trực quan, phím điều hướng 5 chiều, 2 phím mềm |
|
Cổng giao tiếp có dây tiêu chuẩn |
• Cổng USB 2.0 Full-speed (đầu nối Mini-B) |
|
Kết nối không dây tiên phong (Tùy chọn) |
• ZebraNet Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-radio với MIMO antenna |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad); Tương thích Android, Windows Mobile |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) và khe hở (Gap) vị trí cố định ở giữa; Cảm biến phát hiện nhãn Label present sensor; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC qua NTP |
|
Thông số Pin & Quản trị năng lượng |
• Pin sạc Li-Ion PowerPrecision+ 3250 mAh (23.4 Wh) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
25 phông bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype); Hỗ trợ phông quốc tế tải thêm (Tiếng Việt, Trung, Nhật, Hàn, Thái) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra DNA, Printer Profile Manager Enterprise, PrintSecure, Printhead Diagnostics, Omnissa Workspace ONE (AirWatch), SOTI Connect, 42Gears |
|
Tương thích ngược phụ kiện |
Tương thích ngược hoàn toàn với hệ sinh thái phụ kiện của dòng Zebra QLn220 |
|
Quy chuẩn chứng nhận an toàn |
FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN60950, EN55024, VCCI Class B, CE, TUV, CSA, ENERGY STAR certified, hỗ trợ FIPS |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Đế sạc mạng Ethernet Cradle (1 khe / 4 khe) |
|
Model |
ZQ610 Plus (2", 203 DPI) |
|
Độ phân giải |
203 DPI (8 dots/mm) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Loại vật liệu in hỗ trợ |
Nhãn bế (Die-cut labels), Thẻ tag, Nhãn không đế (Linerless), Hóa đơn (Receipt), Tem vạch đen và khe hở |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên tới 115 mm/giây (4.5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
48 mm (1.9") |
|
Chiều rộng khổ giấy (Media Width) |
25 mm đến 55.4 mm (1.0" đến 2.18") |
|
Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa |
55.9 mm (2.2") OD trên lõi 19 mm hoặc 34.9 mm |
|
Độ dày vật liệu in |
2.3 mil đến 5.5 mil cho thẻ tag; lên tới 6.5 mil cho nhãn decal |
|
Chiều dài in tối thiểu |
12.7 mm (0.5") |
|
Chiều dài in tối đa |
813 mm (32") hoặc in liên tục |
|
Cơ chế bóc nhãn & Dao cắt |
• Chế độ bóc nhãn tự động Peel and present kèm cảm biến nhãn cấp từng con một |
|
Hướng in hỗ trợ |
Hỗ trợ in dọc và in ngang ở mọi góc độ định hướng |
|
Kích thước máy (D x R x C) |
170.9 x 91.4 x 72.4 mm (6.73" x 3.6" x 2.85") |
|
Trọng lượng máy (kèm pin tiêu chuẩn) |
0.6 kg / 600 g (1.33 lbs) |
|
Vỏ máy / Kết cấu gia cường |
Vỏ nhựa kỹ thuật cao cấp đúc nguyên khối, lớp bọc cao su chống mài mòn over-molding, màn hình kính cường lực tempered-glass |
|
Chỉ số kháng bụi & nước (IP Rating) |
Chuẩn IP54 |
|
Độ bền rơi rớt (Drop Spec) |
Chịu rơi nhiều lần từ độ cao 1.52 m (5 ft.) xuống nền bê tông |
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
ARM 32-bit tốc độ 400 MHz |
|
Bộ nhớ phần cứng |
512 MB Flash (128 MB khả dụng cho người dùng), 256 MB RAM |
|
Hệ điều hành máy in |
Link-OS printer operating system |
|
Ngôn ngữ lập trình lệnh in |
CPCL, EPL, ZPL, hỗ trợ môi trường lập trình ZBI 2.0 |
|
Màn hình & Bảng điều khiển |
Màn hình màu LCD lớn (288 x 240 pixels), cảnh báo trạng thái bằng màu sắc trực quan, phím điều hướng 5 chiều, 2 phím mềm |
|
Cổng giao tiếp có dây tiêu chuẩn |
• Cổng USB 2.0 Full-speed (đầu nối Mini-B) |
|
Kết nối không dây tiên phong (Tùy chọn) |
• ZebraNet Wi-Fi 6 (802.11ax) dual-radio với MIMO antenna |
|
Chứng nhận tương thích thiết bị |
Chuẩn Apple MFi (Made for iPod/iPhone/iPad); Tương thích Android, Windows Mobile |
|
Hệ thống cảm biến (Sensors) |
Cảm biến vạch đen (Black mark) và khe hở (Gap) vị trí cố định ở giữa; Cảm biến phát hiện nhãn Label present sensor; Bộ đếm nhãn Odometer; Đồng hồ RTC qua NTP |
|
Thông số Pin & Quản trị năng lượng |
• Pin sạc Li-Ion PowerPrecision+ 3250 mAh (23.4 Wh) tháo rời |
|
Điều kiện môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ vận hành: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F) |
|
Tỷ lệ mã vạch (Barcode Ratios) |
1.5:1, 2:1, 2.5:1, 3:1, 3.5:1 |
|
Mã vạch tuyến tính 1D (Chi tiết) |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar (NW-7), Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, UPC-A và UPC-E kèm phần mở rộng 2 và 5 số, EAN-8, EAN-13, EAN-8 và EAN-13 kèm phần mở rộng 2 và 5 số |
|
Mã vạch hai chiều 2D (Chi tiết) |
PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, QR Code, GS1/DataBar (RSS) family, Aztec, MSI/Plessey, FIM Postnet, Data Matrix, TLC39 |
|
Phông chữ & Đồ họa (Fonts) |
25 phông bitmap, 1 phông smooth scalable (CG Triumvirate Bold Condensed, chứa UFST từ Agfa Monotype); Hỗ trợ phông quốc tế tải thêm (Tiếng Việt, Trung, Nhật, Hàn, Thái) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Print DNA |
Zebra DNA, Printer Profile Manager Enterprise, PrintSecure, Printhead Diagnostics, Omnissa Workspace ONE (AirWatch), SOTI Connect, 42Gears |
|
Tương thích ngược phụ kiện |
Tương thích ngược hoàn toàn với hệ sinh thái phụ kiện của dòng Zebra QLn220 |
|
Quy chuẩn chứng nhận an toàn |
FCC Part 15 Subpart B, EN55022 Class-B, EN60950, EN55024, VCCI Class B, CE, TUV, CSA, ENERGY STAR certified, hỗ trợ FIPS |
|
Phụ kiện tùy chọn mua thêm |
• Đế sạc mạng Ethernet Cradle (1 khe / 4 khe) |