Máy in mã vạch TSC DA320HC
Hỗ trợ tùy chọn:
TSC DA320HC – Máy in mã vạch để bàn y tế 4 inch độ phân giải 300 dpi, vỏ kháng khuẩn chuyên dụng và nguồn an toàn chuẩn IEC 60601-1
Tại các phòng xét nghiệm huyết học, sinh hóa, trung tâm phân tích giải phẫu bệnh, khoa dược bệnh viện và các khu điều trị chuyên sâu, tem nhãn định danh dán trên ống nghiệm vi sinh, lọ thuốc phân liều hay lam kính thường có diện tích bề mặt rất nhỏ nhưng bắt buộc phải thể hiện đầy đủ nhiều trường thông tin y khoa quan trọng. Các thông tin này bao gồm mã ma trận 2D mật độ cao (DataMatrix, QR Code), mã định danh bệnh nhân (Patient ID), số lô, nồng độ hoạt chất và mốc thời gian lấy mẫu. Để máy quét đọc chính xác dữ liệu từ các con tem kích thước nhỏ này, thiết bị in phải có độ phân giải siêu nét. Đồng thời, máy in phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn an toàn điện y tế và có lớp vỏ kháng khuẩn chịu được việc tẩy rửa khử trùng thường xuyên.
TSC DA320HC là mẫu máy in mã vạch để bàn y tế 4 inch in nhiệt trực tiếp cao cấp nhất được TSC Auto ID thiết kế chuyên sâu cho các ứng dụng lâm sàng và xét nghiệm. Thiết bị hội tụ những công nghệ hàng đầu: đầu in nhiệt độ phân giải cao 300 dpi (12 dots/mm), vỏ máy bằng nhựa kháng khuẩn màu trắng trang nhã, bộ nguồn đạt chứng nhận an toàn y khoa quốc tế IEC 60601-1, trọn bộ cổng giao tiếp mạng Ethernet, USB Host, RS-232, bộ nhớ dồi dào 128 MB Flash / 64 MB SDRAM và tích hợp sẵn đồng hồ thời gian thực RTC.
Sử dụng phương pháp in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal), DA320HC không dùng ruy-băng mực (ribbon), giúp giữ sạch môi trường phòng xét nghiệm, loại bỏ nguy cơ bụi mực rơi vãi, tinh gọn thao tác nạp vật liệu cho nhân viên y tế và tối ưu hóa chi phí vận hành cho bệnh viện.
Vỏ máy kháng khuẩn chuyên dụng và bộ nguồn đạt chuẩn y tế IEC 60601-1
Được chế tạo chuyên biệt cho môi trường y tế đòi hỏi vô trùng khắt khe, TSC DA320HC mang đến sự bảo vệ toàn diện:
Độ phân giải 300 dpi siêu sắc nét cho tem nhãn kích thước nhỏ và mã ma trận 2D
Điểm vượt trội hàng đầu của TSC DA320HC là cụm đầu in nhiệt chuẩn 300 dpi (12 dots/mm). Với mật độ điểm nhiệt dày đặc, máy tái tạo sắc nét từng ký tự chữ siêu nhỏ (micro-text), biểu tượng cảnh báo y tế và các bảng mã vạch phức tạp như DataMatrix, QR Code, PDF-417, Micro PDF-417, TLC39 và GS1 DataBar.
Bản in có độ tương phản cao, đanh mịn và rõ ràng, giúp máy quét mã vạch nhận diện tức thì ngay cả khi tem dán trên bề mặt cong hẹp như thân ống nghiệm máu 5 ml, ống falcon, ống ly tâm hay lam kính bệnh phẩm. Tốc độ in đạt 4 ips (102 mm/giây) kết hợp cùng bộ nguồn công suất 60W ổn định giúp xuất nhãn nhanh chóng, đồng nhất và phục vụ in liên tục với chiều dài in tối đa lên đến 11,430 mm (450 inch).
Hệ thống cổng giao tiếp toàn diện – Chia sẻ in qua mạng Ethernet và hỗ trợ in độc lập qua USB Host
TSC DA320HC được trang bị bo mạch chủ cao cấp tích hợp sẵn trọn bộ giao thức kết nối công nghiệp (Standard PCBA1):
Ngoài ra, máy còn có các tùy chọn nâng cấp không dây từ nhà máy như Wi-Fi chuẩn 802.11 a/b/g/n, Bluetooth và MFi Bluetooth, hỗ trợ in ấn linh hoạt từ máy tính bảng hoặc thiết bị y tế di động.
Bộ nhớ dồi dào 128 MB Flash / 64 MB SDRAM và tích hợp sẵn Real Time Clock (RTC)
Thiết bị sở hữu bộ xử lý 32-bit RISC mạnh mẽ cùng dung lượng bộ nhớ lớn: 128 MB Flash và 64 MB SDRAM. Cấu hình này giúp máy dễ dàng tiếp nhận các tệp đồ họa y tế nặng, lưu trữ nhiều bộ font chữ đa ngôn ngữ (gồm font tiếng Việt Unicode) và các biểu mẫu mẫu nhãn định sẵn mà không xảy ra tình trạng trễ lệnh in.
Đặc biệt, máy tích hợp sẵn Đồng hồ thời gian thực tiêu chuẩn (RTC - Real Time Clock). Tính năng này tự động ghi nhận chính xác ngày, tháng, năm và giờ thực tế (Date & Time Stamping) vào tem nhãn ngay tại thời điểm xuất lệnh in, đảm bảo tính chuẩn xác và truy xuất nguồn gốc mốc thời gian lấy mẫu bệnh phẩm, pha chế thuốc hay truyền máu.
Thiết kế vỏ sò hai lớp Double-Walled cứng cáp và thay giấy tự định tâm
DA320HC có kiểu dáng vuông vắn, kích thước nhỏ gọn 172 mm (Rộng) x 165 mm (Cao) x 195 mm (Sâu) cùng trọng lượng nhẹ 1.5 kg, dễ dàng bố trí trên xe tiêm thuốc lưu động hoặc bàn thao tác xét nghiệm chật hẹp. Khung vỏ nhựa hai lớp (Double-walled plastic) cứng cáp, mang lại khả năng chống va đập tốt và bảo vệ an toàn các linh kiện bên trong.
Cơ chế mở nắp dạng vỏ sò (Clamshell) góc rộng kết hợp giá giữ cuộn giấy có lò xo tự định tâm (Center-biased media bay) giúp thao tác thay cuộn tem nhãn diễn ra nhanh chóng. Nhân viên y tế chỉ cần mở nắp, đặt cuộn giấy vào trục kẹp tự động căn chỉnh và kéo đầu giấy qua trục lăn cao su mà không mất thời gian căn chỉnh thủ công.
Khổ in rộng 105.7 mm và hộc chứa cuộn decal lớn 5 inch
TSC DA320HC cung cấp chiều rộng in tối đa lên đến 105.7 mm (4.16 inch) trên khổ giấy rộng từ 19 mm đến 114 mm (0.7 – 4.5 inch) với độ dày vật liệu từ 0.055 mm đến 0.19 mm. Máy tương thích với hầu hết các vật tư y tế:
Hộc nạp giấy bên trong chứa vừa cuộn decal đường kính ngoài lên đến 127 mm (5 inch OD) trên lõi 25.4 – 38 mm (1 – 1.5 inch), cho phép chứa lượng tem lớn, giảm bớt số lần thay giấy trong ca trực. Phía sau máy có sẵn khe nạp giấy ngoài để tiếp nhận các tệp tem gấp quạt (fan-fold) hoặc cuộn decal lớn đặt trên giá đỡ rời bên ngoài.
Hệ thống cảm biến quang học đa điểm và tương thích phần mềm TSPL-EZD
Máy được trang bị đầy đủ bộ 3 cảm biến vật liệu:
Bảng điều khiển gồm 1 công tắc nguồn, 1 nút đẩy giấy (Feed) kiêm căn chỉnh tem tự động và 1 đèn LED 3 màu trực quan (Xanh lục, Hổ phách, Đỏ) giúp nhận biết trạng thái máy tức thì.
Bộ ngôn ngữ lập trình độc quyền TSPL-EZD của TSC giúp DA320HC tương thích và giả lập hoàn hảo các ngôn ngữ in phổ biến như EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Bệnh viện có thể kết nối ngay máy in vào hệ thống phần mềm HIS/LIS hiện có mà không cần chỉnh sửa lại mã nguồn hay thiết kế lại mẫu tem.
Hệ sinh thái phụ kiện nâng cấp đa dạng
Ứng dụng thực tế của máy in để bàn TSC DA320HC
Kết luận
TSC DA320HC là mẫu máy in mã vạch để bàn 4 inch chuẩn y tế sắc nét và toàn diện nhất hiện nay. Nhờ sự kết hợp giữa độ phân giải cao 300 dpi, lớp vỏ kháng khuẩn khử trùng an toàn, bộ nguồn đạt chuẩn IEC 60601-1, cổng mạng Ethernet chia sẻ linh hoạt cùng bộ nhớ lớn 128 MB Flash, DA320HC mang đến giải pháp in ấn nhãn y tế chính xác, an toàn vô trùng và tin cậy cho mọi bệnh viện và phòng xét nghiệm hiện đại.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
DA320HC |
|
Độ phân giải |
12 dots/mm (300 DPI) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Tốc độ in tối đa |
102 mm/s (4 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
105.7 mm (4.16") |
|
Chiều dài in tối đa |
11,430 mm (450") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
172 x 165 x 195 mm |
|
Trọng lượng |
1.5 kg (3.31 lbs) |
|
Vỏ máy |
• Nhựa 2 lớp kháng khuẩn (Antibacterial enclosure) |
|
Sức chứa cuộn tem |
127 mm (5") OD |
|
Ribbon tối đa |
Không sử dụng (In nhiệt trực tiếp) |
|
Chiều rộng ribbon |
Không áp dụng |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
128 MB Flash |
|
Bộ nhớ SDRAM |
64 MB DRAM |
|
Cổng kết nối |
• Bản chuẩn PCBA1: USB 2.0, USB Host, RS-232, Ethernet |
|
Nguồn điện |
Nguồn adapter chuẩn Y tế IEC 60601-1: |
|
Nút điều khiển |
1 công tắc nguồn, 1 nút Feed |
|
Đèn LED |
1 đèn LED 3 màu (xanh lá, hổ phách, đỏ) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến gap truyền qua (Transmissive gap) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Không |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China post, ITF14, EAN14, Code 11, TELEPEN, TELEPEN number, PLANET, Code 49, Deutsche Post Identcode, Deutsche Post Leitcode, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPLII, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notched) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
19 mm - 114 mm (0.7" - 4.5") |
|
Độ dày giấy |
0.055 mm - 0.19 mm (2.16 mil - 7.48 mil) |
|
Đường kính lõi giấy |
25.4 mm - 38 mm (1" - 1.5") |
|
Chiều dài nhãn |
10 mm - 11,430 mm (0.39" - 450") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 5°C - 40°C (41°F - 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
• An toàn: CB, FCC Class A, IC, CE Class A, UKCA, EAC, CCC, BIS, RCM, BSMI, KC, Energy Star 3.2 |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Sách hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn nhà máy |
• Wi-Fi 802.11 a/b/g/n tích hợp |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun bóc nhãn (Peel-off module) |
|
Tùy chọn người dùng |
• Đầu chuyển đổi lõi giấy 1.5" |
|
Model |
DA320HC |
|
Độ phân giải |
12 dots/mm (300 DPI) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Tốc độ in tối đa |
102 mm/s (4 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
105.7 mm (4.16") |
|
Chiều dài in tối đa |
11,430 mm (450") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
172 x 165 x 195 mm |
|
Trọng lượng |
1.5 kg (3.31 lbs) |
|
Vỏ máy |
• Nhựa 2 lớp kháng khuẩn (Antibacterial enclosure) |
|
Sức chứa cuộn tem |
127 mm (5") OD |
|
Ribbon tối đa |
Không sử dụng (In nhiệt trực tiếp) |
|
Chiều rộng ribbon |
Không áp dụng |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
128 MB Flash |
|
Bộ nhớ SDRAM |
64 MB DRAM |
|
Cổng kết nối |
• Bản chuẩn PCBA1: USB 2.0, USB Host, RS-232, Ethernet |
|
Nguồn điện |
Nguồn adapter chuẩn Y tế IEC 60601-1: |
|
Nút điều khiển |
1 công tắc nguồn, 1 nút Feed |
|
Đèn LED |
1 đèn LED 3 màu (xanh lá, hổ phách, đỏ) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến gap truyền qua (Transmissive gap) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Không |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China post, ITF14, EAN14, Code 11, TELEPEN, TELEPEN number, PLANET, Code 49, Deutsche Post Identcode, Deutsche Post Leitcode, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPLII, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notched) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
19 mm - 114 mm (0.7" - 4.5") |
|
Độ dày giấy |
0.055 mm - 0.19 mm (2.16 mil - 7.48 mil) |
|
Đường kính lõi giấy |
25.4 mm - 38 mm (1" - 1.5") |
|
Chiều dài nhãn |
10 mm - 11,430 mm (0.39" - 450") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 5°C - 40°C (41°F - 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
• An toàn: CB, FCC Class A, IC, CE Class A, UKCA, EAC, CCC, BIS, RCM, BSMI, KC, Energy Star 3.2 |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Sách hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn nhà máy |
• Wi-Fi 802.11 a/b/g/n tích hợp |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun bóc nhãn (Peel-off module) |
|
Tùy chọn người dùng |
• Đầu chuyển đổi lõi giấy 1.5" |