Máy in mã vạch TSC DA220HC
Hỗ trợ tùy chọn:
TSC DA220HC – Máy in mã vạch để bàn y tế 4 inch in nhiệt trực tiếp, vỏ kháng khuẩn chuyên dụng và an toàn chuẩn IEC 60601-1
Trong môi trường khám chữa bệnh tại các bệnh viện, trung tâm y tế, phòng xét nghiệm vi sinh và khoa dược, việc dán nhãn định danh chính xác cho bệnh nhân, mẫu bệnh phẩm ống nghiệm, túi máu, liều thuốc điều trị nội trú hay hồ sơ bệnh án đóng vai trò tối quan trọng nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối và loại bỏ hoàn toàn các sai sót y khoa. Khác với môi trường thương mại thông thường, các thiết bị in ấn đặt tại bàn điều dưỡng, phòng khám hay phòng mổ phải đối mặt với nguy cơ lây nhiễm chéo vi khuẩn cao và thường xuyên phải lau chùi bằng các hóa chất khử trùng nồng độ mạnh. Hơn nữa, hệ thống cấp nguồn điện của thiết bị phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn y khoa khắt khe để đảm bảo không gây nhiễu hoặc gây nguy hiểm cho các thiết bị chẩn đoán điều trị xung quanh.
TSC DA220HC là dòng máy in mã vạch để bàn 4 inch in nhiệt trực tiếp được TSC Auto ID thiết kế chuyên biệt để đáp ứng hoàn hảo các quy chuẩn y tế nghiêm ngặt nhất. Thiết bị sở hữu lớp vỏ ngoài bằng nhựa kháng khuẩn màu trắng trang nhã dễ dàng lau chùi, bộ nguồn đạt chứng nhận tiêu chuẩn an toàn y tế quốc tế IEC 60601-1, độ phân giải tiêu chuẩn 203 dpi, tốc độ in cao 6 ips (152.4 mm/giây) cùng trọn bộ giao thức kết nối mạng LAN Ethernet, USB Host và dung lượng bộ nhớ lớn 128 MB Flash / 64 MB SDRAM.
Phương pháp in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) của DA220HC loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng ruy-băng mực (ribbon), giúp kết cấu máy tinh gọn, ngăn ngừa bụi mực rơi vãi trong môi trường vô trùng, giảm thiểu thao tác thay lắp vật tư cho nhân viên y tế và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài cho cơ sở y tế.
Vỏ máy kháng khuẩn màu trắng trang nhã và đạt chuẩn an toàn y tế IEC 60601-1
Điểm khác biệt cốt lõi tạo nên đẳng cấp của TSC DA220HC nằm ở thiết kế chuyên dụng cho ngành chăm sóc sức khỏe:
Tốc độ in nhanh 6 ips và chiều dài in kỷ lục lên đến 25.4 mét
TSC DA220HC trang bị đầu in nhiệt 203 dpi (8 dots/mm) cho tốc độ in tối đa lên đến 6 ips (152.4 mm/giây) cùng chiều rộng in tối đa 108 mm (4.25 inch). Tốc độ in cao giúp các điều dưỡng và kỹ thuật viên lấy mẫu xuất ngay lập tức các tem nhãn chỉ định, tem dán ống nghiệm hay phiếu hẹn khám chỉ trong tích tắc, giải tỏa nhanh chóng tình trạng ùn ứ bệnh nhân tại khu vực tiếp đón và lấy mẫu.
Đặc biệt, DA220HC sở hữu khả năng in dải vật liệu dài liên tục từ 10 mm lên đến 25,400 mm (1,000 inch). Tính năng vượt trội này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu in ấn các biểu đồ kết quả đo đạc y tế kéo dài, danh sách theo dõi điều trị nội trú nhiều trang hoặc dải băng cảnh báo. Bộ nguồn công suất thực 60W đảm bảo nhiệt lượng đốt đầu in luôn đồng đều, tạo ra các mã vạch 1D và 2D (QR Code, DataMatrix, PDF-417, GS1 DataBar...) sắc nét, giúp máy quét đọc tức thì ngay từ khoảng cách xa.
Hệ thống cổng giao tiếp toàn diện – Chia sẻ in qua mạng Ethernet và hỗ trợ in độc lập qua USB Host
Thiết bị sở hữu bo mạch chủ cao cấp tích hợp sẵn trọn bộ giao thức kết nối công nghiệp (Standard PCBA1):
Ngoài ra, DA220HC còn cung cấp các tùy chọn kết nối không dây cao cấp từ nhà máy như mô-đun Wi-Fi chuẩn 802.11 a/b/g/n, Bluetooth và Apple-certified MFi Bluetooth, mở ra khả năng in tem nhãn trực tiếp từ xe tiêm thuốc di động qua máy tính bảng hoặc máy kiểm kho cầm tay.
Bộ nhớ vượt bậc 128 MB Flash / 64 MB SDRAM và tích hợp sẵn Real Time Clock (RTC)
Máy được trang bị bộ vi xử lý 32-bit RISC mạnh mẽ cùng khối bộ nhớ dung lượng lớn: 128 MB Flash và 64 MB SDRAM. Cấu hình phần cứng này giúp máy dễ dàng lưu trữ nhiều bộ font chữ đa ngôn ngữ, các biểu mẫu tem nhãn y tế thiết kế sẵn và xử lý dữ liệu truyền từ máy chủ bệnh viện một cách mượt mà.
Đặc biệt, DA220HC được tích hợp sẵn Đồng hồ thời gian thực tiêu chuẩn (RTC - Real Time Clock). Tính năng này tự động chèn ngày, tháng, năm và giờ thực tế (Date & Time Stamping) vào tem nhãn ngay khi xuất lệnh in. Điều này cực kỳ quan trọng trong việc dán nhãn ống nghiệm xét nghiệm, túi máu truyền hay hạn dùng của thuốc pha chế phân liều để đảm bảo độ chuẩn xác tuyệt đối về mốc thời gian y khoa.
Thiết kế vỏ sò hai lớp Double-Walled cứng cáp và thay giấy tự định tâm
Thân máy có kích thước công thái học gọn gàng: 172 mm (Rộng) x 165 mm (Cao) x 195 mm (Sâu) cùng trọng lượng nhẹ chỉ 1.5 kg, dễ dàng bố trí trên xe tiêm thuốc lưu động hoặc bàn làm việc điều dưỡng chật hẹp. Khung vỏ máy bằng nhựa hai lớp (Double-walled plastic) dày dặn, mang lại độ bền cơ học cao và bảo vệ an toàn cho cơ cấu cơ điện bên trong.
Cơ chế mở nắp dạng vỏ sò (Clamshell) góc rộng kết hợp với khoang giữ cuộn giấy có lò xo tự định tâm (Center-biased media bay) giúp thao tác thay decal diễn ra cực kỳ nhanh chóng. Người dùng chỉ cần gạt hai lẫy khóa hai bên thân máy, đặt cuộn giấy vào trục kẹp tự động căn chỉnh và kéo đầu giấy qua trục lăn cao su mà không mất thời gian căn chỉnh thủ công.
Khổ in rộng 108 mm và hộc chứa cuộn decal dung lượng lớn 5 inch
TSC DA220HC cung cấp chiều rộng in tối đa lên đến 108 mm (4.25 inch) trên khổ giấy rộng từ 19 mm đến 114 mm (0.7 – 4.5 inch) với độ dày vật liệu từ 0.055 mm đến 0.19 mm. Máy đáp ứng đa dạng các loại vật tư y tế:
Hộc chứa giấy bên trong máy nạp vừa các cuộn decal đường kính ngoài lên đến 127 mm (5 inch OD) trên lõi chuẩn 25.4 – 38 mm (1 – 1.5 inch), cho phép chứa lượng tem lớn, giảm thiểu số lần phải thay giấy trong ca trực. Phía sau máy có sẵn khe nạp giấy ngoài để tiếp nhận các tệp tem gấp quạt (fan-fold) hoặc cuộn decal lớn đặt trên giá đỡ rời bên ngoài.
Hệ thống cảm biến quang học đa điểm và tương thích phần mềm TSPL-EZD
Máy được trang bị đầy đủ bộ 3 cảm biến vật liệu:
Bảng điều khiển gồm 1 công tắc nguồn, 1 nút đẩy giấy (Feed) kiêm căn chỉnh tem tự động và 1 đèn LED 3 màu trực quan (Xanh lục, Hổ phách, Đỏ) giúp nhận biết trạng thái máy tức thì.
Bộ ngôn ngữ lập trình độc quyền TSPL-EZD của TSC giúp DA220HC tương thích và giả lập hoàn hảo các ngôn ngữ in phổ biến như EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Các cơ sở y tế có thể kết nối ngay DA220HC vào hệ thống phần mềm HIS/LIS hiện có mà không cần chỉnh sửa lại mã nguồn hay thiết kế lại mẫu tem.
Hệ sinh thái phụ kiện nâng cấp đa dạng
Ứng dụng thực tế của máy in để bàn TSC DA220HC
Kết luận
TSC DA220HC là mẫu máy in mã vạch để bàn 4 inch chuẩn y tế hoàn hảo nhất hiện nay, dung hòa xuất sắc giữa lớp vỏ kháng khuẩn khử trùng an toàn, bộ nguồn đạt chuẩn y khoa IEC 60601-1, tốc độ in cao 6 ips và cổng mạng Ethernet chia sẻ linh hoạt. Sự kết hợp giữa bộ nhớ lớn 128 MB Flash, tính năng RTC thời gian thực và khả năng tương thích phần mềm TSPL-EZD biến DA220HC thành công cụ in ấn tem nhãn tin cậy, chính xác và bền bỉ hàng đầu cho mọi quy trình chăm sóc sức khỏe hiện đại.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
DA220HC |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Tốc độ in tối đa |
152.4 mm/s (6 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
108 mm (4.25") |
|
Chiều dài in tối đa |
25,400 mm (1,000") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
172 x 165 x 195 mm |
|
Trọng lượng |
1.5 kg (3.31 lbs) |
|
Vỏ máy |
• Nhựa 2 lớp kháng khuẩn (Antibacterial enclosure) |
|
Sức chứa cuộn tem |
127 mm (5") OD |
|
Ribbon tối đa |
Không sử dụng (In nhiệt trực tiếp) |
|
Chiều rộng ribbon |
Không áp dụng |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
128 MB Flash |
|
Bộ nhớ SDRAM |
64 MB DRAM |
|
Cổng kết nối |
• Bản chuẩn PCBA1: USB 2.0, USB Host, RS-232, Ethernet |
|
Nguồn điện |
Nguồn adapter chuẩn Y tế IEC 60601-1: |
|
Nút điều khiển |
1 công tắc nguồn, 1 nút Feed |
|
Đèn LED |
1 đèn LED 3 màu (xanh lá, hổ phách, đỏ) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến gap truyền qua (Transmissive gap) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Không |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China post, ITF14, EAN14, Code 11, TELEPEN, TELEPEN number, PLANET, Code 49, Deutsche Post Identcode, Deutsche Post Leitcode, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPLII, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notched) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
19 mm - 114 mm (0.7" - 4.5") |
|
Độ dày giấy |
0.055 mm - 0.19 mm (2.16 mil - 7.48 mil) |
|
Đường kính lõi giấy |
25.4 mm - 38 mm (1" - 1.5") |
|
Chiều dài nhãn |
10 mm - 25,400 mm (0.39" - 1,000") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 5°C - 40°C (41°F - 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
• An toàn: CB, FCC Class A, IC, CE Class A, UKCA, EAC, CCC, BIS, RCM, BSMI, KC, Energy Star 3.2 |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Sách hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn nhà máy |
• Wi-Fi 802.11 a/b/g/n tích hợp |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun bóc nhãn (Peel-off module) |
|
Tùy chọn người dùng |
• Đầu chuyển đổi lõi giấy 1.5" |
|
Model |
DA220HC |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Tốc độ in tối đa |
152.4 mm/s (6 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
108 mm (4.25") |
|
Chiều dài in tối đa |
25,400 mm (1,000") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
172 x 165 x 195 mm |
|
Trọng lượng |
1.5 kg (3.31 lbs) |
|
Vỏ máy |
• Nhựa 2 lớp kháng khuẩn (Antibacterial enclosure) |
|
Sức chứa cuộn tem |
127 mm (5") OD |
|
Ribbon tối đa |
Không sử dụng (In nhiệt trực tiếp) |
|
Chiều rộng ribbon |
Không áp dụng |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
128 MB Flash |
|
Bộ nhớ SDRAM |
64 MB DRAM |
|
Cổng kết nối |
• Bản chuẩn PCBA1: USB 2.0, USB Host, RS-232, Ethernet |
|
Nguồn điện |
Nguồn adapter chuẩn Y tế IEC 60601-1: |
|
Nút điều khiển |
1 công tắc nguồn, 1 nút Feed |
|
Đèn LED |
1 đèn LED 3 màu (xanh lá, hổ phách, đỏ) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến gap truyền qua (Transmissive gap) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Tiêu chuẩn) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Không |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Xoay phông chữ & mã vạch |
0, 90, 180, 270 độ |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN và UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China post, ITF14, EAN14, Code 11, TELEPEN, TELEPEN number, PLANET, Code 49, Deutsche Post Identcode, Deutsche Post Leitcode, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZD (tương thích EPL, ZPL, ZPLII, DPL) |
|
Loại giấy |
Liên tục (continuous), vạch đen (black mark), gấp quạt (fan-fold), đục lỗ (notched) - cuộn mặt ngoài |
|
Chiều rộng giấy |
19 mm - 114 mm (0.7" - 4.5") |
|
Độ dày giấy |
0.055 mm - 0.19 mm (2.16 mil - 7.48 mil) |
|
Đường kính lõi giấy |
25.4 mm - 38 mm (1" - 1.5") |
|
Chiều dài nhãn |
10 mm - 25,400 mm (0.39" - 1,000") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: 5°C - 40°C (41°F - 104°F), 25% - 85% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường & An toàn |
• An toàn: CB, FCC Class A, IC, CE Class A, UKCA, EAC, CCC, BIS, RCM, BSMI, KC, Energy Star 3.2 |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Sách hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn nhà máy |
• Wi-Fi 802.11 a/b/g/n tích hợp |
|
Tùy chọn đại lý (Dealer Options) |
• Mô-đun bóc nhãn (Peel-off module) |
|
Tùy chọn người dùng |
• Đầu chuyển đổi lõi giấy 1.5" |