Máy in mã vạch TSC Alpha-40L
Hỗ trợ tùy chọn:
TSC Alpha-40L – Máy in mã vạch di động 4 inch công nghiệp thông minh, khổ in rộng và pin khủng 6200 mAh
Trong các hoạt động logistics quy mô lớn, trung tâm phân phối hàng hóa, quản lý kho bãi vận hành xe nâng hay giao nhận hàng hóa trực tiếp (DSD), việc in các loại tem nhãn vận chuyển khổ lớn 4 inch, nhãn thùng carton hay nhãn kiểm định tại chỗ đòi hỏi một thiết bị in di động thực sự mạnh mẽ. Thiết bị phải đáp ứng được khổ in rộng tiêu chuẩn, pin dung lượng lớn hoạt động nhiều ca liên tục, độ bền cơ học cao chịu được va đập và khả năng kết nối mạng không dây liền mạch.
TSC Alpha-40L là mẫu máy in mã vạch và hóa đơn di động 4 inch cấp công nghiệp cao cấp nhất thuộc dòng Alpha Series của TSC. Được thiết kế chuyên biệt cho các chuyên gia và lực lượng lao động doanh nghiệp, Alpha-40L kết hợp hoàn hảo giữa năng lực in tem nhãn khổ rộng 104 mm, màn hình hiển thị màu 2.3 inch LCD, viên pin dung lượng khổng lồ 6200 mAh cùng hệ sinh thái phụ kiện xe nâng và quản trị IoT toàn diện.
Máy sở hữu độ phân giải 203 dpi, tốc độ in nhanh 5 ips (127 mm/giây), sử dụng phương pháp in nhiệt trực tiếp tiện lợi và đáp ứng các tiêu chuẩn quân đội nghiêm ngặt.
Khổ in rộng 104 mm (4.09 inch) chuẩn công nghiệp Khác biệt lớn nhất của Alpha-40L so với các dòng máy in di động thông thường chính là chiều rộng in tối đa lên đến 104 mm (4.09 inch) trên khổ giấy rộng từ 50.8 đến 112 mm (2 – 4.4 inch) cùng chiều dài in đạt 2,794 mm (110 inch). Khổ in 4 inch rộng rãi này giúp in ấn trực tiếp mọi định dạng tem nhãn công nghiệp:
Màn hình màu 2.3 inch LCD trực quan và giao diện 7 phím bấm chuyên dụng Alpha-40L được trang bị màn hình màu 2.3 inch LCD (320 x 240 pixel) sắc nét kết hợp cùng cụm 7 phím điều hướng chuyên biệt (Power, Feed/Pause, Menu và 4 nút điều hướng).
Giao diện đồ họa màu trực quan giúp nhân viên dễ dàng kiểm tra tình trạng kết nối Wi-Fi/Bluetooth, địa chỉ IP mạng, dung lượng pin và xử lý các thông báo lỗi ngay trên màn hình mà không cần máy tính. Bảng điều khiển tích hợp thêm 2 đèn LED hiển thị riêng biệt trạng thái hoạt động của máy và tiến trình sạc pin.
Tích hợp sẵn bộ bóc nhãn (Peeler) và cảm biến quang học đa năng Máy được tích hợp sẵn cơ cấu bóc tách tem tự động kèm cảm biến bóc nhãn (Peel sensor) chuyên dụng. Ở chế độ Peeler (hỗ trợ chiều cao nhãn từ 25.4 – 152.4 mm), máy sẽ tự động tách rời tem ra khỏi lớp đế lót và chỉ in tem tiếp theo khi người dùng đã lấy tem trước đó, giúp thao tác dán nhãn thùng hàng diễn ra liên tục, nhanh chóng bằng một tay.
Hệ thống cảm biến quang học toàn diện gồm cảm biến phản xạ (Reflective), cảm biến truyền qua (Transmissive) và cảm biến mở đầu in (Head open), bảo đảm nhận diện chính xác mọi loại decal bế Gap, tem vạch đen hay giấy liên tục. Vị trí cảm biến có thể tùy chọn căn giữa, lệch trái hoặc lệch phải.
Tốc độ in 5 ips và độ phân giải 203 dpi sắc nét Đầu in nhiệt 203 dpi (8 dots/mm) của Alpha-40L mang lại chất lượng bản in sắc sảo, đanh mịn cho các ký tự, bảng biểu, logo doanh nghiệp, mã vạch 1D và các mã ma trận 2D phức tạp (QR Code, DataMatrix, MaxiCode, PDF-417, AZTEC, GS1 DataBar...).
Tốc độ in đạt 5 ips (127 mm/giây) giúp xuất các bản in nhãn 4 inch khổ lớn gần như tức thì, giải phóng áp lực thời gian tại các cửa xuất nhập hàng và trung tâm phân loại bưu kiện.
Pin thông minh Smart Battery dung lượng khổng lồ 6200 mAh Điểm vượt trội hàng đầu của TSC Alpha-40L là khối pin sạc Lithium-ion Smart Battery dung lượng cực lớn lên đến 6200 mAh (7.4V DC). Nguồn năng lượng dồi dào này đảm bảo thiết bị vận hành liên tục qua nhiều ca làm việc cường độ cao mà không cần sạc lại.
Khi kết nối với TSC Console hoặc SOTI Connect, viên pin thông minh cho phép hệ thống CNTT theo dõi theo thời gian thực về sức khỏe pin, số chu kỳ sạc và dung lượng pin thực tế còn lại, giúp doanh nghiệp chủ động lên kế hoạch bảo trì.
Độ bền chuẩn quân sự MIL-STD-810G và chống bụi nước IP54 Được bọc lớp cao su chống sốc cao cấp (rubber over-molded), Alpha-40L đáp ứng tiêu chuẩn quân đội khắt khe MIL-STD-810G về khả năng chống rơi và chống rung động xe nâng. Máy chịu được rơi tự do từ độ cao 1.8 m xuống nền cứng (lên đến 2.5 m khi dùng kèm bao bảo vệ) và vượt qua thử nghiệm va đập 1.0 m.
Thân máy đạt chuẩn kháng bụi nước IP54 ngay cả khi không dùng bao da, bảo đảm thiết bị hoạt động ổn định và an toàn dưới trời mưa hoặc môi trường kho bãi bụi bặm.
Hộc chứa giấy lớn 67 mm và hỗ trợ tem không đế Linerless Hộc nạp vật liệu bên trong máy chứa được cuộn giấy/tem đường kính ngoài lên đến 67 mm (2.64 inch OD) trên lõi chuẩn 12.7 mm (0.5 inch), giảm thiểu số lần phải thay cuộn giấy mới. Máy cũng hỗ trợ tùy chọn bộ chêm lõi 19.1 mm (0.75 inch) hoặc 25.4 + 38.1 mm (1 + 1.5 inch).
Ngoài các loại tem nhãn có đế thông thường (độ dày 0.06 – 0.16 mm), Alpha-40L còn có tùy chọn nâng cấp Bộ in không đế (Linerless kit) từ nhà máy, giúp tăng lượng tem in trên mỗi cuộn và loại bỏ hoàn toàn rác thải lớp lót.
Bộ nhớ vượt bậc có khe cắm thẻ nhớ microSD đến 32 GB Máy sở hữu bộ vi xử lý 32-bit RISC mạnh mẽ, bộ nhớ tiêu chuẩn gồm 128 MB SDRAM và 128 MB Flash, tích hợp khe cắm thẻ nhớ microSD cho phép mở rộng không gian lưu trữ Flash lên đến 32 GB (hoặc tùy chọn nâng cấp 512 MB Flash / 256 MB SDRAM từ nhà máy). Cấu hình này giúp máy xử lý mượt mà các tệp lệnh in khổ lớn phức tạp và lưu trữ lượng lớn font chữ đồ họa.
Kết nối không dây hiện đại hỗ trợ Apple MFi, NFC và Wi-Fi Fast Roaming
TSC Alpha-40L cung cấp giải pháp giao tiếp không dây toàn diện:
Hệ sinh thái phụ kiện xe nâng và quản trị từ xa toàn diện
Alpha-40L sở hữu hệ thống phụ kiện chuyên nghiệp dành riêng cho nhà xưởng:
Ứng dụng thực tế của máy in di động TSC Alpha-40L
Kết luận TSC Alpha-40L là giải pháp máy in mã vạch và hóa đơn di động khổ 4 inch cấp công nghiệp đỉnh cao, kết hợp hoàn hảo giữa năng lực in ấn khổ rộng 104 mm, màn hình màu LCD 2.3 inch trực quan, tốc độ in 5 ips và viên pin thông minh 6200 mAh siêu bền bỉ. Sự tích hợp sẵn của bộ bóc nhãn Peeler, độ bền chuẩn quân đội MIL-STD-810G, chuẩn kháng bụi nước IP54 và hệ phụ kiện xe nâng chuyên nghiệp biến Alpha-40L thành công cụ nâng cao năng suất tối ưu cho mọi quy trình kho vận hiện đại.
Khả năng kết nối không dây mạnh mẽ qua Bluetooth 5.0 MFi, Wi-Fi chuẩn AC chuyển vùng nhanh, khe thẻ nhớ microSD mở rộng 32 GB cùng nền tảng quản trị từ xa SOTI Connect / TSC Console giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai và kiểm soát thiết bị tập trung.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một dòng máy in di động khổ 4 inch công nghiệp mạnh mẽ nhất, thời lượng pin dài nhiều ca làm việc, tích hợp hoàn hảo trên xe nâng và hỗ trợ bóc nhãn tự động tại chỗ, TSC Alpha-40L chính là sự lựa chọn đầu tư đẳng cấp và chuẩn xác nhất.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
Alpha-40L |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên đến 127 mm/s (5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài in tối đa |
2,794 mm (110") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
160 x 191 x 79 mm |
|
Trọng lượng |
985 g (bao gồm pin) |
|
Vỏ máy |
Nhựa kỹ thuật bọc cao su chống va đập (Plastic with rubber over molded) |
|
Độ bền va đập |
• Chịu rơi tự do từ 1.8 m (6 ft); lên đến 2.5 m (8.2 ft) khi dùng kèm bao da |
|
Chuẩn kháng bụi & nước |
IP54 (tiêu chuẩn không cần bao da, trừ đường đi của giấy) |
|
Sức chứa cuộn tem |
67 mm (2.64") OD |
|
Ribbon tối đa |
Không sử dụng (In nhiệt trực tiếp) |
|
Chiều rộng ribbon |
Không áp dụng |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
• Tiêu chuẩn: 128 MB (hỗ trợ khe cắm thẻ MicroSD mở rộng lên đến 32 GB) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
• Tiêu chuẩn: 128 MB |
|
Cổng kết nối |
Chọn một trong hai cấu hình: |
|
Nguồn điện |
Pin sạc Li-ion thông minh (Smart Battery) 7.4V DC, 6,200 mAh |
|
Nút điều khiển |
7 nút bấm (Nút Nguồn, Feed/Pause, Menu, 4 phím điều hướng) |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu LCD 2.3 inch (độ phân giải 320 x 240 pixels) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến phản xạ (Reflective sensor) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Sẵn theo máy) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 128UCC, Code 128 subsets A, B, C, EAN128, Interleaved 2 of 5, Interleaved 2 of 5 with check digit, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Code 39, Code 39 with check digit, Code 93, EAN13, EAN8, UPCA, UPCE, EAN và UPC 2(5) digits add-on, Codabar, Postnet, MSI, MSI with check digit, PLESSEY, China post, ITF14, EAN14, Code 11, TELEPEN, TELEPEN number, PLANET, Code 49, Deutsche Post Identcode, Deutsche Post Leitcode, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZC (EPL2, ZPL2, CPCL) hoặc ESC-POS |
|
Loại giấy |
Tem bế (Die-cut), vạch đen (black mark), hóa đơn (receipt), gấp quạt (fan-fold), không đế (linerless), liên tục (continuous) |
|
Chiều rộng giấy |
50.8 mm - 112 mm (2" - 4.4") bao gồm cả đế |
|
Độ dày giấy |
0.06 mm - 0.16 mm (2.36 mil - 6.3 mil) |
|
Chiều cao nhãn |
• 12.7 mm - 2,794 mm (0.5" - 110") |
|
Đường kính lõi giấy |
• Tiêu chuẩn: 12.7 mm (0.5") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: -20°C - 50°C (-4°F - 122°F), 10% - 90% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường |
RoHS, WEEE, REACH, China RoHS |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Sách hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn nhà máy |
• Vị trí cảm biến (ở giữa, lệch phải, hoặc lệch trái) |
|
Tùy chọn người dùng |
• Cáp Type-C USB 2.0 |
|
Model |
Alpha-40L |
|
Độ phân giải |
8 dots/mm (203 DPI) |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Tốc độ in tối đa |
Lên đến 127 mm/s (5 ips) |
|
Chiều rộng in tối đa |
104 mm (4.09") |
|
Chiều dài in tối đa |
2,794 mm (110") |
|
Kích thước máy (R x C x D) |
160 x 191 x 79 mm |
|
Trọng lượng |
985 g (bao gồm pin) |
|
Vỏ máy |
Nhựa kỹ thuật bọc cao su chống va đập (Plastic with rubber over molded) |
|
Độ bền va đập |
• Chịu rơi tự do từ 1.8 m (6 ft); lên đến 2.5 m (8.2 ft) khi dùng kèm bao da |
|
Chuẩn kháng bụi & nước |
IP54 (tiêu chuẩn không cần bao da, trừ đường đi của giấy) |
|
Sức chứa cuộn tem |
67 mm (2.64") OD |
|
Ribbon tối đa |
Không sử dụng (In nhiệt trực tiếp) |
|
Chiều rộng ribbon |
Không áp dụng |
|
Bộ xử lý |
32-bit RISC CPU |
|
Bộ nhớ Flash |
• Tiêu chuẩn: 128 MB (hỗ trợ khe cắm thẻ MicroSD mở rộng lên đến 32 GB) |
|
Bộ nhớ SDRAM |
• Tiêu chuẩn: 128 MB |
|
Cổng kết nối |
Chọn một trong hai cấu hình: |
|
Nguồn điện |
Pin sạc Li-ion thông minh (Smart Battery) 7.4V DC, 6,200 mAh |
|
Nút điều khiển |
7 nút bấm (Nút Nguồn, Feed/Pause, Menu, 4 phím điều hướng) |
|
Đèn LED / Màn hình |
• Màn hình màu LCD 2.3 inch (độ phân giải 320 x 240 pixels) |
|
Cảm biến |
• Cảm biến phản xạ (Reflective sensor) |
|
Đồng hồ thời gian thực (RTC) |
Có (Sẵn theo máy) |
|
Còi báo (Buzzer) |
Có |
|
Font |
• 8 phông chữ bitmap chữ số |
|
Mã vạch |
• Mã vạch 1D: Code 128UCC, Code 128 subsets A, B, C, EAN128, Interleaved 2 of 5, Interleaved 2 of 5 with check digit, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Code 39, Code 39 with check digit, Code 93, EAN13, EAN8, UPCA, UPCE, EAN và UPC 2(5) digits add-on, Codabar, Postnet, MSI, MSI with check digit, PLESSEY, China post, ITF14, EAN14, Code 11, TELEPEN, TELEPEN number, PLANET, Code 49, Deutsche Post Identcode, Deutsche Post Leitcode, LOGMARS |
|
Ngôn ngữ máy in |
TSPL-EZC (EPL2, ZPL2, CPCL) hoặc ESC-POS |
|
Loại giấy |
Tem bế (Die-cut), vạch đen (black mark), hóa đơn (receipt), gấp quạt (fan-fold), không đế (linerless), liên tục (continuous) |
|
Chiều rộng giấy |
50.8 mm - 112 mm (2" - 4.4") bao gồm cả đế |
|
Độ dày giấy |
0.06 mm - 0.16 mm (2.36 mil - 6.3 mil) |
|
Chiều cao nhãn |
• 12.7 mm - 2,794 mm (0.5" - 110") |
|
Đường kính lõi giấy |
• Tiêu chuẩn: 12.7 mm (0.5") |
|
Môi trường hoạt động |
• Hoạt động: -20°C - 50°C (-4°F - 122°F), 10% - 90% không ngưng tụ |
|
Tiêu chuẩn môi trường |
RoHS, WEEE, REACH, China RoHS |
|
Phụ kiện kèm theo |
• Sách hướng dẫn sử dụng nhanh |
|
Bảo hành |
• Thân máy: 2 năm (24 tháng) |
|
Tùy chọn nhà máy |
• Vị trí cảm biến (ở giữa, lệch phải, hoặc lệch trái) |
|
Tùy chọn người dùng |
• Cáp Type-C USB 2.0 |