Máy in mã vạch Zebra ZD411-HC
Zebra ZD411-HC – máy in mã vạch 2 inch chuyên dụng cho y tế, thiết kế dễ vệ sinh và phù hợp các môi trường cần kiểm soát vệ sinh cao.
Zebra ZD411-HC – phiên bản chuyên dụng cho môi trường y tế
Zebra ZD411-HC thuộc dòng máy in để bàn ZD400, được thiết kế riêng cho lĩnh vực Healthcare. Máy sử dụng vỏ nhựa có khả năng chịu chất khử trùng, chống tia UV và giao diện nút bấm kín, giúp việc vệ sinh, khử khuẩn máy thuận tiện hơn trong môi trường bệnh viện và phòng khám.
Một điểm đáng chú ý khác là ZD411-HC được trang bị bộ nguồn đạt chuẩn IEC 60601-1, phù hợp với yêu cầu sử dụng thiết bị điện trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe. Máy có màu trắng theo thiết kế dành cho Healthcare, tạo sự đồng bộ với không gian và thiết bị y tế.
In tem y tế với kích thước nhỏ gọn
ZD411-HC có khổ in tối đa 56 mm khi sử dụng đầu in 203 dpi, đáp ứng tốt nhu cầu in các loại nhãn nhỏ thường gặp trong lĩnh vực y tế. Máy có tốc độ tối đa 152 mm/giây ở 203 dpi; với phiên bản 300 dpi, tốc độ tối đa đạt 102 mm/giây.
Độ phân giải 203 dpi phù hợp cho phần lớn nhu cầu in tem mã vạch, thông tin bệnh nhân và nhãn quản lý. Tùy chọn 300 dpi có thể được sử dụng khi cần độ chi tiết cao hơn trên các loại tem có kích thước nhỏ.
Máy hỗ trợ nhiều loại vật liệu như nhãn cuộn, nhãn liên tục, giấy tag, giấy receipt liên tục và vòng đeo tay bệnh nhân (wristband). Cảm biến vật liệu có thể điều chỉnh giúp ZD411-HC linh hoạt hơn khi sử dụng với nhiều kích thước và loại tem khác nhau.
Thiết kế dễ vệ sinh, phù hợp bệnh viện và phòng khám
Khác với máy in để bàn thông thường, ZD411-HC được thiết kế chú trọng đến yêu cầu vệ sinh của môi trường Healthcare. Vỏ máy sử dụng vật liệu có khả năng chống lại quá trình vệ sinh bằng chất khử trùng, đồng thời có khả năng chống tia UV để đáp ứng các quy trình vệ sinh sử dụng UV. Giao diện nút bấm kín cũng hạn chế các vị trí dễ tích tụ bụi bẩn.
Đây là những đặc điểm quan trọng khi máy được đặt tại khu vực tiếp nhận bệnh nhân, phòng xét nghiệm, khu lấy mẫu hoặc các vị trí phải thực hiện vệ sinh thiết bị thường xuyên.
Kết nối linh hoạt cho hệ thống y tế
ZD411-HC được trang bị USB 2.0 và USB Host theo tiêu chuẩn. Máy cũng hỗ trợ kết nối Bluetooth Low Energy để sử dụng ứng dụng Zebra Printer Setup trên thiết bị Android và iOS.
Tùy cấu hình, máy có thể được bổ sung Ethernet 10/100, Serial RS-232 hoặc kết nối không dây Wi-Fi và Bluetooth. Nhờ đó, ZD411-HC có thể được triển khai độc lập tại một máy tính hoặc tích hợp vào hệ thống mạng của bệnh viện, phòng khám và phòng xét nghiệm.
Máy hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình ZPL II, EPL2, XML, ZBI và PDF Direct, đồng thời sử dụng hệ điều hành máy in Link-OS. Bộ nhớ 512 MB Flash và 256 MB SDRAM cung cấp không gian cần thiết cho việc xử lý các tác vụ in và triển khai các tính năng phần mềm của Zebra.
Giao diện vận hành trực quan
Zebra ZD411-HC sử dụng giao diện 3 nút điều khiển cùng 5 biểu tượng trạng thái LED, giúp người dùng nhanh chóng nhận biết tình trạng máy và xử lý các vấn đề như thiếu vật liệu hoặc cần thao tác với máy in. Thiết kế OpenACCESS giúp việc nạp giấy và thay vật liệu in thuận tiện hơn.
Kích thước máy chỉ khoảng 220 × 115 × 151 mm, trọng lượng khoảng 1 kg, phù hợp bố trí tại các quầy tiếp nhận, bàn làm việc, phòng xét nghiệm hoặc các khu vực có không gian hạn chế.
Ứng dụng Zebra ZD411-HC trong ngành y tế
ZD411-HC được Zebra định hướng cho nhiều tác vụ in ấn chuyên biệt trong Healthcare, đặc biệt là những công việc cần tem nhỏ, dễ đọc và có khả năng truy xuất thông tin bằng mã vạch.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
Hỗ trợ tùy chọn
Zebra cung cấp các tùy chọn mở rộng cho ZD411-HC như bộ bóc/peel nhãn, bộ cắt, Ethernet, Serial RS-232, kết nối Wi-Fi/Bluetooth, pin 2750 mAh và bộ chuyển đổi lõi giấy. Máy cũng có thể sử dụng bộ bàn phím hiển thị ZKDU cho các nhu cầu in độc lập.
Kết luận
Zebra ZD411-HC là máy in mã vạch để bàn 2 inch được thiết kế chuyên biệt cho môi trường Healthcare. Bên cạnh kích thước nhỏ gọn, tốc độ in nhanh và khả năng kết nối linh hoạt, máy nổi bật với vỏ dễ vệ sinh, khả năng chống tia UV và bộ nguồn đạt chuẩn IEC 60601-1. Đây là dòng máy phù hợp cho các nhu cầu in tem bệnh phẩm, nhãn đơn thuốc, vòng đeo tay bệnh nhân, tem tài sản và các ứng dụng nhận diện trong bệnh viện, phòng khám và phòng xét nghiệm.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
ZD411-HC 2-inch |
|
Đặc điểm Y tế (Healthcare Features) |
• Tông màu trắng chuyên dụng cho y tế |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) tiêu chuẩn |
|
Phương thức in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành máy in Link-OS™ |
|
Bộ nhớ |
512 MB Flash; 256 MB SDRAM |
|
Tốc độ in tối đa |
152 mm/s (6 ips) ở 203 dpi |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
203 dpi: 56 mm (2.2") |
|
Chiều rộng vật liệu in |
15 mm - 60 mm (0.585" - 2.36") |
|
Độ dày vật liệu in |
0.08 mm - 0.1905 mm (0.003" - 0.0075") |
|
Chiều dài nhãn |
Tối thiểu: 6.35 mm (0.25") |
|
Loại vật liệu in |
Dạng cuộn hoặc gấp khúc, nhãn bế răng cưa hoặc liên tục có/không có vạch đen, thẻ tag, giấy biên nhận liên tục và vòng đeo tay |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài tối đa: 127 mm (5.00") |
|
Cảm biến |
Cảm biến phản xạ/vạch đen có thể di chuyển toàn chiều rộng, cảm biến xuyên thấu/khoảng trống đa vị trí |
|
Giao diện & Cổng kết nối |
Tiêu chuẩn: USB 2.0, USB Host, BLE (Bluetooth Low Energy 5) hỗ trợ cài đặt qua ứng dụng di động |
|
Bảng điều khiển |
Giao diện người dùng 3 nút bấm với 5 biểu tượng trạng thái LED |
|
Tính năng tùy chọn & Phụ kiện |
• Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler) lắp từ nhà máy hoặc tại chỗ |
|
Nguồn điện |
100-240VAC, 50-60Hz tự động phát hiện, đạt chuẩn ENERGY STAR và Energy Efficiency Level VI. Tích hợp nguồn điện đạt chuẩn IEC60601-1 cho bản y tế. Tùy chọn pin 2750 mAh. |
|
Kích thước vật lý (D x R x C) |
220 mm x 115 mm x 151 mm (8.6" L x 4.5" W x 6.0" H) |
|
Trọng lượng |
1.0 kg (2.2 lbs) |
|
Ngôn ngữ máy in |
ZPL II; EPL 2; XML; ZBI; PDF Direct |
|
Phông chữ & Đồ họa |
16 phông ZPL II bitmap có thể mở rộng, 2 phông ZPL có thể thay đổi kích thước, 5 phông EPL2 có thể mở rộng, hỗ trợ phông gốc open-type, tương thích Unicode. |
|
Mã vạch 1D |
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC và EAN mở rộng 2/5 số, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code |
|
Mã vạch 2D |
Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec |
|
Tỷ lệ mã vạch |
2:1 và 3:1 |
|
Điều kiện hoạt động |
4.4°C - 41°C (40°F - 105°F), Độ ẩm 10 - 90% không ngưng tụ |
|
Điều kiện lưu trữ |
-40°C đến 60°C (-40°F - 140°F), Độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
|
Chứng nhận an toàn & Quy định |
IEC 60950-1, IEC 62368-1, EN55022 Class B, FCC Class B, CE Marking, VCCI, C-Tick, S-Mark, CCC, CU, BSMI, KCC, SABS, IN-Metro, BIS, NOM |
|
Model |
ZD411-HC 2-inch |
|
Đặc điểm Y tế (Healthcare Features) |
• Tông màu trắng chuyên dụng cho y tế |
|
Độ phân giải |
203 dpi (8 dots/mm) tiêu chuẩn |
|
Phương thức in |
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
|
Hệ điều hành |
Hệ điều hành máy in Link-OS™ |
|
Bộ nhớ |
512 MB Flash; 256 MB SDRAM |
|
Tốc độ in tối đa |
152 mm/s (6 ips) ở 203 dpi |
|
Chiều rộng bản in tối đa |
203 dpi: 56 mm (2.2") |
|
Chiều rộng vật liệu in |
15 mm - 60 mm (0.585" - 2.36") |
|
Độ dày vật liệu in |
0.08 mm - 0.1905 mm (0.003" - 0.0075") |
|
Chiều dài nhãn |
Tối thiểu: 6.35 mm (0.25") |
|
Loại vật liệu in |
Dạng cuộn hoặc gấp khúc, nhãn bế răng cưa hoặc liên tục có/không có vạch đen, thẻ tag, giấy biên nhận liên tục và vòng đeo tay |
|
Sức chứa cuộn nhãn |
Đường kính ngoài tối đa: 127 mm (5.00") |
|
Cảm biến |
Cảm biến phản xạ/vạch đen có thể di chuyển toàn chiều rộng, cảm biến xuyên thấu/khoảng trống đa vị trí |
|
Giao diện & Cổng kết nối |
Tiêu chuẩn: USB 2.0, USB Host, BLE (Bluetooth Low Energy 5) hỗ trợ cài đặt qua ứng dụng di động |
|
Bảng điều khiển |
Giao diện người dùng 3 nút bấm với 5 biểu tượng trạng thái LED |
|
Tính năng tùy chọn & Phụ kiện |
• Bộ bóc nhãn (Dispenser/Peeler) lắp từ nhà máy hoặc tại chỗ |
|
Nguồn điện |
100-240VAC, 50-60Hz tự động phát hiện, đạt chuẩn ENERGY STAR và Energy Efficiency Level VI. Tích hợp nguồn điện đạt chuẩn IEC60601-1 cho bản y tế. Tùy chọn pin 2750 mAh. |
|
Kích thước vật lý (D x R x C) |
220 mm x 115 mm x 151 mm (8.6" L x 4.5" W x 6.0" H) |
|
Trọng lượng |
1.0 kg (2.2 lbs) |
|
Ngôn ngữ máy in |
ZPL II; EPL 2; XML; ZBI; PDF Direct |
|
Phông chữ & Đồ họa |
16 phông ZPL II bitmap có thể mở rộng, 2 phông ZPL có thể thay đổi kích thước, 5 phông EPL2 có thể mở rộng, hỗ trợ phông gốc open-type, tương thích Unicode. |
|
Mã vạch 1D |
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC và EAN mở rộng 2/5 số, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code |
|
Mã vạch 2D |
Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec |
|
Tỷ lệ mã vạch |
2:1 và 3:1 |
|
Điều kiện hoạt động |
4.4°C - 41°C (40°F - 105°F), Độ ẩm 10 - 90% không ngưng tụ |
|
Điều kiện lưu trữ |
-40°C đến 60°C (-40°F - 140°F), Độ ẩm 5 - 95% không ngưng tụ |
|
Chứng nhận an toàn & Quy định |
IEC 60950-1, IEC 62368-1, EN55022 Class B, FCC Class B, CE Marking, VCCI, C-Tick, S-Mark, CCC, CU, BSMI, KCC, SABS, IN-Metro, BIS, NOM |