Đầu đọc mã vạch có dây Zebra DS4608
Máy quét mã vạch 1D/2D có dây đa năng phân khúc trung-cao cấp cho bán lẻ và siêu thị.
Tầm quét xa vượt trội tới 71.1 cm (mã 13 mil UPC), quét mượt items dưới đáy xe đẩy.
Cấu hình mạnh mẽ: Vi xử lý 800 MHz, cảm biến Megapixel (1280x800) và công nghệ PRZM Intelligent Imaging.
Động cơ Rear Engine tối ưu đọc mã vạch khổ rộng ở mọi cự ly.
Giải mã đa dạng: Mã in mờ/trầy xước, mã trên màn hình điện thoại, mã DotCode/Data Matrix bọc nilon.
Đọc mã siêu nhỏ từ 2.0 mil trên tem trang sức, phụ kiện (bản HD).
Tính năng nâng cao: Đọc OCR (hộ chiếu/ID), bóc tách dữ liệu bằng lái xe (DL Parsing) và khử từ Checkpoint EAS.
Thiết kế bền bỉ: Chuẩn IP52, chịu rơi từ độ cao 1.8m xuống bê tông và 2.000 lần va đập lăn nhào.
Hỗ trợ tùy chọn:
Chân đế cổ ngỗng để bàn quét rảnh tay (Gooseneck Intellistand).
Cốc giữ máy quét gắn bàn (Cup).
Cáp kết nối máy chủ đa năng chuẩn USB, RS-232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX qua RS-485
Khách hàng mua sắm tại các trung tâm thương mại, siêu thị và chuỗi bán lẻ ngày nay luôn kỳ vọng sự tiện lợi và tốc độ thanh toán nhanh chóng, không phải chờ đợi trong những hàng dài ùn tắc. Tuy nhiên, tại quầy thu ngân, nhân viên thường xuyên đối mặt với vô số tình huống quét mã phức tạp: những thùng hàng cồng kềnh, nặng nề nằm sâu dưới đáy giỏ xe đẩy; mã e-coupon trên màn hình smartphone bị lóa sáng; con tem mã vạch siêu nhỏ dán trên nhẫn trang sức; hay các sản phẩm hộp thuốc lá bọc màng nilon bóng loáng. Các dòng máy quét phổ thông thường gặp khó khăn trước những thử thách này, khiến giao dịch bị đình trệ. Để mang lại tính linh hoạt toàn diện cho mọi vị trí trong cửa hàng, Zebra Technologies đã phát triển Zebra DS4608 – dòng máy quét mã vạch 1D/2D có dây chuyên dụng cho ngành bán lẻ (Retail), mở ra chuẩn mực mới về cự ly quét và khả năng thu thập dữ liệu đa định dạng.
Zebra DS4608 nổi bật với cự ly quét dẫn đầu ngành lên tới 71 cm, cho phép nhân viên thu ngân quét các kiện hàng cồng kềnh trong giỏ xe đẩy từ khoảng cách xa một cách nhẹ nhàng. Thiết bị được trang bị chip xử lý 800 MHz, cảm biến độ phân giải Megapixel, công nghệ độc quyền PRZM Intelligent Imaging và thiết kế quang học Rear Engine thông minh. DS4608 không chỉ quét nhạy bén các mã vạch 1D/2D truyền thống mà còn hỗ trợ đọc mã tem trang sức siêu nhỏ từ 2.0 mil, mã DotCode xuyên màng nilon, nhận diện ký tự quang học OCR (hộ chiếu/ID) và khử từ cổng an ninh EAS. Sở hữu chuẩn bền IP52 chịu rơi 1.8 mét, Zebra DS4608 là giải pháp đầu tư bền vững giúp rút ngắn thời gian xếp hàng và nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng.
Khoảng cách quét ấn tượng lên tới 71 cm (28 in.): Đối với mã vạch tiêu chuẩn 13 mil UPC, phiên bản DS4600-SR cho phép quét nhạy bén từ cự ly sát kính đến 71.1 cm. Nhân viên thu ngân có thể đứng tại quầy và quét dễ dàng các thùng bia, bao gạo, lốc nước ngọt dưới đáy xe đẩy của khách mà không phải rời quầy hay bưng bê nặng nhọc.
Động cơ quét bố trí phía sau (Rear Engine Design): Khác biệt với máy quét thông thường, thiết kế Rear Engine độc quyền của Zebra tối ưu hóa đường truyền quang học, cho phép thiết bị bắt trọn các mã vạch in bản rộng ở mọi khoảng cách làm việc mà không đòi hỏi nhân viên phải lùi máy ra xa để lấy nét.
Phối hợp hoàn hảo với máy quét âm bàn: DS4608 là thiết bị quét cầm tay phụ trợ lý tưởng bên cạnh các máy quét sinh trắc học âm bàn (như Zebra MP72 Series) tại các làn thanh toán đại siêu thị lưu lượng lớn.
Chinh phục mọi con tem mã vạch phức tạp: Sức mạnh của vi xử lý 800 MHz và thuật toán PRZM giúp giải mã tức thì các mã in mờ, bong tróc, nhăn nhúm trên bao bì hoặc mã vạch DotCode in dưới lớp màng cellophane bóng.
Đọc mã trên màn hình điện tử: Quét cực nhạy các loại mã QR thanh toán ví điện tử, voucher giảm giá điện tử và thẻ thành viên hiển thị trên màn hình smartphone của khách hàng.
Phiên bản chuyên dụng độ phân giải cao (DS4600-HD): Được tinh chỉnh tiêu cự đặc biệt để giải mã chính xác các con tem mã vạch siêu nhỏ mật độ cao từ 2.0 mil (Code 39) và 4.0 mil (Data Matrix), rất phù hợp cho quầy hàng trang sức, đồng hồ và linh kiện điện tử tinh xảo.
Nhận diện ký tự quang học (OCR): Hỗ trợ nhận diện các phông chữ chuẩn OCR-A, OCR-B, MICR và ký hiệu tiền tệ, giúp đọc nhanh thông tin hộ chiếu, căn cước công dân hoặc séc tại các cửa hàng miễn thuế sân bay.
Phân tích dữ liệu bằng lái xe (Phiên bản DL/HL): Tự động bóc tách thông tin cá nhân trên bằng lái xe để điền nhanh vào hồ sơ đăng ký thẻ hội viên, mở thẻ tín dụng hoặc xác thực độ tuổi khi mua rượu, thuốc lá.
Khử từ cổng an ninh Checkpoint EAS: Cho phép nhân viên vừa quét giá tiền vừa khử hoạt tính của tem từ an ninh chỉ trong một thao tác duy nhất, loại bỏ tình trạng chuông báo động giả ở cửa ra vào.
Hệ thống quang học hàn kín kép (Double-Sealed Optical System): Đạt chuẩn IP52 với gioăng bảo vệ kép ngăn ngừa bụi bẩn và giọt nước bắn tràn, đảm bảo cụm thấu kính luôn sáng rõ.
Mặt kính quét thụt sâu: Chống trầy xước và vết ố bẩn khi va chạm với quầy thu ngân.
Chịu rơi va đập từ độ cao 1.8 mét: Thiết bị sống sót an toàn sau nhiều cú rơi từ độ cao 1.8 m xuống sàn bê tông và 2.000 chu kỳ va đập lăn nhào.
Chuỗi Bán lẻ & Đại siêu thị: Quầy thanh toán thu ngân lưu lượng lớn, quầy tự phục vụ Self-checkout, quét sản phẩm cồng kềnh trong xe đẩy.
Cửa hàng Trang sức, Đồng hồ & Phụ kiện: Quét tem nhãn siêu nhỏ gắn trên nhẫn, dây chuyền, khuyên tai và kính mắt cao cấp (phiên bản HD).
Cửa hàng tiện lợi & Điểm bán hàng Drive-thru: Quét mã giảm giá trên điện thoại, xác minh độ tuổi mua hàng và thanh toán nhanh qua cửa sổ xe.
Cửa hàng miễn thuế sân bay & Khách sạn: Quét đọc hộ chiếu qua OCR, kiểm soát thẻ lên máy bay và soát vé sự kiện.
Đầu đọc mã vạch 1D/2D có dây Zebra DS4608 là sự lựa chọn đa năng và tin cậy hàng đầu cho điểm bán lẻ hiện đại. Với tầm quét xa lên tới 71cm, vi xử lý 800 MHz, cảm biến Megapixel, khả năng quét tem trang sức siêu nhỏ lẫn mã màn hình điện thoại cùng chuẩn bền IP52 chịu rơi 1.8m, Zebra DS4608 giúp tối ưu hóa hiệu suất thanh toán và mang lại sự hài lòng tối đa cho người mua sắm.
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
|
Model |
Zebra DS4608 |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D/2D có dây đa năng phân khúc trung-cao cấp cho bán lẻ (Retail) và siêu thị |
|
Kiểu dáng & Vận hành |
Cầm tay công thái học có dây; chuyển đổi tự động giữa quét bấm cò thủ công và quét rảnh tay trên chân đế Gooseneck Intellistand |
|
Khoảng cách quét vượt trội (Scan Range) |
Tầm quét xa lên tới 71.1 cm (28.0 in.) đối với mã 13 mil UPC (phiên bản DS4600-SR), dễ dàng quét hàng cồng kềnh dưới đáy xe đẩy |
|
Động cơ quang học bố trí phía sau |
Thiết kế Rear Engine độc quyền cho phép đọc mã vạch bản rộng ở mọi khoảng cách vượt trội hơn các máy quét cùng góc nhìn |
|
Bộ vi xử lý |
Vi xử lý tốc độ cao 800 MHz xử lý dữ liệu tức thì |
|
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1.280 x 800 pixels (Megapixel độ phân giải cao) |
|
Công nghệ quét |
Chụp ảnh vùng (Area Imager) kết hợp thuật toán độc quyền PRZM Intelligent Imaging |
|
Nguồn sáng ngắm (Aiming Pattern) |
Đèn LED Amber bước sóng 617 nm dạng vòng tròn (Circular) sắc nét |
|
Nguồn sáng chiếu sáng (Illumination) |
2 đèn LED đỏ bước sóng 660 nm |
|
Trường quan sát (Field of View) |
31.6° Ngang x 22.6° Dọc (danh định) |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 15% (15% MRD) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay (Skew / Pitch / Roll) |
Skew: ±60°; Pitch: ±60°; Roll: 0 - 360° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
• Phiên bản tiêu chuẩn (SR): Code 39: 3.0 mil; Data Matrix: 5.0 mil • Phiên bản mật độ cao (HD): Code 39: 2.0 mil; Data Matrix: 4.0 mil (chuyên đọc tem trang sức, đồ điện tử) |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khả năng đọc mã vạch 2D |
PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, DotCode, Dotted DataMatrix (đọc xuyên màng nilon cellophane), MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, SecurPharm |
|
Khả năng đọc ký tự quang học (OCR) |
Hỗ trợ đọc phông OCR-A, OCR-B, MICR, US Currency (đọc hộ chiếu, CMND/CCCD, séc ngân hàng) |
|
Phân tích bằng lái xe (Driver's License) |
Có (hỗ trợ phân tích dữ liệu bằng lái xe trên phiên bản DL/HL phục vụ xác minh độ tuổi và đăng ký hội viên) |
|
Hỗ trợ cổng từ an ninh (EAS Deactivation) |
Tùy chọn tương thích hệ thống khử từ cổng từ an ninh Checkpoint EAS (phiên bản DS4600-HD/HL) |
|
Đọc mã trên màn hình điện tử |
Quét cực nhạy mọi mã vạch 1D/2D hiển thị trên màn hình điện thoại di động, máy tính bảng (voucher, thẻ thành viên) |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu DS4600-SR (Decode Ranges) |
• Code 39 (3 mil): 5.6 - 13.7 cm (2.2 - 5.4 in.) • Code 39 (5 mil): 1.8 - 27.9 cm (0.7 - 11.0 in.) • Code 39 (20 mil): 0.0 - 111.8 cm (0.0 - 44.0 in.) • Code 128 (5 mil): 6.9 - 13.7 cm (2.7 - 5.4 in.) • PDF417 (6.7 mil): 3.3 - 25.4 cm (1.3 - 10.0 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 71.1 cm (0.0 - 28.0 in.) (tầm quét 71 cm) • Data Matrix (10 mil): 2.5 - 29.2 cm (1.0 - 11.5 in.) • QR Code (20 mil): 0.0 - 44.5 cm (0.0 - 17.5 in.) |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu DS4600-HD (Decode Ranges) |
• Code 39 (3 mil): 3.3 - 15.2 cm (1.3 - 6.0 in.) • Code 39 (5 mil): 0.3 - 29.2 cm (0.1 - 11.5 in.) • Code 39 (20 mil): 1.5 - 73.7 cm (0.6 - 29.0 in.) • Code 128 (5 mil): 4.3 - 12.7 cm (1.7 - 5.0 in.) • PDF417 (6.7 mil): 1.5 - 23.6 cm (0.6 - 9.3 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 45.7 cm (0.0 - 18.0 in.) • Data Matrix (10 mil): 0.5 - 24.1 cm (0.2 - 9.5 in.) • QR Code (20 mil): 0.0 - 34.3 cm (0.0 - 13.5 in.) |
|
Kết nối không dây |
Không áp dụng (Kết nối cáp có dây trực tiếp) |
|
Phạm vi kết nối Bluetooth |
Không áp dụng |
|
Chế độ chống can nhiễu Wi-Fi |
Không áp dụng |
|
Tính năng chống thất lạc thiết bị |
Không áp dụng |
|
Dung lượng & Loại pin |
Không áp dụng (Cấp nguồn từ máy chủ qua cáp) |
|
Số lần quét mỗi lần sạc đầy |
Không áp dụng |
|
Thời gian sạc pin từ mức cạn |
Không áp dụng |
|
Công nghệ tiếp xúc chân sạc |
Không áp dụng |
|
Tương thích chéo phụ kiện đế sạc |
Không áp dụng |
|
Giao tiếp máy chủ hỗ trợ (Host Interfaces) |
USB Certified, RS232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX qua RS485; Cáp tự nhận diện cổng Auto-Host Detect |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Direct Decode Indicator (chớp sáng trực tiếp trên mã vạch); Đèn LED báo đọc tốt đa hướng; Đèn LED mặt sau; Loa âm bíp tùy chỉnh âm lượng và âm sắc |
|
Hệ thống quang học bảo vệ kép |
Hệ thống quang học hàn kín kép (Double-Sealed Optical System) chuẩn IP52 bảo vệ thấu kính khỏi bụi bẩn và giọt nước tràn |
|
Cửa sổ kính quét thụt sâu |
Thiết kế thụt sâu bảo vệ mặt kính chống trầy xước, vết ố bẩn và dấu vân tay |
|
Dải điện áp đầu vào |
4.5 đến 5.5 VDC nguồn cấp từ máy chủ (Host Powered) hoặc bộ nguồn ngoài |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Hoạt động: 340 mA (tiêu biểu tại 5.0V); Chờ: 150 mA (tiêu biểu tại 5.0V) |
|
Chuẩn kháng bụi nước (Sealing) |
IP52 (chống bụi bẩn và nước nhỏ giọt ngẫu nhiên) |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1.8 m (6.0 ft.) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 2.000 chu kỳ lăn nhào từ độ cao 0.5 m (1.5 ft.) (tương đương 4.000 lần va đập) |
|
Kháng phóng tĩnh điện (ESD) |
Chuẩn EN61000-4-2: ±15 KV không khí, ±8 KV tiếp xúc trực tiếp / gián tiếp |
|
Chống ánh sáng môi trường |
0 đến 10.000 Foot Candles / 0 đến 107.000 Lux (hoạt động tốt từ bóng tối đến ngoài trời nắng gắt) |
|
Kích thước thân máy (C x R x D) |
16.5 cm H x 6.7 cm W x 9.8 cm D (6.5 in. H x 2.6 in. W x 3.9 in. D) |
|
Kích thước đế sạc (Cradle) |
Không áp dụng (có chân đế Intellistand) |
|
Trọng lượng thiết bị |
161.9 g (5.7 oz.) |
|
Màu sắc thiết bị |
Trắng Nova White (chỉ bản có dây) hoặc Đen Twilight Black |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
0.0°C đến 50.0°C (32.0°F đến 122.0°F) |
|
Nhiệt độ bảo quản / lưu kho |
-40.0°C đến 70.0°C (-40.0°F đến 158.0°F) |
|
Độ ẩm môi trường |
5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Zebra DNA |
Zebra IoT Connector, Label Parse+, Multi-Code Data Formatting (MDF), Preferred Symbol, 123Scan, Scanner Management Service (SMS), Scanner SDK, Remote Diagnostics |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Chân đế cổ ngỗng Gooseneck Intellistand rảnh tay, cốc giữ máy (Cup), cáp kết nối máy chủ |
|
Model |
Zebra DS4608 |
|
Định vị sản phẩm |
Đầu đọc mã vạch 1D/2D có dây đa năng phân khúc trung-cao cấp cho bán lẻ (Retail) và siêu thị |
|
Kiểu dáng & Vận hành |
Cầm tay công thái học có dây; chuyển đổi tự động giữa quét bấm cò thủ công và quét rảnh tay trên chân đế Gooseneck Intellistand |
|
Khoảng cách quét vượt trội (Scan Range) |
Tầm quét xa lên tới 71.1 cm (28.0 in.) đối với mã 13 mil UPC (phiên bản DS4600-SR), dễ dàng quét hàng cồng kềnh dưới đáy xe đẩy |
|
Động cơ quang học bố trí phía sau |
Thiết kế Rear Engine độc quyền cho phép đọc mã vạch bản rộng ở mọi khoảng cách vượt trội hơn các máy quét cùng góc nhìn |
|
Bộ vi xử lý |
Vi xử lý tốc độ cao 800 MHz xử lý dữ liệu tức thì |
|
Cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
1.280 x 800 pixels (Megapixel độ phân giải cao) |
|
Công nghệ quét |
Chụp ảnh vùng (Area Imager) kết hợp thuật toán độc quyền PRZM Intelligent Imaging |
|
Nguồn sáng ngắm (Aiming Pattern) |
Đèn LED Amber bước sóng 617 nm dạng vòng tròn (Circular) sắc nét |
|
Nguồn sáng chiếu sáng (Illumination) |
2 đèn LED đỏ bước sóng 660 nm |
|
Trường quan sát (Field of View) |
31.6° Ngang x 22.6° Dọc (danh định) |
|
Độ tương phản in tối thiểu |
Chênh lệch phản xạ tối thiểu 15% (15% MRD) |
|
Góc nghiêng / dốc / xoay (Skew / Pitch / Roll) |
Skew: ±60°; Pitch: ±60°; Roll: 0 - 360° |
|
Độ phân giải phần tử tối thiểu |
• Phiên bản tiêu chuẩn (SR): Code 39: 3.0 mil; Data Matrix: 5.0 mil • Phiên bản mật độ cao (HD): Code 39: 2.0 mil; Data Matrix: 4.0 mil (chuyên đọc tem trang sức, đồ điện tử) |
|
Khả năng đọc mã vạch 1D |
Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
|
Khả năng đọc mã vạch 2D |
PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, DotCode, Dotted DataMatrix (đọc xuyên màng nilon cellophane), MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, SecurPharm |
|
Khả năng đọc ký tự quang học (OCR) |
Hỗ trợ đọc phông OCR-A, OCR-B, MICR, US Currency (đọc hộ chiếu, CMND/CCCD, séc ngân hàng) |
|
Phân tích bằng lái xe (Driver's License) |
Có (hỗ trợ phân tích dữ liệu bằng lái xe trên phiên bản DL/HL phục vụ xác minh độ tuổi và đăng ký hội viên) |
|
Hỗ trợ cổng từ an ninh (EAS Deactivation) |
Tùy chọn tương thích hệ thống khử từ cổng từ an ninh Checkpoint EAS (phiên bản DS4600-HD/HL) |
|
Đọc mã trên màn hình điện tử |
Quét cực nhạy mọi mã vạch 1D/2D hiển thị trên màn hình điện thoại di động, máy tính bảng (voucher, thẻ thành viên) |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu DS4600-SR (Decode Ranges) |
• Code 39 (3 mil): 5.6 - 13.7 cm (2.2 - 5.4 in.) • Code 39 (5 mil): 1.8 - 27.9 cm (0.7 - 11.0 in.) • Code 39 (20 mil): 0.0 - 111.8 cm (0.0 - 44.0 in.) • Code 128 (5 mil): 6.9 - 13.7 cm (2.7 - 5.4 in.) • PDF417 (6.7 mil): 3.3 - 25.4 cm (1.3 - 10.0 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 71.1 cm (0.0 - 28.0 in.) (tầm quét 71 cm) • Data Matrix (10 mil): 2.5 - 29.2 cm (1.0 - 11.5 in.) • QR Code (20 mil): 0.0 - 44.5 cm (0.0 - 17.5 in.) |
|
Khoảng cách quét tiêu biểu DS4600-HD (Decode Ranges) |
• Code 39 (3 mil): 3.3 - 15.2 cm (1.3 - 6.0 in.) • Code 39 (5 mil): 0.3 - 29.2 cm (0.1 - 11.5 in.) • Code 39 (20 mil): 1.5 - 73.7 cm (0.6 - 29.0 in.) • Code 128 (5 mil): 4.3 - 12.7 cm (1.7 - 5.0 in.) • PDF417 (6.7 mil): 1.5 - 23.6 cm (0.6 - 9.3 in.) • UPC (13 mil 100%): 0.0 - 45.7 cm (0.0 - 18.0 in.) • Data Matrix (10 mil): 0.5 - 24.1 cm (0.2 - 9.5 in.) • QR Code (20 mil): 0.0 - 34.3 cm (0.0 - 13.5 in.) |
|
Kết nối không dây |
Không áp dụng (Kết nối cáp có dây trực tiếp) |
|
Phạm vi kết nối Bluetooth |
Không áp dụng |
|
Chế độ chống can nhiễu Wi-Fi |
Không áp dụng |
|
Tính năng chống thất lạc thiết bị |
Không áp dụng |
|
Dung lượng & Loại pin |
Không áp dụng (Cấp nguồn từ máy chủ qua cáp) |
|
Số lần quét mỗi lần sạc đầy |
Không áp dụng |
|
Thời gian sạc pin từ mức cạn |
Không áp dụng |
|
Công nghệ tiếp xúc chân sạc |
Không áp dụng |
|
Tương thích chéo phụ kiện đế sạc |
Không áp dụng |
|
Giao tiếp máy chủ hỗ trợ (Host Interfaces) |
USB Certified, RS232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX qua RS485; Cáp tự nhận diện cổng Auto-Host Detect |
|
Chỉ báo phản hồi người dùng |
Direct Decode Indicator (chớp sáng trực tiếp trên mã vạch); Đèn LED báo đọc tốt đa hướng; Đèn LED mặt sau; Loa âm bíp tùy chỉnh âm lượng và âm sắc |
|
Hệ thống quang học bảo vệ kép |
Hệ thống quang học hàn kín kép (Double-Sealed Optical System) chuẩn IP52 bảo vệ thấu kính khỏi bụi bẩn và giọt nước tràn |
|
Cửa sổ kính quét thụt sâu |
Thiết kế thụt sâu bảo vệ mặt kính chống trầy xước, vết ố bẩn và dấu vân tay |
|
Dải điện áp đầu vào |
4.5 đến 5.5 VDC nguồn cấp từ máy chủ (Host Powered) hoặc bộ nguồn ngoài |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Hoạt động: 340 mA (tiêu biểu tại 5.0V); Chờ: 150 mA (tiêu biểu tại 5.0V) |
|
Chuẩn kháng bụi nước (Sealing) |
IP52 (chống bụi bẩn và nước nhỏ giọt ngẫu nhiên) |
|
Độ bền va đập (Drop Specification) |
Chịu được nhiều lần rơi từ độ cao 1.8 m (6.0 ft.) xuống nền bê tông |
|
Độ bền lăn nhào (Tumble Specification) |
Chịu được 2.000 chu kỳ lăn nhào từ độ cao 0.5 m (1.5 ft.) (tương đương 4.000 lần va đập) |
|
Kháng phóng tĩnh điện (ESD) |
Chuẩn EN61000-4-2: ±15 KV không khí, ±8 KV tiếp xúc trực tiếp / gián tiếp |
|
Chống ánh sáng môi trường |
0 đến 10.000 Foot Candles / 0 đến 107.000 Lux (hoạt động tốt từ bóng tối đến ngoài trời nắng gắt) |
|
Kích thước thân máy (C x R x D) |
16.5 cm H x 6.7 cm W x 9.8 cm D (6.5 in. H x 2.6 in. W x 3.9 in. D) |
|
Kích thước đế sạc (Cradle) |
Không áp dụng (có chân đế Intellistand) |
|
Trọng lượng thiết bị |
161.9 g (5.7 oz.) |
|
Màu sắc thiết bị |
Trắng Nova White (chỉ bản có dây) hoặc Đen Twilight Black |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
0.0°C đến 50.0°C (32.0°F đến 122.0°F) |
|
Nhiệt độ bảo quản / lưu kho |
-40.0°C đến 70.0°C (-40.0°F đến 158.0°F) |
|
Độ ẩm môi trường |
5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
|
Hệ sinh thái phần mềm Zebra DNA |
Zebra IoT Connector, Label Parse+, Multi-Code Data Formatting (MDF), Preferred Symbol, 123Scan, Scanner Management Service (SMS), Scanner SDK, Remote Diagnostics |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Chân đế cổ ngỗng Gooseneck Intellistand rảnh tay, cốc giữ máy (Cup), cáp kết nối máy chủ |